Image 1

21. The boy_____ by the teacher yesterday. A. punish B. punished C. punishing D….

21. The boy_____ by the teacher yesterday.
A. punish B. punished C. punishing D. was punished
22. Ms Jones, please type those letters before noon_ Theyve already ______, sir. Theyre
on your desk.
A. typed B. been being typed C. being typed D. been typed
23. Sarah is wearing a blouse. It___________ of cotton.
A. be made B. are made C. is made D. made
24. They had a boy _______ that yesterday.
A. done B. to do C. did D. do
25. We got our mail ______ yesterday.
A. been delivered B. delivered C. delivering D. to deliver
26. James..the news as soon as possible.
A. should tell B. should be told C. should told D. should be telled
27. My wedding ring ______ yellow and white gold.
A. is made B. is making C. made D. make
28. Wilson is _______ as Willie to his friend.
A. known B. knew C. is known D. know
29. References _____ in the examination room.
A. not are used B. is not used C. didnt used D. are not used
30. Laura ______ in Boston.
A. are born B. were born C. was born D. born
Hỏi bởi: duonganh
2 câu trả lời (Giải pháp)
▲ 9
Chào các em học sinh lớp 8 thân mến! Hôm nay, cô sẽ cùng các em chữa một số bài tập ngữ pháp rất quan trọng, đặc biệt là về cấu trúc câu bị động (Passive Voice) và thể nhờ vả (Causative Form), những kiến thức trọng tâm trong chương trình của chúng ta. Các em hãy chú ý lắng nghe và ghi chép cẩn thận nhé!

***

21. The boy_____ by the teacher yesterday.
A. punish B. punished C. punishing D. was punished

Giải thích chi tiết:

Bước 1: Phân tích câu và xác định chủ ngữ, vị ngữ.

  • Chủ ngữ là “The boy” (cậu bé).
  • Hành động là “punish” (trừng phạt).
  • Có cụm “by the teacher” (bởi giáo viên) cho biết ai là người thực hiện hành động.
  • Có trạng từ thời gian “yesterday” (hôm qua) chỉ thì quá khứ.

Bước 2: Xác định dạng của động từ.

  • “The boy” là đối tượng nhận hành động “punish” (bị trừng phạt), chứ không phải tự cậu bé thực hiện hành động trừng phạt. Điều này cho thấy đây là câu bị động (Passive Voice).
  • Trạng từ “yesterday” cho biết hành động xảy ra trong quá khứ đơn.

Bước 3: Áp dụng công thức câu bị động ở thì quá khứ đơn.

  • Công thức chung của câu bị động là: S + be + V3/ed (S: chủ ngữ, be: động từ to be chia theo thì và chủ ngữ, V3/ed: động từ ở dạng quá khứ phân từ).
  • Đối với thì quá khứ đơn, động từ “be” sẽ là “was” (nếu chủ ngữ số ít) hoặc “were” (nếu chủ ngữ số nhiều).
  • Chủ ngữ “The boy” là số ít, nên chúng ta dùng “was”.
  • Động từ “punish” khi chuyển sang quá khứ phân từ (V3/ed) sẽ là “punished”.

Bước 4: Chọn đáp án đúng.

  • Kết hợp lại, chúng ta có “was punished”.
  • Đáp án A “punish” là động từ nguyên mẫu (chủ động).
  • Đáp án B “punished” là quá khứ đơn (chủ động) hoặc quá khứ phân từ (bị động nhưng thiếu “be”).
  • Đáp án C “punishing” là hiện tại phân từ (tiếp diễn).

Kết luận: Đáp án chính xác là D. was punished.

Lý do: “The boy” là chủ ngữ bị động và hành động xảy ra trong quá khứ đơn. Do đó, cần sử dụng cấu trúc bị động thì quá khứ đơn: S + was/were + V3/ed.

***

22. Ms Jones, please type those letters before noon_ Theyve already ______, sir. Theyre on your desk.
A. typed B. been being typed C. being typed D. been typed

Giải thích chi tiết:

Bước 1: Phân tích ngữ cảnh và xác định chủ ngữ, vị ngữ.

  • Lời yêu cầu: “Ms Jones, please type those letters before noon” (Cô Jones, hãy đánh máy những lá thư đó trước buổi trưa).
  • Câu trả lời: “They’ve already ______, sir.” (Chúng đã … rồi thưa ngài). “They” ở đây chỉ “those letters” (những lá thư).
  • Hành động là “type” (đánh máy).
  • Có cụm “have already” (đã rồi) chỉ thì hiện tại hoàn thành.

Bước 2: Xác định dạng của động từ.

  • “They” (những lá thư) là đối tượng nhận hành động “type” (được đánh máy), chứ không tự đánh máy. Điều này cho thấy đây là câu bị động.
  • “Have already” cho biết thì hiện tại hoàn thành.

Bước 3: Áp dụng công thức câu bị động ở thì hiện tại hoàn thành.

  • Công thức chung của câu bị động thì hiện tại hoàn thành là: S + have/has + been + V3/ed.
  • Chủ ngữ “They” là số nhiều, nên chúng ta dùng “have”.
  • Động từ “type” khi chuyển sang quá khứ phân từ (V3/ed) sẽ là “typed”.

Bước 4: Chọn đáp án đúng.

  • Kết hợp lại, chúng ta có “have already been typed”.
  • Đáp án A “typed” thiếu “been” và “be”.
  • Đáp án B “been being typed” là dạng bị động của hiện tại hoàn thành tiếp diễn, không phù hợp ngữ cảnh đã hoàn thành.
  • Đáp án C “being typed” là dạng bị động của hiện tại tiếp diễn, không phù hợp với “already”.

Kết luận: Đáp án chính xác là D. been typed.

Lý do: “Those letters” là chủ ngữ bị động, và hành động đã được hoàn thành ở thì hiện tại hoàn thành. Do đó, cần sử dụng cấu trúc bị động thì hiện tại hoàn thành: S + have/has + been + V3/ed.

***

23. Sarah is wearing a blouse. It___________ of cotton.
A. be made B. are made C. is made D. made

Giải thích chi tiết:

Bước 1: Phân tích câu và xác định chủ ngữ, vị ngữ.

  • Chủ ngữ “It” ở đây thay thế cho “a blouse” (một chiếc áo cánh).
  • Hành động là “make” (làm, tạo ra).
  • “of cotton” (bằng vải cotton) là chất liệu.

Bước 2: Xác định dạng của động từ.

  • Chiếc áo blouse là đối tượng “được làm” (made) từ vải cotton, chứ không tự nó làm ra vải. Điều này cho thấy đây là câu bị động.
  • Câu này đang mô tả một sự thật hiển nhiên hoặc một đặc tính của chiếc áo, nên sẽ dùng thì hiện tại đơn.

Bước 3: Áp dụng công thức câu bị động ở thì hiện tại đơn.

  • Công thức chung của câu bị động thì hiện tại đơn là: S + is/am/are + V3/ed.
  • Chủ ngữ “It” là số ít, nên chúng ta dùng “is”.
  • Động từ “make” khi chuyển sang quá khứ phân từ (V3/ed) sẽ là “made”.

Bước 4: Chọn đáp án đúng.

  • Kết hợp lại, chúng ta có “is made”.
  • Đáp án A “be made” thiếu sự chia động từ “to be”.
  • Đáp án B “are made” sai vì “It” là chủ ngữ số ít.
  • Đáp án D “made” thiếu động từ “to be”.

Kết luận: Đáp án chính xác là C. is made.

Lý do: “It” (chiếc áo blouse) là chủ ngữ bị động, được làm từ vải cotton. Đây là câu bị động ở thì hiện tại đơn để diễn tả chất liệu. Cấu trúc: S + is/am/are + V3/ed.

***

24. They had a boy _______ that yesterday.
A. done B. to do C. did D. do

Giải thích chi tiết:

Bước 1: Phân tích câu và xác định cấu trúc.

  • Chúng ta thấy động từ “had” (quá khứ của “have”) theo sau là “a boy” (một người) và một hành động. Đây là cấu trúc câu nhờ vả (Causative Form) với “have”.

Bước 2: Nhớ lại công thức thể nhờ vả với “have” ở dạng chủ động.

  • Công thức: S + have + O (người/chủ thể chủ động) + V (nguyên mẫu không “to”).
  • Ở đây, “they” nhờ “a boy” thực hiện hành động “do that”. “A boy” là chủ thể chủ động thực hiện hành động.

Bước 3: Áp dụng công thức và chọn đáp án.

  • Theo công thức, sau “a boy” (người thực hiện hành động), chúng ta cần một động từ nguyên mẫu không “to”.
  • Động từ “do” là nguyên mẫu không “to”.

Bước 4: Chọn đáp án đúng.

  • Đáp án A “done” là quá khứ phân từ (V3/ed), dùng trong cấu trúc nhờ vả bị động.
  • Đáp án B “to do” là động từ nguyên mẫu có “to”, dùng với “get” (get someone to do something).
  • Đáp án C “did” là quá khứ đơn.

Kết luận: Đáp án chính xác là D. do.

Lý do: Đây là cấu trúc nhờ vả chủ động với “have”: S + have + người + V (nguyên mẫu không “to”). “A boy” là người thực hiện hành động “do that”.

***

25. We got our mail ______ yesterday.
A. been delivered B. delivered C. delivering D. to deliver

Giải thích chi tiết:

Bước 1: Phân tích câu và xác định cấu trúc.

  • Chúng ta thấy động từ “got” (quá khứ của “get”) theo sau là “our mail” (một vật) và một hành động. Đây là cấu trúc câu nhờ vả (Causative Form) với “get”.

Bước 2: Nhớ lại công thức thể nhờ vả với “get” ở dạng bị động.

  • Công thức: S + get + O (vật/chủ thể bị động) + V3/ed.
  • Ở đây, “we” làm cho “our mail” được “delivered” (chuyển phát). “Our mail” là chủ thể bị động, nhận hành động.

Bước 3: Áp dụng công thức và chọn đáp án.

  • Theo công thức, sau “our mail” (vật nhận hành động), chúng ta cần một động từ ở dạng quá khứ phân từ (V3/ed).
  • Động từ “deliver” khi chuyển sang quá khứ phân từ (V3/ed) sẽ là “delivered”.

Bước 4: Chọn đáp án đúng.

  • Đáp án A “been delivered” là dạng bị động của thì hiện tại hoàn thành.
  • Đáp án C “delivering” là hiện tại phân từ (tiếp diễn).
  • Đáp án D “to deliver” là động từ nguyên mẫu có “to”, dùng với “get” nhưng với người thực hiện hành động (get someone to do something).

Kết luận: Đáp án chính xác là B. delivered.

Lý do: Đây là cấu trúc nhờ vả bị động với “get”: S + get + vật + V3/ed. “Our mail” là vật được chuyển phát, không tự chuyển phát.

***

26. James..the news as soon as possible.
A. should tell B. should be told C. should told D. should be telled

Giải thích chi tiết:

Bước 1: Phân tích câu và xác định chủ ngữ, vị ngữ.

  • Chủ ngữ là “James”.
  • Động từ khuyết thiếu là “should” (nên).
  • Hành động là “tell” (kể, nói, thông báo) và đối tượng là “the news” (tin tức).

Bước 2: Xác định dạng của động từ.

  • “James” ở đây là đối tượng nhận thông tin (được thông báo), chứ không phải người tự đi thông báo tin tức cho bản thân hay người khác trong ngữ cảnh này. Điều này cho thấy đây là câu bị động.
  • Có động từ khuyết thiếu “should”.

Bước 3: Áp dụng công thức câu bị động với động từ khuyết thiếu.

  • Công thức chung của câu bị động với động từ khuyết thiếu (modal verbs) là: S + modal verb + be + V3/ed.
  • Động từ khuyết thiếu là “should”.
  • Động từ “tell” khi chuyển sang quá khứ phân từ (V3/ed) sẽ là “told”.

Bước 4: Chọn đáp án đúng.

  • Kết hợp lại, chúng ta có “should be told”.
  • Đáp án A “should tell” là chủ động.
  • Đáp án C “should told” thiếu “be”.
  • Đáp án D “should be telled” sai dạng quá khứ phân từ của “tell” (telled là sai, phải là told).

Kết luận: Đáp án chính xác là B. should be told.

Lý do: “James” là chủ ngữ bị động (được thông báo), và câu có động từ khuyết thiếu “should”. Cấu trúc bị động với động từ khuyết thiếu là: S + modal + be + V3/ed.

***

27. My wedding ring ______ yellow and white gold.
A. is made B. is making C. made D. make

Giải thích chi tiết:

Bước 1: Phân tích câu và xác định chủ ngữ, vị ngữ.

  • Chủ ngữ là “My wedding ring” (chiếc nhẫn cưới của tôi).
  • Hành động là “make” (làm, tạo ra).
  • “yellow and white gold” (vàng vàng và vàng trắng) là chất liệu.

Bước 2: Xác định dạng của động từ.

  • Chiếc nhẫn cưới là đối tượng “được làm” (made) từ vàng, chứ không tự nó làm ra vàng. Điều này cho thấy đây là câu bị động.
  • Câu này mô tả một đặc tính, một sự thật về chiếc nhẫn, nên sẽ dùng thì hiện tại đơn.

Bước 3: Áp dụng công thức câu bị động ở thì hiện tại đơn.

  • Công thức chung của câu bị động thì hiện tại đơn là: S + is/am/are + V3/ed.
  • Chủ ngữ “My wedding ring” là số ít, nên chúng ta dùng “is”.
  • Động từ “make” khi chuyển sang quá khứ phân từ (V3/ed) sẽ là “made”.

Bước 4: Chọn đáp án đúng.

  • Kết hợp lại, chúng ta có “is made”.
  • Đáp án B “is making” là hiện tại tiếp diễn chủ động.
  • Đáp án C “made” thiếu động từ “to be”.
  • Đáp án D “make” là động từ nguyên mẫu hoặc hiện tại đơn chủ động (với chủ ngữ số nhiều).

Kết luận: Đáp án chính xác là A. is made.

Lý do: “My wedding ring” là chủ ngữ bị động, được làm từ vàng. Đây là câu bị động ở thì hiện tại đơn để diễn tả chất liệu. Cấu trúc: S + is/am/are + V3/ed.

***

28. Wilson is _______ as Willie to his friend.
A. known B. knew C. is known D. know

Giải thích chi tiết:

Bước 1: Phân tích câu và xác định chủ ngữ, vị ngữ.

  • Chủ ngữ là “Wilson”.
  • Động từ “to be” đã có là “is”.
  • Hành động là “know” (biết).
  • Có cụm “as Willie” (với tên Willie) và “to his friend” (với bạn bè của anh ấy).

Bước 2: Xác định dạng của động từ.

  • “Wilson” là đối tượng “được biết đến” (known) với cái tên Willie, chứ không phải tự anh ấy biết. Điều này cho thấy đây là câu bị động.
  • Động từ “to be” đã được chia ở thì hiện tại đơn (“is”).

Bước 3: Áp dụng công thức câu bị động ở thì hiện tại đơn.

  • Công thức chung của câu bị động thì hiện tại đơn là: S + is/am/are + V3/ed.
  • Động từ “know” khi chuyển sang quá khứ phân từ (V3/ed) sẽ là “known”.
  • Chúng ta đã có “is” rồi, nên chỉ cần điền V3/ed.

Bước 4: Chọn đáp án đúng.

  • Kết hợp lại, chúng ta có “is known”. Vì “is” đã có nên ta chỉ chọn phần còn thiếu là “known”.
  • Đáp án B “knew” là quá khứ đơn của “know”.
  • Đáp án C “is known” bị thừa mất “is” nếu điền vào chỗ trống đã có “is”.
  • Đáp án D “know” là động từ nguyên mẫu hoặc hiện tại đơn chủ động.

Kết luận: Đáp án chính xác là A. known.

Lý do: “Wilson” là chủ ngữ bị động (được biết đến). Vì động từ “is” đã có, chúng ta chỉ cần điền quá khứ phân từ của “know” là “known”. Đây là cấu trúc bị động ở thì hiện tại đơn và cụm từ cố định “be known as” (được biết đến với tên/vai trò là).

***

29. References _____ in the examination room.
A. not are used B. is not used C. didnt used D. are not used

Giải thích chi tiết:

Bước 1: Phân tích câu và xác định chủ ngữ, vị ngữ.

  • Chủ ngữ là “References” (tài liệu tham khảo).
  • Hành động là “use” (sử dụng).
  • “in the examination room” (trong phòng thi) là nơi chốn.

Bước 2: Xác định dạng của động từ.

  • “References” là đối tượng “không được sử dụng”, chứ không tự chúng sử dụng. Điều này cho thấy đây là câu bị động.
  • Câu này mang tính quy tắc, sự thật hoặc quy định, nên sẽ dùng thì hiện tại đơn.
  • Dấu hiệu “not” cho biết đây là câu phủ định.

Bước 3: Áp dụng công thức câu bị động ở thì hiện tại đơn dạng phủ định.

  • Công thức chung của câu bị động thì hiện tại đơn phủ định là: S + is/am/are + not + V3/ed.
  • Chủ ngữ “References” là số nhiều, nên chúng ta dùng “are”.
  • Động từ “use” khi chuyển sang quá khứ phân từ (V3/ed) sẽ là “used”.

Bước 4: Chọn đáp án đúng.

  • Kết hợp lại, chúng ta có “are not used”.
  • Đáp án A “not are used” sai vị trí của “not”.
  • Đáp án B “is not used” sai vì “References” là số nhiều.
  • Đáp án C “didnt used” là câu phủ định chủ động ở quá khứ đơn, nhưng “used” sai (phải là use). Hơn nữa, câu này cần bị động.

Kết luận: Đáp án chính xác là D. are not used.

Lý do: “References” là chủ ngữ bị động số nhiều, không được phép sử dụng. Đây là câu bị động ở thì hiện tại đơn dạng phủ định. Cấu trúc: S + are + not + V3/ed.

***

30. Laura ______ in Boston.
A. are born B. were born C. was born D. born

Giải thích chi tiết:

Bước 1: Phân tích câu và xác định chủ ngữ, vị ngữ.

  • Chủ ngữ là “Laura”.
  • Hành động là “born” (sinh ra).
  • “in Boston” (ở Boston) là nơi chốn.

Bước 2: Xác định dạng của động từ.

  • Trong tiếng Anh, hành động “sinh ra” luôn được diễn tả ở thể bị động: “be born”.
  • Việc sinh ra là một sự kiện đã xảy ra trong quá khứ. Do đó, chúng ta sẽ dùng thì quá khứ đơn.

Bước 3: Áp dụng công thức “be born” ở thì quá khứ đơn.

  • Cấu trúc: S + was/were + born.
  • Chủ ngữ “Laura” là số ít, nên chúng ta dùng “was”.

Bước 4: Chọn đáp án đúng.

  • Kết hợp lại, chúng ta có “was born”.
  • Đáp án A “are born” sai vì “Laura” là số ít và hành động xảy ra trong quá khứ.
  • Đáp án B “were born” sai vì “Laura” là số ít.
  • Đáp án D “born” thiếu động từ “to be”.

Kết luận: Đáp án chính xác là C. was born.

Lý do: Cấu trúc “be born” (sinh ra) luôn ở thể bị động. “Laura” là chủ ngữ số ít và việc sinh ra là một sự kiện trong quá khứ, nên động từ “to be” được chia là “was”.

***

Cô hy vọng phần giải thích chi tiết này sẽ giúp các em hiểu rõ hơn về các dạng câu bị động và thể nhờ vả. Đây là những kiến thức rất quan trọng, các em hãy ôn tập thật kỹ nhé! Chúc các em học tốt!

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 3

=>

21. D (yesterday -> bị động QKĐ was/were V3/ed)

22. D bị động HTHT: S have/has been V3/ed

23. C bị động HTĐ: S is/am/are V3/ed

24. D have/has/had sb V(cấu trúc nhờ vả)

25. B get sth V3/ed

26. B bị động should be V3/ed

27. A bị động HTĐ is/am/are V3/ed

28. A bị động HTĐ is/am/are V3/ed

29. D bị động HTĐ is/am/are V3/ed

30. C bị động QKĐ was/were V3/ed

Trả lời bởi: Yến Phạm

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo