Christmas is my favorite holiday. I enjoy (36) ……. Christmas cookies and planning
parties. I sending cards and hearing from old friends. I love seeing children open their (37)
……on Christmas morning. Most of all, I love one special custom that we have in our family.
On the night before Christmas we (38) ….. in warm clothing and go from house to house in
our neighborhood. At each house, we (39) …… Christmas songs.
Then we go to a hospital or a home for elderly people and we sing there. We want to let
people know that we care about them. Afterward, we come home and drink hot chocolate by
the (40) ….. I love this!
6. A. bake B. baking C. to bake D. baked
7. A. presents B .gifts C. offers D. Both A and B
8. A. wear B. put on C. dress up D. get
9. A. sing B. shout C. cry D. speak
10. A. fireworks B. fireplace C. light D. firecrackers
PHÂN TÍCH VÀ GIẢI ĐÁP
Câu 36: “I enjoy (36) ……. Christmas cookies and planning parties.”
Phân tích:
Trong câu này, chúng ta cần điền một động từ vào chỗ trống sau động từ “enjoy”. Theo quy tắc ngữ pháp tiếng Anh, động từ “enjoy” luôn được theo sau bởi một động từ ở dạng V-ing (gerund).
Các lựa chọn:
A. bake (động từ nguyên thể)
B. baking (dạng V-ing/gerund)
C. to bake (dạng to-infinitive)
D. baked (dạng quá khứ hoặc phân từ hai)
Lý do chọn:
Vì “enjoy” đi với V-ing, nên “baking” là lựa chọn chính xác nhất. “Bake” có nghĩa là nướng, làm bánh. Vậy “baking Christmas cookies” có nghĩa là nướng bánh Giáng sinh.
Đáp án: B. baking
Câu 37: “I love seeing children open their (37) ……on Christmas morning.”
Phân tích:
Vào buổi sáng Giáng sinh, trẻ em thường mở những gì mà chúng được tặng. Chúng ta cần tìm một từ có nghĩa là “quà tặng”.
Các lựa chọn:
A. presents (quà tặng)
B. gifts (quà tặng)
C. offers (lời đề nghị, sự đề xuất)
D. Both A and B (Cả A và B)
Lý do chọn:
Cả “presents” và “gifts” đều có nghĩa là quà tặng và rất phù hợp với ngữ cảnh Giáng sinh. “Offers” không phù hợp vì nó mang nghĩa khác. Vì vậy, lựa chọn D bao gồm cả A và B là chính xác.
Đáp án: D. Both A and B
Câu 38: “On the night before Christmas we (38) ….. in warm clothing and go from house to house in our neighborhood.”
Phân tích:
Câu này diễn tả hành động mặc quần áo ấm trước khi đi ra ngoài. Chúng ta cần một cụm động từ hoặc động từ có nghĩa là “mặc quần áo vào”.
Các lựa chọn:
A. wear (mặc, đang mặc)
B. put on (mặc vào, khoác vào)
C. dress up (ăn diện, hóa trang)
D. get (lấy, có được, trở nên – nghĩa quá rộng)
Lý do chọn:
“Put on” là cụm động từ có nghĩa là mặc quần áo vào người, rất phù hợp với ngữ cảnh “mặc quần áo ấm” trước khi ra ngoài. “Wear” thường diễn tả trạng thái đang mặc, còn “put on” diễn tả hành động. “Dress up” thường ám chỉ mặc quần áo đẹp, lịch sự hoặc hóa trang, không chỉ đơn thuần là mặc quần áo ấm.
Đáp án: B. put on
Câu 39: “At each house, we (39) …… Christmas songs.”
Phân tích:
Khi nhắc đến “songs” (những bài hát), hành động thường đi kèm là “hát”.
Các lựa chọn:
A. sing (hát)
B. shout (hét)
C. cry (khóc)
D. speak (nói)
Lý do chọn:
“Sing” là động từ duy nhất phù hợp để đi với “songs”. Các lựa chọn khác không đúng ngữ cảnh.
Đáp án: A. sing
Câu 40: “Afterward, we come home and drink hot chocolate by the (40) …..”
Phân tích:
Sau khi đi về nhà từ ngoài trời lạnh, mọi người thường uống sô cô la nóng ở một nơi ấm áp. Chúng ta cần tìm một địa điểm trong nhà cung cấp sự ấm áp và là nơi mọi người thường tụ tập.
Các lựa chọn:
A. fireworks (pháo hoa)
B. fireplace (lò sưởi)
C. light (ánh sáng)
D. firecrackers (pháo)
Lý do chọn:
“Fireplace” (lò sưởi) là nơi ấm cúng trong nhà, rất thích hợp để ngồi uống sô cô la nóng, đặc biệt là vào mùa đông hoặc sau khi đi ngoài trời lạnh về. “Fireworks” và “firecrackers” là các vật liệu nổ dùng để bắn pháo hoa, thường ở ngoài trời và không liên quan đến việc uống sô cô la nóng trong nhà. “Light” quá chung chung và không diễn tả địa điểm cụ thể.
Đáp án: B. fireplace
Cô hy vọng phần giải thích chi tiết này sẽ giúp các em hiểu rõ hơn về cách làm bài tập và củng cố kiến thức ngữ pháp, từ vựng của mình. Hãy luôn chú ý đến ngữ cảnh của câu để lựa chọn đáp án chính xác nhất nhé!
36.B ( Sau enjoy + V-ing )
37.B (Gifts = Những món quà)
38.C (Dress up = thay quần áo)
39.A (Sing = Hát)
40.B (Fireplace = bếp sưởi)