Mỗi chúng ta đều giống một đóa hoa. Có những bông hoa lớn và cũng có những bông hoa nhỏ, có những bông nở sớm và những bông nở muộn, có những đóa hoa rực rỡ sắc màu được bày bán ở những cửa hàng lớn, cũng có những đóa hoa đơn sắc kết thúc “đời hoa” bên vệ đường. Sứ mệnh của hoa là nở. Cho dù không có những ưu thế để như nhiều loài hoa khác, cho dù được đặt ở bất cứ đâu, thì cũng hãy bừng nở rực rỡ, bung ra những nét đẹp mà chỉ riêng ta mới có thể mang đến cho đời. […] Hãy bung nở đóa hoa của riêng mình dù có được gieo mầm ở bất cứ đâu. (Kazuko Watanabe, Mình là nắng việc của mình là chói chang, Vũ Thùy Linh dịch, NXB Thế giới, 2018) Câu 1 (1,0 điểm): Xác định phương thức biểu đạt chính của đoạn văn bản. Câu 2 (2,0 điểm): Chỉ ra và nêu tác dụng của một phép tu từ được sử dụng trong câu văn: Có những bông hoa lớn và cũng có những bông hoa nhỏ, có những bông nở sớm và những bông nở muộn, có những đóa hoa rực rỡ sắc màu được bày bán ở những cửa hàng lớn, cũng có những đóa hoa đơn sắc kết thúc “đời hoa” bên vệ đường. Câu 3 (1,0 điểm): Nêu hàm ý của câu: Hãy bung nở đóa hoa của riêng mình dù có được gieo mầm ở bất cứ đâu. Câu 4 (2,0 điểm): Em có đồng tình với suy nghĩ của tác giả: “Mỗi chúng ta đều giống một đóa hoa.” không? Vì sao? Câu 5 (4,0 điểm): Từ nội dung đoạn văn bản, hãy viết một đoạn văn (khoảng 150 chữ) với chủ đề: Tôi là một đóa hoa.
Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau giải một đề bài rất ý nghĩa và sâu sắc, liên quan đến một văn bản đầy tính nhân văn. Cô mong rằng qua bài học này, các em không chỉ tìm được đáp án đúng mà còn rút ra được những bài học quý giá cho bản thân mình nhé!
—
ĐÁP ÁN VÀ HƯỚNG DẪN GIẢI CHI TIẾT
Câu 1 (1,0 điểm): Xác định phương thức biểu đạt chính của đoạn văn bản.
Bước 1: Đọc kĩ đoạn văn bản để nắm nội dung và mục đích của tác giả.
Đoạn văn bắt đầu bằng việc so sánh “Mỗi chúng ta đều giống một đóa hoa”, sau đó trình bày những ý kiến, lời khuyên về cách sống, cách mỗi người nên “bung nở” vẻ đẹp của riêng mình bất chấp hoàn cảnh. Tác giả muốn truyền tải một thông điệp, một quan điểm sống.
Bước 2: Đối chiếu với các phương thức biểu đạt đã học ở lớp 7.
- Tự sự (kể chuyện): Đoạn văn không kể một câu chuyện hay chuỗi sự việc nào.
- Miêu tả: Đoạn văn không tập trung vào việc tả cảnh vật, con người một cách chi tiết.
- Biểu cảm: Đoạn văn có yếu tố cảm xúc (khuyến khích, động viên) nhưng không phải là phương thức chính để bộc lộ trực tiếp tình cảm mãnh liệt.
- Thuyết minh: Đoạn văn không giải thích một khái niệm, sự vật, hiện tượng cụ thể một cách khách quan.
- Nghị luận: Đoạn văn trình bày ý kiến, quan điểm về một vấn đề (cách sống, giá trị bản thân), sau đó đưa ra lời khuyên, khuyến nghị để người đọc suy nghĩ và làm theo.
Bước 3: Xác định phương thức biểu đạt phù hợp nhất.
Dựa vào phân tích trên, đoạn văn bản chủ yếu dùng lí lẽ, lập luận để bày tỏ quan điểm, đưa ra lời khuyên về cách sống và ý nghĩa của mỗi cá nhân trong cuộc đời. Mục đích chính là thuyết phục người đọc.
Trả lời:
Phương thức biểu đạt chính của đoạn văn bản là nghị luận.
Giải thích: Đoạn văn bàn về một vấn đề có ý nghĩa trong cuộc sống (giá trị của mỗi cá nhân), đưa ra những nhận định, lí lẽ và lời khuyên để thuyết phục người đọc về ý nghĩa của việc sống đúng với bản thân, phát huy những giá trị riêng của mình.
Câu 2 (2,0 điểm): Chỉ ra và nêu tác dụng của một phép tu từ được sử dụng trong câu văn: Có những bông hoa lớn và cũng có những bông hoa nhỏ, có những bông nở sớm và những bông nở muộn, có những đóa hoa rực rỡ sắc màu được bày bán ở những cửa hàng lớn, cũng có những đóa hoa đơn sắc kết thúc “đời hoa” bên vệ đường.
Bước 1: Đọc kĩ câu văn và tìm kiếm các dấu hiệu của phép tu từ đã học.
Câu văn này liệt kê rất nhiều đặc điểm khác nhau của “hoa” (tượng trưng cho con người): “lớn – nhỏ”, “sớm – muộn”, “rực rỡ sắc màu – đơn sắc”, “cửa hàng lớn – vệ đường”. Các cụm từ này được sắp xếp nối tiếp nhau để nhấn mạnh sự đa dạng và tương phản.
Bước 2: Xác định phép tu từ.
Việc liệt kê nhiều đặc điểm khác nhau, đặc biệt là các cặp đối lập, cho thấy phép tu từ được sử dụng là liệt kê kết hợp với đối lập (tương phản).
Bước 3: Nêu tác dụng của phép tu từ đã tìm được.
Phép liệt kê và đối lập giúp người đọc hình dung rõ ràng về sự đa dạng, khác biệt trong cuộc sống. Nó làm nổi bật ý tưởng rằng mỗi người có một hoàn cảnh, một vẻ đẹp và một số phận riêng, không ai giống ai. Từ đó, nhấn mạnh rằng dù có khác biệt thế nào, mỗi người đều có giá trị và sứ mệnh của riêng mình.
Trả lời:
Một phép tu từ được sử dụng trong câu văn là liệt kê và đối lập (tương phản).
Tác dụng:
- Liệt kê: Giúp tái hiện một cách đầy đủ và sinh động về sự đa dạng, phong phú của các “bông hoa” (tượng trưng cho con người) trong cuộc sống, với những đặc điểm, số phận khác nhau.
- Đối lập (tương phản): Làm nổi bật sự khác biệt rõ rệt giữa các cá thể (“lớn – nhỏ”, “sớm – muộn”, “rực rỡ – đơn sắc”, “cửa hàng lớn – vệ đường”). Điều này nhấn mạnh rằng mỗi cá nhân đều độc đáo, có hoàn cảnh, năng lực và giá trị riêng biệt, không ai giống ai. Từ đó, tác giả muốn khẳng định rằng dù ở hoàn cảnh nào, mỗi người cũng đều có ý nghĩa riêng của mình.
Câu 3 (1,0 điểm): Nêu hàm ý của câu: Hãy bung nở đóa hoa của riêng mình dù có được gieo mầm ở bất cứ đâu.
Bước 1: Giải thích nghĩa đen của các cụm từ quan trọng.
- “Bung nở đóa hoa của riêng mình”: sống hết mình, phát huy tối đa những vẻ đẹp, tài năng, cá tính, giá trị độc đáo mà chỉ riêng mình có.
- “Dù có được gieo mầm ở bất cứ đâu”: bất chấp hoàn cảnh sống, xuất thân, điều kiện ban đầu, môi trường sinh sống có khó khăn hay thuận lợi như thế nào.
Bước 2: Tổng hợp nghĩa đen để rút ra hàm ý sâu xa.
Khi ghép hai phần này lại, ta thấy câu nói muốn nhắn nhủ một thông điệp lớn hơn, đó là sự khuyến khích, động viên mỗi người.
Trả lời:
Hàm ý của câu: “Hãy bung nở đóa hoa của riêng mình dù có được gieo mầm ở bất cứ đâu” là lời khuyên, lời nhắn nhủ mỗi người hãy tự tin vào giá trị độc đáo của bản thân, phát huy hết khả năng, sở trường, vẻ đẹp riêng của mình. Đồng thời, câu nói còn động viên chúng ta hãy vượt lên mọi hoàn cảnh, khó khăn, xuất phát điểm khác nhau để sống một cuộc đời trọn vẹn, có ý nghĩa, cống hiến những điều tốt đẹp nhất mà chỉ riêng mình mới có thể mang lại cho cuộc đời.
Câu 4 (2,0 điểm): Em có đồng tình với suy nghĩ của tác giả: “Mỗi chúng ta đều giống một đóa hoa.” không? Vì sao?
Bước 1: Bày tỏ rõ ràng quan điểm cá nhân (đồng tình/không đồng tình).
Đây là câu hỏi yêu cầu bày tỏ ý kiến cá nhân. Với một câu nói tích cực như thế này, đa số chúng ta sẽ đồng tình.
Bước 2: Giải thích lí do cho sự đồng tình (hoặc không đồng tình) một cách thuyết phục.
Nếu đồng tình, cần giải thích vì sao con người giống hoa, dựa trên những đặc điểm tương đồng đã được gợi ra trong văn bản và kiến thức thực tế của bản thân.
- Mỗi người là một cá thể độc đáo, không ai hoàn toàn giống ai, như mỗi bông hoa có hình dáng, màu sắc, hương thơm riêng.
- Mỗi người đều có tiềm năng để lớn lên, phát triển, tỏa sáng và mang lại giá trị cho cuộc đời, như đóa hoa bung nở khoe sắc, tỏa hương.
- Mỗi người đều trải qua những giai đoạn phát triển, có thể gặp thuận lợi hay khó khăn, nhưng quan trọng là cách chúng ta vượt qua để “nở” rực rỡ nhất.
Trả lời:
Em hoàn toàn đồng tình với suy nghĩ của tác giả: “Mỗi chúng ta đều giống một đóa hoa.”
Vì sao:
Sự đồng tình của em đến từ những lí do sau:
- Thứ nhất, mỗi người là một cá thể độc đáo: Giống như không có hai bông hoa nào hoàn toàn giống nhau, mỗi chúng ta đều sở hữu những nét tính cách, tài năng, ước mơ và hoàn cảnh riêng biệt. Sự khác biệt này tạo nên vẻ đẹp và giá trị riêng của mỗi người, không thể trộn lẫn.
- Thứ hai, mỗi người đều có tiềm năng phát triển và tỏa sáng: Bất kể là bông hoa lớn hay nhỏ, nở sớm hay muộn, rực rỡ hay đơn sắc, mỗi bông hoa đều mang trong mình sức sống và khả năng bung nở, khoe sắc, tỏa hương. Cũng vậy, mỗi con người, dù có xuất phát điểm hay điều kiện sống khác nhau, đều có tiềm năng để phát triển, học hỏi, cống hiến và làm cho cuộc sống của mình trở nên ý nghĩa, rực rỡ theo cách riêng.
- Thứ ba, sự so sánh này mang ý nghĩa khích lệ, động viên: Hình ảnh đóa hoa gợi cho chúng ta tinh thần vươn lên, sống hết mình, không ngừng trau dồi và phát huy giá trị bản thân, dù cuộc đời có “gieo mầm” chúng ta ở bất cứ đâu. Mỗi người đều có “sứ mệnh” của mình là “nở”, tức là sống một cuộc đời có ý nghĩa và đóng góp vẻ đẹp của mình cho cuộc đời chung.
Câu 5 (4,0 điểm): Từ nội dung đoạn văn bản, hãy viết một đoạn văn (khoảng 150 chữ) với chủ đề: Tôi là một đóa hoa.
Bước 1: Đọc lại đoạn văn bản gốc và xác định thông điệp chính.
Thông điệp chính là: mỗi người đều độc đáo, có giá trị riêng, cần tự tin phát huy bản thân và sống hết mình dù trong hoàn cảnh nào.
Bước 2: Xây dựng dàn ý cho đoạn văn (Khoảng 150 chữ).
- Mở đoạn: Khẳng định mình là một đóa hoa theo cách hiểu của văn bản.
- Thân đoạn:
- Nêu rõ “đóa hoa” ấy có những đặc điểm gì (tài năng, tính cách, ước mơ, điểm mạnh).
- Nêu thái độ của mình trước những khác biệt, khó khăn (chấp nhận, nỗ lực vươn lên).
- Khẳng định “sứ mệnh” của mình là gì (bung nở, cống hiến).
- Kết đoạn: Tự hứa sẽ sống trọn vẹn và ý nghĩa như một đóa hoa.
Bước 3: Viết đoạn văn dựa trên dàn ý, đảm bảo độ dài và tính liên kết.
Lưu ý dùng từ ngữ phù hợp với lứa tuổi học sinh lớp 7, cảm xúc chân thành, và gắn kết với ý tưởng của văn bản gốc.
Trả lời:
Nếu cuộc đời là một vườn hoa muôn màu, thì tôi tin mình cũng là một đóa hoa nhỏ bé trong khu vườn ấy. Có thể tôi không rực rỡ như những bông hồng kiêu sa, không lộng lẫy như những đóa ly sang trọng, nhưng tôi có vẻ đẹp và giá trị riêng mà không loài hoa nào có được. Tôi mang trong mình những ước mơ, hoài bão, những nét tính cách đặc trưng và cả những tài năng tiềm ẩn đang chờ được khai phá. Cuộc sống có thể “gieo mầm” tôi ở một nơi bình dị, nhưng điều đó không ngăn cản “sứ mệnh” của tôi là được nở. Tôi sẽ nỗ lực mỗi ngày để học tập, rèn luyện, vượt qua mọi khó khăn, thử thách như cây non vươn mình đón nắng. Tôi muốn bung nở một cách trọn vẹn nhất, khoe sắc, tỏa hương theo cách riêng của mình, mang lại niềm vui và những điều tốt đẹp cho những người xung quanh. Tôi sẽ sống một cuộc đời ý nghĩa, để mỗi khoảnh khắc trôi qua đều là sự “nở rộ” của đóa hoa mang tên chính mình.
Câu 1: Phương thức biểu đạt chính của đoạn văn bản:
Nghị luận
Câu 2: Chỉ ra và nêu tác dụng của một phép tu từ được sử dụng trong câu văn: Có những bông hoa lớn và cũng có những bông hoa nhỏ, có những bông nở sớm và những bông nở muộn, có những đóa hoa rực rỡ sắc màu được bày bán ở những cửa hàng lớn, cũng có những đóa hoa đơn sắc kết thúc “đời hoa” bên vệ đường.
-Phép tu từ được sử dụng: Liệt kê và điệp từ “có những bông hoa”
-Tác dụng kể các loại hoa trong cuộc sống thường ngày và nhấn mạnh ý nghĩa của chúng
Câu 3 (1,0 điểm): Nêu hàm ý của câu: Hãy bung nở đóa hoa của riêng mình dù có được gieo mầm ở bất cứ đâu.
-Qua câu văn tác giả muốn gửi gắm một điều: Mỗi chúng ta là những bông hoa khác nhau, nhưng chúng ta đều có sức mạnh ẩn chứa bên trong mà ta chưa khám phá hay phát hiện ra được. Dù cho có ở nơi đâu, thì ta vẫn luôn có thể “bung nở đóa hoa của riêng mình” để ohats huy tác dụng của bản thân
Câu 4 (2,0 điểm): Em có đồng tình với suy nghĩ của tác giả: “Mỗi chúng ta đều giống một đóa hoa.” không? Vì sao?
-Em đồng tình với suy nghĩ đó của tác giả5
-Vì: mỗi chúng ta là những phần tử của xã hội, là những “đóa hoa” trong một khu rừng rộng lớn, mà trong khu rừng đó chúng ta đã góp phần nên sự đa dạng của xã hội
Câu 5 (4,0 điểm): Từ nội dung đoạn văn bản, hãy viết một đoạn văn (khoảng 150 chữ) với chủ đề: Tôi là một đóa hoa.
Tôi là một đóa hoa- một đóa hoa yêu đời mang trong mình sứ mệnh của bản thân là tô điểm cho cuộc sống này. Không ai giống ai, không bông hoa giống bông hoa nào, chúng đều có nét đẹp riêng mà chỉ riêng bản thân ta mới có thể tạo ra rồi mang đến cho đời. Người ta yêu mến hoa không chỉ vì cái sắc đẹp bên ngoài của chúng mà còn là hương thơm, giá trị thực tiễn của chúng nữa. Bản thân ta cũng vậy , đều có ích lợi riêng, ta cũng giống như hoa, rất mong manh và dễ sợ, dễ ngả trước gió, trước khó khăn nhưng ta vẫn luôn chống chọi kiên cường với thử thách dù sao hay chăng nữa. Chỉ khi đó cuộc sống này mới ý nghĩa , hạnh phúc !
====================@Pipimm~====================
VOTE 5 SAO VÀ CTLHN NHA:3
CHÚC BẠN HỌC TỐT:3