Image 1

cứu với ajaaaaaa          Teenagers today live in a very competitive world. It i…

cứu với ajaaaaaa         
Teenagers today live in a very competitive world. It is more important than ever to succeed at school if you hope to have a chance in the job market afterwards. It’s no wonder that many young people worry about letting down their parents, their peers and themselves. To try to please everyone, they take on too many tasks until it becomes harder and harder to balance homework assignments, parties, sports activities and friends. The result is that young people suffer from stress. TEEN STRESS There are different ways of dealing with stress. Everyone knows that caffeine, in the form of coffee or soft drinks, keeps you awake and alert. But caffeine is a drug which can become addictive. In the end, like other drugs, caffeine only leads to more stress. There are better ways to deal with stress: physical exercise is a good release for stress, because it increases certain chemicals in the brain which calm you down. You have to get enough sleep to avoid stress and to stay healthy and full of energy. Another way to avoid stress is to manage your time effectively. It is better to do a few tasks really well, than lots of tasks badly. Know your limits and try not to take on too much. Finally, if it all gets beyond your control, don’t panic or get hysterical. Find the time to sit down quietly and breathe deeply for ten to twenty minutes. Do this regularly, and it will help you calm down and pit things.
1.Why do young people suffer from stress?
….
2. Is caffeine only in the form of coffee?
…..
3. What does physical exercise increase in the brain?
…..
 4. What is the benefit of getting enough sleep?
…..
5. How much time to you need to sit down quietly and breathe deeply?
….
Hỏi bởi: linhnguyen
2 câu trả lời (Giải pháp)
▲ 3
Chào các em học sinh yêu quý!

Cô rất vui được hướng dẫn các em giải bài tập đọc hiểu này. Đây là một đoạn văn rất hay và hữu ích, nói về vấn đề căng thẳng ở tuổi vị thành niên và cách đối phó với nó. Để làm tốt dạng bài này, chúng ta cần đọc kỹ câu hỏi, tìm từ khóa, sau đó rà soát đoạn văn để tìm thông tin chính xác nhé.

Chúng ta hãy cùng giải từng câu một nào!

1. Why do young people suffer from stress?

Lời giải chi tiết:

  1. Đọc và hiểu câu hỏi: Câu hỏi này yêu cầu chúng ta tìm lý do (Why) tại sao những người trẻ tuổi (young people) lại bị căng thẳng (suffer from stress).
  2. Tìm từ khóa trong bài: Các từ khóa chính là “young people” và “stress”.
  3. Rà soát đoạn văn: Chúng ta sẽ đọc lướt qua đoạn văn để tìm những câu có chứa các từ khóa này, đặc biệt là ở đoạn đầu tiên nơi thường giới thiệu vấn đề.
  4. Xác định vị trí thông tin: Trong đoạn văn đầu tiên, cô tìm thấy câu: “The result is that young people suffer from stress.” (Kết quả là người trẻ bị căng thẳng). Để tìm lý do, chúng ta cần đọc các câu đứng trước câu này.
  5. Phân tích thông tin: Các câu trước đó nói rằng: “It’s no wonder that many young people worry about letting down their parents, their peers and themselves. To try to please everyone, they take on too many tasks until it becomes harder and harder to balance homework assignments, parties, sports activities and friends.” (Nhiều người trẻ lo lắng làm cha mẹ, bạn bè và chính bản thân mình thất vọng. Để làm hài lòng mọi người, họ đảm nhận quá nhiều việc cho đến khi khó khăn hơn để cân bằng bài tập về nhà, các buổi tiệc tùng, hoạt động thể thao và bạn bè.)
  6. Tổng hợp và trả lời: Từ những thông tin trên, chúng ta có thể thấy nguyên nhân chính là do người trẻ lo lắng làm thất vọng những người xung quanh và cố gắng đảm nhận quá nhiều nhiệm vụ để làm hài lòng mọi người, khiến họ không thể cân bằng cuộc sống.

Đáp án:
Young people suffer from stress because they worry about letting down their parents, their peers and themselves. They take on too many tasks to try to please everyone, making it hard to balance their responsibilities.

Giải thích phương pháp:
Cô đã sử dụng phương pháp tìm thông tin cụ thể (scanning for specific information). Đầu tiên, chúng ta xác định từ khóa từ câu hỏi (“young people,” “stress,” “why”). Sau đó, chúng ta rà soát đoạn văn để tìm những câu chứa các từ khóa này và đọc kỹ những câu đó để tìm ra nguyên nhân được đề cập.

2. Is caffeine only in the form of coffee?

Lời giải chi tiết:

  1. Đọc và hiểu câu hỏi: Đây là một câu hỏi dạng “Yes/No question”, hỏi rằng liệu caffeine chỉ (only) có trong cà phê (coffee) hay không. Từ “only” rất quan trọng ở đây.
  2. Tìm từ khóa trong bài: Các từ khóa chính là “caffeine”, “coffee” và tìm xem có nhắc đến các dạng khác không.
  3. Rà soát đoạn văn: Chúng ta sẽ tìm phần nói về “caffeine”.
  4. Xác định vị trí thông tin: Trong đoạn văn thứ hai, cô tìm thấy câu: “Everyone knows that caffeine, in the form of coffee or soft drinks, keeps you awake and alert.”
  5. Phân tích thông tin: Câu này nói rõ rằng caffeine có trong “coffee or soft drinks” (cà phê *hoặc* nước ngọt). Điều này có nghĩa là caffeine không chỉ có trong cà phê mà còn có trong nước ngọt nữa.
  6. Tổng hợp và trả lời: Vì vậy, câu trả lời là “No”.

Đáp án:
No, it isn’t. Caffeine is also in soft drinks.

Giải thích phương pháp:
Tương tự, cô áp dụng phương pháp tìm thông tin cụ thể (scanning for specific information). Chúng ta tập trung vào từ khóa “caffeine” và “coffee”, sau đó đọc kỹ câu chứa các từ này để xem có sự liệt kê hay giới hạn nào không. Từ “or” ở đây là dấu hiệu quan trọng cho thấy có nhiều hơn một dạng.

3. What does physical exercise increase in the brain?

Lời giải chi tiết:

  1. Đọc và hiểu câu hỏi: Câu hỏi này muốn biết vận động thể chất (physical exercise) làm tăng (increase) cái gì trong não (in the brain).
  2. Tìm từ khóa trong bài: Các từ khóa chính là “physical exercise”, “increase” và “brain”.
  3. Rà soát đoạn văn: Chúng ta tìm phần nói về “physical exercise” và tác động của nó.
  4. Xác định vị trí thông tin: Trong đoạn văn thứ hai, cô tìm thấy câu: “physical exercise is a good release for stress, because it increases certain chemicals in the brain which calm you down.”
  5. Phân tích thông tin: Câu này trực tiếp trả lời rằng vận động thể chất “increases certain chemicals in the brain” (làm tăng một số hóa chất nhất định trong não).
  6. Tổng hợp và trả lời: Vậy thứ mà vận động thể chất làm tăng trong não chính là “certain chemicals”.

Đáp án:
Physical exercise increases certain chemicals in the brain.

Giải thích phương pháp:
Cô tiếp tục dùng kỹ thuật tìm thông tin chi tiết (close reading for details). Sau khi xác định từ khóa “physical exercise”, “increase”, “brain”, cô đọc kỹ câu có chứa các từ này để tìm chính xác đối tượng được nhắc đến trong hành động “increase”.

4. What is the benefit of getting enough sleep?

Lời giải chi tiết:

  1. Đọc và hiểu câu hỏi: Câu hỏi này hỏi về lợi ích (benefit) của việc ngủ đủ giấc (getting enough sleep).
  2. Tìm từ khóa trong bài: Các từ khóa chính là “enough sleep” và “benefit” (hoặc từ nào đó diễn tả ý nghĩa của lợi ích, mục đích).
  3. Rà soát đoạn văn: Chúng ta tìm phần nói về “sleep” hoặc “enough sleep”.
  4. Xác định vị trí thông tin: Trong đoạn văn thứ hai, cô tìm thấy câu: “You have to get enough sleep to avoid stress and to stay healthy and full of energy.”
  5. Phân tích thông tin: Câu này nêu rõ mục đích/lợi ích của việc ngủ đủ giấc là “to avoid stress and to stay healthy and full of energy” (để tránh căng thẳng, và để khỏe mạnh và tràn đầy năng lượng).
  6. Tổng hợp và trả lời: Những lợi ích này chính là câu trả lời.

Đáp án:
The benefit of getting enough sleep is to avoid stress and to stay healthy and full of energy.

Giải thích phương pháp:
Đây là việc tìm thông tin về mục đích/kết quả (identifying purpose/outcome). Chúng ta xác định chủ thể “enough sleep” và tìm kiếm các cụm từ chỉ mục đích (thường bắt đầu bằng “to” hoặc “in order to”) liên quan đến nó trong văn bản.

5. How much time do you need to sit down quietly and breathe deeply?

Lời giải chi tiết:

  1. Đọc và hiểu câu hỏi: Câu hỏi này hỏi về bao nhiêu thời gian (How much time) cần để ngồi yên lặng (sit down quietly) và hít thở sâu (breathe deeply).
  2. Tìm từ khóa trong bài: Các từ khóa chính là “sit down quietly”, “breathe deeply” và từ liên quan đến thời gian.
  3. Rà soát đoạn văn: Chúng ta tìm phần cuối của đoạn văn, nơi thường đưa ra các lời khuyên cuối cùng.
  4. Xác định vị trí thông tin: Ở gần cuối đoạn văn thứ hai, cô tìm thấy câu: “Find the time to sit down quietly and breathe deeply for ten to twenty minutes.”
  5. Phân tích thông tin: Câu này trực tiếp đưa ra khoảng thời gian cụ thể là “ten to twenty minutes” (mười đến hai mươi phút).
  6. Tổng hợp và trả lời: Khoảng thời gian cần thiết là từ mười đến hai mươi phút.

Đáp án:
You need to sit down quietly and breathe deeply for ten to twenty minutes.

Giải thích phương pháp:
Cô sử dụng kỹ năng tìm số liệu cụ thể (identifying numerical information). Với các câu hỏi “How much/many”, chúng ta cần tìm các con số hoặc đơn vị đo lường được nhắc đến cùng với các từ khóa khác trong câu hỏi.

Các em thấy đấy, việc đọc hiểu không hề khó nếu chúng ta biết cách tìm thông tin hiệu quả. Cứ luyện tập nhiều, các em sẽ trở nên thành thạo thôi! Chúc các em học tốt!

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 3

1. Because they try to please everyone, they take on too many tasks until it becomes harder and harder to balance homework assignments, parties, sports activities and friends.

Dẫn chứng: To try to please everyone, they take on too many tasks until it becomes harder and harder to balance homework assignments, parties, sports activities and friends. The result is that young people suffer from stress.

=> Tạm dịch:  Để cố gắng làm hài lòng mọi người, họ đảm nhận quá nhiều nhiệm vụ cho đến khi việc cân bằng giữa bài tập về nhà, tiệc tùng, hoạt động thể thao và bạn bè trở nên ngày càng khó khăn hơn. Kết quả là những người trẻ tuổi bị căng thẳng.

2. No, it isn’t.

Dẫn chứng: Everyone knows that caffeine, in the form of coffee or soft drinks, keeps you awake and alert. 

=> Tạm dịch: Mọi người đều biết rằng caffeine, dưới dạng cà phê hoặc nước ngọt, giúp bạn tỉnh táo và minh mẫn.

-> Vậy nên nó không chỉ ở dưới dạng cà phê mà còn ở dạng nước ngọt.

3. Physical exercise/It increases certain chemicals in the brain which calm you down.

Dẫn chứng: There are better ways to deal with stress: physical exercise is a good release for stress, because it increases certain chemicals in the brain which calm you down. 

=> Tạm dịch: Có những cách tốt hơn để đối phó với căng thẳng: tập thể dục là cách giải tỏa căng thẳng tốt, vì nó làm tăng một số chất hóa học trong não giúp bạn bình tĩnh lại.

4. Avoid stress and to stay healthy and full of energy. 

Dẫn chứng: You have to get enough sleep to avoid stress and to stay healthy and full of energy. 

=> Tạm dịch: Bạn phải ngủ đủ giấc để tránh căng thẳng và giữ sức khỏe và tràn đầy năng lượng.

5. Twenty minutes. 

Dẫn chứng: Find the time to sit down quietly and breathe deeply for ten to twenty minutes.

=> Tạm dịch: Hãy dành thời gian ngồi xuống một cách yên tĩnh và hít thở sâu trong mười đến hai mươi phút.

Trả lời bởi: chubinh

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo