Image 1

donate confidence orphanage meaningful volunteers charity helpful endless …

donate confidence orphanage meaningful volunteers
charity helpful endless food bank homeless
1. All the money raised by the concert will go to ________________.
2. Those women sell their jewelry, and ________________ the money to charity.
3. Most of the relief work was done by ________________ .
4. That celebrity agreed to arrive at the event to encourage volunteers to help the ________________
5. That programme provides a(n) ________________ to help children from poor families perform better in school.
6. Our organization will provide you with ________________ opportunities for helping people in need.
7. The win boosted the teams ________________ .
8. My father showed us that life was not ________________ without work.
9. It is ________________ to discuss your problems with your friends.
10. You can work as a social worker or a volunteer at a(n) ________________ in your free time.
Hỏi bởi:
2 câu trả lời (Giải pháp)
▲ 9

Chào các em học sinh thân mến!

Hôm nay, cô trò chúng ta sẽ cùng nhau “giải mã” bài tập điền từ này nhé. Để làm tốt dạng bài này, chúng ta sẽ áp dụng phương pháp sau:

  1. Đọc lướt qua tất cả các từ gợi ý: Để nắm được nghĩa cơ bản và loại từ (danh từ, động từ, tính từ…) của chúng.
  2. Đọc kỹ từng câu: Hiểu ngữ cảnh của câu.
  3. Xác định loại từ cần điền: Dựa vào vị trí của chỗ trống trong câu (ví dụ: đứng sau mạo từ “a/an/the”, đứng trước danh từ, đứng sau động từ “to be”…).
  4. Tìm từ khóa (keywords): Những từ xung quanh chỗ trống thường là gợi ý quan trọng nhất.
  5. Thử và loại trừ: Thử các từ có khả năng phù hợp vào chỗ trống, sau đó loại bỏ những từ không hợp về nghĩa hoặc ngữ pháp. Nếu cảm thấy câu nào khó, hãy tạm thời bỏ qua và làm những câu dễ hơn trước, sau đó dùng các từ còn lại để quay lại giải quyết câu khó.

Nào, chúng ta cùng bắt đầu chi tiết từng câu nhé!

1. All the money raised by the concert will go to ________________.

  • Phân tích: Câu này nói về tất cả số tiền thu được từ buổi hòa nhạc sẽ đi đâu. Cụm “go to” thường theo sau bởi một địa điểm, một tổ chức hoặc một mục đích. “Money raised” (tiền gây quỹ) thường dùng cho một mục đích tốt đẹp. Chỗ trống cần một danh từ.
  • Các từ có thể phù hợp: `charity`, `orphanage`, `food bank`.
  • Lý do chọn: Khi tiền được gây quỹ cho mục đích tốt, nó thường được gửi đến một tổ chức từ thiện nói chung. `charity` (tổ chức từ thiện) là từ phù hợp nhất để chỉ một tổ chức nhận tiền gây quỹ cho các hoạt động giúp đỡ người khác. `orphanage` và `food bank` là các loại hình cụ thể hơn, nhưng `charity` bao quát hơn.
  • Đáp án: charity

2. Those women sell their jewelry, and ________________ the money to charity.

  • Phân tích: Câu này có cấu trúc nối hai hành động song song bằng “and”. Hành động thứ nhất là “sell their jewelry” (bán trang sức của họ), hành động thứ hai là “the money to charity” (tiền cho tổ chức từ thiện). Rõ ràng, chỗ trống cần một động từ chỉ hành động “cho/tặng”.
  • Các từ có thể phù hợp: Duy nhất `donate` là động từ trong danh sách.
  • Lý do chọn: `donate` có nghĩa là quyên góp, ủng hộ tiền hoặc vật phẩm cho một tổ chức từ thiện. Điều này hoàn toàn phù hợp với ngữ cảnh của câu.
  • Đáp án: donate

3. Most of the relief work was done by ________________ .

  • Phân tích: Cụm “was done by” (được thực hiện bởi) thường theo sau bởi người hoặc nhóm người thực hiện hành động. “Relief work” (công việc cứu trợ) thường do những người không nhận lương thực hiện. Chỗ trống cần một danh từ số nhiều chỉ người.
  • Các từ có thể phù hợp: `volunteers`.
  • Lý do chọn: `volunteers` (tình nguyện viên) là những người làm việc mà không được trả lương, thường là cho các công việc cứu trợ hoặc từ thiện. Đây là lựa chọn phù hợp nhất.
  • Đáp án: volunteers

4. That celebrity agreed to arrive at the event to encourage volunteers to help the ________________

  • Phân tích: Cụm “help the” thường theo sau bởi một nhóm người gặp khó khăn hoặc một tổ chức. Chỗ trống cần một danh từ số nhiều chỉ nhóm người.
  • Các từ có thể phù hợp: `homeless`.
  • Lý do chọn: Người nổi tiếng thường khuyến khích mọi người giúp đỡ các nhóm người kém may mắn. “The homeless” (những người vô gia cư) là một nhóm người thường xuyên cần sự giúp đỡ.
  • Đáp án: homeless

5. That programme provides a(n) ________________ to help children from poor families perform better in school.

  • Phân tích: Cụm “provides a(n) ____ to help” chỉ ra rằng chương trình cung cấp một cái gì đó để giúp đỡ. Chỗ trống cần một danh từ, và mạo từ “a(n)” đã gợi ý.
  • Lý do chọn: Sau khi điền các câu khác, từ còn lại phù hợp về mặt ngữ pháp và ngữ nghĩa nhất ở vị trí này là `food bank`. Một chương trình có thể cung cấp một `food bank` (ngân hàng thực phẩm) để hỗ trợ lương thực cho các gia đình nghèo. Khi nhu cầu cơ bản về thực phẩm được đáp ứng, trẻ em sẽ có điều kiện học tập tốt hơn ở trường.
  • Đáp án: food bank

6. Our organization will provide you with ________________ opportunities for helping people in need.

  • Phân tích: Chỗ trống đứng trước danh từ “opportunities” (cơ hội) và sau cụm “provide you with”. Do đó, chỗ trống cần một tính từ để miêu tả các cơ hội. “for helping people in need” mô tả thêm về loại cơ hội này.
  • Các từ có thể phù hợp: `endless`, `meaningful`, `helpful`.
  • Lý do chọn: Một tổ chức muốn khuyến khích mọi người tham gia giúp đỡ thường nhấn mạnh rằng có rất nhiều cơ hội để làm điều đó. `endless` (vô tận, không ngừng) là một tính từ rất phù hợp để miêu tả số lượng hoặc sự liên tục của các cơ hội giúp đỡ.
  • Đáp án: endless

7. The win boosted the teams ________________ .

  • Phân tích: Cụm “boosted the teams” (thúc đẩy cái gì đó của đội). Dấu sở hữu cách apostrophe ‘s’ (teams’) cho thấy chỗ trống cần một danh từ mà đội sở hữu hoặc một đặc điểm của đội.
  • Các từ có thể phù hợp: `confidence`.
  • Lý do chọn: Một chiến thắng (win) thường làm tăng `confidence` (sự tự tin) của một đội.
  • Đáp án: confidence

8. My father showed us that life was not ________________ without work.

  • Phân tích: “was not” theo sau bởi một tính từ để miêu tả “life”. Cụm “without work” là điều kiện.
  • Các từ có thể phù hợp: `meaningful`, `helpful`.
  • Lý do chọn: Công việc thường mang lại mục đích và ý nghĩa cho cuộc sống. Nếu cuộc sống “không ___ nếu không có công việc”, thì tính từ `meaningful` (có ý nghĩa, có mục đích) là phù hợp nhất.
  • Đáp án: meaningful

9. It is ________________ to discuss your problems with your friends.

  • Phân tích: “It is” theo sau bởi một tính từ miêu tả hành động “to discuss your problems with your friends”.
  • Các từ có thể phù hợp: `helpful`.
  • Lý do chọn: Chia sẻ vấn đề với bạn bè thường rất `helpful` (hữu ích) vì bạn bè có thể đưa ra lời khuyên hoặc sự hỗ trợ.
  • Đáp án: helpful

10. You can work as a social worker or a volunteer at a(n) ________________ in your free time.

  • Phân tích: “at a(n)” chỉ ra rằng chỗ trống cần một danh từ số ít, thường là tên một địa điểm hoặc tổ chức. Cụm “social worker or a volunteer” gợi ý một nơi làm việc liên quan đến việc giúp đỡ người gặp khó khăn.
  • Các từ có thể phù hợp: `orphanage`.
  • Lý do chọn: `orphanage` (trại trẻ mồ côi) là một địa điểm cụ thể nơi các tình nguyện viên hoặc nhân viên xã hội có thể giúp đỡ trẻ em. Đây là lựa chọn phù hợp nhất trong ngữ cảnh này.
  • Đáp án: orphanage

Hy vọng qua phần giải chi tiết này, các em đã hiểu rõ cách phân tích câu và chọn từ phù hợp. Việc luyện tập thường xuyên sẽ giúp các em tự tin hơn với vốn từ vựng của mình. Cố gắng lên nhé!

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 0

1. charity

charity (n) hội từ thiện 

go to sw: đi / gửi đến đâu 

2. donate

donate sth to sw/ sb: quyên góp gì cho đâu / ai 

3. volunteers

by + O : bởi 

volunteer (n) người tình nguyện

4. homeless

the + ADJ: chỉ nhóm đối tượng 

the homeless: người vô gia cư

5. food bank

a/an +  N số ít 

food bank (n) ngân hàng thực phẩm 

6. endless

ADJ + N 

endless (adj) vô tận, vô số 

7. confidence

confidence (n) sự tự tin 

8. meaningful

be + ADJ 

meaningful (adj) có ý nghĩa 

9. helpful

be + ADJ 

helpful (adj) hữu ích, hữu dụng 

10. orphanage

orphanage (n) trại trẻ mồ côi

a/an + N số ít 

Trả lời bởi: Tuyền Nguyễn

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo