b) What things are in your room ?
c) What things are in your kitchen ?
d) What things are in your bathroom ?
Giúp em vs mn ơi, em đang cần gấp ạ
Cảm ơn mn nhìu ^^
Chào em! Thầy/Cô rất vui được giúp em giải những câu hỏi tiếng Anh cơ bản này. Đây là những câu hỏi rất hay giúp em thực hành miêu tả về ngôi nhà của mình đấy. Chúng ta cùng bắt đầu nhé!
Hướng dẫn chung:
Để trả lời các câu hỏi này, em sẽ sử dụng cấu trúc “There is/There are” để liệt kê số lượng hoặc các đồ vật có trong mỗi phòng. Sau đó, em chỉ cần thay thế thông tin về số lượng phòng và các đồ vật bằng những thứ có thật trong nhà em là được nhé. Các ví dụ dưới đây là gợi ý chung, em có thể tùy chỉnh theo ngôi nhà của mình.
Giải bài tập:
a) How many rooms are there in your house/ apartment ?
Bước 1: Xác định dạng câu hỏi. Đây là câu hỏi về số lượng (How many…?), nên chúng ta sẽ trả lời bằng cách nêu số lượng phòng và có thể liệt kê cụ thể các loại phòng.
Bước 2: Chuẩn bị từ vựng về các loại phòng phổ biến (em có thể tham khảo từ sách giáo khoa):
- Living room: Phòng khách
- Bedroom: Phòng ngủ
- Kitchen: Phòng bếp
- Bathroom: Phòng tắm
- Dining room: Phòng ăn
- Balcony: Ban công (nếu có)
Bước 3: Viết câu trả lời mẫu (em hãy thay đổi số lượng và loại phòng sao cho đúng với nhà của mình nhé):
Example answer:
There are six rooms in my house: a living room, three bedrooms, a kitchen, and a bathroom.
Giải thích:
Chúng ta dùng “There are” vì số lượng phòng là số nhiều (six rooms). Sau đó liệt kê các loại phòng. Em có thể thay đổi số lượng và loại phòng sao cho đúng với nhà của mình nhé.
b) What things are in your room ?
Bước 1: Xác định dạng câu hỏi. Đây là câu hỏi về đồ vật (What things…?), nên chúng ta sẽ liệt kê các đồ vật có trong phòng của mình (thường là phòng ngủ).
Bước 2: Chuẩn bị từ vựng về đồ vật trong phòng ngủ phổ biến (em có thể tham khảo từ sách giáo khoa):
- Bed: Giường
- Desk: Bàn học/làm việc
- Chair: Ghế
- Lamp: Đèn
- Bookshelf: Kệ sách
- Wardrobe: Tủ quần áo
- Fan / Air conditioner: Quạt / Máy lạnh
- Computer / Laptop: Máy tính bàn / Máy tính xách tay
Bước 3: Viết câu trả lời mẫu:
Example answer:
In my room, there is a bed, a desk, a chair, a bookshelf, and a wardrobe. There is also a fan.
Giải thích:
Chúng ta dùng “In my room, there is/are…” để giới thiệu và liệt kê các đồ vật. Nhớ dùng “is” cho danh từ số ít (a bed) và “are” cho danh từ số nhiều (two beds), hoặc liệt kê nhiều đồ vật (a bed, a desk, a chair…).
c) What things are in your kitchen ?
Bước 1: Xác định dạng câu hỏi. Tương tự câu b, đây là câu hỏi về đồ vật có trong phòng bếp.
Bước 2: Chuẩn bị từ vựng về đồ vật trong phòng bếp phổ biến (em có thể tham khảo từ sách giáo khoa):
- Fridge (refrigerator): Tủ lạnh
- Stove: Bếp nấu
- Sink: Bồn rửa
- Cupboard: Tủ bếp
- Table: Bàn ăn
- Chairs: Ghế
- Microwave: Lò vi sóng
- Rice cooker: Nồi cơm điện
Bước 3: Viết câu trả lời mẫu:
Example answer:
In my kitchen, there is a fridge, a stove, a sink, and some cupboards. There is also a dining table and four chairs.
Giải thích:
Tiếp tục sử dụng cấu trúc “In my kitchen, there is/are…” để liệt kê các đồ vật. “Some cupboards” (một vài tủ) là một cách nói chung chung khi không cần nêu số lượng cụ thể.
d) What things are in your bathroom ?
Bước 1: Xác định dạng câu hỏi. Tương tự câu b và c, đây là câu hỏi về đồ vật có trong phòng tắm.
Bước 2: Chuẩn bị từ vựng về đồ vật trong phòng tắm phổ biến (em có thể tham khảo từ sách giáo khoa):
- Toilet: Bồn cầu
- Sink: Bồn rửa mặt
- Shower: Vòi hoa sen / Khu vực tắm
- Mirror: Gương
- Towel: Khăn tắm
- Soap: Xà phòng
- Toothbrush: Bàn chải đánh răng
- Toothpaste: Kem đánh răng
Bước 3: Viết câu trả lời mẫu:
Example answer:
In my bathroom, there is a toilet, a sink, a shower, and a mirror. There are also towels and soap.
Giải thích:
Vẫn dùng cấu trúc “In my bathroom, there is/are…”. Em có thể thêm các vật dụng cá nhân khác như bàn chải, kem đánh răng nếu muốn nhé.
Thầy/Cô hy vọng phần hướng dẫn chi tiết này sẽ giúp em hiểu rõ và tự tin trả lời các câu hỏi trên. Hãy nhớ rằng các ví dụ là để tham khảo, em hãy dùng những thông tin đúng với ngôi nhà của mình để trả lời nhé! Cố gắng lên em!
a) How many rooms are there in your house/ apartment ?( Có bao nhiêu phòng trong ngôi nhà/căn hộ của bạn )
-There are 5 rooms in my house.(Có 5 phòng trong ngôi nhà của tôi.)
Cấu trúc :How many + N( số nhiều ) + are there..? -There is/are +…
b) What things are in your room ? ( Có những món đò gì trong phòng của bạn ?)
– My room has a bed, a table, a chair,TV and a small wardrobe. ( Phòng của tôi có 1 cái giường, một các bàn,cái ghế,TV, ghế và một cái tủ quần áo nhỏ )
c) What things are in your kitchen ?( Có những món đồ gì trong phòng bếp của bạn ?)
– My kitchen has 1 set of tables and chairs, a refrigerator and a place to store dishes (1 bộ bàn ghế, 1 cái tủ lạnh và nơi để chén bát)
d) What things are in your bathroom ? ( Có những món đồ gì trong phòng tắm của bạn ?)
– My bathroom has a mirror, a bath, and a toilet ( 1 cái gương, một cái bồn tắm, và một cái bồn vệ sinh)