Image 1

22. The World Wide Web is made up of millions of ____ created by anybody from mu…

22. The World Wide Web is made up of millions of ____ created by anybody from multi-media
corporations to ordinary people like you and me.
A. newsgroups B. chatrooms C. users D. sites
23. On the web you can read ____ newspapers or magazines; you can watch videos, download music
or buy anything.
A. virtual B. online C. digital D. offline
24. When I first started learning English ten years ago, I could hardly ____ a word – “hello”,
“goodbye”, “thank you” was just about it!
A. speak B. talk C. say D. tell
Hỏi bởi: Phuong Ngoc
2 câu trả lời (Giải pháp)
▲ 8
Chào các em học sinh yêu quý!

Cô rất vui được hướng dẫn các em giải các bài tập tiếng Anh này. Đây là những câu hỏi rất hay, giúp chúng ta củng cố kiến thức về từ vựng liên quan đến công nghệ thông tin và cách sử dụng các động từ chỉ hành động nói. Chúng ta cùng phân tích nhé!

22. The World Wide Web is made up of millions of ____ created by anybody from multi-media corporations to ordinary people like you and me.

A. newsgroups B. chatrooms C. users D. sites

Lời giải chi tiết:

Bước 1: Phân tích ngữ cảnh câu.

Câu này đang nói về cấu tạo của “The World Wide Web” (Mạng lưới toàn cầu – Internet). Nó được tạo thành từ “millions of ____” (hàng triệu cái gì đó) và những cái này được tạo ra bởi “anybody from multi-media corporations to ordinary people” (bất kỳ ai, từ các tập đoàn lớn đến những người bình thường như chúng ta).

Bước 2: Xem xét các lựa chọn.

  • A. newsgroups: Là các nhóm tin tức, nơi mọi người thảo luận về một chủ đề cụ thể. Đây là một phần của web nhưng không phải là đơn vị cơ bản cấu thành toàn bộ web.
  • B. chatrooms: Là phòng chat, nơi mọi người trò chuyện trực tuyến. Cũng là một phần của web nhưng không phải là thứ mà web được “tạo thành từ hàng triệu” theo nghĩa tổng quát.
  • C. users: Là người dùng. Người dùng là những người *sử dụng* web, chứ không phải là những thứ *tạo nên* web.
  • D. sites: Đây là viết tắt của “websites” (các trang web). Các trang web chính là những đơn vị thông tin, nội dung được tạo ra bởi nhiều đối tượng khác nhau và là thành phần cơ bản tạo nên World Wide Web.

Bước 3: Chọn đáp án phù hợp nhất.

Dựa trên phân tích, “sites” là lựa chọn phù hợp nhất với ngữ cảnh “made up of millions of ____ created by anybody”.

Đáp án: D. sites

Lý do áp dụng phương pháp:

Chúng ta sử dụng phương pháp phân tích ngữ cảnh và loại trừ để tìm từ có nghĩa phù hợp nhất với mô tả về cấu tạo của World Wide Web. Từ “sites” (các trang web) là từ vựng cơ bản và chính xác khi nói về các thành phần nội dung trên Internet.

23. On the web you can read ____ newspapers or magazines; you can watch videos, download music or buy anything.

A. virtual B. online C. digital D. offline

Lời giải chi tiết:

Bước 1: Phân tích ngữ cảnh câu.

Câu này liệt kê các hoạt động mà chúng ta có thể làm “On the web” (trên mạng Internet), bao gồm đọc báo/tạp chí, xem video, tải nhạc, mua sắm. Từ cần điền phải mô tả loại báo/tạp chí có thể đọc được khi “on the web”.

Bước 2: Xem xét các lựa chọn.

  • A. virtual: Có nghĩa là “ảo”, “không có thật nhưng có tác dụng như thật”. Dù báo/tạp chí trên mạng là “ảo” so với bản in, nhưng đây không phải là từ phổ biến nhất để mô tả việc truy cập nội dung trên Internet.
  • B. online: Có nghĩa là “trực tuyến”, “kết nối với Internet”. Đây là từ rất phổ biến và chính xác để diễn tả việc đọc báo/tạp chí *trên mạng*.
  • C. digital: Có nghĩa là “kỹ thuật số”. Báo/tạp chí trên mạng đúng là dạng kỹ thuật số, nhưng “online” nhấn mạnh hơn vào *cách thức truy cập* qua mạng, phù hợp với cụm “On the web”.
  • D. offline: Có nghĩa là “ngoại tuyến”, “không kết nối Internet”. Đây là nghĩa trái ngược hoàn toàn với ngữ cảnh của câu.

Bước 3: Chọn đáp án phù hợp nhất.

Trong bối cảnh nói về các hoạt động “on the web”, từ “online” là phù hợp và thông dụng nhất để mô tả việc đọc báo, tạp chí.

Đáp án: B. online

Lý do áp dụng phương pháp:

Chúng ta dựa vào ngữ cảnh “On the web” để tìm từ mô tả việc truy cập nội dung qua mạng Internet. “Online” là từ vựng cốt lõi và trực tiếp nhất để diễn tả trạng thái kết nối và hoạt động trên mạng.

24. When I first started learning English ten years ago, I could hardly ____ a word – “hello”, “goodbye”, “thank you” was just about it!

A. speak B. talk C. say D. tell

Lời giải chi tiết:

Bước 1: Phân tích ngữ cảnh câu.

Người nói kể về những ngày đầu học tiếng Anh cách đây mười năm, và lúc đó họ “could hardly ____ a word” (hầu như không thể làm gì với một từ) ngoài vài từ cơ bản như “hello”, “goodbye”, “thank you”. Từ cần điền phải diễn tả khả năng nói/phát âm một từ.

Bước 2: Xem xét các lựa chọn và cách dùng của chúng.

  • A. speak: Động từ này thường dùng để chỉ khả năng phát ra âm thanh, nói một ngôn ngữ (speak English), hoặc nói một từ/cụm từ cụ thể (speak a word, speak a sentence). Cụm “could hardly speak a word” có nghĩa là hầu như không thể nói/phát âm được từ nào.
  • B. talk: Động từ này thường đi kèm với giới từ (talk to someone, talk about something) hoặc chỉ hành động trò chuyện chung. “Talk a word” không phải là một cụm từ thông dụng hay đúng ngữ pháp trong tiếng Anh.
  • C. say: Động từ này thường dùng để nói ra một từ hoặc một câu cụ thể (say “hello”, say a prayer). Mặc dù “say a word” có thể dùng, nhưng trong ngữ cảnh diễn tả khả năng *phát âm* hay *sử dụng* ngôn ngữ nói chung khi mới bắt đầu học, “speak a word” thể hiện rõ ràng hơn sự khó khăn trong việc tạo ra lời nói. “Hardly say a word” thường ám chỉ sự miễn cưỡng hoặc ít nói hơn là sự bất lực trong việc tạo ra âm thanh.
  • D. tell: Động từ này thường có nghĩa là kể, nói cho ai đó biết điều gì (tell a story, tell someone something). Nó cần tân ngữ gián tiếp. “Tell a word” không đúng ngữ pháp.

Bước 3: Chọn đáp án phù hợp nhất.

Cụm từ “speak a word” được dùng để diễn tả khả năng nói hoặc phát âm một từ. “Could hardly speak a word” diễn tả việc người học hầu như không thể nói được bất kỳ từ nào, rất phù hợp với ngữ cảnh của câu.

Đáp án: A. speak

Lý do áp dụng phương pháp:

Chúng ta so sánh cách dùng và ý nghĩa của các động từ chỉ hành động nói (`speak`, `talk`, `say`, `tell`) trong ngữ cảnh cụ thể “____ a word”. Phương pháp này giúp chúng ta nhận diện cụm từ cố định hoặc cách dùng phổ biến nhất để diễn tả khả năng phát âm/nói trong tiếng Anh. Cụm “speak a word” là cách diễn đạt tự nhiên và chính xác nhất.

Chúc mừng các em đã hoàn thành bài tập! Hãy tiếp tục luyện tập và đừng ngại mắc lỗi nhé. Mỗi lỗi sai là một bài học giúp chúng ta tiến bộ hơn đó!

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 2

22. B

23. B

24. A

Trả lời bởi: Thiều Khuê

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo