Image 1

1. The ____ of fossil fuels has gradually increased in many countries which is c…

1. The ____ of fossil fuels has gradually increased in many countries which is concern for many environmentalists. (CONSUME)
2._____ Are making great efforts to help save the giant panda from becoming extinction.(ENVIRONMENT)
3.______ Is the business of organizing holidays to places that people do not usually visit in a way which does not damage the environment.(TOURISM)
4. She was aware of gender ___in favour of men in her company.(PREFER)
Hỏi bởi: Leuyenthy Vo
2 câu trả lời (Giải pháp)
▲ 7

Chào các em học sinh yêu quý của cô! Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau “mổ xẻ” và giải quyết các bài tập về cấu tạo từ (Word Formation) – một dạng bài rất hay và quan trọng trong Tiếng Anh nhé. Dạng bài này giúp các em không chỉ mở rộng vốn từ mà còn hiểu sâu hơn về ngữ pháp và cách dùng từ trong ngữ cảnh.

Chúng ta cùng bắt đầu nào!

Bài 1:

The ____ of fossil fuels has gradually increased in many countries which is concern for many environmentalists. (CONSUME)

Lời giải chi tiết:

Bước 1: Phân tích cấu trúc câu và ngữ cảnh.

  • Chúng ta thấy cụm từ “The ____ of”. Đây là cấu trúc điển hình của một danh từ đứng sau mạo từ “The” và trước giới từ “of”.
  • Chỗ trống này cần một danh từ để làm chủ ngữ cho động từ “has gradually increased” (đã tăng dần).
  • Từ gốc được cho là CONSUME (động từ, có nghĩa là tiêu thụ, sử dụng).
  • Ngữ cảnh của câu nói về việc “fossil fuels” (nhiên liệu hóa thạch) tăng lên, gây lo ngại cho các nhà môi trường. Vậy chỗ trống cần điền là “sự tiêu thụ” hoặc “lượng tiêu thụ” nhiên liệu hóa thạch.

Bước 2: Chuyển đổi từ gốc CONSUME thành danh từ phù hợp.

  • Từ động từ “consume”, chúng ta có thể tạo thành danh từ: “consumption” (sự tiêu thụ, lượng tiêu thụ) hoặc “consumer” (người tiêu dùng).

Bước 3: Chọn từ phù hợp nhất và giải thích.

  • Nếu dùng “consumer” (người tiêu dùng), câu sẽ có nghĩa là “Người tiêu dùng nhiên liệu hóa thạch đã tăng lên”. Điều này không hợp lý khi nói về lượng nhiên liệu.
  • Do đó, “consumption” là danh từ đúng, mang nghĩa là “sự tiêu thụ” hoặc “lượng tiêu thụ”, rất phù hợp với ngữ cảnh về việc nhiên liệu tăng lên.

Đáp án cuối cùng: The consumption of fossil fuels has gradually increased in many countries which is concern for many environmentalists.

Bài 2:

_____ Are making great efforts to help save the giant panda from becoming extinction.(ENVIRONMENT)

Lời giải chi tiết:

Bước 1: Phân tích cấu trúc câu và ngữ cảnh.

  • Chỗ trống đứng ở đầu câu và ngay sau đó là động từ “Are making”. “Are” là động từ số nhiều.
  • Như vậy, chỗ trống này cần một danh từ số nhiều để làm chủ ngữ cho động từ “Are making”.
  • Từ gốc được cho là ENVIRONMENT (danh từ, có nghĩa là môi trường).
  • Ngữ cảnh của câu nói về những người đang nỗ lực “cứu gấu trúc khổng lồ khỏi tuyệt chủng”. Vậy chỗ trống cần điền là những người có liên quan đến môi trường và hành động bảo vệ nó.

Bước 2: Chuyển đổi từ gốc ENVIRONMENT thành danh từ phù hợp.

  • Từ “environment” có thể tạo thành danh từ chỉ người là “environmentalist” (nhà môi trường học, người bảo vệ môi trường).
  • Vì chỗ trống cần danh từ số nhiều, chúng ta thêm hậu tố “-s” vào cuối để tạo thành “environmentalists”.

Bước 3: Chọn từ phù hợp nhất và giải thích.

  • “Environmentalists” (các nhà môi trường) hoàn toàn phù hợp với ngữ cảnh là những người đang nỗ lực bảo vệ động vật và môi trường.

Đáp án cuối cùng: Environmentalists Are making great efforts to help save the giant panda from becoming extinction.

Bài 3:

______ Is the business of organizing holidays to places that people do not usually visit in a way which does not damage the environment.(TOURISM)

Lời giải chi tiết:

Bước 1: Phân tích cấu trúc câu và ngữ cảnh.

  • Chỗ trống đứng ở đầu câu và ngay sau đó là động từ “Is”. “Is” là động từ số ít.
  • Chỗ trống này cần một danh từ số ít để làm chủ ngữ, và danh từ này sẽ được định nghĩa là “the business of organizing holidays… which does not damage the environment” (ngành kinh doanh tổ chức các kỳ nghỉ đến những nơi mọi người ít ghé thăm mà không làm hại môi trường).
  • Từ gốc được cho là TOURISM (danh từ, có nghĩa là ngành du lịch nói chung).
  • Ngữ cảnh cho một định nghĩa cụ thể về một loại hình du lịch “không làm hại môi trường”.

Bước 2: Chuyển đổi từ gốc TOURISM thành danh từ phù hợp với định nghĩa.

  • Khi nói đến “không làm hại môi trường” hoặc “thân thiện với môi trường”, chúng ta thường dùng tiền tố “eco-” (có nguồn gốc từ “ecology” – sinh thái học).
  • Kết hợp tiền tố “eco-” với từ “tourism”, ta được “ecotourism”.

Bước 3: Chọn từ phù hợp nhất và giải thích.

  • “Ecotourism” (du lịch sinh thái) chính là thuật ngữ dùng để chỉ loại hình du lịch được định nghĩa trong câu, nhấn mạnh vào việc bảo vệ môi trường và văn hóa bản địa.

Đáp án cuối cùng: Ecotourism Is the business of organizing holidays to places that people do not usually visit in a way which does not damage the environment.

Bài 4:

She was aware of gender ___in favour of men in her company.(PREFER)

Lời giải chi tiết:

Bước 1: Phân tích cấu trúc câu và ngữ cảnh.

  • Chỗ trống nằm giữa danh từ “gender” và cụm giới từ “in favour of men” (có lợi cho nam giới). Cấu trúc này thường cần một danh từ để tạo thành một cụm danh từ hoàn chỉnh hoặc để diễn tả một khái niệm.
  • Từ gốc được cho là PREFER (động từ, có nghĩa là thích hơn, ưu tiên).
  • Ngữ cảnh của câu nói về việc cô ấy nhận thức được một điều gì đó liên quan đến giới tính “có lợi cho nam giới” trong công ty. Vậy chỗ trống cần điền là “sự ưu tiên” hay “sự thiên vị”.

Bước 2: Chuyển đổi từ gốc PREFER thành danh từ phù hợp.

  • Từ động từ “prefer”, chúng ta có thể tạo thành danh từ là “preference” (sự ưu tiên, sự thiên vị, sự thích hơn).

Bước 3: Chọn từ phù hợp nhất và giải thích.

  • “Preference” mang nghĩa “sự ưu tiên” hoặc “sự thiên vị”. Khi kết hợp với “gender” (giới tính) và cụm “in favour of men” (có lợi cho nam giới), nó tạo thành ý nghĩa “sự thiên vị giới tính có lợi cho nam giới”, hoàn toàn khớp với ngữ cảnh của câu.

Đáp án cuối cùng: She was aware of gender preference in favour of men in her company.

Giải thích ngắn gọn về phương pháp:

Phương pháp chính mà chúng ta đã áp dụng cho dạng bài này là Phân tích cấu tạo từ (Word Formation). Các bước bao gồm:

  1. Xác định loại từ cần điền: Dựa vào vị trí của chỗ trống trong câu (ví dụ: sau mạo từ, trước giới từ, trước/sau động từ, sau tính từ…), chúng ta sẽ biết cần một danh từ, động từ, tính từ hay trạng từ.
  2. Chuyển đổi từ gốc: Từ loại ban đầu (thường là danh từ, động từ, tính từ) sẽ được biến đổi bằng cách thêm tiền tố (prefix) hoặc hậu tố (suffix) để tạo ra từ loại mới phù hợp.
  3. Kiểm tra ngữ nghĩa: Đặt từ đã biến đổi vào câu và đọc lại để đảm bảo rằng nghĩa của câu vẫn hợp lý và chính xác với ngữ cảnh.

Cô hy vọng bài giải chi tiết này sẽ giúp các em hiểu rõ hơn về cách làm dạng bài này và tự tin hơn trong việc sử dụng từ vựng tiếng Anh nhé! Nếu có bất kỳ thắc mắc nào, đừng ngần ngại hỏi cô!

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 1

1. The _cosnsumption___ of fossil fuels has gradually increased in many countries which is concern for many environmentalists. (CONSUME)(the+noun)

2._environmentalists____ Are making great efforts to help save the giant panda from becoming extinction.(ENVIRONMENT)(đằng sau từ cần điền là tobe+v-ng->danh từ và là số nhiều vì tobe là are)

3.__ecotourism____ Is the business of organizing holidays to places that people do not usually visit in a way which does not damage the environment.(TOURISM)(đứng đầu câu và vế sau là giải thích->noun-du lịch sinh thái)

4. She was aware of gender preference___in favour of men in her company.(PREFER) (gender preference in favour of boys: thiên vị giới tính cho con trai)

Trả lời bởi: Thoa Nguyễn

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo