Image 1

Choose the underlined word or phrase (A, B, C or D) that needs correcting. 31. H…

Choose the underlined word or phrase (A, B, C or D) that needs correcting.
31. Have ( A) you forgotten (B) to lock (C) the back door frequently (D)?
32. As soon (A) as the alarm clock had gone off (B), she woke up (C) and got out of (D) bed.
33. Frank is usually swimming (A) before work, (B) but (C) this morning he is jogging.(D)
34. I like lying (A) on the beach (B), so I always (C) spend my holidays to sunbath (D).
35. Since (A) I begin (B) school. I haven’t had (C) much (D) spare time.
Hỏi bởi: nguyenvanthang
2 câu trả lời (Giải pháp)
▲ 3
Tuyệt vời! Chào các em học sinh lớp 9. Cô rất vui được hướng dẫn các em giải bài tập này. Đây là dạng bài tìm lỗi sai thường gặp trong các bài kiểm tra tiếng Anh, giúp chúng ta củng cố kiến thức ngữ pháp và từ vựng. Chúng ta sẽ cùng nhau phân tích từng câu một nhé!

***

31. Choose the underlined word or phrase (A, B, C or D) that needs correcting.

Have (A) you forgotten (B) to lock (C) the back door frequently (D)?

Phân tích từng bước:

Để tìm lỗi sai, chúng ta cần xem xét từng phần được gạch chân và kiểm tra xem nó có phù hợp về mặt ngữ pháp, ngữ nghĩa và cách dùng từ hay không.

  • (A) Have: Đây là trợ động từ của thì Hiện tại hoàn thành (Present Perfect) dùng với chủ ngữ “you”. Không có lỗi.
  • (B) forgotten: Đây là dạng quá khứ phân từ của động từ “forget” (forget – forgot – forgotten). Đúng cấu trúc của thì Hiện tại hoàn thành. Không có lỗi.
  • (C) to lock: Cấu trúc “forget to do something” (quên làm gì) là đúng. Không có lỗi.
  • (D) frequently: Từ “frequently” là một trạng từ chỉ tần suất (thường xuyên). Trạng từ này thường dùng với thì Hiện tại đơn (Present Simple) để diễn tả thói quen hoặc sự việc lặp đi lặp lại. Tuy nhiên, trong câu hỏi dạng Hiện tại hoàn thành như “Have you forgotten…?” thường hỏi về một sự việc đã xảy ra (hay chưa xảy ra) tại một thời điểm nào đó trong quá khứ và có liên quan đến hiện tại, hoặc một trải nghiệm. Việc thêm “frequently” vào cuối câu này để hỏi về một lần quên cụ thể là không tự nhiên và không đúng ngữ pháp thông thường. Nếu muốn hỏi về việc quên thường xuyên, chúng ta sẽ dùng cấu trúc khác, ví dụ: “Do you frequently forget to lock the door?” (thì hiện tại đơn) hoặc “How often have you forgotten to lock the door?” (Hiện tại hoàn thành với trạng từ hỏi tần suất).

Lý do chọn phương pháp:

Chúng ta áp dụng kiến thức về thì Hiện tại hoàn thành và cách dùng các trạng từ chỉ tần suất. Trạng từ “frequently” không phù hợp với ngữ cảnh câu hỏi về một hành động “quên” cụ thể đã xảy ra hay chưa.

Đáp án đúng: D

Giải thích: “frequently” nên được thay thế hoặc bỏ đi. Ví dụ: “Have you forgotten to lock the back door?” hoặc nếu muốn hỏi về tần suất: “Do you frequently forget to lock the back door?”

***

32. Choose the underlined word or phrase (A, B, C or D) that needs correcting.

As soon (A) as the alarm clock had gone off (B), she woke up (C) and got out of (D) bed.

Phân tích từng bước:

Câu này miêu tả một chuỗi các hành động xảy ra trong quá khứ.

  • (A) As soon as: Đây là liên từ chỉ thời gian, có nghĩa là “ngay sau khi”. Nó dùng để diễn tả hai hành động xảy ra liên tiếp nhau trong quá khứ. Không có lỗi.
  • (B) had gone off: Đây là thì Quá khứ hoàn thành (Past Perfect). Thì Quá khứ hoàn thành dùng để diễn tả một hành động xảy ra *trước* một hành động khác trong quá khứ. Tuy nhiên, khi dùng “as soon as”, chúng ta thường nhấn mạnh sự *liền sau* của hai hành động, và cả hai hành động thường được chia ở thì Quá khứ đơn (Simple Past).
  • (C) woke up: Đây là thì Quá khứ đơn của “wake up”. Đúng.
  • (D) got out of: Đây là thì Quá khứ đơn của “get out of”. Đúng, và song song với “woke up”.

Quy tắc cần nhớ: Khi hai hành động xảy ra liên tiếp nhau trong quá khứ, đặc biệt là với “as soon as”, chúng ta thường dùng thì Quá khứ đơn cho cả hai vế. Ví dụ: “As soon as I arrived, I called her.” (Ngay khi tôi đến, tôi gọi cho cô ấy.)

Trong trường hợp này, đồng hồ báo thức kêu và cô ấy thức dậy ngay lập tức. Cả hai hành động đều là Quá khứ đơn sẽ phù hợp hơn.

Lý do chọn phương pháp:

Chúng ta áp dụng kiến thức về sự phối hợp thì trong câu có liên từ “as soon as” và cách dùng thì Quá khứ đơn, Quá khứ hoàn thành.

Đáp án đúng: B

Giải thích: “had gone off” nên được sửa thành “went off” (Quá khứ đơn).

Câu đúng phải là: “As soon as the alarm clock went off, she woke up and got out of bed.”

***

33. Choose the underlined word or phrase (A, B, C or D) that needs correcting.

Frank is usually swimming (A) before work, (B) but (C) this morning he is jogging.(D)

Phân tích từng bước:

Câu này so sánh một thói quen thường ngày với một hành động tạm thời đang diễn ra vào một thời điểm cụ thể.

  • (A) is usually swimming: Từ “usually” là trạng từ chỉ tần suất, dùng để diễn tả một thói quen hoặc hành động lặp đi lặp lại. Với thói quen, chúng ta sử dụng thì Hiện tại đơn (Present Simple). Dùng thì Hiện tại tiếp diễn (Present Continuous) với “usually” để chỉ thói quen là không đúng. “Frank usually swims” mới là cách nói đúng cho thói quen của anh ấy.
  • (B) before work: Cụm giới từ chỉ thời gian, đúng. Không có lỗi.
  • (C) but: Liên từ “but” (nhưng) dùng để nối hai mệnh đề có ý nghĩa tương phản. Đúng. Không có lỗi.
  • (D) this morning he is jogging: “This morning” chỉ một khoảng thời gian cụ thể trong hiện tại. Việc anh ấy “jogging” (chạy bộ) vào sáng nay là một hành động tạm thời, không phải thói quen. Thì Hiện tại tiếp diễn “is jogging” là đúng để diễn tả hành động đang diễn ra hoặc tạm thời. Không có lỗi.

Lý do chọn phương pháp:

Chúng ta áp dụng kiến thức về cách dùng thì Hiện tại đơn để diễn tả thói quen và thì Hiện tại tiếp diễn để diễn tả hành động tạm thời hoặc đang diễn ra.

Đáp án đúng: A

Giải thích: “is usually swimming” nên được sửa thành “usually swims” (Hiện tại đơn).

Câu đúng phải là: “Frank usually swims before work, but this morning he is jogging.”

***

34. Choose the underlined word or phrase (A, B, C or D) that needs correcting.

I like lying (A) on the beach (B), so I always (C) spend my holidays to sunbath (D).

Phân tích từng bước:

Câu này diễn tả sở thích và thói quen.

  • (A) lying: Cấu trúc “like + V-ing” (thích làm gì đó) là đúng. “Lying” là danh động từ của “lie” (nằm). Không có lỗi.
  • (B) on the beach: Cụm giới từ chỉ địa điểm, đúng. Không có lỗi.
  • (C) so I always: “So” (vì vậy) nối kết quả của sở thích. “Always” là trạng từ chỉ tần suất, dùng với thì Hiện tại đơn “spend” là đúng. Không có lỗi.
  • (D) to sunbath:
    • Thứ nhất: Động từ đúng là “sunbathe” (tắm nắng), còn “sunbath” là danh từ (việc tắm nắng).
    • Thứ hai: Cấu trúc “spend time/money + V-ing” (dành thời gian/tiền để làm gì) là đúng. Ví dụ: “spend time *reading* books”. Do đó, “spend my holidays *to sunbathe*” là sai. Phải là “spend my holidays *sunbathing*”.

    Vì vậy, phần (D) có cả lỗi về dạng từ và cấu trúc ngữ pháp.

Lý do chọn phương pháp:

Chúng ta áp dụng kiến thức về cấu trúc “spend time/money + V-ing” và phân biệt giữa danh từ, động từ.

Đáp án đúng: D

Giải thích: “to sunbath” nên được sửa thành “sunbathing”.

Câu đúng phải là: “I like lying on the beach, so I always spend my holidays sunbathing.”

***

35. Choose the underlined word or phrase (A, B, C or D) that needs correcting.

Since (A) I begin (B) school. I haven’t had (C) much (D) spare time.

Phân tích từng bước:

Câu này sử dụng “Since” để chỉ một mốc thời gian bắt đầu của một hành động kéo dài đến hiện tại.

  • (A) Since: Liên từ “since” (kể từ khi) dùng để chỉ điểm bắt đầu của một hành động kéo dài đến hiện tại. Đúng. Không có lỗi.
  • (B) begin: Khi “since” được sử dụng để giới thiệu một mệnh đề chỉ thời điểm bắt đầu một hành động trong quá khứ mà hành động đó kéo dài đến hiện tại, thì động từ trong mệnh đề sau “since” phải ở thì Quá khứ đơn (Simple Past). “begin” là thì Hiện tại đơn. Nó nên là “began”.
  • (C) I haven’t had: Đây là thì Hiện tại hoàn thành (Present Perfect), dùng để diễn tả một hành động hoặc trạng thái bắt đầu từ quá khứ và kéo dài đến hiện tại. Đây là cách dùng đúng với “since”. Không có lỗi.
  • (D) much: “much” là từ hạn định (determiner) dùng với danh từ không đếm được “spare time” (thời gian rảnh). Đúng. Không có lỗi.

Quy tắc cần nhớ: Cấu trúc thường gặp là “Hiện tại hoàn thành + since + Quá khứ đơn”.

Lý do chọn phương pháp:

Chúng ta áp dụng kiến thức về sự phối hợp thì với liên từ “since”.

Đáp án đúng: B

Giải thích: “begin” nên được sửa thành “began” (Quá khứ đơn).

Câu đúng phải là: “Since I began school, I haven’t had much spare time.”

***

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 2

TawaCaesar.

31 C locking.

forget + V-ing : quên đã làm gì.

Hiện tại hoàn thành : Have/has + S + V3/Vpp + O?

32 B went off.

As soon as + S + V(quá khứ) + O, S + V(quá khứ) + O : Ngay khi ai đó làm gì, ai đó làm gì.

33 A always swims.

always : DHNB thì hiện tại đơn.

Form : S + V(s,es) + O.

34 D sunbathing.

spend time doing sth : dành thời gian làm gì.

35 B began.

since + mệnh đề quá khứ đơn : DHNB thì hiện tại hoàn thành.

Form : S + have/has + V3/Vpp + O.

Trả lời bởi:

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo