a. should b. must c. have to d. can
12.In Vietnam, you _________ take a deep bow as you do in Japan.
a. mustn’t b. don’t have to c. should d. shouldn’t
13.Sorry, but my train is at 6.00. I _________ leave now.
a. shouldn’t b.ought to c.mustn’t d. have to
14.You _________ look at other students’ work. It’s against the rules.
a. shouldn’t b.don’t have to c. mustn’t d. can’t
15.The airline only allows two pieces of luggage. You _________ pack too much!
a. shouldn’t b. mustn’t c. don’t have to d. couldn’t
16.John can’t come because he _________ work tomorrow.
a. should b.can c.must d. has to
17.I know they enjoy their work, but they ______ work at the weekends. It’s not good for them.
a. shouldn’t b.don’t have to c. mustn’t d. have to
18.Elderly people _________ be treated with great respect
a. shouldn’t b. should c.aren’t obliged to d. mustn’t
19.He _________ use chopsticks for spring roll. It is finger food.
a. must b.has to c.doesn’t have to d. should
20. Everyone _________ wear a helmet when riding a motorbike. It’s mandatory according to traffic law.
a.isn’t allowed to b. must c. can d. shouldn’t
Cô rất vui được hướng dẫn các em giải các bài tập về **Động từ khuyết thiếu (Modal Verbs)** ngày hôm nay. Đây là một phần kiến thức rất quan trọng trong Tiếng Anh lớp 8, giúp các em diễn tả sự cần thiết, lời khuyên, sự bắt buộc, hay sự cấm đoán một cách chính xác.
Chúng ta hãy cùng nhau phân tích từng câu một nhé. Cô sẽ đi chậm rãi, chi tiết để các em có thể hiểu rõ bản chất của từng lựa chọn.
***
PHÂN TÍCH VÀ LỜI GIẢI CHI TIẾT:
11.You look really tired. You _________ take a few days off and have a holiday.
a. should b. must c. have to d. can
Bước 1: Phân tích ngữ cảnh câu.
Câu mở đầu “You look really tired.” (Bạn trông rất mệt mỏi) cho thấy người nói đang nhận thấy tình trạng sức khỏe của người nghe không tốt. Câu sau đó là một lời đề nghị hoặc lời khuyên cho người đó.
Bước 2: Phân tích ý nghĩa các lựa chọn.
- a. should: diễn tả lời khuyên, sự khuyến nghị nên làm điều gì đó (nên làm).
- b. must: diễn tả sự bắt buộc, điều rất cần thiết hoặc mệnh lệnh (phải làm).
- c. have to: diễn tả sự bắt buộc từ bên ngoài, do quy định hoặc hoàn cảnh (phải làm).
- d. can: diễn tả khả năng hoặc sự cho phép (có thể, được phép).
Bước 3: Lựa chọn đáp án phù hợp.
Vì người nói đang đưa ra một lời khuyên cho người mệt mỏi (nên nghỉ ngơi để phục hồi sức khỏe), nên động từ khuyết thiếu phù hợp nhất để diễn tả lời khuyên là “should”. Các lựa chọn “must” và “have to” quá mạnh, mang nghĩa bắt buộc. “Can” không phù hợp với ngữ cảnh lời khuyên.
Đáp án đúng là: a. should
Giải thích: Chúng ta dùng “should” để đưa ra lời khuyên hoặc đề xuất những gì tốt nhất nên làm. Trong trường hợp này, việc nghỉ ngơi là tốt cho người đang mệt mỏi.
***
12.In Vietnam, you _________ take a deep bow as you do in Japan.
a. mustn’t b. don’t have to c. should d. shouldn’t
Bước 1: Phân tích ngữ cảnh câu.
Câu này nói về sự khác biệt văn hóa giữa Việt Nam và Nhật Bản trong cách chào hỏi. Ở Nhật, cúi đầu sâu là điều bình thường, nhưng ở Việt Nam thì sao?
Bước 2: Phân tích ý nghĩa các lựa chọn.
- a. mustn’t: diễn tả sự cấm đoán, tuyệt đối không được làm (không được phép).
- b. don’t have to: diễn tả sự không cần thiết, không bắt buộc phải làm (không cần làm).
- c. should: diễn tả lời khuyên nên làm.
- d. shouldn’t: diễn tả lời khuyên không nên làm.
Bước 3: Lựa chọn đáp án phù hợp.
Ở Việt Nam, việc cúi đầu sâu không phải là một hành động bị cấm (mustn’t), cũng không phải là điều không nên làm (shouldn’t) nếu bạn muốn. Tuy nhiên, nó không phải là phong tục phổ biến hay bắt buộc như ở Nhật Bản. Vì vậy, bạn “không cần” hoặc “không bắt buộc” phải làm điều đó. “Don’t have to” là lựa chọn chính xác nhất.
Đáp án đúng là: b. don’t have to
Giải thích: Chúng ta dùng “don’t have to” khi muốn nói rằng điều gì đó không cần thiết hoặc không bắt buộc phải làm. Ở Việt Nam, cúi đầu sâu là điều không bắt buộc khi chào hỏi.
***
13.Sorry, but my train is at 6.00. I _________ leave now.
a. shouldn’t b. ought to c. mustn’t d. have to
Bước 1: Phân tích ngữ cảnh câu.
Người nói đưa ra lý do là “my train is at 6.00” (tàu của tôi lúc 6 giờ), điều này tạo ra một sự ràng buộc về thời gian, khiến họ phải rời đi ngay lập tức.
Bước 2: Phân tích ý nghĩa các lựa chọn.
- a. shouldn’t: diễn tả lời khuyên không nên làm.
- b. ought to: tương tự “should”, diễn tả lời khuyên nên làm.
- c. mustn’t: diễn tả sự cấm đoán.
- d. have to: diễn tả sự bắt buộc từ bên ngoài, do quy định hoặc hoàn cảnh.
Bước 3: Lựa chọn đáp án phù hợp.
Lịch trình tàu lúc 6 giờ là một sự thật khách quan, tạo ra một sự bắt buộc phải rời đi. “Have to” rất phù hợp để diễn tả sự bắt buộc do hoàn cảnh hoặc quy định bên ngoài này.
Đáp án đúng là: d. have to
Giải thích: “Have to” được dùng để diễn tả một nghĩa vụ hoặc sự bắt buộc đến từ bên ngoài (ví dụ: quy định, lịch trình, hoàn cảnh). Ở đây, lịch trình tàu là lý do bắt buộc người nói phải rời đi.
***
14.You _________ look at other students’ work. It’s against the rules.
a. shouldn’t b. don’t have to c. mustn’t d. can’t
Bước 1: Phân tích ngữ cảnh câu.
Cụm từ “It’s against the rules.” (Điều đó đi ngược lại quy tắc) cho thấy đây là một hành động bị cấm hoặc không được phép làm.
Bước 2: Phân tích ý nghĩa các lựa chọn.
- a. shouldn’t: diễn tả lời khuyên không nên làm (mức độ yếu hơn sự cấm đoán).
- b. don’t have to: diễn tả sự không cần thiết.
- c. mustn’t: diễn tả sự cấm đoán mạnh mẽ, tuyệt đối không được làm.
- d. can’t: diễn tả sự không thể hoặc không được phép (mức độ cấm đoán có thể tương đương mustn’t nhưng thường dùng trong ngữ cảnh nói về khả năng hoặc sự cho phép chung).
Bước 3: Lựa chọn đáp án phù hợp.
“Against the rules” cho thấy một sự cấm đoán rõ ràng và mạnh mẽ. “Mustn’t” là động từ khuyết thiếu mạnh nhất để diễn tả sự cấm đoán, tuyệt đối không được làm. Mặc dù “can’t” cũng có thể dùng cho sự cấm đoán, nhưng “mustn’t” thường được dùng hơn để nhấn mạnh việc “không được phép” do quy tắc hoặc luật lệ.
Đáp án đúng là: c. mustn’t
Giải thích: “Mustn’t” dùng để nói về những điều bị cấm, không được phép làm, đặc biệt là khi có quy định hay luật lệ rõ ràng. “Nhìn bài của bạn khác” là một hành vi bị cấm theo quy tắc của lớp học/kỳ thi.
***
15.The airline only allows two pieces of luggage. You _________ pack too much!
a. shouldn’t b. mustn’t c. don’t have to d. couldn’t
Bước 1: Phân tích ngữ cảnh câu.
Câu “The airline only allows two pieces of luggage.” (Hãng hàng không chỉ cho phép hai kiện hành lý) đặt ra một giới hạn, một quy định. Do đó, việc làm trái quy định này sẽ bị cấm.
Bước 2: Phân tích ý nghĩa các lựa chọn.
- a. shouldn’t: lời khuyên không nên làm.
- b. mustn’t: cấm đoán mạnh mẽ, tuyệt đối không được làm.
- c. don’t have to: không cần thiết.
- d. couldn’t: không thể (trong quá khứ) hoặc không được phép (trong điều kiện giả định).
Bước 3: Lựa chọn đáp án phù hợp.
Quy định của hãng hàng không là rõ ràng. Nếu bạn đóng gói quá nhiều, bạn sẽ vi phạm quy định và sẽ không được phép mang lên. “Mustn’t” diễn tả sự cấm đoán mạnh mẽ và phù hợp với việc tuân thủ quy định.
Đáp án đúng là: b. mustn’t
Giải thích: “Mustn’t” được dùng để diễn tả sự cấm đoán do quy định, luật lệ. Việc đóng gói quá số lượng hành lý cho phép là điều bị cấm bởi hãng hàng không.
***
16.John can’t come because he _________ work tomorrow.
a. should b. can c. must d. has to
Bước 1: Phân tích ngữ cảnh câu.
Câu “John can’t come because…” (John không thể đến vì…) chỉ ra một lý do cho sự không thể đến, ngụ ý một sự bắt buộc phải làm việc khác.
Bước 2: Phân tích ý nghĩa các lựa chọn.
- a. should: lời khuyên.
- b. can: khả năng hoặc cho phép.
- c. must: sự bắt buộc mạnh mẽ (có thể do bản thân hoặc bên ngoài).
- d. has to: sự bắt buộc từ bên ngoài, do quy định, lịch trình hoặc hoàn cảnh.
Bước 3: Lựa chọn đáp án phù hợp.
Việc đi làm thường là một nghĩa vụ, một sự bắt buộc từ bên ngoài (do hợp đồng lao động, lịch làm việc). “Has to” rất phù hợp để diễn tả sự bắt buộc này, giải thích lý do John không thể đến.
Đáp án đúng là: d. has to
Giải thích: “Has to” (hoặc “have to” với các chủ ngữ khác) dùng để diễn tả một nghĩa vụ hoặc sự bắt buộc do hoàn cảnh bên ngoài, như lịch làm việc hay trách nhiệm. John “phải” đi làm là lý do anh ấy không thể đến.
***
17.I know they enjoy their work, but they ______ work at the weekends. It’s not good for them.
a. shouldn’t b. don’t have to c. mustn’t d. have to
Bước 1: Phân tích ngữ cảnh câu.
Cụm từ “It’s not good for them.” (Điều đó không tốt cho họ) rõ ràng cho thấy người nói đang đưa ra một lời khuyên về điều gì đó không nên làm vì nó có hại.
Bước 2: Phân tích ý nghĩa các lựa chọn.
- a. shouldn’t: lời khuyên không nên làm.
- b. don’t have to: không cần thiết.
- c. mustn’t: cấm đoán.
- d. have to: bắt buộc.
Bước 3: Lựa chọn đáp án phù hợp.
Vì đây là một lời khuyên về điều không có lợi cho sức khỏe hoặc tinh thần, “shouldn’t” là lựa chọn hoàn hảo. Các từ khác không diễn tả đúng ý “không tốt cho họ”.
Đáp án đúng là: a. shouldn’t
Giải thích: “Shouldn’t” được dùng để đưa ra lời khuyên hoặc gợi ý không nên làm một điều gì đó vì nó có thể gây hại hoặc không tốt. Làm việc cuối tuần quá nhiều không tốt cho sức khỏe.
***
18.Elderly people _________ be treated with great respect.
a. shouldn’t b. should c. aren’t obliged to d. mustn’t
Bước 1: Phân tích ngữ cảnh câu.
Câu này nói về cách đối xử với người lớn tuổi. Đây là một nguyên tắc đạo đức, một điều đúng đắn mà mọi người nên làm.
Bước 2: Phân tích ý nghĩa các lựa chọn.
- a. shouldn’t: không nên làm.
- b. should: nên làm (lời khuyên, nghĩa vụ đạo đức, điều đúng đắn).
- c. aren’t obliged to: không bị bắt buộc.
- d. mustn’t: cấm đoán.
Bước 3: Lựa chọn đáp án phù hợp.
Đối xử với người lớn tuổi bằng sự tôn trọng là một chuẩn mực xã hội, một nghĩa vụ đạo đức mà chúng ta “nên” làm. “Should” diễn tả điều này rất chính xác.
Đáp án đúng là: b. should
Giải thích: “Should” được dùng để diễn tả những điều được coi là đúng đắn, là nghĩa vụ đạo đức hoặc là điều nên làm theo quan điểm xã hội. Tôn trọng người lớn tuổi là một điều đúng đắn.
***
19.He _________ use chopsticks for spring roll. It is finger food.
a. must b. has to c. doesn’t have to d. should
Bước 1: Phân tích ngữ cảnh câu.
Câu “It is finger food.” (Đó là món ăn bốc tay) cho biết cách ăn thông thường của món nem rán. Điều này ngụ ý rằng việc dùng đũa là không cần thiết hoặc không phải là cách truyền thống.
Bước 2: Phân tích ý nghĩa các lựa chọn.
- a. must: bắt buộc, rất cần thiết.
- b. has to: bắt buộc (từ bên ngoài).
- c. doesn’t have to: không cần thiết, không bắt buộc.
- d. should: nên làm.
Bước 3: Lựa chọn đáp án phù hợp.
Vì nem rán là “finger food”, anh ấy “không cần” dùng đũa. “Doesn’t have to” diễn tả chính xác sự không cần thiết này.
Đáp án đúng là: c. doesn’t have to
Giải thích: “Doesn’t have to” (hoặc “don’t have to” với các chủ ngữ khác) được dùng để diễn tả sự không cần thiết hoặc không có nghĩa vụ phải làm điều gì đó. Vì nem rán là món ăn bốc tay, nên không cần thiết phải dùng đũa.
***
20.Everyone _________ wear a helmet when riding a motorbike. It’s mandatory according to traffic law.
a. isn’t allowed to b. must c. can d. shouldn’t
Bước 1: Phân tích ngữ cảnh câu.
Cụm từ “It’s mandatory according to traffic law.” (Đó là điều bắt buộc theo luật giao thông) cho thấy đây là một quy định pháp luật mà mọi người phải tuân theo.
Bước 2: Phân tích ý nghĩa các lựa chọn.
- a. isn’t allowed to: không được phép.
- b. must: bắt buộc, rất cần thiết, do luật lệ hoặc quy định.
- c. can: có thể, được phép.
- d. shouldn’t: không nên làm.
Bước 3: Lựa chọn đáp án phù hợp.
Vì đây là “luật giao thông” và là “bắt buộc”, động từ khuyết thiếu mạnh nhất để diễn tả sự bắt buộc này là “must”. “Must” rất thường được dùng khi nói về luật pháp và quy định.
Đáp án đúng là: b. must
Giải thích: “Must” được dùng để diễn tả một nghĩa vụ hoặc sự bắt buộc mạnh mẽ, đặc biệt là khi nó đến từ luật pháp, quy tắc hoặc một mệnh lệnh. Việc đội mũ bảo hiểm khi đi xe máy là quy định bắt buộc theo luật giao thông.
***
Hy vọng qua phần hướng dẫn chi tiết này, các em đã nắm vững cách sử dụng các động từ khuyết thiếu để diễn tả lời khuyên, sự bắt buộc, sự cấm đoán và sự không cần thiết nhé. Hãy luyện tập thật nhiều để sử dụng chúng thật thành thạo!
11.B
Tạm dịch: Nhìn bạn có vẻ mệt. Bạn nên nghỉ ngơi vài ngày và có một kì nghỉ.
12.B
Tạm dịch: Ở Việt Nam, bạn không phải cúi chào sâu như ở Nhật Bản.
13. D
Tạm dịch: Xin lỗi, nhưng chuyến tàu của tôi khởi hành lúc 6 giờ. Tôi phải rời khỏi đây ngay bây giờ
14. C
Giải thích: từ mustn’t là không được thường thì từ này mang tính chất bắt buộc ; dùng từ mustn’t là vì có từ rules: luật lệ
15. C
Tạm dịch: hãng hàng không chỉ cho phép mang 2 món đồ. Bạn không cần phải mang quá nhiều.
16.C
Tạm dịch: John không thể đến bởi vì anh ấy phải đi làm ngày mai.
17. B
Tạm dịch: Tôi biết họ thích công việc của họ, nhưng họ không cần phải làm việc vào cuối tuần. Nó không tốt cho họ.
18.B
Tạm dịch: Người cao tuổi nên được sự tôn trọng tốt nhất.
19. C
Tạm dịch: Anh ấy không cần phải dùng đũa cho món chả giò. Đây là thức ăn dùng tay.
20. B
Giải thích: must thường dùng với ý nghĩa bắt buộc ; dùng từ must vì trong bài có traffic law: luật giao thông
@VươnggNhii
Chúc bạn học tốt!!