A.CH2=CH2
B.C2H2
C.C2H5OH
D.CH3COOH
Chúng ta cần tìm chất *không thể tạo thành trực tiếp* CH3CHO. “Trực tiếp” ở đây có nghĩa là thông qua một phản ứng hóa học duy nhất, phổ biến và được học trong chương trình phổ thông.
Hãy cùng thầy đi sâu vào từng lựa chọn nhé!
Phân tích và lời giải chi tiết:
Để xác định chất nào không thể tạo thành trực tiếp CH3CHO, chúng ta sẽ xem xét các phản ứng hóa học có thể xảy ra từ mỗi chất đã cho.
1. Xét lựa chọn A: CH2=CH2 (Eten)
Eten là một anken. Trong công nghiệp, etilen có thể được oxi hóa trực tiếp để tạo thành anđehit axetic theo công nghệ Wacker:
2CH2=CH2 + O2 --(PdCl2, CuCl2)--> 2CH3CHO
Giải thích: Đây là một phản ứng oxi hóa trực tiếp, thường được áp dụng trong sản xuất công nghiệp, biến etilen thành anđehit axetic trong một bước duy nhất dưới xúc tác phù hợp. Mặc dù có thể có lộ trình hai bước (hidrat hóa tạo etanol, rồi oxi hóa etanol), nhưng phản ứng Wacker là một phương pháp trực tiếp, vì vậy lựa chọn A có thể tạo thành CH3CHO trực tiếp.
2. Xét lựa chọn B: C2H2 (Axetilen)
Axetilen là một ankin. Axetilen có thể cộng hợp với nước (phản ứng hidrat hóa) tạo thành anđehit axetic theo phản ứng Kucerov:
C2H2 + H2O --(HgSO4, H2SO4 đặc, 80°C)--> CH3CHO
Giải thích: Đây là một phản ứng đặc trưng và rất quan trọng của ankin, được học kỹ trong chương trình Hóa học 11, tạo ra anđehit axetic trong một bước. Vì vậy, lựa chọn B có thể tạo thành CH3CHO trực tiếp.
3. Xét lựa chọn C: C2H5OH (Etanol)
Etanol là một ancol bậc I. Ancol bậc I có thể bị oxi hóa không hoàn toàn để tạo thành anđehit tương ứng:
CH3CH2OH + [O] --(CuO, t° hoặc K2Cr2O7/H2SO4)--> CH3CHO + H2O
Giải thích: Đây là một phương pháp điều chế anđehit từ ancol bậc I rất phổ biến và được học kỹ trong chương trình Hóa học 11. Phản ứng này xảy ra trong một bước. Vì vậy, lựa chọn C có thể tạo thành CH3CHO trực tiếp.
4. Xét lựa chọn D: CH3COOH (Axit axetic)
Axit axetic là một axit cacboxylic. Để chuyển từ axit cacboxylic sang anđehit (từ CH3COOH sang CH3CHO), chúng ta cần thực hiện quá trình khử (giảm số oxi hóa của nguyên tử cacbon nhóm cacboxyl từ +3 xuống 0 trong nhóm anđehit).
Các phương pháp khử axit cacboxylic thông thường trong chương trình phổ thông (ví dụ, dùng LiAlH4) thường khử axit cacboxylic đến ancol bậc I:
CH3COOH --([H] mạnh như LiAlH4)--> CH3CH2OH (Etanol)
Sau đó, từ etanol (CH3CH2OH), chúng ta mới có thể oxi hóa để tạo thành anđehit axetic (CH3CHO). Như vậy, quá trình này cần ít nhất hai bước: khử axit thành ancol, sau đó oxi hóa ancol thành anđehit.
Giải thích: Không có phản ứng trực tiếp, một bước nào để chuyển axit axetic thành anđehit axetic bằng các phương pháp hóa học phổ biến được học ở chương trình lớp 11. Phản ứng khử axit cacboxylic thành anđehit là một quá trình khó kiểm soát, thường cần các tác nhân khử chọn lọc đặc biệt không nằm trong phạm vi kiến thức phổ thông là một phản ứng “trực tiếp”. Vì vậy, lựa chọn D không thể tạo thành CH3CHO trực tiếp.
Kết luận:
Dựa trên phân tích các phản ứng hóa học trên, chúng ta thấy rằng CH2=CH2, C2H2 và C2H5OH đều có thể tạo thành CH3CHO một cách trực tiếp thông qua các phản ứng hóa học phổ biến. Riêng CH3COOH cần ít nhất hai bước để chuyển hóa thành CH3CHO (khử thành ancol rồi oxi hóa).
Do đó, chất không thể tạo thành trực tiếp CH3CHO là D. CH3COOH.
Hy vọng phần giải thích này đã giúp các em hiểu rõ vấn đề. Chúc các em học tốt!
Đáp án:
Giải thích các bước giải:
a, Oxi hoá etilen là phương pháp hiện đại để điều chế axetanđehit:
b, Hidrat hoá axetilen thu được axetanđehit.
c, Oxi hoá nhẹ etanol bằng thu được axetanđehit.