Image 1

48. My parents dont’t let me go out after 10 o’clock -> my parents dont’t allow_…

48. My parents dont’t let me go out after 10 o’clock
-> my parents dont’t allow______________
49. They won’t allow you to come in without the ticket
-> they won’t let__________
50. I’m sorry because i disturb you
-> im sorry to _____________
51. We were happy because we met some interesting people
->we were happy to_________
52. He will likely come late
->it is unlikely
53. You can rely on your parents all times
-> it is impossible
54. You shouldn’t go out late because of danger
-> you ought___________
55. You should take to your parents about your problems
->you ought
Giúp em vs ạ
Đề bài : rewrite the following sentences without changing the meaning.
Hỏi bởi:
2 câu trả lời (Giải pháp)
▲ 4
Xin chào các em học sinh yêu quý! Cô rất vui khi được đồng hành cùng các em trong việc ôn tập và củng cố kiến thức môn Tiếng Anh lớp 11. Dạng bài viết lại câu mà không đổi nghĩa là một dạng bài rất quan trọng, giúp các em nắm vững cấu trúc ngữ pháp và từ vựng. Chúng ta cùng giải quyết các bài tập này nhé!

— LỜI GIẢI CHI TIẾT —

48. My parents don’t let me go out after 10 o’clock

-> My parents don’t allow me to go out after 10 o’clock.

Bước 1: Phân tích cấu trúc câu gốc.

Câu gốc sử dụng cấu trúc: “let + tân ngữ + động từ nguyên mẫu không ‘to’” (let somebody do something), mang nghĩa “cho phép ai làm gì”.

Bước 2: Xác định cấu trúc tương đương với “allow”.

Động từ “allow” cũng mang nghĩa “cho phép”, nhưng thường đi với cấu trúc: “allow + tân ngữ + động từ nguyên mẫu có ‘to’” (allow somebody to do something).

Bước 3: Áp dụng và hoàn thành câu.

Thay “let” bằng “allow” và đổi “go out” thành “to go out”, giữ nguyên các thành phần khác của câu.

Lý do: “Let” và “allow” đều có nghĩa là “cho phép”, nhưng có cách dùng ngữ pháp khác nhau. “Let” đi kèm động từ nguyên mẫu không “to”, còn “allow” đi kèm động từ nguyên mẫu có “to” khi có tân ngữ.

49. They won’t allow you to come in without the ticket

-> They won’t let you come in without the ticket.

Bước 1: Phân tích cấu trúc câu gốc.

Câu gốc sử dụng cấu trúc: “allow + tân ngữ + động từ nguyên mẫu có ‘to’” (allow somebody to do something).

Bước 2: Xác định cấu trúc tương đương với “let”.

Động từ “let” đi với cấu trúc: “let + tân ngữ + động từ nguyên mẫu không ‘to’” (let somebody do something).

Bước 3: Áp dụng và hoàn thành câu.

Thay “allow” bằng “let” và đổi “to come in” thành “come in”, giữ nguyên các thành phần khác của câu.

Lý do: Tương tự như câu 48, đây là sự chuyển đổi ngược lại giữa “allow” và “let”. “Allow” dùng với “to-infinitive”, còn “let” dùng với “bare infinitive”.

50. I’m sorry because I disturb you

-> I’m sorry to disturb you.

Bước 1: Phân tích cấu trúc câu gốc.

Câu gốc thể hiện cảm xúc (“I’m sorry”) và lý do của cảm xúc đó được diễn đạt bằng một mệnh đề có “because”.

Bước 2: Xác định cấu trúc diễn đạt lý do cho cảm xúc bằng động từ nguyên mẫu có “to”.

Sau các tính từ chỉ cảm xúc (happy, glad, sorry, sad, etc.), ta có thể dùng “to-infinitive” để giải thích nguyên nhân của cảm xúc đó.

Bước 3: Áp dụng và hoàn thành câu.

Thay “because I disturb you” bằng “to disturb you”, vì “I” trong mệnh đề “I disturb you” chính là chủ ngữ của “I’m sorry”, nên có thể lược bỏ và dùng “to-infinitive”.

Lý do: Sau các tính từ chỉ cảm xúc, chúng ta thường dùng động từ nguyên mẫu có “to” (to-infinitive) để giải thích lý do hoặc mục đích của cảm xúc đó.

51. We were happy because we met some interesting people

-> We were happy to meet some interesting people.

Bước 1: Phân tích cấu trúc câu gốc.

Câu gốc thể hiện cảm xúc (“We were happy”) và lý do của cảm xúc đó được diễn đạt bằng một mệnh đề có “because”.

Bước 2: Xác định cấu trúc diễn đạt lý do cho cảm xúc bằng động từ nguyên mẫu có “to”.

Tương tự như câu 50, sau các tính từ chỉ cảm xúc, ta dùng “to-infinitive” để giải thích nguyên nhân.

Bước 3: Áp dụng và hoàn thành câu.

Thay “because we met some interesting people” bằng “to meet some interesting people”. Chủ ngữ “we” trong mệnh đề “we met…” trùng với chủ ngữ “we” của “We were happy”, nên có thể lược bỏ và dùng “to-infinitive”.

Lý do: Giống như câu 50, động từ nguyên mẫu có “to” được dùng sau tính từ chỉ cảm xúc để nêu rõ lý do của cảm xúc đó.

52. He will likely come late

-> It is unlikely that he won’t come late.

Bước 1: Phân tích nghĩa câu gốc.

“He will likely come late” có nghĩa là “Có khả năng cao anh ấy sẽ đến muộn.” Đây là một khả năng tích cực (likely).

Bước 2: Xác định cấu trúc cần chuyển đổi.

Đề bài yêu cầu bắt đầu bằng “It is unlikely”. “Unlikely” có nghĩa là “không có khả năng”. Để giữ nguyên nghĩa của câu gốc (có khả năng đến muộn) khi bắt đầu bằng “không có khả năng”, chúng ta phải sử dụng một cấu trúc phủ định kép.

Bước 3: Áp dụng cấu trúc phủ định kép để giữ nguyên nghĩa.

Nếu “có khả năng đến muộn” (likely to come late), thì điều đó cũng có nghĩa là “không có khả năng không đến muộn” (unlikely not to come late).

Chúng ta có thể dùng cấu trúc “It is unlikely that + mệnh đề”. Để giữ nguyên nghĩa “likely come late”, mệnh đề sau “that” phải là phủ định của “come late”, tức là “won’t come late”.

Lý do: “Likely” (có khả năng) và “unlikely” (không có khả năng) là các từ trái nghĩa. Để giữ nguyên nghĩa của câu gốc khi chuyển từ “likely” sang “unlikely”, chúng ta cần sử dụng phủ định kép (ví dụ: không có khả năng anh ấy sẽ không đến muộn = có khả năng anh ấy sẽ đến muộn). Cấu trúc “It is + (un)likely + that + mệnh đề” là một cấu trúc phổ biến để diễn tả khả năng.

53. You can rely on your parents at all times

-> It is impossible for you not to rely on your parents at all times.

Bước 1: Phân tích nghĩa câu gốc.

“You can rely on your parents at all times” có nghĩa là “Bạn có thể tin cậy vào bố mẹ mình mọi lúc.” Điều này diễn tả một khả năng hoặc sự có thể xảy ra (possible).

Bước 2: Xác định cấu trúc cần chuyển đổi.

Đề bài yêu cầu bắt đầu bằng “It is impossible”. “Impossible” có nghĩa là “không thể”. Tương tự như câu 52, để giữ nguyên nghĩa của câu gốc (có thể tin cậy) khi bắt đầu bằng “không thể”, chúng ta cần sử dụng cấu trúc phủ định kép.

Bước 3: Áp dụng cấu trúc phủ định kép để giữ nguyên nghĩa.

Nếu “có thể tin cậy vào bố mẹ” (can rely), thì điều đó cũng có nghĩa là “không thể nào mà không tin cậy vào bố mẹ được” (impossible not to rely).

Chúng ta dùng cấu trúc “It is impossible for + tân ngữ + to-infinitive”. Để giữ nguyên nghĩa, động từ nguyên mẫu có “to” phải ở dạng phủ định: “not to rely”.

Lý do: “Can” (có thể) và “impossible” (không thể) là các từ trái nghĩa về khả năng. Để giữ nguyên nghĩa “bạn luôn có thể tin cậy vào bố mẹ” khi bắt đầu bằng “It is impossible”, chúng ta cần dùng phủ định kép: “không thể nào mà bạn lại không tin cậy vào bố mẹ được”. Cấu trúc “It is impossible for somebody to do something” là cách diễn đạt sự bất khả thi.

54. You shouldn’t go out late because of danger

-> You ought not to go out late because of danger.

Bước 1: Phân tích cấu trúc câu gốc.

Câu gốc sử dụng “shouldn’t” để đưa ra lời khuyên hoặc nghĩa vụ không nên làm gì.

Bước 2: Xác định cấu trúc tương đương.

“Ought to” có nghĩa tương đương với “should” (nên làm gì), và “ought not to” có nghĩa tương đương với “shouldn’t” (không nên làm gì).

Bước 3: Áp dụng và hoàn thành câu.

Thay “shouldn’t” bằng “ought not to”, giữ nguyên các thành phần còn lại của câu.

Lý do: “Shouldn’t” và “ought not to” là các từ đồng nghĩa, đều được dùng để khuyên nhủ hoặc chỉ sự không cần thiết/không nên làm gì. Đây là các modal verbs (động từ khuyết thiếu) được học trong chương trình lớp 11.

55. You should talk to your parents about your problems

-> You ought to talk to your parents about your problems.

Bước 1: Phân tích cấu trúc câu gốc.

Câu gốc sử dụng “should” để đưa ra lời khuyên hoặc nghĩa vụ nên làm gì.

Bước 2: Xác định cấu trúc tương đương.

“Ought to” có nghĩa tương đương với “should” (nên làm gì).

Bước 3: Áp dụng và hoàn thành câu.

Thay “should” bằng “ought to”, giữ nguyên các thành phần còn lại của câu.

Lý do: Tương tự như câu 54, “should” và “ought to” là các từ đồng nghĩa, dùng để đưa ra lời khuyên hoặc chỉ một nghĩa vụ nên làm.

Cô hy vọng phần giải thích này giúp các em hiểu rõ hơn cách làm bài dạng viết lại câu. Chúc các em học tốt!

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 1

48. My parents don’t allow me to go out after 10 o’clock

(Allow + object + to verb.)

49. They won’t let me come in without the ticket.

(Let+ O+ V (inf))

50. I’m sorry to disturb you. 

51. We were happy to meet some interesting people.

(Noun / Pronoun + linking verbs + adj + to-infinitive)

52. It is unlikely that he will come on time. (It’s unlikely that + mệnh đề)

53. It is impossible to rely on your parents all times.

(It is impossible + to V..)

54.  You ought to go out late because of danger.

(ought to + V(inf))

55.  You ought to take to your parents about your problems.

Trả lời bởi: Minh Khánh

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo