Lời giải chi tiết:
Để giải bài toán này, chúng ta sẽ thực hiện theo các bước sau:
Bước 1: Chuyển đổi “4 triệu” sang dạng số và dạng lũy thừa của 10.
Trong toán học, “một triệu” có nghĩa là . Số này có chữ số sau số , nên nó có thể viết dưới dạng lũy thừa của là .
Vậy, “4 triệu” có thể viết là:
Hoặc dưới dạng lũy thừa của là:
Giải thích phương pháp: Việc chuyển đổi các số lớn về dạng lũy thừa của giúp chúng ta đơn giản hóa việc nhân các số có nhiều chữ số , giúp phép tính trở nên gọn gàng và dễ thực hiện hơn, đồng thời giảm thiểu sai sót.
Bước 2: Thiết lập phép nhân.
Đề bài yêu cầu tính “4 triệu nhân 4 triệu”, tức là:
Sử dụng dạng lũy thừa của đã chuyển đổi ở Bước 1, ta có:
Bước 3: Thực hiện phép nhân.
Chúng ta sẽ nhóm các thừa số lại để dễ tính toán hơn:
Đầu tiên, ta nhân các số tự nhiên với nhau:
Tiếp theo, ta áp dụng quy tắc nhân hai lũy thừa cùng cơ số (mà chúng ta đã học ở chương I – Lũy thừa của số hữu tỉ): . Ở đây, cơ số là , số mũ là và .
Kết hợp hai kết quả trên, ta được:
Bước 4: Chuyển kết quả về dạng số thập phân và viết bằng chữ.
Số có nghĩa là số với chữ số ở phía sau, tức là:
(đọc là một nghìn tỉ hoặc một triệu triệu).
Vậy, sẽ là:
Để đọc số này, chúng ta chia thành các nhóm ba chữ số từ phải sang trái:
(nghìn) (tỉ) (triệu) (nghìn) .
Số được đọc là “một nghìn tỉ”.
Vậy, số sẽ được đọc là “mười sáu nghìn tỉ”.
Đáp số:
Bằng số:
Bằng chữ: Mười sáu nghìn tỉ
=
=
=
Vì có chữ số ⇒ nghìn tỷ