A. waiting
B. to wait
C. waited
D. wait
7. I have a message for people _____ by the traffic chaos.
A. to delay
B. who delay
C. delayed
D. who delaying
8. Melanie was the only person _____ a letter of thanks.
A. wrote
B. written
C. to write
D. writing
9. I met a lot of new people at the party ________ names I cant remember.
A. whose
B. which
C. who
D. whom
10. Tell me the reason ______ you were absent yesterday.
A. where
B. when
C. why
D. that
Chào các em học sinh yêu quý! Hôm nay, cô rất vui được hướng dẫn các em giải chi tiết các bài tập ngữ pháp quan trọng này. Đây là những dạng bài thường gặp và rất hữu ích trong việc củng cố kiến thức về mệnh đề quan hệ và cách rút gọn mệnh đề, cũng như các cấu trúc câu đặc biệt. Chúng ta hãy cùng nhau tìm hiểu nhé!
6. The people ____ for the bus in the rain are getting well.
A. waiting
B. to wait
C. waited
D. wait
Đáp án đúng: A. waiting
Lời giải chi tiết:
Bước 1: Xác định cấu trúc câu.
Chúng ta có cụm danh từ “The people” và sau đó là một khoảng trống cần điền, theo sau là “for the bus in the rain”. Phía sau nữa là động từ chính của câu “are getting well”. Điều này cho thấy phần cần điền có vai trò bổ nghĩa cho “The people”.
Bước 2: Phân tích các lựa chọn và vai trò ngữ pháp.
- A. waiting: Đây là dạng động từ thêm -ing (hiện tại phân từ), thường được dùng để rút gọn mệnh đề quan hệ chủ động.
- B. to wait: Đây là dạng động từ nguyên mẫu có “to” (infinitive).
- C. waited: Đây là dạng động từ quá khứ đơn hoặc quá khứ phân từ.
- D. wait: Đây là dạng động từ nguyên mẫu không “to”.
Bước 3: Áp dụng kiến thức về rút gọn mệnh đề quan hệ.
Nếu chúng ta viết đầy đủ, câu gốc có thể là: “The people who are waiting for the bus in the rain are getting well.” (Những người đang chờ xe buýt dưới mưa thì khỏe hơn.)
Khi mệnh đề quan hệ ở dạng chủ động (chủ ngữ thực hiện hành động) và dùng thì tiếp diễn (hoặc đơn), chúng ta có thể rút gọn bằng cách lược bỏ đại từ quan hệ (who/which/that) và động từ “to be”, giữ lại động từ ở dạng V-ing.
Trong trường hợp này, “the people” thực hiện hành động “wait” (chờ đợi), nên đây là hành động chủ động. Do đó, chúng ta rút gọn “who are waiting” thành “waiting”.
Giải thích lý do:
Chúng ta dùng hiện tại phân từ (V-ing) để rút gọn một mệnh đề quan hệ chủ động, có nghĩa là chủ ngữ thực hiện hành động. Cụ thể, “waiting” ở đây là rút gọn của mệnh đề “who are waiting” (những người đang chờ), diễn tả hành động đang diễn ra một cách chủ động.
7. I have a message for people _____ by the traffic chaos.
A. to delay
B. who delay
C. delayed
D. who delaying
Đáp án đúng: C. delayed
Lời giải chi tiết:
Bước 1: Xác định cấu trúc câu.
Tương tự câu trên, chúng ta cần một từ hoặc cụm từ bổ nghĩa cho danh từ “people”. Cụm “by the traffic chaos” (bởi sự hỗn loạn giao thông) gợi ý một hành động bị tác động, tức là thể bị động.
Bước 2: Phân tích các lựa chọn.
- A. to delay: Động từ nguyên mẫu có “to”. Không diễn tả hành động bị động bổ nghĩa cho danh từ.
- B. who delay: Mệnh đề quan hệ chủ động, có nghĩa là “những người trì hoãn (cái gì đó)”. Điều này không phù hợp với ngữ cảnh “by the traffic chaos”. “People” không tự trì hoãn bản thân bởi giao thông, mà họ bị giao thông làm cho trì hoãn.
- C. delayed: Đây là dạng quá khứ phân từ (V3/ed). Thường được dùng để rút gọn mệnh đề quan hệ bị động.
- D. who delaying: Cấu trúc này sai ngữ pháp. Phải là “who are delaying” (chủ động) hoặc “who are delayed” (bị động).
Bước 3: Áp dụng kiến thức về rút gọn mệnh đề quan hệ bị động.
Nếu viết đầy đủ, câu gốc có thể là: “I have a message for people who are delayed by the traffic chaos.” (Tôi có một tin nhắn cho những người bị trì hoãn bởi sự hỗn loạn giao thông.)
Khi mệnh đề quan hệ ở dạng bị động (chủ ngữ bị tác động bởi hành động), chúng ta có thể rút gọn bằng cách lược bỏ đại từ quan hệ (who/which/that) và động từ “to be”, giữ lại động từ ở dạng quá khứ phân từ (V3/ed).
Trong trường hợp này, “the people” bị “delay” (làm cho trì hoãn) bởi “traffic chaos”, nên đây là hành động bị động. Do đó, chúng ta rút gọn “who are delayed” thành “delayed”.
Giải thích lý do:
Chúng ta dùng quá khứ phân từ (V3/ed) để rút gọn một mệnh đề quan hệ bị động, có nghĩa là chủ ngữ bị tác động bởi hành động. Cụ thể, “delayed” ở đây là rút gọn của mệnh đề “who are delayed” (những người bị trì hoãn), diễn tả hành động bị động.
8. Melanie was the only person _____ a letter of thanks.
A. wrote
B. written
C. to write
D. writing
Đáp án đúng: C. to write
Lời giải chi tiết:
Bước 1: Nhận diện cấu trúc đặc biệt.
Câu có cụm từ “the only person” (người duy nhất). Đây là dấu hiệu của một cấu trúc thường dùng với động từ nguyên mẫu có “to” (to-infinitive).
Bước 2: Phân tích các lựa chọn.
- A. wrote: Động từ quá khứ đơn. Không dùng để bổ nghĩa cho danh từ theo cấu trúc này.
- B. written: Quá khứ phân từ. Nếu dùng, nó sẽ mang nghĩa bị động (“được viết”), nhưng “Melanie” là người thực hiện hành động “viết”, nên không phù hợp.
- C. to write: Động từ nguyên mẫu có “to”. Phù hợp với cấu trúc “the only + danh từ + to V”.
- D. writing: Hiện tại phân từ (V-ing). Mặc dù có thể dùng để rút gọn mệnh đề quan hệ chủ động, nhưng sau “the only/first/last/superlative”, dạng “to V” được ưu tiên hơn và phổ biến hơn để diễn tả mục đích hoặc sự việc sẽ xảy ra, hoặc là người đầu tiên/duy nhất làm gì.
Bước 3: Áp dụng quy tắc ngữ pháp.
Sau các cụm từ như “the first, the second, the last, the only, the superlative adjective (so sánh nhất)”, chúng ta thường dùng động từ nguyên mẫu có “to” (to-infinitive) để bổ nghĩa cho danh từ đứng trước.
Ví dụ:
- He was the first man to walk on the moon.
- This is the best book to read.
Trong câu này, “Melanie was the only person” cần được bổ nghĩa bởi hành động mà cô ấy là người duy nhất thực hiện: “viết một lá thư cảm ơn”. Vì vậy, “to write” là lựa chọn chính xác.
Giải thích lý do:
Chúng ta dùng động từ nguyên mẫu có “to” (to-infinitive) để bổ nghĩa cho danh từ khi danh từ đó đi kèm với các từ chỉ thứ tự (the first, the last) hoặc “the only” (người/vật duy nhất) hoặc hình thức so sánh nhất.
9. I met a lot of new people at the party ________ names I cant remember.
A. whose
B. which
C. who
D. whom
Đáp án đúng: A. whose
Lời giải chi tiết:
Bước 1: Xác định loại mệnh đề quan hệ cần điền.
Chúng ta cần một đại từ quan hệ để nối hai vế câu: “I met a lot of new people at the party” và “names I cant remember”. Cụm “names I can’t remember” (tên mà tôi không nhớ) có liên quan đến “people” (những người) và thể hiện sự sở hữu.
Bước 2: Phân tích các lựa chọn.
- A. whose: Đại từ quan hệ sở hữu, dùng cho cả người và vật, có nghĩa là “của ai/của cái gì”.
- B. which: Đại từ quan hệ dùng cho vật, không dùng cho người.
- C. who: Đại từ quan hệ làm chủ ngữ, dùng cho người.
- D. whom: Đại từ quan hệ làm tân ngữ, dùng cho người.
Bước 3: Áp dụng kiến thức về đại từ quan hệ sở hữu.
Trong câu này, chúng ta muốn nói “những người mà tên của họ tôi không nhớ”. Từ “names” là của “people”. Vì vậy, chúng ta cần một đại từ quan hệ chỉ sự sở hữu. “Whose” là lựa chọn hoàn hảo, thay thế cho “their names” hoặc “the names of whom”.
Câu này có thể hiểu là: “I met a lot of new people at the party, and their names I can’t remember.” (Tôi gặp nhiều người mới ở bữa tiệc, và tên của họ thì tôi không nhớ được.)
Giải thích lý do:
Chúng ta dùng “whose” để thay thế cho một tính từ sở hữu hoặc cụm từ chỉ sở hữu (ví dụ: his, her, their, my friend’s) và làm chức năng bổ nghĩa cho danh từ ngay sau nó, thể hiện mối quan hệ sở hữu.
10. Tell me the reason ______ you were absent yesterday.
A. where
B. when
C. why
D. that
Đáp án đúng: C. why
Lời giải chi tiết:
Bước 1: Xác định loại mệnh đề cần điền.
Câu này yêu cầu điền một từ để giải thích “the reason” (lý do). Chúng ta cần một từ nối có nghĩa phù hợp với lý do.
Bước 2: Phân tích các lựa chọn.
- A. where: Trạng từ quan hệ chỉ nơi chốn. Không phù hợp với “reason”.
- B. when: Trạng từ quan hệ chỉ thời gian. Không phù hợp với “reason”.
- C. why: Trạng từ quan hệ chỉ lý do. Rất phù hợp với “the reason”.
- D. that: Đại từ quan hệ hoặc liên từ. “That” có thể dùng trong mệnh đề quan hệ thay thế cho “which/who” hoặc dùng để giới thiệu một mệnh đề danh ngữ. Trong một số trường hợp không trang trọng, “that” có thể thay thế cho “why” sau “the reason”, nhưng “why” là lựa chọn chính xác và phổ biến nhất khi nói về “lý do”.
Bước 3: Áp dụng kiến thức về trạng từ quan hệ.
Trong tiếng Anh, khi chúng ta muốn giải thích lý do cho một sự việc, chúng ta thường dùng “why” sau “the reason”. Cấu trúc phổ biến là “the reason why…”.
Ví dụ:
- That’s the reason why he left. (Đó là lý do tại sao anh ấy rời đi.)
Ở đây, “Tell me the reason” (Hãy nói cho tôi biết lý do) và “you were absent yesterday” (bạn vắng mặt hôm qua). Từ nối phù hợp nhất để giải thích lý do vắng mặt chính là “why”.
Giải thích lý do:
Chúng ta dùng “why” làm trạng từ quan hệ để giới thiệu một mệnh đề giải thích cho “the reason” (lý do). “The reason why” là một cụm từ cố định rất phổ biến để diễn tả nguyên nhân.
Cô hy vọng với phần hướng dẫn chi tiết này, các em đã hiểu rõ hơn về cách giải quyết các dạng bài tập ngữ pháp này. Hãy nhớ rằng, việc nắm vững các cấu trúc này sẽ giúp các em không chỉ làm tốt bài kiểm tra mà còn tự tin hơn khi sử dụng tiếng Anh trong giao tiếp và viết lách nhé! Chúc các em học tốt!
=>
6. A rút gọn mđqh dạng chủ động -> động từ chính ở dạng Ving
7. C rút gọn mđqh dạng bị động -> động từ chính ở dạng V3/ed
8. C rút gọn mđqh the first/only/last… + to V
9. A whose: đtqh thay thế tính từ sở hữu
10. C why: đtqh chỉ lý do