Image 1

Bài tập 1: Xác định từ loại của các từ sau: niềm vui, vui tươi, vui chơi, tình y…

Bài tập 1: Xác định từ loại của các từ sau: niềm vui, vui tươi, vui chơi, tình yêu , yêu thương, đáng yêu.
Bài tập 2: Xác định động từ , danh từ , tính từ trong hai câu thơ của Bác Hồ:
“ Cảnh rừng Việt Bắc thật là hay
Vượn hót chim kêu suốt cả ngày”
Bài tập 3: Xác định từ loại của các từ trong các thành ngữ sau:
Đi ngược, về xuôi
Nước chảy, đá mòn
Bài tập 4: Cho các từ sau: núi đồi , rực rỡ, chen chúc, vườn , dịu dàng, ngọt , thành phố, ăn, đánh đập. Hãy xếp những từ trên thành các nhóm theo hai cách:
a, Dựa vào cấu tạo (từ đơn, từ ghép , từ láy)
b, Dựa vào từ loại ( danh từ , động từ, tính từ)
Bài tập 5
“ Sầu riêng thơm mùi thơm của mít chín quyện với hương bưởi , béo cái béo của trứng gà, ngọt cái ngọt của mật ong già hạn”
a/ Hãy tìm các tính từ có trong câu văn.
b/ Nhận xét các từ loại: cái béo, mùi thơm
Bài tập 6 : Xác định từ loại của từ “hiền lành” và chỉ rõ nó giữ chức vụ ngữ pháp trong câu.
a/ Bạn Lan rất hiền lành.
b/ Tính hiền lành của bạn Lan khiến ai cũng mến.
c/ Hiền lành là phẩm chất đẹp đẽ của bạn Lan.
Hỏi bởi: Kim Ngân
2 câu trả lời (Giải pháp)
▲ 8
Chào các em học sinh yêu quý!

Cô rất vui được cùng các em ôn tập và củng cố kiến thức về từ loại qua các bài tập thú vị này. Các em hãy chú ý lắng nghe và cùng cô phân tích từng từ, từng câu nhé!

— LỜI GIẢI CHI TIẾT —

Trước hết, cô muốn nhắc lại một chút về các loại từ mà chúng ta đã học để các em dễ dàng áp dụng vào bài tập:

  • Danh từ: Là những từ dùng để chỉ sự vật (người, con vật, đồ vật, hiện tượng, khái niệm, đơn vị…). Ví dụ: học sinh, con mèo, cái bàn, cơn mưa, tình bạn, mét…
  • Động từ: Là những từ dùng để chỉ hành động, hoạt động, trạng thái của sự vật. Ví dụ: đi, chạy, ăn, ngủ, vui, buồn, nghĩ…
  • Tính từ: Là những từ dùng để chỉ đặc điểm, tính chất của sự vật, hoạt động, trạng thái. Ví dụ: xanh, đỏ, cao, thấp, đẹp, xấu, nhanh, chậm…

Bây giờ, chúng ta sẽ cùng nhau giải từng bài tập nhé!

Bài tập 1: Xác định từ loại của các từ sau: niềm vui, vui tươi, vui chơi, tình yêu , yêu thương, đáng yêu.

Hướng dẫn: Để xác định từ loại, chúng ta cần xem xét từ đó chỉ sự vật, hành động hay đặc điểm, tính chất. Đôi khi, chúng ta có thể thử đặt từ vào các vị trí thường gặp của danh từ, động từ, tính từ trong câu.

  1. niềm vui:
    – Từ này dùng để chỉ một cảm xúc, một trạng thái tinh thần của con người, một khái niệm. Nó có thể đứng sau các từ như “những”, “một” (ví dụ: những niềm vui).
    Kết luận: Danh từ.
  2. vui tươi:
    – Từ này dùng để chỉ đặc điểm, tính chất của ai đó hoặc một không khí nào đó (ví dụ: khuôn mặt vui tươi, không khí vui tươi). Nó trả lời cho câu hỏi “như thế nào?”.
    Kết luận: Tính từ.
  3. vui chơi:
    – Từ này dùng để chỉ một hoạt động, một hành động mà con người thường làm (ví dụ: Chúng em đi vui chơi).
    Kết luận: Động từ.
  4. tình yêu:
    – Từ này dùng để chỉ một cảm xúc sâu sắc, một khái niệm trừu tượng. Nó có thể đứng sau các từ như “một”, “nhiều” (ví dụ: một tình yêu đẹp).
    Kết luận: Danh từ.
  5. yêu thương:
    – Từ này dùng để chỉ hành động, cảm xúc quan tâm, gắn bó sâu sắc dành cho người khác (ví dụ: Cha mẹ yêu thương con cái).
    Kết luận: Động từ.
  6. đáng yêu:
    – Từ này dùng để chỉ đặc điểm, tính chất của một người, một vật khiến người khác muốn yêu quý (ví dụ: một em bé đáng yêu). Nó trả lời cho câu hỏi “như thế nào?”.
    Kết luận: Tính từ.

Bài tập 2: Xác định động từ, danh từ, tính từ trong hai câu thơ của Bác Hồ:
“ Cảnh rừng Việt Bắc thật là hay
Vượn hót chim kêu suốt cả ngày”

Hướng dẫn: Chúng ta sẽ đọc từng từ trong câu thơ và xem xét ý nghĩa, chức năng của nó để phân loại.

  1. Cảnh rừng Việt Bắc thật là hay
    • Cảnh: Chỉ sự vật, hiện tượng. -> Danh từ.
    • rừng: Chỉ sự vật. -> Danh từ.
    • Việt Bắc: Tên riêng của một vùng miền, chỉ sự vật. -> Danh từ.
    • hay: Chỉ đặc điểm, tính chất của “cảnh rừng Việt Bắc”. -> Tính từ.
    • (Các từ “thật”, “là” là từ phụ, không thuộc ba từ loại chính chúng ta đang tìm).
  2. Vượn hót chim kêu suốt cả ngày
    • Vượn: Chỉ một loài vật. -> Danh từ.
    • hót: Chỉ hành động của con vượn. -> Động từ.
    • chim: Chỉ một loài vật. -> Danh từ.
    • kêu: Chỉ hành động của con chim. -> Động từ.
    • ngày: Chỉ đơn vị thời gian, một sự vật. -> Danh từ.
    • (Cụm từ “suốt cả” là từ phụ, không thuộc ba từ loại chính).

Bài tập 3: Xác định từ loại của các từ trong các thành ngữ sau:
Đi ngược, về xuôi
Nước chảy, đá mòn

Hướng dẫn: Ta sẽ xét từng từ riêng lẻ trong thành ngữ.

  1. Đi ngược, về xuôi
    • Đi: Chỉ hành động. -> Động từ.
    • ngược: Chỉ đặc điểm, hướng di chuyển (trái chiều). Nó bổ sung ý nghĩa cho động từ “đi” nhưng bản thân nó chỉ tính chất của hướng. -> Tính từ.
    • về: Chỉ hành động. -> Động từ.
    • xuôi: Chỉ đặc điểm, hướng di chuyển (thuận chiều). Nó bổ sung ý nghĩa cho động từ “về” nhưng bản thân nó chỉ tính chất của hướng. -> Tính từ.
  2. Nước chảy, đá mòn
    • Nước: Chỉ sự vật. -> Danh từ.
    • chảy: Chỉ hành động, trạng thái của nước. -> Động từ.
    • đá: Chỉ sự vật. -> Danh từ.
    • mòn: Chỉ trạng thái, đặc điểm của đá (bị hao mòn đi). Nó là tính chất của hòn đá sau khi bị tác động. -> Tính từ.

Bài tập 4: Cho các từ sau: núi đồi , rực rỡ, chen chúc, vườn , dịu dàng, ngọt , thành phố, ăn, đánh đập. Hãy xếp những từ trên thành các nhóm theo hai cách:
a, Dựa vào cấu tạo (từ đơn, từ ghép , từ láy)
b, Dựa vào từ loại ( danh từ , động từ, tính từ)

Hướng dẫn: Chúng ta cần nhớ lại định nghĩa về từ đơn, từ ghép, từ láy và danh từ, động từ, tính từ.

a, Xếp theo cấu tạo từ:

  • Từ đơn: Là từ chỉ gồm một tiếng có nghĩa.
    • Các từ đơn là: vườn, ngọt, ăn.
  • Từ ghép: Là từ do hai hoặc nhiều tiếng có nghĩa ghép lại, tạo ra nghĩa mới (nghĩa tổng hợp hoặc phân loại).
    • Các từ ghép là: núi đồi (núi và đồi đều có nghĩa, chỉ vật tương tự), chen chúc (chen và chúc đều có nghĩa, chỉ hành động dồn vào nhau), thành phố (thành và phố đều có nghĩa), đánh đập (đánh và đập đều có nghĩa, chỉ hành động tương tự).
  • Từ láy: Là từ do hai hoặc nhiều tiếng tạo thành, có sự hòa phối về âm thanh (láy âm đầu, láy vần) và gợi tả, gợi cảm.
    • Các từ láy là: rực rỡ (láy âm R, láy vần Ư-Ơ, gợi tả màu sắc), dịu dàng (láy âm D, láy vần IU-A, gợi tả tính chất).

b, Xếp theo từ loại:

  • Danh từ: Chỉ sự vật.
    • Các danh từ là: núi đồi, vườn, thành phố.
  • Động từ: Chỉ hành động, trạng thái.
    • Các động từ là: chen chúc, ăn, đánh đập.
  • Tính từ: Chỉ đặc điểm, tính chất.
    • Các tính từ là: rực rỡ, dịu dàng, ngọt.

Bài tập 5:
“ Sầu riêng thơm mùi thơm của mít chín quyện với hương bưởi , béo cái béo của trứng gà, ngọt cái ngọt của mật ong già hạn”
a/ Hãy tìm các tính từ có trong câu văn.
b/ Nhận xét các từ loại: cái béo, mùi thơm

Hướng dẫn: Để tìm tính từ, ta tìm các từ chỉ đặc điểm, tính chất. Để nhận xét từ loại, ta xem xét chức năng và ý nghĩa của từ trong ngữ cảnh cụ thể.

a/ Các tính từ có trong câu văn:

  • thơm: Chỉ đặc điểm của mùi.
  • chín: Chỉ đặc điểm của mít (đã chín).
  • béo: Chỉ đặc điểm của vị.
  • ngọt: Chỉ đặc điểm của vị.
  • già: Trong cụm “già hạn”, chỉ đặc điểm của mật ong (đã để lâu ngày).

b/ Nhận xét các từ loại: cái béo, mùi thơm

  • cái béo:
    – Từ “béo” bản thân nó là một tính từ (chỉ tính chất).
    – Tuy nhiên, khi kết hợp với từ “cái” (một từ chỉ loại, chỉ vật), cụm “cái béo” không còn chỉ tính chất mà biến thành một Danh từ, dùng để chỉ một loại vị, một khái niệm cụ thể về vị béo. Nó đóng vai trò như một sự vật được miêu tả.
  • mùi thơm:
    – Từ “thơm” bản thân nó là một tính từ (chỉ tính chất).
    – Tuy nhiên, khi kết hợp với từ “mùi” (một từ chỉ loại, chỉ vật), cụm “mùi thơm” không còn chỉ tính chất mà biến thành một Danh từ, dùng để chỉ một loại hương, một khái niệm cụ thể về mùi hương. Nó đóng vai trò như một sự vật được miêu tả.
  • Giải thích chung: Đây là hiện tượng “danh từ hóa tính từ”. Khi một tính từ đứng cạnh các từ chỉ sự vật như “cái”, “mùi”, “vị”, “sự”, “niềm”,… nó có thể đóng vai trò như một danh từ, chỉ một khái niệm hoặc một sự vật cụ thể.

Bài tập 6: Xác định từ loại của từ “hiền lành” và chỉ rõ nó giữ chức vụ ngữ pháp trong câu.
a/ Bạn Lan rất hiền lành.
b/ Tính hiền lành của bạn Lan khiến ai cũng mến.
c/ Hiền lành là phẩm chất đẹp đẽ của bạn Lan.

Hướng dẫn: Đầu tiên, chúng ta cần xác định từ loại gốc của “hiền lành”. Sau đó, xem xét vị trí và vai trò của nó trong từng câu để xác định chức vụ ngữ pháp (chủ ngữ, vị ngữ…).

Từ “hiền lành” dùng để chỉ tính chất tốt đẹp của con người. Vì vậy, từ loại gốc của “hiền lành” là Tính từ.

Bây giờ, chúng ta sẽ xem xét chức vụ ngữ pháp của nó trong từng câu:

  1. Bạn Lan rất hiền lành.
    – Trong câu này, “hiền lành” đứng sau từ “rất” và bổ sung ý nghĩa, nêu lên đặc điểm, tính chất của “Bạn Lan” (chủ ngữ).
    Chức vụ ngữ pháp: Vị ngữ.
  2. Tính hiền lành của bạn Lan khiến ai cũng mến.
    – Từ “hiền lành” ở đây kết hợp với từ “Tính” tạo thành cụm “Tính hiền lành”. Cả cụm này chỉ một phẩm chất, một khái niệm, và là đối tượng được nói đến trong câu (phẩm chất này “khiến ai cũng mến”). Nó đứng ở vị trí chủ ngữ.
    Chức vụ ngữ pháp: Chủ ngữ. (Mặc dù gốc là tính từ, nhưng trong trường hợp này, nó đã được dùng như một danh từ để chỉ một phẩm chất, một khái niệm).
  3. Hiền lành là phẩm chất đẹp đẽ của bạn Lan.
    – Từ “Hiền lành” đứng ở đầu câu, là đối tượng mà cả câu muốn nói tới (“Hiền lành” được giải thích là “phẩm chất đẹp đẽ…”). Nó đứng ở vị trí chủ ngữ.
    Chức vụ ngữ pháp: Chủ ngữ. (Tương tự câu b, tính từ “hiền lành” ở đây được dùng như một danh từ để chỉ một phẩm chất, một khái niệm, đóng vai trò chủ ngữ).

Cô hy vọng qua phần giải thích chi tiết này, các em đã hiểu rõ hơn về cách xác định từ loại và chức vụ ngữ pháp của từ trong câu. Hãy cố gắng luyện tập thêm để nắm vững kiến thức này nhé!

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 1

Bài 1: -Danh từ: niềm vui, tình yêu

           -Động từ: vui chơi, yêu thương

           -Tính từ: vui tươi đáng yêu

Bài 2: -Danh từ: Cảnh rừng, Việt Bắc, vượn, chim, cả ngày

           -Động từ: hót, kêu

           -Tính từ: hay

Bài 3: -Danh từ: nước, đá

           -Động từ: đi, về, chảy

           -Tính từ: ngược, xuôi, mòn

               Giúp được em 3 bài thôi nha! Chúc em học tốt!!

Trả lời bởi: Linh Linh

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo