Image 1

BaCl2 có kết tủa không? BaSO4 có kết tủa không? NaCl có kết tủa không? AgNO3 có …

BaCl2 có kết tủa không?
BaSO4 có kết tủa không?
NaCl có kết tủa không?
AgNO3 có kết tủa không?
Hỏi bởi: 1o9hoidap
2 câu trả lời (Giải pháp)
▲ 9

Chào các em học sinh yêu quý! Hôm nay chúng ta sẽ cùng nhau giải quyết một bài tập rất cơ bản nhưng lại vô cùng quan trọng trong việc nắm vững tính chất của các hợp chất hóa học, đó là xác định xem một chất có kết tủa hay không. Đây là kiến thức nền tảng giúp các em dự đoán các phản ứng hóa học xảy ra sau này.

Phương pháp giải:

Để xác định một chất có kết tủa hay không, chúng ta sẽ dựa vào Bảng tính tan của các chất trong nước (thường có ở cuối sách giáo khoa hoặc các tài liệu học tập của lớp 9). Quy tắc chung là nếu chất đó được ghi là “K” (Không tan) hoặc “ít tan” trong bảng, thì đó là chất kết tủa. Ngược lại, nếu được ghi là “T” (Tan), thì đó không phải là chất kết tủa.

Bây giờ, chúng ta hãy cùng phân tích từng chất một nhé!

1. Chất BaCl2 (Bari clorua)

Bước 1: Xác định các ion tạo nên chất BaCl2.

Chất BaCl2 được tạo thành từ ion Bari (Ba2+) và ion Clorua (Cl).

Bước 2: Tra cứu tính tan trong Bảng tính tan.

Chúng ta dò theo hàng của ion Ba2+ và cột của ion Cl. Hoặc đơn giản hơn, ta nhớ quy tắc: Hầu hết các muối clorua đều tan, trừ AgCl, PbCl2 (và Hg2Cl2). BaCl2 không nằm trong số các trường hợp ngoại lệ này.

Bước 3: Kết luận.

Tại vị trí giao nhau hoặc theo quy tắc, ta thấy BaCl2 được ghi là “T” (Tan).

Vậy, BaCl2 không có kết tủa trong nước.

2. Chất BaSO4 (Bari sunfat)

Bước 1: Xác định các ion tạo nên chất BaSO4.

Chất BaSO4 được tạo thành từ ion Bari (Ba2+) và ion Sunfat (SO42-).

Bước 2: Tra cứu tính tan trong Bảng tính tan.

Chúng ta dò theo hàng của ion Ba2+ và cột của ion SO42-. Hoặc theo quy tắc: Hầu hết các muối sunfat đều tan, trừ BaSO4, PbSO4, SrSO4, CaSO4 (CaSO4 ít tan). BaSO4 là một trong các trường hợp ngoại lệ “không tan”.

Bước 3: Kết luận.

Tại vị trí giao nhau hoặc theo quy tắc, ta thấy BaSO4 được ghi là “K” (Không tan).

Vậy, BaSO4 có kết tủa trong nước. Đây là một kết tủa màu trắng bền vững, thường gặp trong các thí nghiệm nhận biết ion sunfat.

3. Chất NaCl (Natri clorua)

Bước 1: Xác định các ion tạo nên chất NaCl.

Chất NaCl được tạo thành từ ion Natri (Na+) và ion Clorua (Cl).

Bước 2: Tra cứu tính tan trong Bảng tính tan.

Chúng ta dò theo hàng của ion Na+ và cột của ion Cl. Hoặc theo quy tắc quan trọng: Tất cả các hợp chất của kim loại kiềm (như Na, K, Li…) đều tan trong nước.

Bước 3: Kết luận.

Tại vị trí giao nhau hoặc theo quy tắc, ta thấy NaCl được ghi là “T” (Tan).

Vậy, NaCl không có kết tủa trong nước (chúng ta dùng nó làm muối ăn hàng ngày đấy!).

4. Chất AgNO3 (Bạc nitrat)

Bước 1: Xác định các ion tạo nên chất AgNO3.

Chất AgNO3 được tạo thành từ ion Bạc (Ag+) và ion Nitrat (NO3).

Bước 2: Tra cứu tính tan trong Bảng tính tan.

Chúng ta dò theo hàng của ion Ag+ và cột của ion NO3. Hoặc theo quy tắc rất dễ nhớ: Tất cả các muối nitrat (NO3) đều tan trong nước.

Bước 3: Kết luận.

Tại vị trí giao nhau hoặc theo quy tắc, ta thấy AgNO3 được ghi là “T” (Tan).

Vậy, AgNO3 không có kết tủa trong nước.

Qua bài tập này, các em thấy việc nắm vững Bảng tính tan là rất cần thiết phải không nào? Hãy học thuộc các quy tắc cơ bản để việc học Hóa trở nên dễ dàng hơn nhé! Chúc các em học tốt!

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 1

Giải thích các bước giải:

– BaCl2 đứng một mình không tạo ra kết tủa nhưng tác dụng với -SO4 tạo ra chất kết tủa
– BaSO4 có kết tủa trắng
– NaCl đứng một mình không tạo ra kết tủa nhưng tác dụng với Ag, Pb hoặc -OH xảy ra ra kết tủa
– AgNO3 không kết tủa nhưng tác dụng với -Cl tạo ra kết tủa
________________________
gửi bạn
@hodfggfhg

Trả lời bởi:

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo