Image 1

1. In order to have a great essay, you should look for useful information from…..

1. In order to have a great essay, you should look for useful information from……. sources
A. Well-informed C. Determined
B. Reliable
2. My cousin is a very…….person because he has a lot of knowledge about current topics and particular situations
A.determined B.decisive
C. Well-informed
3. She is the most……… woman in the world i have ever known. When she makes a form decisions to do something, she will never give up or let someone prevent her
A. Determined B. Independent
C. Accurate
Hỏi bởi: Mỹ Hạnh
2 câu trả lời (Giải pháp)
▲ 5
Chào các em học sinh lớp 11,
Cô rất vui được hướng dẫn các em giải các bài tập này. Đây là những dạng bài rất hay, giúp chúng ta củng cố vốn từ vựng và khả năng sử dụng từ trong ngữ cảnh phù hợp. Chúng ta cùng bắt đầu nhé!

1. Phân tích câu hỏi số 1:

Đề bài: In order to have a great essay, you should look for useful information from……. sources

Các lựa chọn:
A. Well-informed
B. Reliable
C. Determined

Bước 1: Hiểu ngữ cảnh của câu.
Câu này nói về việc tìm kiếm “thông tin hữu ích” (useful information) cho một “bài luận hay” (great essay). Từ cần điền sẽ mô tả chất lượng của “nguồn” (sources) thông tin.

Bước 2: Phân tích các lựa chọn.

  • A. Well-informed: Có nghĩa là “được thông tin tốt”, “có kiến thức rộng”. Từ này thường dùng để mô tả một *người* có nhiều hiểu biết, chứ không phải một “nguồn” thông tin (như sách, bài báo, trang web). Ví dụ: a well-informed person.
  • B. Reliable: Có nghĩa là “đáng tin cậy”, “có thể tin tưởng được”. Từ này rất phù hợp để mô tả các nguồn thông tin. Để có một bài luận tốt, chúng ta cần những thông tin đáng tin cậy, chính xác.
  • C. Determined: Có nghĩa là “quyết tâm”, “kiên quyết”. Từ này mô tả ý chí, thái độ của một người, không liên quan đến chất lượng của nguồn thông tin.

Bước 3: Chọn đáp án phù hợp nhất.
Dựa trên phân tích, từ “reliable” (đáng tin cậy) là từ phù hợp nhất để miêu tả một nguồn thông tin mà chúng ta nên tìm kiếm cho một bài luận. Chúng ta cần thông tin chính xác và có thể kiểm chứng được.

Đáp án chính xác: B. Reliable

Giải thích lý do:
Chúng ta chọn từ reliable vì khi viết bài luận, việc sử dụng các nguồn thông tin đáng tin cậy (reliable sources) là cực kỳ quan trọng để đảm bảo tính chính xác và thuyết phục của bài viết. Các từ còn lại không phù hợp với ngữ cảnh “sources” (nguồn).


2. Phân tích câu hỏi số 2:

Đề bài: My cousin is a very…….person because he has a lot of knowledge about current topics and particular situations

Các lựa chọn:
A. determined
B. decisive
C. Well-informed

Bước 1: Hiểu ngữ cảnh của câu.
Câu này mô tả một “người” (person) có “rất nhiều kiến thức về các chủ đề hiện tại và các tình huống cụ thể” (has a lot of knowledge about current topics and particular situations). Từ cần điền sẽ là tính từ miêu tả đặc điểm này của người đó.

Bước 2: Phân tích các lựa chọn.

  • A. Determined: Có nghĩa là “quyết tâm”, “kiên quyết”. Từ này mô tả ý chí, sự không từ bỏ khi làm việc gì đó, không liên quan trực tiếp đến việc có nhiều kiến thức.
  • B. Decisive: Có nghĩa là “quả quyết”, “có khả năng đưa ra quyết định nhanh chóng và hiệu quả”. Mặc dù một người có kiến thức có thể là người quả quyết, nhưng lý do được đưa ra trong câu (“because he has a lot of knowledge…”) trực tiếp chỉ ra việc có nhiều thông tin, chứ không phải khả năng đưa ra quyết định.
  • C. Well-informed: Có nghĩa là “được thông tin tốt”, “có kiến thức rộng”. Từ này hoàn toàn khớp với phần giải thích “because he has a lot of knowledge about current topics and particular situations” (bởi vì anh ấy có rất nhiều kiến thức về các chủ đề hiện tại và các tình huống cụ thể).

Bước 3: Chọn đáp án phù hợp nhất.
Rõ ràng, “well-informed” là từ miêu tả chính xác nhất một người có nhiều kiến thức về các vấn đề thời sự và các tình huống cụ thể.

Đáp án chính xác: C. Well-informed

Giải thích lý do:
Chúng ta chọn từ well-informed vì lý do được đưa ra trong câu là “he has a lot of knowledge about current topics and particular situations”, điều này hoàn toàn trùng khớp với định nghĩa của “well-informed” (có nhiều kiến thức, được thông tin tốt).


3. Phân tích câu hỏi số 3:

Đề bài: She is the most……… woman in the world i have ever known. When she makes a form decisions to do something, she will never give up or let someone prevent her

Các lựa chọn:
A. Determined
B. Independent
C. Accurate

Bước 1: Hiểu ngữ cảnh của câu.
Câu này mô tả một người phụ nữ có đặc điểm là “Khi cô ấy đưa ra một quyết định vững chắc để làm điều gì đó, cô ấy sẽ không bao giờ từ bỏ hoặc để ai đó ngăn cản cô ấy” (When she makes a firm decision to do something, she will never give up or let someone prevent her). Từ cần điền sẽ là tính từ miêu tả phẩm chất này.

Bước 2: Phân tích các lựa chọn.

  • A. Determined: Có nghĩa là “quyết tâm”, “kiên quyết”, “không nao núng”. Từ này mô tả ý chí mạnh mẽ, sự kiên trì theo đuổi mục tiêu và không từ bỏ. Điều này hoàn toàn phù hợp với mô tả “never give up or let someone prevent her” (không bao giờ từ bỏ hay để ai ngăn cản).
  • B. Independent: Có nghĩa là “độc lập”, “không phụ thuộc”. Mặc dù một người độc lập có thể cũng là người quyết tâm, nhưng trọng tâm của từ “independent” là về sự tự chủ, không lệ thuộc vào người khác, chứ không phải về việc không từ bỏ một quyết định. Ngữ cảnh của câu nhấn mạnh sự kiên trì và không đầu hàng.
  • C. Accurate: Có nghĩa là “chính xác”, “đúng đắn”. Từ này mô tả tính đúng đắn của thông tin, số liệu, hoặc kết quả, không liên quan đến phẩm chất cá nhân về ý chí hay sự kiên trì.

Bước 3: Chọn đáp án phù hợp nhất.
Từ “determined” (quyết tâm) là từ miêu tả chính xác nhất phẩm chất của một người không bao giờ từ bỏ khi đã đưa ra quyết định.

Đáp án chính xác: A. Determined

Giải thích lý do:
Chúng ta chọn từ determined bởi vì câu miêu tả hành động “never give up or let someone prevent her” khi đã đưa ra “a firm decision” (một quyết định vững chắc). Đây chính là định nghĩa của một người có ý chí quyết tâm cao.

Chúc các em học tốt và luôn tự tin với vốn từ vựng của mình!

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 2

=>

1. B : đáng tin cậy

2. C : biết rất rõ

3. A : quyết đoán ( having made a definite decision to do something and not letting anyone prevent you)

Trả lời bởi: Yến Phạm

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo