Image 1

.________________ is studying again something that you have learnt, before an ex…

.________________ is studying again something that you have learnt, before an exam.
a. semester
b. revision
c. practice
d. experiments
Hỏi bởi:
2 câu trả lời (Giải pháp)
▲ 8

Chào các em học sinh yêu quý! Hôm nay chúng ta sẽ cùng nhau giải một bài tập nhỏ nhưng rất quan trọng về từ vựng nhé. Bài tập này sẽ giúp các em củng cố kiến thức và hiểu rõ hơn về cách dùng từ trong tiếng Anh.

Chúng ta cùng phân tích đề bài:

“.________________ is studying again something that you have learnt, before an exam.”

Đây là một câu định nghĩa, yêu cầu chúng ta điền từ phù hợp nhất vào chỗ trống để hoàn thành định nghĩa cho hành động “ôn lại bài đã học trước một kì thi”.

Lời giải chi tiết:

Bước 1: Hiểu rõ yêu cầu của đề bài.

Đề bài muốn chúng ta tìm một danh từ chỉ hoạt động “học lại/xem lại những gì đã học, đặc biệt là trước một kì thi”.

Bước 2: Phân tích từng lựa chọn.

Chúng ta sẽ xem xét nghĩa của từng từ trong các lựa chọn và đối chiếu với định nghĩa đã cho:

  • a. semester (danh từ):

    Nghĩa: Một học kì, một nửa năm học.

    Ví dụ: This semester, we are learning about different cultures. (Học kì này, chúng ta học về các nền văn hóa khác nhau.)

    Đối chiếu: “Semester” là một khoảng thời gian, không phải là hành động “học lại”. Vậy, lựa chọn này không phù hợp.
  • b. revision (danh từ):

    Nghĩa: Sự ôn tập, sự xem lại bài vở (đặc biệt là để chuẩn bị cho một kì thi).

    Ví dụ: I need to do a lot of revision for my English test tomorrow. (Mình cần ôn tập rất nhiều cho bài kiểm tra tiếng Anh ngày mai.)

    Đối chiếu: Từ “revision” rất khớp với định nghĩa “studying again something that you have learnt, before an exam”. Vậy, lựa chọn này rất phù hợp.
  • c. practice (danh từ/động từ):

    Nghĩa: Sự luyện tập, thực hành (để thành thạo một kĩ năng, hoặc để chuẩn bị cho một sự kiện).

    Ví dụ: Regular practice will help you improve your speaking skills. (Luyện tập thường xuyên sẽ giúp bạn cải thiện kĩ năng nói.)

    Đối chiếu: “Practice” thường nhấn mạnh vào việc thực hiện một hành động lặp đi lặp lại để nâng cao kĩ năng hoặc chuẩn bị cho một màn trình diễn. Mặc dù có liên quan đến việc chuẩn bị cho kì thi (ví dụ: làm bài tập thực hành), nhưng nó không hoàn toàn đồng nghĩa với việc “học lại/xem lại kiến thức đã học” như “revision”. Vậy, lựa chọn này kém phù hợp hơn.
  • d. experiments (danh từ số nhiều của “experiment”):

    Nghĩa: Các thí nghiệm (một cuộc thử nghiệm khoa học để khám phá điều gì đó hoặc kiểm tra một giả thuyết).

    Ví dụ: We conducted several experiments in the science lab. (Chúng tôi đã thực hiện vài thí nghiệm trong phòng thí nghiệm khoa học.)

    Đối chiếu: “Experiments” không hề liên quan đến việc học lại bài đã học. Vậy, lựa chọn này hoàn toàn không phù hợp.

Bước 3: Chọn đáp án chính xác nhất.

Dựa trên phân tích, từ “revision” (sự ôn tập) là từ duy nhất hoàn toàn khớp với định nghĩa được đưa ra trong câu.

Đáp án: b. revision

Giải thích ngắn gọn lý do áp dụng phương pháp này:

Phương pháp này gọi là “phương pháp loại trừ và đối chiếu nghĩa”. Chúng ta lần lượt xem xét nghĩa của từng từ trong các lựa chọn, sau đó đối chiếu với định nghĩa hoặc ngữ cảnh của câu gốc. Bằng cách loại bỏ các lựa chọn không phù hợp, chúng ta sẽ tìm ra đáp án chính xác nhất. Phương pháp này rất hiệu quả khi làm bài tập từ vựng trắc nghiệm, giúp các em củng cố kiến thức từ vựng và kĩ năng đọc hiểu.

Chúc mừng các em đã hiểu bài! Hẹn gặp lại trong buổi học tiếp theo!

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 2

B. revision

– revision: ôn tập

– học lại nội dung mà bạn đã học, trước kỳ thi. revision 

Trả lời bởi:

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo