11. This restaurant is more excited and cheaper than that one.
12. The parks in this town are larger and greener than that in that town
13. Do you know how much does it cost to fly to Australia?
14. Remember to wash and ironing your own clothes every day.
15. They often go to bed early and never get up lately.
16. To keep fit and stay healthily, you should exercise regularl
17. It’s getting easier for me to write and I make less mistake.
18. Play football is one of the most common ways of relaxing.
19. John doesn’t work so hardly as Peter, but he is much more careful than Peter.
20. Each student studying chemistry have to spend at least three hours per week in the laboratory.
Hôm nay, cô trò chúng ta sẽ cùng nhau sửa các lỗi sai trong câu tiếng Anh để nắm vững ngữ pháp hơn nhé. Đây là một dạng bài tập rất quan trọng, giúp các em viết và nói tiếng Anh chuẩn xác hơn. Chúng ta sẽ đi từng câu một, phân tích lỗi sai và đưa ra cách sửa đúng, đồng thời giải thích thật kỹ càng.
11. Phân tích câu: This restaurant is more excited and cheaper than that one.
Trong câu này, chúng ta đang so sánh hai nhà hàng. Từ được gạch chân là “excited”.
Bước 1: Xác định loại từ và ngữ cảnh.
Từ “excited” là một tính từ đuôi “-ed”, thường dùng để diễn tả cảm xúc của một người (ví dụ: I am excited – Tôi cảm thấy hào hứng). Tuy nhiên, chủ ngữ ở đây là “This restaurant” (Nhà hàng này), một vật, không thể tự cảm thấy hào hứng được.
Bước 2: Áp dụng kiến thức ngữ pháp lớp 7 về tính từ đuôi “-ed” và “-ing”.
Khi muốn diễn tả đặc điểm của một vật hoặc một sự việc mà nó *gây ra* cảm xúc cho người khác, chúng ta sử dụng tính từ đuôi “-ing”. Ví dụ: một bộ phim “exciting” (gây hào hứng), một cuốn sách “boring” (gây chán nản).
Bước 3: Sửa lỗi.
Để diễn tả rằng nhà hàng này có đặc điểm khiến người khác cảm thấy hào hứng, chúng ta cần dùng tính từ “exciting”. Vì đây là câu so sánh (với “cheaper”), chúng ta cũng cần dạng so sánh của “exciting”, đó là “more exciting”.
Cách sửa đúng: excited → exciting (hoặc more exciting để phù hợp với “cheaper”)
Giải thích lý do: “Excited” dùng cho người cảm thấy, còn “exciting” dùng cho vật hoặc sự việc gây ra cảm giác. “More exciting” là dạng so sánh hơn của tính từ “exciting”, phù hợp với cấu trúc so sánh hơn trong câu.
12. Phân tích câu: The parks in this town are larger and greener than that in that town.
Trong câu này, chúng ta đang so sánh “The parks in this town” (Những công viên ở thị trấn này) với “cái gì đó” ở thị trấn kia. Từ được gạch chân là “that”.
Bước 1: Xác định loại từ và ngữ cảnh.
Chúng ta đang so sánh số nhiều “parks” (những công viên). Từ “that” là đại từ chỉ định, dùng để thay thế cho một danh từ số ít đã được nhắc đến trước đó (ví dụ: that house). Ở đây, “that” đang thay thế cho “parks” (số nhiều).
Bước 2: Áp dụng kiến thức ngữ pháp lớp 7 về đại từ chỉ định và sự hòa hợp số ít/số nhiều.
Để thay thế cho một danh từ số nhiều đã được nhắc đến và tránh lặp lại, chúng ta dùng đại từ “those” (ví dụ: those houses).
Bước 3: Sửa lỗi.
Vì “parks” là danh từ số nhiều, chúng ta cần dùng “those” để thay thế cho nó.
Cách sửa đúng: that → those
Giải thích lý do: “Those” là đại từ chỉ định số nhiều, dùng để thay thế cho danh từ số nhiều “parks” đã được nhắc đến trước đó, đảm bảo sự hòa hợp về số.
13. Phân tích câu: Do you know how much does it cost to fly to Australia?
Đây là một dạng câu hỏi gián tiếp (embedded question). Câu hỏi chính là “Do you know…”. Phần câu hỏi gián tiếp là “how much does it cost to fly to Australia?”. Cụm từ được gạch chân là “does it cost”.
Bước 1: Xác định cấu trúc câu hỏi gián tiếp.
Trong câu hỏi gián tiếp (khi một câu hỏi được đặt bên trong một câu hỏi hoặc câu khẳng định khác), trật tự từ của phần câu hỏi gián tiếp sẽ giống như một câu khẳng định: chủ ngữ + động từ, chứ không phải động từ phụ + chủ ngữ + động từ chính như trong câu hỏi trực tiếp.
Bước 2: Áp dụng kiến thức ngữ pháp lớp 7 về câu hỏi gián tiếp.
Câu hỏi trực tiếp sẽ là “How much does it cost?”. Khi chuyển thành câu hỏi gián tiếp sau một cụm từ như “Do you know…”, chúng ta bỏ trợ động từ “does” và động từ chính “cost” sẽ chia theo chủ ngữ “it”.
Bước 3: Sửa lỗi.
Thay vì “does it cost”, chúng ta phải dùng “it costs”.
Cách sửa đúng: does it cost → it costs
Giải thích lý do: Trong câu hỏi gián tiếp, trật tự từ của phần câu hỏi là chủ ngữ + động từ (giống câu khẳng định). Trợ động từ “does” bị lược bỏ, và động từ “cost” được chia ở thì hiện tại đơn với chủ ngữ số ít “it” thành “costs”.
14. Phân tích câu: Remember to wash and ironing your own clothes every day.
Trong câu này, có hai hành động được nối với nhau bởi liên từ “and”: “to wash” và “ironing”. Từ được gạch chân là “ironing”.
Bước 1: Xác định cấu trúc song song (parallelism).
Khi nối hai hoặc nhiều từ, cụm từ hoặc mệnh đề bằng các liên từ như “and”, “or”, “but”, chúng ta cần đảm bảo chúng có cùng dạng ngữ pháp (cấu trúc song song). Ở đây, “to wash” là dạng động từ nguyên thể có “to”.
Bước 2: Áp dụng kiến thức ngữ pháp lớp 7 về cấu trúc song song.
Nếu một bên là “to + V” thì bên còn lại sau “and” cũng phải là “to + V” (hoặc chỉ “V” nếu “to” được hiểu ngầm). “Ironing” là một danh động từ hoặc thì hiện tại tiếp diễn, không cùng dạng với “to wash”.
Bước 3: Sửa lỗi.
Để đảm bảo cấu trúc song song, “ironing” phải được sửa thành “iron” (tương đương với “to iron” hoặc “wash”).
Cách sửa đúng: ironing → iron
Giải thích lý do: Để duy trì cấu trúc song song (parallelism) với “to wash”, động từ sau “and” cũng phải ở dạng nguyên thể không “to” (do “to” đã có ở “wash”).
15. Phân tích câu: They often go to bed early and never get up lately.
Trong câu này, chúng ta đang diễn tả thói quen đi ngủ và thức dậy của họ. Từ được gạch chân là “lately”.
Bước 1: Xác định nghĩa và loại từ của “lately”.
Từ “lately” là một trạng từ, có nghĩa là “gần đây” hoặc “mới đây” (ví dụ: I haven’t seen her lately – Gần đây tôi không gặp cô ấy). Ngữ cảnh câu này đang nói về thời gian thức dậy, không phải về việc “gần đây”.
Bước 2: Áp dụng kiến thức ngữ pháp lớp 7 về trạng từ “late” và “lately”.
Từ “late” có thể vừa là tính từ (muộn) vừa là trạng từ (muộn). Khi dùng để chỉ thời gian (thức dậy muộn, đi ngủ muộn), chúng ta dùng trạng từ “late”.
Bước 3: Sửa lỗi.
Để diễn tả rằng họ không thức dậy sớm (mà là thức dậy muộn), chúng ta cần dùng trạng từ “late”.
Cách sửa đúng: lately → late
Giải thích lý do: “Late” là trạng từ mang nghĩa “muộn” (về thời gian), phù hợp với ngữ cảnh “get up late” (thức dậy muộn). “Lately” mang nghĩa “gần đây” và không phù hợp với ý nghĩa của câu.
16. Phân tích câu: To keep fit and stay healthily, you should exercise regularl
Câu này có hai phần gạch chân: “healthily” và “regularl”. Tuy nhiên, theo quy tắc bài tập, chúng ta sẽ chọn một lỗi sai rõ ràng nhất. Từ “regularl” rõ ràng là lỗi chính tả (thiếu chữ ‘y’). Chúng ta sẽ tập trung vào “healthily” vì đó là lỗi ngữ pháp về loại từ.
Bước 1: Xác định động từ “stay” và từ đi kèm.
Động từ “stay” (cũng như “be”, “become”, “feel”, “look”, “sound”, “smell”, “taste”) là một động từ nối (linking verb). Động từ nối dùng để mô tả trạng thái của chủ ngữ, và thường đi sau nó là một tính từ, không phải trạng từ.
Bước 2: Áp dụng kiến thức ngữ pháp lớp 7 về động từ nối và tính từ/trạng từ.
Chúng ta nói “stay healthy” (giữ gìn sức khỏe), “feel happy” (cảm thấy hạnh phúc), chứ không nói “stay healthily” hay “feel happily”. “Healthily” là trạng từ (một cách khỏe mạnh).
Bước 3: Sửa lỗi.
Để diễn tả trạng thái khỏe mạnh của chủ ngữ “you” sau động từ nối “stay”, chúng ta cần dùng tính từ “healthy”.
Cách sửa đúng: healthily → healthy
Giải thích lý do: Sau động từ nối “stay”, chúng ta dùng một tính từ (“healthy”) để mô tả trạng thái của chủ ngữ, chứ không dùng trạng từ (“healthily”). (Nếu “regularl” được gạch chân, lỗi đó sẽ là “regularl” → “regularly” vì nó là một trạng từ bổ nghĩa cho động từ “exercise”).
17. Phân tích câu: It’s getting easier for me to write and I make less mistake.
Trong câu này, chúng ta đang nói về số lượng lỗi. Từ được gạch chân là “mistake”.
Bước 1: Xác định loại danh từ “mistake”.
Từ “mistake” (lỗi sai) là một danh từ đếm được (countable noun). Chúng ta có thể nói “one mistake”, “two mistakes”, “many mistakes”.
Bước 2: Áp dụng kiến thức ngữ pháp lớp 7 về lượng từ (quantifiers) và danh từ đếm được/không đếm được.
Đối với danh từ đếm được số nhiều, chúng ta dùng “many” hoặc “fewer” (ít hơn). Đối với danh từ không đếm được, chúng ta dùng “much” hoặc “less” (ít hơn).
Bước 3: Sửa lỗi.
Vì “mistake” là danh từ đếm được, và “less” thường đi với danh từ không đếm được (hoặc danh từ đếm được trong văn nói không trang trọng, nhưng trong ngữ pháp chuẩn thì là “fewer”), nếu đã có “less” ở phía trước, thì danh từ “mistake” cần phải ở dạng số nhiều để phù hợp với ý nghĩa “số lượng ít”. Lỗi rõ ràng nhất ở đây là “mistake” đang ở dạng số ít.
Cách sửa đúng: mistake → mistakes
Giải thích lý do: Danh từ “mistake” là danh từ đếm được. Khi nói về số lượng của danh từ đếm được (nhất là khi so sánh hoặc nói về “ít hơn”), danh từ đó phải ở dạng số nhiều. Do đó, “mistake” phải đổi thành “mistakes”. (Lưu ý thêm: nếu muốn hoàn toàn chuẩn ngữ pháp, thì “less” cũng nên được sửa thành “fewer” khi đi với danh từ đếm được số nhiều, thành “fewer mistakes”. Tuy nhiên, theo yêu cầu sửa từ gạch chân, việc sửa “mistake” sang “mistakes” là hợp lý nhất).
18. Phân tích câu: Play football is one of the most common ways of relaxing.
Trong câu này, “Play football” đang đóng vai trò là chủ ngữ của câu. Từ được gạch chân là “Play”.
Bước 1: Xác định chức năng của chủ ngữ trong câu.
Chủ ngữ của một câu thường là danh từ, cụm danh từ, hoặc một đại từ. Một động từ nguyên thể (như “play”) không thể trực tiếp làm chủ ngữ của câu.
Bước 2: Áp dụng kiến thức ngữ pháp lớp 7 về danh động từ (gerunds) làm chủ ngữ.
Để sử dụng một hành động (động từ) làm chủ ngữ trong câu, chúng ta phải chuyển nó sang dạng danh động từ (gerund – V-ing).
Bước 3: Sửa lỗi.
Động từ “play” cần được chuyển thành danh động từ “playing” để có thể làm chủ ngữ của câu.
Cách sửa đúng: Play → Playing
Giải thích lý do: Để một động từ đóng vai trò là chủ ngữ trong câu, nó phải ở dạng danh động từ (V-ing). “Playing football” (việc chơi bóng đá) là một cụm danh động từ và có thể làm chủ ngữ.
19. Phân tích câu: John doesn’t work so hardly as Peter, but he is much more careful than Peter.
Trong câu này, chúng ta đang so sánh cách làm việc của John và Peter. Từ được gạch chân là “hardly”.
Bước 1: Xác định nghĩa của “hardly”.
Từ “hardly” là một trạng từ mang nghĩa “hầu như không”, “hiếm khi” (ví dụ: I can hardly hear you – Tôi hầu như không nghe thấy bạn). Ngữ cảnh câu này đang nói về mức độ chăm chỉ trong công việc, chứ không phải về tần suất hay sự hiếm hoi.
Bước 2: Áp dụng kiến thức ngữ pháp lớp 7 về trạng từ “hard” và “hardly”.
Từ “hard” có thể vừa là tính từ (khó, cứng) vừa là trạng từ (chăm chỉ, vất vả). Khi dùng để bổ nghĩa cho động từ “work” (làm việc) với ý nghĩa “chăm chỉ, vất vả”, chúng ta dùng trạng từ “hard”.
Bước 3: Sửa lỗi.
Để diễn tả rằng John không làm việc chăm chỉ bằng Peter, chúng ta cần dùng trạng từ “hard”.
Cách sửa đúng: hardly → hard
Giải thích lý do: “Hard” là trạng từ mang nghĩa “chăm chỉ, vất vả”, phù hợp với ngữ cảnh “work hard” (làm việc chăm chỉ). “Hardly” có nghĩa “hầu như không”, không phù hợp với ý nghĩa của câu.
20. Phân tích câu: Each student studying chemistry have to spend at least three hours per week in the laboratory.
Trong câu này, chủ ngữ là “Each student studying chemistry”. Động từ chính của câu là “have to spend”. Từ được gạch chân là “have”.
Bước 1: Xác định chủ ngữ chính của câu.
Mặc dù có cụm “students studying chemistry”, nhưng từ quan trọng nhất, quyết định số ít/số nhiều của động từ, là “Each student”. “Each” (mỗi) luôn đi với danh từ số ít và yêu cầu động từ số ít.
Bước 2: Áp dụng kiến thức ngữ pháp lớp 7 về sự hòa hợp giữa chủ ngữ và động từ (subject-verb agreement).
Nếu chủ ngữ là số ít, động từ phải ở dạng số ít. “Have” là dạng động từ số nhiều của “to have” (thường đi với “I, you, we, they”). Dạng số ít là “has” (đi với “he, she, it”).
Bước 3: Sửa lỗi.
Vì chủ ngữ “Each student” là số ít, động từ “have” phải được sửa thành “has”.
Cách sửa đúng: have → has
Giải thích lý do: Chủ ngữ “Each student” là một chủ ngữ số ít. Do đó, động từ theo sau cũng phải chia ở dạng số ít, tức là “has” thay vì “have”.
—
Cô hy vọng qua những phân tích và giải thích chi tiết này, các em đã hiểu rõ hơn về các lỗi ngữ pháp thường gặp và cách sửa chúng. Hãy ghi nhớ các quy tắc này để tự tin hơn khi làm bài tập và sử dụng tiếng Anh nhé! Chúc các em học tốt!
11. excited – exciting
– tính từ đuôi -ing dùng cho vật
12. that – those
– chủ ngữ 1 là số nhiều nên chủ ngữ 2 cũng phải là số nhiều
13. does it cost – it costs
– Do you know wh- S V…?
14. ironing – iron
– remember to Vnt
15. lately – late là trạng từ của late
16. healthily – healthy
– stay + adj
17. less mistake – fewer mistakes
– mistake có thể đếm được
18. Play – playing
– danh động từ có dạng Ving
19. hardly – hard là trạng từ của hard
20. have – has
– chủ ngữ là số ít nên động từ chia theo ngôi số ít