A. Despite being tired B. Although to be tired
C. In spite being tired D. Despite tired
25. The children slept well, despite _____.
A. it was noise B. the noise C. of the noise D. noisy
26. She left him __________ she still loved him.
A. even if B. even though C. in spite of D. despite
27. _______ her lack of hard work, she was promoted.
A. In spite B. Even though C. in spite of D. despite of
28. _______ they are brothers, they do not look like.
A. Although B. Even C. Despite D. In spite of
29. We are concerned with the problem of energy resouces ________ we must also think of our environment.
A. despite B. though C. as though D. but
30. ______ some Japanese women are successful in business, the majority of Japanese companies are run by men.
A. But B. Even if C. If D. As though
II.Choose the best answer
1. __________ some German and British management styles are similar, there are many differences between them
a. In spite
b. In spite of
c. Despite the fact that
d. Despite
2. I could not eat _______ I was very hungry.
a. even though
b. in spite
c. despite
d. in spite the fact that
3. Julie passed the exam _______ of working very hard.
a. despite
b. because
c. in spite
d. though
4. In spite _______, the baseball game was not cancelled.
a. the rain
b. of the rain
c. it was raining
d. there was a rain
5. _______ he had enough money, he could buy a new car.
a. Despite
b. In spite of
c. Because of
d. Because
6. _______, he walked to the station.
a. Despite being tired
b. Although to be tired
c. In spite being tired
d. Despite tired
7. The children slept well, despite _______
a. it was noise
b. the noise
c. of the noise
d. noisy
8. She left him _______ she still loved him.
a. even if
b. even though
c. in spite of
d. despite
9. _______ her lack of hard work, she wasn’t promoted.
a. Because
b. Even though
c. Because of
d. In spite of
10. Our new neighbors are quite nice ______ they are sometimes talkative.
a. despite
b. in spite of the fact
c. though
d. despite of
11. _____ of the difficulty, they managed to climb to the top of the mountain.
a. In spite
b. Despite
c. But
d. Although
12. Because _______, we arrived late
a.of the traffic
b. the traffic
c. the heavy traffic
d. of there was heavy traffic
Cô rất vui được hướng dẫn các em giải các bài tập về liên từ và giới từ chỉ sự tương phản (contrast conjunctions and prepositions) cũng như liên từ chỉ lý do (reason conjunctions) – một phần ngữ pháp rất quan trọng và thường xuyên xuất hiện trong các bài thi Tiếng Anh lớp 8.
Chúng ta hãy cùng nhau phân tích từng câu một nhé. Để làm tốt dạng bài này, các em cần nhớ rõ cấu trúc ngữ pháp đi kèm với mỗi từ hoặc cụm từ:
1. Liên từ chỉ sự tương phản:
Although / Even though / Though+ Mệnh đề (Subject + Verb)Despite / In spite of+ Cụm danh từ (Noun Phrase) / V-ing (danh động từ)
2. Liên từ chỉ lý do:
Because+ Mệnh đề (Subject + Verb)Because of+ Cụm danh từ (Noun Phrase) / V-ing (danh động từ)
Bây giờ, chúng ta cùng giải chi tiết các câu hỏi nhé:
PHẦN ĐỀ BÀI (Câu 24-30):
24. ______, he walked to the station.
Phân tích:
- Sau chỗ trống là cụm “being tired”, đây là một dạng V-ing (danh động từ).
- Chúng ta cần một từ/cụm từ chỉ sự tương phản đi kèm với V-ing.
- Các lựa chọn:
- A. Despite being tired: “Despite” + V-ing. Cấu trúc này đúng.
- B. Although to be tired: “Although” phải đi với một mệnh đề (S + V), không phải “to be V”. Sai.
- C. In spite being tired: Thiếu giới từ “of”. Phải là “In spite of being tired”. Sai.
- D. Despite tired: “Tired” là tính từ. Để dùng với “Despite”, phải là “Despite being tired” hoặc “Despite his tiredness” (danh từ). Sai.
Đáp án: A
Giải thích: Chúng ta sử dụng “Despite” theo sau là một V-ing (danh động từ) để diễn tả sự tương phản. Cụm “Despite being tired” (Mặc dù mệt mỏi) là cấu trúc chính xác.
25. The children slept well, despite _____.
Phân tích:
- Trước chỗ trống là “despite”. Sau “despite” chúng ta cần một cụm danh từ (Noun Phrase) hoặc V-ing.
- Các lựa chọn:
- A. it was noise: Đây là một mệnh đề (S + V). Không đi sau “despite”. Sai.
- B. the noise: Đây là một cụm danh từ. Cấu trúc “despite + Noun Phrase” là đúng.
- C. of the noise: “Despite” không đi kèm với “of”. Phải là “in spite of” mới đúng. Sai.
- D. noisy: Đây là một tính từ. Không đi sau “despite” trực tiếp. Phải là “despite being noisy” hoặc “despite the noise”. Sai.
Đáp án: B
Giải thích: “Despite” được theo sau bởi một cụm danh từ (Noun Phrase). “The noise” là một cụm danh từ phù hợp. Câu này có nghĩa là “Mặc dù có tiếng ồn, lũ trẻ vẫn ngủ ngon”.
26. She left him __________ she still loved him.
Phân tích:
- Sau chỗ trống là “she still loved him”, đây là một mệnh đề (Subject + Verb).
- Chúng ta cần một liên từ chỉ sự tương phản đi kèm với mệnh đề.
- Các lựa chọn:
- A. even if: “Even if” dùng để diễn tả một điều kiện trái với thực tế hoặc một giả định, không hoàn toàn giống “mặc dù” cho một sự thật đã xảy ra. Mặc dù đôi khi có thể dùng trong ngữ cảnh tương tự, “even though” thường dùng cho sự thật hơn.
- B. even though: “Even though” + Mệnh đề. Cấu trúc này đúng, diễn tả một sự thật tương phản.
- C. in spite of: Phải đi kèm với Noun Phrase/V-ing. Sai.
- D. despite: Phải đi kèm với Noun Phrase/V-ing. Sai.
Đáp án: B
Giải thích: “Even though” là liên từ chỉ sự tương phản, đi kèm với một mệnh đề. “Even though she still loved him” (Mặc dù cô ấy vẫn yêu anh ta) là cấu trúc chính xác và phù hợp với ngữ cảnh.
27. _______ her lack of hard work, she was promoted.
Phân tích:
- Sau chỗ trống là “her lack of hard work”, đây là một cụm danh từ (Noun Phrase).
- Chúng ta cần một từ/cụm từ chỉ sự tương phản đi kèm với cụm danh từ.
- Các lựa chọn:
- A. In spite: Thiếu giới từ “of”. Sai.
- B. Even though: Phải đi kèm với mệnh đề (S + V). Sai.
- C. in spite of: “In spite of” + Noun Phrase. Cấu trúc này đúng.
- D. despite of: “Despite” không đi kèm với “of”. Sai.
Đáp án: C
Giải thích: “In spite of” được theo sau bởi một cụm danh từ (Noun Phrase). “In spite of her lack of hard work” (Mặc dù cô ấy thiếu sự chăm chỉ) là cấu trúc chính xác.
28. _______ they are brothers, they do not look like.
Phân tích:
- Sau chỗ trống là “they are brothers”, đây là một mệnh đề (Subject + Verb).
- Chúng ta cần một liên từ chỉ sự tương phản đi kèm với mệnh đề.
- Các lựa chọn:
- A. Although: “Although” + Mệnh đề. Cấu trúc này đúng.
- B. Even: Không phải là liên từ đứng một mình để nối mệnh đề tương phản. Sai.
- C. Despite: Phải đi kèm với Noun Phrase/V-ing. Sai.
- D. In spite of: Phải đi kèm với Noun Phrase/V-ing. Sai.
Đáp án: A
Giải thích: “Although” là liên từ chỉ sự tương phản, đi kèm với một mệnh đề. “Although they are brothers” (Mặc dù họ là anh em) là cấu trúc chính xác.
29. We are concerned with the problem of energy resouces ________ we must also think of our environment.
Phân tích:
- Chỗ trống nối hai mệnh đề độc lập: “We are concerned with the problem of energy resources” và “we must also think of our environment”.
- Hai mệnh đề này đưa ra hai ý tưởng có phần bổ sung hoặc hơi đối lập (một mối lo ngại, nhưng cũng cần nghĩ đến một khía cạnh khác).
- Các lựa chọn:
- A. despite: Phải đi kèm với Noun Phrase/V-ing, không nối hai mệnh đề. Sai.
- B. though: Có thể dùng như “although” để nối mệnh đề hoặc như “however” ở cuối câu. Cũng có thể dùng ở giữa hai mệnh đề để diễn tả sự tương phản, nhưng “but” trực tiếp hơn.
- C. as though: Có nghĩa là “minh mông là”, “như thể”. Không phù hợp với ngữ cảnh. Sai.
- D. but: “But” là liên từ đẳng lập, dùng để nối hai mệnh đề độc lập có ý nghĩa đối lập hoặc bổ sung. Rất phù hợp ở đây.
Đáp án: D
Giải thích: “But” là liên từ dùng để nối hai mệnh đề có ý nghĩa đối lập hoặc bổ sung cho nhau. Ở đây, nó thể hiện rằng chúng ta lo ngại về năng lượng, nhưng cũng cần nghĩ về môi trường.
30. ______ some Japanese women are successful in business, the majority of Japanese companies are run by men.
Phân tích:
- Sau chỗ trống là “some Japanese women are successful in business”, đây là một mệnh đề (Subject + Verb).
- Chúng ta cần một liên từ chỉ sự tương phản đi kèm với mệnh đề.
- Các lựa chọn:
- A. But: Thường dùng để nối hai mệnh đề độc lập ở giữa câu, không đứng đầu câu để giới thiệu mệnh đề phụ như thế này. Sai.
- B. Even if: “Even if” + Mệnh đề, dùng để diễn tả một sự thật hoặc giả định có tính tương phản, nhấn mạnh dù điều đó có đúng hay không thì vế sau vẫn đúng. Rất phù hợp trong ngữ cảnh này.
- C. If: Liên từ điều kiện đơn thuần, không diễn tả sự tương phản mạnh mẽ như “even if”. Sai.
- D. As though: Có nghĩa là “minh mông là”, “như thể”. Không phù hợp. Sai.
Đáp án: B
Giải thích: “Even if” là liên từ đi kèm với mệnh đề, dùng để nhấn mạnh một sự thật hoặc giả định có tính tương phản. “Even if some Japanese women are successful in business” (Ngay cả khi/Mặc dù một số phụ nữ Nhật Bản thành công trong kinh doanh) là cấu trúc phù hợp.
PHẦN II. Choose the best answer:
1. __________ some German and British management styles are similar, there are many differences between them
Phân tích:
- Sau chỗ trống là “some German and British management styles are similar”, đây là một mệnh đề (Subject + Verb).
- Chúng ta cần một liên từ chỉ sự tương phản đi kèm với mệnh đề.
- Các lựa chọn:
- a. In spite: Thiếu “of”, và phải đi với Noun Phrase/V-ing. Sai.
- b. In spite of: Phải đi với Noun Phrase/V-ing, không phải mệnh đề (trừ khi có “the fact that”). Sai.
- c. Despite the fact that: “Despite the fact that” + Mệnh đề. Cấu trúc này đúng.
- d. Despite: Phải đi với Noun Phrase/V-ing. Sai.
Đáp án: c
Giải thích: “Despite the fact that” là một cụm từ cố định, có chức năng như “although” và được theo sau bởi một mệnh đề để diễn tả sự tương phản.
2. I could not eat _______ I was very hungry.
Phân tích:
- Sau chỗ trống là “I was very hungry”, đây là một mệnh đề (Subject + Verb).
- Chúng ta cần một liên từ chỉ sự tương phản đi kèm với mệnh đề.
- Các lựa chọn:
- a. even though: “Even though” + Mệnh đề. Cấu trúc này đúng.
- b. in spite: Thiếu “of”, và phải đi với Noun Phrase/V-ing. Sai.
- c. despite: Phải đi với Noun Phrase/V-ing. Sai.
- d. in spite the fact that: Thiếu “of” sau “in spite”. Phải là “in spite of the fact that”. Sai.
Đáp án: a
Giải thích: “Even though” là liên từ chỉ sự tương phản, đi kèm với một mệnh đề. “Even though I was very hungry” (Mặc dù tôi rất đói) là cấu trúc chính xác.
3. Julie passed the exam _______ of working very hard.
Phân tích:
- Chỗ trống nằm giữa “exam” và “of working very hard”. Cụm “of working very hard” cho thấy chúng ta cần điền một cụm từ đi với “of” và theo sau là V-ing.
- Các lựa chọn:
- a. despite: “Despite” không đi kèm với “of”. Sai.
- b. because: “Because” + Mệnh đề, và diễn tả lý do, không phải tương phản. Sai.
- c. in spite: Khi kết hợp với “of” đã cho trong câu, tạo thành “in spite of”, đi kèm với V-ing. Cấu trúc này đúng.
- d. though: Phải đi kèm với Mệnh đề. Sai.
Đáp án: c
Giải thích: Cụm “in spite of” được theo sau bởi V-ing (danh động từ). Vì đã có “of” trong câu, chúng ta chỉ cần điền “in spite” để tạo thành cụm “in spite of working very hard” (mặc dù làm việc rất chăm chỉ).
4. In spite _______, the baseball game was not cancelled.
Phân tích:
- Trước chỗ trống là “In spite”. Để tạo thành cụm từ chỉ sự tương phản, chúng ta cần “of” theo sau. Vậy chỗ trống cần bắt đầu bằng “of”.
- Chúng ta cần “In spite of” + Noun Phrase/V-ing.
- Các lựa chọn:
- a. the rain: Nếu chọn, sẽ là “In spite the rain”, thiếu “of”. Sai.
- b. of the rain: “In spite of the rain” (In spite of + Noun Phrase). Cấu trúc này đúng.
- c. it was raining: Đây là một mệnh đề. Không đi sau “in spite of”. Sai.
- d. there was a rain: Đây là một mệnh đề. Không đi sau “in spite of”. Sai.
Đáp án: b
Giải thích: “In spite of” được theo sau bởi một cụm danh từ (Noun Phrase). “Of the rain” là lựa chọn phù hợp để hoàn thành cụm “In spite of the rain” (Mặc dù trời mưa).
5. _______ he had enough money, he could buy a new car.
Phân tích:
- Sau chỗ trống là “he had enough money”, đây là một mệnh đề (Subject + Verb).
- Mối quan hệ giữa hai vế là “có đủ tiền” (lý do) dẫn đến “có thể mua xe mới” (kết quả). Đây là mối quan hệ nguyên nhân – kết quả, không phải tương phản.
- Chúng ta cần một liên từ chỉ lý do đi kèm với mệnh đề.
- Các lựa chọn:
- a. Despite: Chỉ sự tương phản. Sai.
- b. In spite of: Chỉ sự tương phản. Sai.
- c. Because of: Chỉ lý do, nhưng phải đi với Noun Phrase/V-ing. Sai.
- d. Because: “Because” + Mệnh đề, chỉ lý do. Cấu trúc này đúng.
Đáp án: d
Giải thích: “Because” là liên từ chỉ nguyên nhân, đi kèm với một mệnh đề. “Because he had enough money” (Bởi vì anh ấy có đủ tiền) là cấu trúc chính xác.
6. _______, he walked to the station.
Phân tích: Câu này giống hệt câu 24.
Đáp án: a
Giải thích: “Despite” + V-ing (being tired). Cấu trúc đúng.
7. The children slept well, despite _______
Phân tích: Câu này giống hệt câu 25.
Đáp án: b
Giải thích: “Despite” + Noun phrase (“the noise”). Cấu trúc đúng.
8. She left him _______ she still loved him.
Phân tích: Câu này giống hệt câu 26.
Đáp án: b
Giải thích: “Even though” + Mệnh đề (“she still loved him”). Cấu trúc đúng.
9. _______ her lack of hard work, she wasn’t promoted.
Phân tích:
- Sau chỗ trống là “her lack of hard work”, đây là một cụm danh từ (Noun Phrase).
- Mối quan hệ giữa hai vế là “thiếu chăm chỉ” (lý do) dẫn đến “không được thăng chức” (kết quả). Đây là mối quan hệ nguyên nhân – kết quả.
- Chúng ta cần một từ/cụm từ chỉ lý do đi kèm với cụm danh từ.
- Các lựa chọn:
- a. Because: Phải đi kèm với mệnh đề (S + V). Sai.
- b. Even though: Chỉ sự tương phản. Sai.
- c. Because of: “Because of” + Noun Phrase. Cấu trúc này đúng.
- d. In spite of: Chỉ sự tương phản. Sai.
Đáp án: c
Giải thích: “Because of” là cụm giới từ chỉ nguyên nhân, đi kèm với một cụm danh từ (Noun Phrase). “Because of her lack of hard work” (Vì thiếu sự chăm chỉ) là cấu trúc chính xác.
10. Our new neighbors are quite nice ______ they are sometimes talkative.
Phân tích:
- Chỗ trống nối hai mệnh đề độc lập: “Our new neighbors are quite nice” và “they are sometimes talkative”.
- Hai mệnh đề này có ý nghĩa tương phản (tốt bụng nhưng lắm lời).
- Chúng ta cần một liên từ chỉ sự tương phản đi kèm với mệnh đề.
- Các lựa chọn:
- a. despite: Phải đi kèm với Noun Phrase/V-ing. Sai.
- b. in spite of the fact: Thiếu “that” để nối mệnh đề, và cấu trúc này dài dòng hơn “though”. Sai.
- c. though: “Though” có thể dùng như “although” để nối hai mệnh đề có ý nghĩa tương phản. Cấu trúc này đúng.
- d. despite of: Sai cấu trúc, “despite” không đi với “of”. Sai.
Đáp án: c
Giải thích: “Though” là liên từ chỉ sự tương phản, đi kèm với một mệnh đề. “Though they are sometimes talkative” (Mặc dù đôi khi họ nói nhiều) là cấu trúc chính xác.
11. _____ of the difficulty, they managed to climb to the top of the mountain.
Phân tích:
- Chỗ trống đứng đầu câu, theo sau là “of the difficulty”. Cụm “of the difficulty” cho thấy chúng ta cần điền một từ để tạo thành cụm từ đi với “of” và theo sau là Noun Phrase.
- Các lựa chọn:
- a. In spite: Khi kết hợp với “of” đã cho trong câu, tạo thành “in spite of”, đi kèm với Noun Phrase. Cấu trúc này đúng.
- b. Despite: “Despite” không đi kèm với “of”. Sai.
- c. But: Là liên từ đẳng lập, không đi với “of the difficulty”. Sai.
- d. Although: Phải đi kèm với mệnh đề (S + V). Sai.
Đáp án: a
Giải thích: Cụm “in spite of” được theo sau bởi một cụm danh từ (Noun Phrase). Vì đã có “of” trong câu, chúng ta chỉ cần điền “in spite” để tạo thành cụm “In spite of the difficulty” (Mặc dù khó khăn).
12. Because _______, we arrived late
Phân tích:
- Trước chỗ trống là “Because”. “Because” có thể theo sau bởi mệnh đề (S+V), hoặc nếu có “of” thì theo sau bởi Noun Phrase/V-ing.
- Chúng ta cần tìm một lựa chọn phù hợp để diễn tả lý do.
- Các lựa chọn:
- a. of the traffic: Kết hợp với “Because” tạo thành “Because of the traffic” (Because of + Noun Phrase). Cấu trúc này đúng.
- b. the traffic: Nếu chọn, sẽ là “Because the traffic”, thiếu động từ để tạo thành mệnh đề. Sai.
- c. the heavy traffic: Tương tự như b, thiếu động từ. Sai.
- d. of there was heavy traffic: Sai cấu trúc. “Because of” không đi với mệnh đề như “there was heavy traffic”. Nếu là mệnh đề, phải là “Because there was heavy traffic”. Sai.
Đáp án: a
Giải thích: “Because of” là cụm giới từ chỉ nguyên nhân, đi kèm với một cụm danh từ (Noun Phrase). “Of the traffic” là lựa chọn phù hợp để hoàn thành cụm “Because of the traffic” (Vì tắc đường).
Cô hy vọng qua phần giải thích chi tiết này, các em đã nắm vững cách sử dụng các liên từ và giới từ chỉ sự tương phản và lý do. Hãy luôn nhớ cấu trúc ngữ pháp đi kèm với mỗi từ để không bị nhầm lẫn nhé! Chúc các em học tốt!
24.A
25.B
26.B
27.C
28.A
29.B
30.D
II-
1.B
2.A
3.B
4.B
5.D
6.A
7.B
8.B
9.B
10.C
11.A
12.D
Chúc bạn học tốt!