Đọc văn bản và thực hiện các yêu cầu sau:
Hôm qua em đi tỉnh về,
Đợi em ở mãi con đê đầu làng.
Khăn nhung, quần lĩnh rộn ràng
Áo cài khuy bấm, em làm khổ tôi.
Nào đâu cái yếm lụa sồi?
Cái dây lưng đũi nhuộm hồi sang xuân?
Nào đâu cái áo tứ thân?
Cái khăn mỏ quạ, cái quần nái đen?
Nói ra sợ mất lòng em,
Van em! Em hãy giữ nguyên quê mùa.
Như hôm em đi lễ chùa,
Cứ ăn mặc thế cho vừa lòng anh.
Hoa chanh nở giữa vườn chanh,
Thầy u mình với chúng mình chân quê.
Hôm qua em đi tỉnh về,
Hương đồng gió nội bay đi ít nhiều.
( Chân quê, Nguyễn Bính – thơ và đời, NXB Văn học, 2003)
Câu 1. Xác định thể thơ của văn bản
Câu 2. Trong văn bản, nhân vật trữ tình là ai ?
Câu 3. Chỉ ra trang phục mà “em” mặc khi đi tỉnh về
Câu 4. Nêu nội dung chính của hai câu thơ “Hôm qua em đi tinh về/ Hương đồng gió nội
bay đi ít nhiều”
Câu 5. Qua bài thơ, anh/ chị hiểu nghĩa của từ “chân quê” như thế nào ?
Câu 6. Trong thời đại ngày nay, theo anh/ chị có cần thiết phải “giữ nguyên quê mùa”
không ? ( trả lời bằng đoạn văn từ 3-5 câu)
Chào các em học sinh yêu quý!
Hôm nay, cô trò chúng ta sẽ cùng nhau tìm hiểu và giải quyết bài tập đọc hiểu về một trong những tác phẩm thơ nổi tiếng của nhà thơ Nguyễn Bính – bài “Chân quê”. Đây là một bài thơ rất gần gũi, thể hiện những cảm xúc sâu lắng về vẻ đẹp truyền thống và sự đổi thay. Chúng ta sẽ cùng nhau phân tích từng câu hỏi để nắm vững nội dung và nghệ thuật của tác phẩm nhé.
—
CÂU 1. Xác định thể thơ của văn bản
Bước 1: Quan sát số tiếng (chữ) trong mỗi dòng thơ.
Chúng ta đọc và đếm số tiếng của các dòng thơ trong bài:
- Hôm qua em đi tỉnh về (6 tiếng)
- Đợi em ở mãi con đê đầu làng (8 tiếng)
- Khăn nhung, quần lĩnh rộn ràng (6 tiếng)
- Áo cài khuy bấm, em làm khổ tôi (8 tiếng)
- …
Bước 2: Nhận diện cấu trúc và vần điệu.
Các dòng thơ luân phiên theo cặp: một dòng 6 tiếng và một dòng 8 tiếng. Vần thường gieo ở tiếng cuối dòng 6 và tiếng thứ sáu của dòng 8, sau đó là tiếng cuối dòng 8.
Bước 3: Kết luận.
Lời giải: Thể thơ của văn bản là Lục bát.
Giải thích phương pháp: Thể thơ Lục bát là thể thơ truyền thống đặc trưng của Việt Nam, có cấu trúc một câu sáu tiếng đi liền với một câu tám tiếng, cứ thế tiếp nối nhau. Đặc điểm này được thể hiện rõ ràng trong bài thơ “Chân quê” khi các câu thơ luôn xen kẽ 6 tiếng và 8 tiếng.
CÂU 2. Trong văn bản, nhân vật trữ tình là ai ?
Bước 1: Tìm kiếm các đại từ nhân xưng, từ ngữ chỉ chủ thể cảm xúc.
Trong bài thơ, chúng ta thấy có các đại từ như “tôi”, “anh” và các từ ngữ thể hiện tình cảm, suy nghĩ của một người đàn ông đối với một người con gái (“em”). Ví dụ: “em làm khổ tôi”, “vừa lòng anh”.
Bước 2: Xác định mối quan hệ và tâm trạng.
Nhân vật này đang bày tỏ sự tiếc nuối, lo lắng và mong muốn “em” giữ nguyên vẻ đẹp truyền thống. Đây là những cảm xúc của một người yêu, người thương, hoặc người anh thân thiết.
Bước 3: Kết luận.
Lời giải: Trong văn bản, nhân vật trữ tình là người anh (chàng trai), người đang trực tiếp bày tỏ cảm xúc, suy nghĩ và sự mong muốn của mình đối với cô gái (“em”).
Giải thích phương pháp: Nhân vật trữ tình là “cái tôi” của bài thơ, là người trực tiếp bộc lộ cảm xúc, suy nghĩ. Ở đây, các đại từ “tôi”, “anh” và toàn bộ mạch cảm xúc của bài thơ đã chỉ ra rõ ràng nhân vật trữ tình là một người con trai đang bộc bạch lòng mình.
CÂU 3. Chỉ ra trang phục mà “em” mặc khi đi tỉnh về
Bước 1: Đọc kỹ các câu thơ mô tả trang phục của “em” sau khi “đi tỉnh về”.
Các câu thơ cần chú ý là:
- “Khăn nhung, quần lĩnh rộn ràng”
- “Áo cài khuy bấm, em làm khổ tôi”
Bước 2: Liệt kê các chi tiết trang phục được nhắc đến.
Các chi tiết cụ thể là “khăn nhung”, “quần lĩnh”, “áo cài khuy bấm”.
Bước 3: Kết luận.
Lời giải: Trang phục mà “em” mặc khi đi tỉnh về là khăn nhung, quần lĩnh, áo cài khuy bấm.
Giải thích phương pháp: Đây là một câu hỏi đọc hiểu chi tiết. Chúng ta chỉ cần tìm và trích dẫn trực tiếp những thông tin về trang phục của “em” mà nhân vật trữ tình đã miêu tả trong những dòng đầu tiên của bài thơ.
CÂU 4. Nêu nội dung chính của hai câu thơ “Hôm qua em đi tinh về/ Hương đồng gió nội bay đi ít nhiều”
Bước 1: Phân tích ý nghĩa của từng cụm từ, hình ảnh.
- “Hôm qua em đi tỉnh về”: Cho thấy sự tiếp xúc, giao lưu của cô gái với môi trường đô thị, thành phố, nơi có lối sống và văn hóa khác biệt so với làng quê.
- “Hương đồng gió nội”: Là những hình ảnh tượng trưng cho vẻ đẹp mộc mạc, giản dị, thuần khiết, những nét đặc trưng của con người và cảnh vật làng quê.
- “bay đi ít nhiều”: Gợi sự mất mát, phai nhạt, không còn nguyên vẹn như trước.
Bước 2: Liên kết các ý nghĩa để khái quát nội dung.
Hai câu thơ này đã thể hiện sự thay đổi ở cô gái sau khi tiếp xúc với cuộc sống thành thị. Vẻ đẹp mộc mạc, hồn hậu, truyền thống của người con gái quê đã bị mai một, phai nhạt đi phần nào do ảnh hưởng của lối sống và văn hóa nơi phố thị.
Bước 3: Kết luận.
Lời giải: Hai câu thơ này thể hiện sự thay đổi, mai một trong vẻ đẹp và tâm hồn của cô gái sau khi đi tỉnh về. “Hương đồng gió nội” tượng trưng cho vẻ đẹp mộc mạc, thuần hậu, giản dị vốn có của người con gái quê. “Bay đi ít nhiều” cho thấy sự phai nhạt, mất mát những nét đẹp truyền thống ấy do ảnh hưởng của lối sống và văn hóa nơi phố thị.
Giải thích phương pháp: Để nêu nội dung chính của câu thơ, chúng ta cần phân tích các hình ảnh, từ ngữ mang tính biểu tượng (“hương đồng gió nội”) và hành động (“đi tỉnh về”, “bay đi ít nhiều”) để giải thích ý nghĩa sâu xa mà tác giả muốn truyền tải, không chỉ dừng lại ở nghĩa đen bề mặt.
CÂU 5. Qua bài thơ, anh/ chị hiểu nghĩa của từ “chân quê” như thế nào ?
Bước 1: Tìm kiếm các chi tiết miêu tả vẻ đẹp “quê mùa” mà nhân vật trữ tình trân trọng.
Bài thơ nhắc đến “yếm lụa sồi”, “dây lưng đũi nhuộm hồi”, “áo tứ thân”, “khăn mỏ quạ”, “quần nái đen”. Đây là những trang phục truyền thống, gắn liền với hình ảnh người phụ nữ Việt Nam xưa. Nhân vật trữ tình cũng mong “em” “giữ nguyên quê mùa”, “cứ ăn mặc thế cho vừa lòng anh” như khi “đi lễ chùa”.
Bước 2: Đối chiếu với những gì bị coi là “không quê”.
Những trang phục như “khăn nhung, quần lĩnh”, “áo cài khuy bấm” là những thứ mới mẻ, mang phong cách thành thị, khiến nhân vật “khổ tôi” và làm “hương đồng gió nội bay đi”.
Bước 3: Khái quát ý nghĩa của “chân quê” dựa trên sự đối lập và những gì được đề cao.
“Chân quê” trong bài thơ được hiểu là vẻ đẹp mộc mạc, giản dị, hồn hậu, thuần khiết, giữ trọn những nét truyền thống của làng quê Việt Nam, từ trang phục cho đến phong thái, tâm hồn. Đó là vẻ đẹp tự nhiên, không cầu kỳ, không bị pha tạp bởi những ảnh hưởng của cuộc sống thành thị.
Bước 4: Kết luận.
Lời giải: Qua bài thơ, từ “chân quê” được hiểu là vẻ đẹp mộc mạc, giản dị, thuần hậu, mang đậm nét truyền thống và bản sắc của người phụ nữ làng quê Việt Nam. Đó là vẻ đẹp tự nhiên, không cầu kỳ, không bị lai căng hay ảnh hưởng bởi lối sống thành thị, được thể hiện qua trang phục truyền thống và phong thái chân chất, hồn nhiên.
Giải thích phương pháp: Để hiểu nghĩa một từ trong tác phẩm, chúng ta cần dựa vào toàn bộ mạch cảm xúc, hình ảnh, sự đối lập mà tác giả xây dựng. Trong bài thơ, Nguyễn Bính đã sử dụng hình ảnh trang phục, phong thái để làm nổi bật sự đối lập giữa vẻ đẹp “chân quê” và sự “phong cách tỉnh”, từ đó giúp người đọc định nghĩa được “chân quê” theo quan điểm của tác giả.
CÂU 6. Trong thời đại ngày nay, theo anh/ chị có cần thiết phải “giữ nguyên quê mùa” không ? ( trả lời bằng đoạn văn từ 3-5 câu)
Bước 1: Đánh giá quan điểm “giữ nguyên quê mùa” trong bối cảnh hiện đại.
Khái niệm “quê mùa” trong bài thơ chủ yếu nói về trang phục và phong thái giản dị, truyền thống. Trong thời đại ngày nay, việc “giữ nguyên” theo nghĩa đen (chỉ mặc áo tứ thân, yếm…) là không thực tế và có thể gây khó khăn trong cuộc sống hiện đại.
Bước 2: Phân tích ý nghĩa sâu xa của việc “giữ quê mùa”.
Tuy nhiên, “quê mùa” còn mang ý nghĩa về sự giữ gìn bản sắc văn hóa, những giá trị tốt đẹp của con người Việt Nam như sự chân thành, mộc mạc, tình làng nghĩa xóm, lòng hiếu thảo, tinh thần yêu lao động… Những giá trị này vẫn rất cần thiết.
Bước 3: Đưa ra quan điểm cá nhân một cách cân bằng.
Kết hợp giữa việc tiếp thu cái mới và giữ gìn bản sắc là quan điểm hợp lý. “Giữ nguyên quê mùa” không có nghĩa là khước từ sự phát triển, mà là biết chọn lọc, hòa nhập nhưng không hòa tan.
Bước 4: Viết đoạn văn (3-5 câu).
Lời giải:
Trong thời đại ngày nay, việc “giữ nguyên quê mùa” theo nghĩa đen về trang phục hay lối sống hoàn toàn như xưa là không cần thiết và khó khả thi. Tuy nhiên, nếu hiểu “quê mùa” là giữ gìn những giá trị văn hóa, bản sắc dân tộc, sự mộc mạc, chân thành, tình cảm gia đình và cộng đồng, thì điều đó lại vô cùng quan trọng. Chúng ta cần biết chọn lọc, phát triển mà không đánh mất cội nguồn, bởi bản sắc là yếu tố làm nên sự độc đáo của mỗi con người và dân tộc. Việc hòa nhập với thế giới nhưng vẫn giữ được “hương đồng gió nội” trong tâm hồn sẽ giúp chúng ta tự tin hơn trong cuộc sống hiện đại.
Giải thích phương pháp: Đây là câu hỏi mở đòi hỏi khả năng bày tỏ quan điểm cá nhân và lập luận. Để trả lời hiệu quả, chúng ta cần phân tích đa chiều khái niệm “quê mùa” trong bối cảnh hiện tại, không chỉ nhìn ở khía cạnh bề ngoài mà còn ở những giá trị tinh thần. Sau đó, đưa ra lập luận cân bằng, vừa thừa nhận sự thay đổi của xã hội, vừa khẳng định tầm quan trọng của việc giữ gìn bản sắc văn hóa.
Câu
Thể thơ: lục bát
Mỗi cặp câu thơ lần lượt có số tiếng hoặc và lặp lại/
Câu
Trong văn bản, nhân vật trữ tình là: anh
Người anh với những cảm xúc, chi tiết bộc lộ cảm xúc với em.
Câu
Trang phục mà em mặc khi đi tỉnh về:
Khăn nhung, quần lĩnh.
Áo càu khuy bấm.
Câu
“Hôm qua em đi tỉnh về/ Hương đồng gió nội bay đi ít nhiều”
Nội dung: Hình ảnh người em đi tỉnh về mất đi sự mộc mạc, gần gũi của làng quê. Thay vào đó là sự thanh lịch của thành thị. Đó là sự biến đổi khác biệt về em.
Caau
Qua bài thơ, tôi hiểu “chân quê” là những điều giản dị, tươi đẹp gắn bó cùng với nông thôn. Những hành động, việc làm xuất phát từ tâm hồn yêu mến, trân trọng quê hương.
Câu
Trong thời đại hiện nay, theo tôi, phải cần thiết “giữ nguyên quê mùa”. Bởi, đó là nơi khởi hành, xuất phát của mọi con người, là tất cả những gì giản dị, gần g&ũi nhất với con người. Ta cũng cần phải thay đổi tư tưởng rằng, “giữ nguyên quê mùa” không phải là quê mùa bình thường, mà đó là “những giá trị quê hương, đất nước được lưu truyền, gìn giữ” cho tới tận bây giờ.