Image 1

1. I have three brothers, ……. are businessmen. a. that all of them …

1. I have three brothers, ……. are businessmen.
a. that all of them b. all of whom c. who they are d. who all of them
2. ” Were you able to locate the person ……. wallet you found ? ”
a. which b. that is c. whose d. that’s
3. ” How’s your class in this term ? ”
” Great. I have seventeen students, most of …… speak English very well ”
a. who b. those c. whom d. which
4. Martin is someone with …….. I usually agree.
a. that b. which c. who d. whom
5. Is that the lawyer to ….. you spoke ?
a. who b. what c. whom d. which
6. We visited the school ………. my father taught.
7. We saw many soldiers and tanks ………. were moving to the front.
8. Freedom is something for ……….. millions have given their lives.
9. the town ………… we are living is noisy.
10. the town ………… we are living is noisy and crowded.
11. This is the hotel ………. we stayed last summer.
12. I wish to see the factory ……… your father used to work.
13. That is the house ……… I was born in.
14. The city ……. I lived as a child has been pulled down now.
15. We’re going to London, …….. is famous for Big Ben.
16. This house, ……… Pele used to live, is being made into a museum.
Hỏi bởi:
2 câu trả lời (Giải pháp)
▲ 6
Chào các em học sinh lớp 11,
Cô rất vui được hướng dẫn các em giải các bài tập về Mệnh đề quan hệ (Relative Clauses) này. Đây là một chuyên đề ngữ pháp rất quan trọng và thường xuất hiện trong các bài kiểm tra. Chúng ta cùng phân tích từng câu nhé!

1. I have three brothers, ……. are businessmen.

Phân tích từng bước:

  1. Xác định danh từ đứng trước (antecedent): “three brothers” là người.
  2. Dấu phẩy: Có dấu phẩy (,) trước chỗ trống, điều này cho biết đây là mệnh đề quan hệ không xác định (non-defining relative clause). Trong mệnh đề quan hệ không xác định, chúng ta không dùng “that”.
  3. Cấu trúc: “quantifier (số lượng từ) + of + relative pronoun”. Trong trường hợp này là “all of…”.
  4. Chức năng trong mệnh đề quan hệ: Chỗ trống đóng vai trò là chủ ngữ của động từ “are businessmen”.
  5. Các lựa chọn:
    • a. that all of them: Sai vì không dùng “that” sau dấu phẩy và “them” thừa.
    • b. all of whom: Đúng. “whom” dùng cho người, theo sau “all of” trong mệnh đề quan hệ không xác định, và cả cụm “all of whom” đóng vai trò chủ ngữ cho động từ “are”.
    • c. who they are: Sai vì “they” thừa.
    • d. who all of them: Sai vì “them” thừa.

Giải thích ngắn gọn: Đây là cấu trúc “quantifier + of + relative pronoun” trong mệnh đề quan hệ không xác định. Vì danh từ “brothers” là người, chúng ta dùng “whom”.

Đáp án: b. all of whom

2. ” Were you able to locate the person ……. wallet you found ? ”

Phân tích từng bước:

  1. Xác định danh từ đứng trước: “the person” là người.
  2. Mối quan hệ: “wallet” (chiếc ví) thuộc về “the person”. Đây là mối quan hệ sở hữu.
  3. Đại từ quan hệ chỉ sở hữu: “whose” được dùng để chỉ sự sở hữu cho cả người và vật.
  4. Các lựa chọn:
    • a. which: Dùng cho vật, không chỉ sở hữu.
    • b. that is: Cấu trúc không phù hợp.
    • c. whose: Đúng, chỉ sự sở hữu (ví của người đó).
    • d. that’s: Cấu trúc không phù hợp.

Giải thích ngắn gọn: “Whose” là đại từ quan hệ dùng để chỉ sở hữu, thay thế cho “the person’s” (ví của người đó).

Đáp án: c. whose

3. ” How’s your class in this term ? ” ” Great. I have seventeen students, most of …… speak English very well ”

Phân tích từng bước:

  1. Xác định danh từ đứng trước: “seventeen students” là người.
  2. Dấu phẩy: Có dấu phẩy (,) trước chỗ trống, cho biết đây là mệnh đề quan hệ không xác định. Không dùng “that”.
  3. Cấu trúc: “quantifier (số lượng từ) + of + relative pronoun”. Trong trường hợp này là “most of…”.
  4. Chức năng trong mệnh đề quan hệ: Cả cụm “most of whom” đóng vai trò chủ ngữ của động từ “speak”.
  5. Các lựa chọn:
    • a. who: Không dùng trực tiếp sau “of” trong cấu trúc này.
    • b. those: Là đại từ chỉ định, không phải đại từ quan hệ.
    • c. whom: Đúng. “whom” dùng cho người, theo sau “most of” trong mệnh đề quan hệ không xác định.
    • d. which: Dùng cho vật.

Giải thích ngắn gọn: Tương tự câu 1, đây là cấu trúc “quantifier + of + relative pronoun” cho người trong mệnh đề quan hệ không xác định.

Đáp án: c. whom

4. Martin is someone with …….. I usually agree.

Phân tích từng bước:

  1. Xác định danh từ đứng trước: “someone” là người.
  2. Giới từ: Có giới từ “with” đứng ngay trước chỗ trống.
  3. Chức năng trong mệnh đề quan hệ: Chỗ trống là tân ngữ của giới từ “with”.
  4. Quy tắc: Khi đại từ quan hệ đứng ngay sau giới từ và thay thế cho người, chúng ta dùng “whom”.
  5. Các lựa chọn:
    • a. that: Không dùng “that” sau giới từ.
    • b. which: Dùng cho vật.
    • c. who: “Who” thường dùng làm chủ ngữ, hoặc tân ngữ trong văn phong thân mật khi giới từ đứng cuối câu. Nhưng khi giới từ đứng trước, bắt buộc dùng “whom”.
    • d. whom: Đúng, tân ngữ của giới từ “with” khi chỉ người.

Giải thích ngắn gọn: Khi đại từ quan hệ thay thế cho người và đứng ngay sau giới từ, chúng ta phải dùng “whom”.

Đáp án: d. whom

5. Is that the lawyer to ….. you spoke ?

Phân tích từng bước:

  1. Xác định danh từ đứng trước: “the lawyer” là người.
  2. Giới từ: Có giới từ “to” đứng ngay trước chỗ trống.
  3. Chức năng trong mệnh đề quan hệ: Chỗ trống là tân ngữ của giới từ “to”.
  4. Quy tắc: Tương tự câu 4, khi đại từ quan hệ đứng ngay sau giới từ và thay thế cho người, chúng ta dùng “whom”.
  5. Các lựa chọn:
    • a. who: Không dùng sau giới từ.
    • b. what: Dùng cho vật/ý tưởng.
    • c. whom: Đúng, tân ngữ của giới từ “to” khi chỉ người.
    • d. which: Dùng cho vật.

Giải thích ngắn gọn: “Whom” được sử dụng làm tân ngữ của giới từ khi giới từ đứng trước đại từ quan hệ và nó thay thế cho người.

Đáp án: c. whom

6. We visited the school ………. my father taught.

Phân tích từng bước:

  1. Xác định danh từ đứng trước: “the school” là địa điểm.
  2. Mối quan hệ: Mệnh đề sau “my father taught” giải thích nơi cha tôi đã dạy. Có thể hiểu là “my father taught at/in the school“.
  3. Trạng từ quan hệ chỉ nơi chốn: “where” được dùng để thay thế cho một cụm giới từ chỉ nơi chốn (ví dụ: at the school, in the school).
  4. Các lựa chọn ẩn: Nếu có lựa chọn, “where” là phù hợp nhất. Hoặc “in which” / “at which” cũng đúng. (Không có giới từ đứng cuối mệnh đề quan hệ).

Giải thích ngắn gọn: “Where” là trạng từ quan hệ chỉ nơi chốn, thay thế cho “in/at the school” và làm rõ địa điểm “the school”.

Đáp án: where (hoặc in which / at which)

7. We saw many soldiers and tanks ………. were moving to the front.

Phân tích từng bước:

  1. Xác định danh từ đứng trước: “many soldiers and tanks” bao gồm cả người và vật.
  2. Dấu phẩy: Không có dấu phẩy, đây là mệnh đề quan hệ xác định (defining relative clause).
  3. Chức năng trong mệnh đề quan hệ: Chỗ trống là chủ ngữ của động từ “were moving”.
  4. Đại từ quan hệ cho cả người và vật: Trong mệnh đề quan hệ xác định, “that” có thể dùng thay thế cho cả người và vật làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. “Which” cũng có thể dùng cho vật.
  5. Quy tắc: Khi danh từ đứng trước bao gồm cả người và vật, “that” là lựa chọn an toàn và phổ biến nhất.

Giải thích ngắn gọn: “That” là đại từ quan hệ có thể dùng cho cả người và vật trong mệnh đề quan hệ xác định, đặc biệt khi danh từ đứng trước là hỗn hợp người và vật.

Đáp án: that (hoặc which)

8. Freedom is something for ……….. millions have given their lives.

Phân tích từng bước:

  1. Xác định danh từ đứng trước: “something” là vật/khái niệm.
  2. Giới từ: Có giới từ “for” đứng ngay trước chỗ trống.
  3. Chức năng trong mệnh đề quan hệ: Chỗ trống là tân ngữ của giới từ “for”.
  4. Quy tắc: Khi đại từ quan hệ đứng ngay sau giới từ và thay thế cho vật, chúng ta dùng “which”.

Giải thích ngắn gọn: “Which” là đại từ quan hệ dùng cho vật, làm tân ngữ của giới từ “for” khi giới từ đứng trước đại từ quan hệ.

Đáp án: which

9. the town ………… we are living is noisy.

Phân tích từng bước:

  1. Xác định danh từ đứng trước: “the town” là địa điểm.
  2. Mối quan hệ: Mệnh đề sau “we are living” giải thích nơi chúng ta đang sống. Có thể hiểu là “we are living in the town“.
  3. Trạng từ quan hệ chỉ nơi chốn: “where” được dùng để thay thế cho một cụm giới từ chỉ nơi chốn.
  4. Lưu ý: Nếu dùng “which”, giới từ “in” phải đứng cuối mệnh đề (“which we are living in“). Vì không có “in” ở cuối, “where” hoặc “in which” là phù hợp.

Giải thích ngắn gọn: “Where” là trạng từ quan hệ chỉ nơi chốn, thay thế cho “in the town” và làm rõ địa điểm “the town”.

Đáp án: where (hoặc in which)

10. the town ………… we are living is noisy and crowded.

Phân tích từng bước:

  1. Câu này tương tự hệt câu 9.
  2. Xác định danh từ đứng trước: “the town” là địa điểm.
  3. Mối quan hệ: “we are living in the town“.
  4. Trạng từ quan hệ chỉ nơi chốn: “where” phù hợp.

Giải thích ngắn gọn: Tương tự câu 9, “where” chỉ nơi chốn.

Đáp án: where (hoặc in which)

11. This is the hotel ………. we stayed last summer.

Phân tích từng bước:

  1. Xác định danh từ đứng trước: “the hotel” là địa điểm.
  2. Mối quan hệ: “we stayed at/in the hotel last summer”.
  3. Trạng từ quan hệ chỉ nơi chốn: “where” là phù hợp nhất.
  4. Lưu ý: Có thể dùng “at which” hoặc “in which”. Nếu dùng “which”, giới từ phải đặt cuối câu (“which we stayed at/in“).

Giải thích ngắn gọn: “Where” là trạng từ quan hệ chỉ nơi chốn, thay thế cho “at/in the hotel”.

Đáp án: where (hoặc in which / at which)

12. I wish to see the factory ……… your father used to work.

Phân tích từng bước:

  1. Xác định danh từ đứng trước: “the factory” là địa điểm.
  2. Mối quan hệ: “your father used to work at/in the factory“.
  3. Trạng từ quan hệ chỉ nơi chốn: “where” là phù hợp nhất.
  4. Lưu ý: Tương tự các câu trên, có thể dùng “at which” hoặc “in which”, hoặc “which” với giới từ ở cuối.

Giải thích ngắn gọn: “Where” là trạng từ quan hệ chỉ nơi chốn, dùng để chỉ nơi chốn mà bố bạn đã từng làm việc.

Đáp án: where (hoặc in which / at which)

13. That is the house ……… I was born in.

Phân tích từng bước:

  1. Xác định danh từ đứng trước: “the house” là địa điểm.
  2. Giới từ ở cuối: Có giới từ “in” ở cuối mệnh đề quan hệ. Điều này cho phép chúng ta dùng “which” hoặc “that” làm tân ngữ.
  3. Chức năng trong mệnh đề quan hệ: Chỗ trống là tân ngữ của giới từ “in” (I was born *in the house*).
  4. Đại từ quan hệ cho vật: “which” hoặc “that” đều có thể dùng làm tân ngữ cho vật trong mệnh đề quan hệ xác định khi giới từ đứng cuối.

Giải thích ngắn gọn: Khi giới từ đứng ở cuối mệnh đề quan hệ xác định và danh từ đứng trước là vật (hoặc địa điểm được coi như vật), “which” hoặc “that” đều có thể được sử dụng làm tân ngữ.

Đáp án: which (hoặc that)

14. The city ……. I lived as a child has been pulled down now.

Phân tích từng bước:

  1. Xác định danh từ đứng trước: “The city” là địa điểm.
  2. Mối quan hệ: “I lived in the city as a child”.
  3. Trạng từ quan hệ chỉ nơi chốn: “where” là phù hợp nhất.
  4. Lưu ý: Tương tự câu 9 và 10, nếu không có giới từ ở cuối mệnh đề, “where” hoặc “in which” là lựa chọn tốt nhất.

Giải thích ngắn gọn: “Where” là trạng từ quan hệ chỉ nơi chốn, thay thế cho “in the city” và làm rõ địa điểm “the city”.

Đáp án: where (hoặc in which)

15. We’re going to London, …….. is famous for Big Ben.

Phân tích từng bước:

  1. Xác định danh từ đứng trước: “London” là một địa danh (coi như vật).
  2. Dấu phẩy: Có dấu phẩy (,) trước chỗ trống, đây là mệnh đề quan hệ không xác định. Không dùng “that”.
  3. Chức năng trong mệnh đề quan hệ: Chỗ trống là chủ ngữ của động từ “is famous”.
  4. Đại từ quan hệ cho vật làm chủ ngữ trong mệnh đề không xác định: “which”.

Giải thích ngắn gọn: “Which” là đại từ quan hệ dùng cho vật/địa điểm, làm chủ ngữ trong mệnh đề quan hệ không xác định.

Đáp án: which

16. This house, ……… Pele used to live, is being made into a museum.

Phân tích từng bước:

  1. Xác định danh từ đứng trước: “This house” là địa điểm.
  2. Dấu phẩy: Có dấu phẩy (,) trước chỗ trống, đây là mệnh đề quan hệ không xác định. Không dùng “that”.
  3. Mối quan hệ: “Pele used to live in this house“.
  4. Trạng từ quan hệ chỉ nơi chốn trong mệnh đề không xác định: “where” là phù hợp nhất.
  5. Lưu ý: Có thể dùng “in which” vì “in this house” là một cụm giới từ chỉ nơi chốn và “this house” là vật.

Giải thích ngắn gọn: “Where” là trạng từ quan hệ chỉ nơi chốn, dùng để cung cấp thông tin bổ sung về “This house” trong mệnh đề không xác định.

Đáp án: where (hoặc in which)

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 2

1. I have three brothers, ……. are businessmen.
a. that all of them          b. all of whom        c. who they are         d. who all of them
2. ” Were you able to locate the person ……. wallet you found ? ”
a. which          b. that is         c. whose          d. that’s
3. ” How’s your class in this term ? ”
    ” Great. I have seventeen students, most of …… speak English very well ”
a. who            b. those           c. whom           d. which
4. Martin is someone with …….. I usually agree.
a. that             b. which            c. who             d. whom
5. Is that the lawyer to ….. you spoke ?
a. who             b. what              c. whom           d. which
6. We visited the school …where……. my father taught.
7. We saw many soldiers and tanks …that……. were moving to the front.
8. Freedom is something for …..which…… millions have given their lives.
9. the town …..where……. we are living is noisy.
10.  the town …….where….. we are living is noisy and crowded.
11. This is the hotel ….where…… we stayed last summer.
12. I wish to see the factory ….where….. your father used to work.
13. That is the house …where…… I was born in.
14. The city …where…. I lived as a child has been pulled down now.
15. We’re going to London, …which….. is famous for Big Ben.
16. This house, …where…… Pele used to live, is being made into a museum.

Trả lời bởi:

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo