->…..
2.I don’t know the man. His son broke your windows.
->…..
(Mệnh đề quan hệ)
*thật sự em cx ko biết để em chỉ hiểu là ghép 2 câu thành 1 câu rồi thêm đại từ quan hệ.
Chúng ta cùng đi vào từng bước một nhé.
— Lời giải chi tiết —
Nguyên tắc chung để nối câu bằng mệnh đề quan hệ:
1. Xác định danh từ hoặc đại từ chung ở cả hai câu mà câu thứ hai muốn bổ sung thông tin cho nó.
2. Xác định vai trò của từ/cụm từ đó trong câu thứ hai (chủ ngữ, tân ngữ, hay sở hữu).
3. Chọn đại từ quan hệ phù hợp:
- who/whom: dùng cho người. Who làm chủ ngữ, whom làm tân ngữ (trong tiếng Anh hiện đại, who cũng thường được dùng làm tân ngữ).
- which: dùng cho vật hoặc sự việc.
- that: dùng cho cả người, vật hoặc sự việc (có thể thay thế cho who, whom, which trong một số trường hợp).
- whose: dùng để chỉ sự sở hữu (có nghĩa là “của ai đó/của cái gì đó”).
4. Đặt đại từ quan hệ ngay sau danh từ mà nó bổ sung nghĩa và bỏ đi từ lặp lại trong câu thứ hai.
Bài tập 1:
Đề bài: I’m reading the book. I bought it in 1996.
Các bước giải:
1. Xác định danh từ chung:
Ở câu thứ nhất, chúng ta có danh từ “the book“.
Ở câu thứ hai, chúng ta có đại từ “it” mà “it” này chính là “the book“.
2. Xác định vai trò của “it” trong câu thứ hai:
Trong câu “I bought it in 1996″, “it” là tân ngữ (object) của động từ “bought” (tôi đã mua cái gì? -> tôi đã mua nó).
3. Chọn đại từ quan hệ phù hợp:
Vì “the book” là vật và “it” làm tân ngữ, chúng ta có thể sử dụng đại từ quan hệ “which” hoặc “that“.
4. Ghép câu:
Chúng ta sẽ đặt “which” hoặc “that” ngay sau “the book” và bỏ đi “it”.
-> I’m reading the book which/that I bought in 1996.
Lời giải: I’m reading the book which/that I bought in 1996.
Lý do áp dụng: Chúng ta dùng “which” hoặc “that” vì “the book” là một vật và đại từ quan hệ này thay thế cho “it” đóng vai trò tân ngữ trong mệnh đề quan hệ. Mệnh đề này bổ sung thông tin cho danh từ “the book”.
Bài tập 2:
Đề bài: I don’t know the man. His son broke your windows.
Các bước giải:
1. Xác định danh từ chung:
Ở câu thứ nhất, chúng ta có danh từ “the man“.
Ở câu thứ hai, chúng ta có tính từ sở hữu “His” mà “His” này chính là “của người đàn ông đó” (referring to “the man”).
2. Xác định vai trò của “His” trong câu thứ hai:
Tính từ sở hữu “His” chỉ ra rằng “the son” (người con trai) là của “the man” (người đàn ông). Nó thể hiện mối quan hệ sở hữu.
3. Chọn đại từ quan hệ phù hợp:
Vì “His” thể hiện sự sở hữu (con trai của người đàn ông), chúng ta sẽ sử dụng đại từ quan hệ “whose“.
4. Ghép câu:
Chúng ta sẽ đặt “whose” ngay sau “the man” và thay thế cho “His”.
-> I don’t know the man whose son broke your windows.
Lời giải: I don’t know the man whose son broke your windows.
Lý do áp dụng: Chúng ta dùng “whose” vì nó thể hiện mối quan hệ sở hữu (người con trai của người đàn ông) và thay thế cho tính từ sở hữu “His” trong câu thứ hai. Mệnh đề này bổ sung thông tin cho danh từ “the man”.
Em thấy đó, việc xác định đúng danh từ chung và vai trò của nó trong câu thứ hai là chìa khóa để chọn đại từ quan hệ chính xác. Cứ luyện tập nhiều là em sẽ thành thạo ngay thôi!
1. I’m reading the book which I bought it in 1996.
2. I don’t know the man whose son broke your windows.
@HOCTOT