Image 1

1. Tom started learning the giutar a month ago.He’s still learning it. ->Tom ……

1. Tom started learning the giutar a month ago.He’s still learning it.
->Tom ……….
2.He has never behaved so violently before
->This………..
Hỏi bởi: Nguyễn Tài Khánh Nam
2 câu trả lời (Giải pháp)
▲ 8
Chào các em học sinh yêu quý! Hôm nay, cô trò chúng ta sẽ cùng nhau “mổ xẻ” hai bài tập chuyển đổi câu rất thú vị và quen thuộc trong chương trình Tiếng Anh lớp 11 nhé. Đây là dạng bài giúp chúng ta củng cố kiến thức về thì và cấu trúc câu rất hiệu quả đấy!

BÀI TẬP 1:

1. Tom started learning the guitar a month ago. He’s still learning it.

->Tom ……….

Lời giải chi tiết:

Để giải quyết bài tập này, chúng ta cần tìm một cấu trúc câu diễn tả hành động bắt đầu trong quá khứ, kéo dài đến hiện tại và vẫn đang tiếp diễn. Đây chính là đặc điểm của thì Hiện tại hoàn thành tiếp diễn (Present Perfect Continuous).

Bước 1: Phân tích câu gốc

  • “Tom started learning the guitar a month ago.” (Tom bắt đầu học ghi-ta một tháng trước.) => Cho biết hành động bắt đầu khi nào.
  • “He’s still learning it.” (Anh ấy vẫn đang học.) => Cho biết hành động vẫn tiếp diễn đến hiện tại.

Bước 2: Xác định thì và cấu trúc phù hợp

Khi một hành động bắt đầu trong quá khứ và kéo dài liên tục đến hiện tại, chúng ta sử dụng thì Hiện tại hoàn thành tiếp diễn.

Cấu trúc: S + have/has + been + V-ing + for/since…

Bước 3: Chuyển đổi các thành phần trong câu

  • Chủ ngữ: “Tom”
  • Động từ chính: “learn” => chuyển thành “been learning”
  • Thời gian: “a month ago” (một tháng trước) => khi dùng với thì Hiện tại hoàn thành tiếp diễn, chúng ta dùng “for a month” (được một tháng).

Bước 4: Ghép các thành phần để tạo thành câu hoàn chỉnh

Tom + has + been + learning + the guitar + for a month.

Lý do áp dụng phương pháp này:

Chúng ta dùng thì Hiện tại hoàn thành tiếp diễn vì câu gốc diễn tả một hành động (học ghi-ta) đã bắt đầu trong quá khứ (một tháng trước) và vẫn đang tiếp diễn ở hiện tại (“He’s still learning it”). Thì này nhấn mạnh tính liên tục của hành động. “For a month” là cách diễn đạt khoảng thời gian của hành động khi dùng với thì hoàn thành.

Đáp án cuối cùng:

Tom has been learning the guitar for a month.

BÀI TẬP 2:

2. He has never behaved so violently before.

->This………..

Lời giải chi tiết:

Bài tập này yêu cầu chúng ta chuyển đổi một câu diễn tả rằng điều gì đó chưa từng xảy ra trước đây thành cấu trúc “Đây là lần đầu tiên…”.

Bước 1: Phân tích câu gốc

  • “He has never behaved so violently before.” (Anh ấy chưa bao giờ cư xử bạo lực như vậy trước đây.) => Câu này dùng thì Hiện tại hoàn thành với “never” để nhấn mạnh rằng một hành động chưa từng xảy ra tính đến thời điểm hiện tại.

Bước 2: Xác định cấu trúc phù hợp

Khi muốn diễn tả rằng một hành động hoặc sự việc nào đó là lần đầu tiên xảy ra, chúng ta dùng cấu trúc: It/This is the first time + S + have/has + V-ed/V3 (thì Hiện tại hoàn thành).

Bước 3: Chuyển đổi các thành phần trong câu

  • Cụm từ mở đầu: “This is the first time” (hoặc “It’s the first time”).
  • Chủ ngữ: “he”
  • Hành động: “behaved so violently” (đã cư xử bạo lực như vậy). Chúng ta giữ nguyên thì Hiện tại hoàn thành cho hành động này.

Bước 4: Ghép các thành phần để tạo thành câu hoàn chỉnh

This is the first time + he + has + behaved + so violently.

Lý do áp dụng phương pháp này:

Cấu trúc “This is the first time + S + Present Perfect” được sử dụng để nói về một trải nghiệm đầu tiên của ai đó. Câu gốc “He has never behaved so violently before” có nghĩa tương đương với “Lần này là lần đầu tiên anh ấy cư xử bạo lực như vậy”, vì vậy cấu trúc “This is the first time…” là lựa chọn hoàn hảo để diễn đạt lại ý này.

Đáp án cuối cùng:

This is the first time he has behaved so violently.

Các em nhớ luyện tập thật nhiều để nắm vững các cấu trúc này nhé. Chúc các em học tốt!

(Lưu ý: Không có công thức toán học nào trong bài tập này, nên không cần sử dụng thẻ .)

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 1

1. Tom have been learning the guitar for a month. He’s still learning it.

Giải thích:

     Started + V-ing / to_V = S + have PII / have been + V-ing: cấu trúc biểu thị bắt đầu làm việc gì / đã làm việc gì được bao lâu.

2. This is the first time he has behaved so violently.

has never … before: Chưa bao giờ làm trước đây.

This is the first time: Đây là lần đầu tiên.

2 cấu trúc trên tương đương nhau và động từ trong 2 câu đều chia dưới dạng HTHT.

Trả lời bởi:

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo