………………………………………………………………………………………………………………………………
2. The coat was soft. The coat was warm.
………………………………………………………………………………………………………………………………
3. It is stupid to do that. It is quite unnecessary.
………………………………………………………………………………………………………………………………
4. I wanted to go. He wanted to stay.
………………………………………………………………………………………………………………………………
5. Your arguments are strong. They don‟t convince me.
………………………………………………………………………………………………………………………………
6. You can go there by bus. You can go there by train.
………………………………………………………………………………………………………………………………
7. I was feeling tired. I went to bed when I got home.
……………………………………………………………………………………………………………………………
1. We know him. We know his friends.
Bước 1: Đọc hai câu và xác định ý nghĩa của chúng.
Chúng ta biết anh ấy. Chúng ta biết bạn bè của anh ấy.
Bước 2: Nhận thấy hai câu này đều nói về việc “chúng ta biết” hai đối tượng khác nhau (anh ấy và bạn bè của anh ấy). Đây là mối quan hệ thêm vào (addition).
Bước 3: Chọn từ nối thích hợp. Với mối quan hệ thêm vào, chúng ta dùng từ nối “and” (và).
Bước 4: Nối hai câu lại, loại bỏ các từ lặp lại không cần thiết.
Lời giải: We know him and his friends.
Giải thích: Chúng ta dùng “and” để nối hai danh từ hoặc cụm danh từ có cùng chức năng (tân ngữ) và cùng chủ ngữ, động từ, thể hiện ý nghĩa bổ sung thông tin.
2. The coat was soft. The coat was warm.
Bước 1: Đọc hai câu và xác định ý nghĩa của chúng.
Chiếc áo khoác mềm mại. Chiếc áo khoác ấm áp.
Bước 2: Nhận thấy cả hai câu đều miêu tả đặc điểm của “chiếc áo khoác” (the coat). Đây là mối quan hệ thêm vào (addition) các tính từ.
Bước 3: Chọn từ nối thích hợp. Với mối quan hệ thêm vào, chúng ta dùng từ nối “and” (và).
Bước 4: Nối hai câu lại, kết hợp các tính từ cùng miêu tả một chủ ngữ.
Lời giải: The coat was soft and warm.
Giải thích: Chúng ta dùng “and” để nối hai tính từ cùng miêu tả một danh từ, làm cho câu ngắn gọn và tự nhiên hơn.
3. It is stupid to do that. It is quite unnecessary.
Bước 1: Đọc hai câu và xác định ý nghĩa của chúng.
Thật ngu ngốc khi làm điều đó. Điều đó khá không cần thiết.
Bước 2: Nhận thấy cả hai câu đều miêu tả hành động “to do that” với hai đặc điểm khác nhau (stupid và unnecessary). Đây là mối quan hệ thêm vào (addition).
Bước 3: Chọn từ nối thích hợp. Với mối quan hệ thêm vào, chúng ta dùng từ nối “and” (và).
Bước 4: Nối hai câu lại, kết hợp các tính từ hoặc cụm từ cùng miêu tả một hành động.
Lời giải: It is stupid and quite unnecessary to do that.
Giải thích: Tương tự như câu 2, chúng ta dùng “and” để nối hai tính từ hoặc cụm tính từ cùng miêu tả một sự việc, thể hiện hai đặc điểm song song.
4. I wanted to go. He wanted to stay.
Bước 1: Đọc hai câu và xác định ý nghĩa của chúng.
Tôi muốn đi. Anh ấy muốn ở lại.
Bước 2: Nhận thấy hai hành động “go” và “stay” là trái ngược nhau. Đây là mối quan hệ đối lập (contrast).
Bước 3: Chọn từ nối thích hợp. Với mối quan hệ đối lập, chúng ta dùng từ nối “but” (nhưng).
Bước 4: Nối hai câu lại bằng “but”.
Lời giải: I wanted to go, but he wanted to stay.
Giải thích: Chúng ta dùng “but” để nối hai vế câu có ý nghĩa đối lập hoặc tương phản nhau.
5. Your arguments are strong. They don’t convince me.
Bước 1: Đọc hai câu và xác định ý nghĩa của chúng.
Những lý lẽ của bạn rất thuyết phục (mạnh mẽ). Chúng không thuyết phục được tôi.
Bước 2: Nhận thấy rằng mặc dù các lý lẽ “mạnh mẽ” (strong), nhưng kết quả lại là “không thuyết phục được tôi” (don’t convince me). Đây là mối quan hệ đối lập hoặc bất ngờ (contrast/unexpected result).
Bước 3: Chọn từ nối thích hợp. Với mối quan hệ đối lập, chúng ta dùng từ nối “but” (nhưng).
Bước 4: Nối hai câu lại bằng “but”.
Lời giải: Your arguments are strong, but they don’t convince me.
Giải thích: Chúng ta dùng “but” để nối hai vế câu có ý nghĩa đối lập, thể hiện một kết quả không như mong đợi.
6. You can go there by bus. You can go there by train.
Bước 1: Đọc hai câu và xác định ý nghĩa của chúng.
Bạn có thể đến đó bằng xe buýt. Bạn có thể đến đó bằng tàu hỏa.
Bước 2: Nhận thấy hai câu này đưa ra hai lựa chọn khác nhau để đi đến cùng một nơi. Đây là mối quan hệ lựa chọn (choice).
Bước 3: Chọn từ nối thích hợp. Với mối quan hệ lựa chọn, chúng ta dùng từ nối “or” (hoặc).
Bước 4: Nối hai câu lại, loại bỏ các từ lặp lại không cần thiết.
Lời giải: You can go there by bus or by train.
Giải thích: Chúng ta dùng “or” để đưa ra các lựa chọn thay thế cho cùng một hành động.
7. I was feeling tired. I went to bed when I got home.
Bước 1: Đọc hai câu và xác định ý nghĩa của chúng.
Tôi cảm thấy mệt mỏi. Tôi đi ngủ khi tôi về nhà.
Bước 2: Nhận thấy việc “cảm thấy mệt mỏi” (feeling tired) là lý do, nguyên nhân dẫn đến hành động “đi ngủ” (went to bed). Đây là mối quan hệ nguyên nhân – kết quả (cause – effect).
Bước 3: Chọn từ nối thích hợp. Để chỉ kết quả của một hành động, chúng ta dùng từ nối “so” (vì vậy, cho nên).
Bước 4: Nối hai câu lại bằng “so”. Lưu ý, vế “when I got home” là một mệnh đề chỉ thời gian và vẫn được giữ nguyên.
Lời giải: I was feeling tired, so I went to bed when I got home.
Giải thích: Chúng ta dùng “so” để nối hai mệnh đề, trong đó mệnh đề thứ hai là kết quả của mệnh đề thứ nhất.
Cô hy vọng với những giải thích chi tiết này, các em đã hiểu rõ hơn cách nối các câu bằng các liên từ cơ bản. Hãy luyện tập thường xuyên để sử dụng chúng thật thành thạo nhé!
1 .We know him. We know his friends.
We know him and his friends.
2 . The coat was soft. The coat was warm.
The coat was both soft and warm.
3 . It is stupid to do that. It is quite unnecessary.
It is quite unnecessary and stupid to do that
4 . I wanted to go. He wanted to stay.
I wanted to go but he wanted to stay.
5 . Your arguments are strong. They don’t convince me.
Your arguments are strong but they don’t convince me.
6 . You can go there by bus. You can go there by train.
You can go there either by bus or by train.
7 . I was feeling tired. I went to bed when I got home.
I was feeling tired so I went to bed when I got home.