1. In some Asian countries, the groom and bride ____ their wedding rings in front of the altar.
A. change B. exchange C. give D. take
2. In Scotland, the bride’s mother may invite the wedding guests to her house to ____ off all the wedding gifts.
A. show B. turn C. put D. get
3. On the wedding day, the best man is expected to help the ____.
A. bride B. groom C. guest D. bridesmaid
4. In the past, the ____ and engagement ceremonies took place one or two years before the wedding.
A. propose B. proposing C. proposal D. proposed
5. Superstitions ____ an important part in the lives of many people in Viet Nam.
A. take B. act C. occupy D. play
6. Viet Nam has kept a variety of superstitious ____ about daily activities.
A. believe B. believing C. beliefs D. believable
7. Traditionally, most Vietnamese people never ____ the floor during the first three days of the New Year.
A. sweep B. paint C. polish D. resurface
8. Viet Nam is a country situated in Asia, where many mysteries and legends ____.
A. origin B. originate C. original D. originally
9. The British usually pay a lot of ____ to good table manners and are expected to use knives, forks and spoons properly.
A. money B. care C. attention D. compliment
10. In the U.S, children can choose their own partners even if their parents object ____ their choice.
A. to B. for C. against D. with
11. In the UK, 18-year-olds tend to receive a silver key as a present to ____ their entry into the adult world.
A. symbol B. symbolic C. symbolize D. symbolist
12. In Australia, on Mother’s Day, the second Sunday in May, children prepare and ____ their mothers ‘breakfast in bed’.
A. cook B. serve C. display D. present
13. People in Mexico ____ Mother’s Day on May 10 by giving their mothers handmade gifts, flowers, clothing and
household appliances.
A. open B. memorize C. celebrate D. perform
14. In Viet Nam, you shouldn’t ____ at somebody’s house on the lst day of the New Year unless you have been invited by
the house owner.
A. show up B. get up C. put up D. go up
15. The newly-weds will fly to Venice to spend their ____ tomorrow.
A. vacation B. honeymoon C. holiday D. marriage
16. After the wedding ceremony at the church, they go to the hotel for the wedding ____.
A. cake B. ring C. day D. reception
17. The bride and groom cut the wedding cake and ____ speeches.
A. prepared B. wrote C. heard D. made
18. Some Koreans believe that it’s impolite to ____ eye contact with a person who has a high position.
A. maintain B. lose C. show D. put
19. Brazilians often ____ each other’s arms, hands or shoulders during a conversation.
A. lend B. shake C. touch D. move
20. American people are very informal at home, so they often ____ their hands to eat some kinds of food.
A. use B. lend C. wash D. shake
21. Egypt is a traditional country, and it has many customs that are different ____ the U.S.
A. of B. from C. to D. for
22. English people believe that it is unlucky to open an umbrella in the house,which will bring ____ to the person who has
opened it.
A. loss B. misfortune C. success D. truth
Hãy cùng bắt đầu nhé!
1. In some Asian countries, the groom and bride ____ their wedding rings in front of the altar.
A. change B. exchange C. give D. take
Giải thích chi tiết:
- Trong ngữ cảnh của lễ cưới, việc cô dâu và chú rể trao nhẫn cho nhau được gọi là “exchange rings” (trao đổi nhẫn).
- A. change (thay đổi): Không phù hợp trong ngữ cảnh này.
- C. give (cho): Quá chung chung, không diễn tả được hành động hai chiều.
- D. take (lấy): Chỉ hành động một chiều.
Phương pháp: Dựa vào collocation (cụm từ cố định) và nghĩa của từ trong ngữ cảnh lễ cưới.
Đáp án đúng: B. exchange
2. In Scotland, the bride’s mother may invite the wedding guests to her house to ____ off all the wedding gifts.
A. show B. turn C. put D. get
Giải thích chi tiết:
- Chúng ta cần một cụm động từ (phrasal verb) mang nghĩa “trưng bày, khoe ra”.
- “Show off” có nghĩa là khoe khoang, trưng bày một cách tự hào. Đây là cụm từ phù hợp nhất để diễn tả việc trưng bày quà cưới.
- B. turn off (tắt); C. put off (trì hoãn); D. get off (xuống xe, rời đi) đều không phù hợp về nghĩa.
Phương pháp: Xác định nghĩa của phrasal verb phù hợp với ngữ cảnh.
Đáp án đúng: A. show
3. On the wedding day, the best man is expected to help the ____.
A. bride B. groom C. guest D. bridesmaid
Giải thích chi tiết:
- Trong một đám cưới phương Tây:
- “Best man” (phù rể) là bạn thân hoặc người thân của chú rể, có nhiệm vụ hỗ trợ chú rể.
- “Bridesmaid” (phù dâu) là bạn thân hoặc người thân của cô dâu, có nhiệm vụ hỗ trợ cô dâu.
- Vì vậy, “best man” sẽ giúp đỡ “groom” (chú rể).
Phương pháp: Kiến thức về vai trò của các nhân vật trong lễ cưới.
Đáp án đúng: B. groom
4. In the past, the ____ and engagement ceremonies took place one or two years before the wedding.
A. propose B. proposing C. proposal D. proposed
Giải thích chi tiết:
- Chỗ trống cần một danh từ để tạo thành cụm danh từ “the ____ ceremonies” (các nghi lễ…).
- A. propose là động từ (cầu hôn, đề xuất).
- B. proposing là danh động từ (gerund) hoặc hiện tại phân từ (present participle).
- D. proposed là quá khứ phân từ (past participle) hoặc tính từ.
- C. proposal là danh từ (lời cầu hôn, sự cầu hôn). Nó phù hợp nhất để chỉ một loại nghi lễ.
Phương pháp: Xác định loại từ cần điền (danh từ) và chọn từ có nghĩa phù hợp.
Đáp án đúng: C. proposal
5. Superstitions ____ an important part in the lives of many people in Viet Nam.
A. take B. act C. occupy D. play
Giải thích chi tiết:
- Cụm từ cố định để diễn tả việc có một vai trò quan trọng là “play a part/role” (đóng một vai trò).
- Các lựa chọn khác không tạo thành cụm từ đúng trong ngữ cảnh này.
Phương pháp: Dựa vào collocation.
Đáp án đúng: D. play
6. Viet Nam has kept a variety of superstitious ____ about daily activities.
A. believe B. believing C. beliefs D. believable
Giải thích chi tiết:
- Trước chỗ trống là tính từ “superstitious” (mê tín). Sau tính từ, chúng ta cần một danh từ.
- A. believe là động từ (tin tưởng).
- B. believing là danh động từ hoặc hiện tại phân từ.
- D. believable là tính từ (đáng tin).
- C. beliefs là danh từ số nhiều (niềm tin). Cụm “superstitious beliefs” (những niềm tin mê tín) là cụm từ chính xác.
Phương pháp: Xác định loại từ cần điền (danh từ số nhiều) và chọn từ có nghĩa phù hợp.
Đáp án đúng: C. beliefs
7. Traditionally, most Vietnamese people never ____ the floor during the first three days of the New Year.
A. sweep B. paint C. polish D. resurface
Giải thích chi tiết:
- Đây là một phong tục truyền thống của Việt Nam vào dịp Tết Nguyên Đán. Người Việt thường kiêng kỵ việc “sweep the floor” (quét nhà) trong những ngày đầu năm vì quan niệm sẽ quét đi tài lộc.
- Các lựa chọn khác không liên quan đến việc dọn dẹp nhà cửa theo quan niệm này.
Phương pháp: Kiến thức về phong tục, tập quán Việt Nam và collocation.
Đáp án đúng: A. sweep
8. Viet Nam is a country situated in Asia, where many mysteries and legends ____.
A. origin B. originate C. original D. originally
Giải thích chi tiết:
- Trong câu này, “many mysteries and legends” là chủ ngữ, chúng ta cần một động từ để hoàn thành mệnh đề quan hệ “where many mysteries and legends ____”.
- A. origin là danh từ (nguồn gốc).
- C. original là tính từ (nguyên bản).
- D. originally là trạng từ (ban đầu).
- B. originate là động từ (bắt nguồn, có nguồn gốc). Đây là động từ phù hợp nhất.
Phương pháp: Xác định loại từ cần điền (động từ) và chọn từ có nghĩa phù hợp.
Đáp án đúng: B. originate
9. The British usually pay a lot of ____ to good table manners and are expected to use knives, forks and spoons properly.
A. money B. care C. attention D. compliment
Giải thích chi tiết:
- Cụm từ cố định để diễn tả việc chú ý đến điều gì đó là “pay attention to” (chú ý đến).
- A. pay money (trả tiền); B. pay care to (không phải collocation phổ biến); D. pay compliment (khen ngợi) không phù hợp.
Phương pháp: Dựa vào collocation.
Đáp án đúng: C. attention
10. In the U.S, children can choose their own partners even if their parents object ____ their choice.
A. to B. for C. against D. with
Giải thích chi tiết:
- Động từ “object” (phản đối) luôn đi kèm với giới từ “to” khi chỉ đối tượng bị phản đối (object to something/doing something).
Phương pháp: Kiến thức về giới từ đi kèm với động từ.
Đáp án đúng: A. to
11. In the UK, 18-year-olds tend to receive a silver key as a present to ____ their entry into the adult world.
A. symbol B. symbolic C. symbolize D. symbolist
Giải thích chi tiết:
- Sau “to” (chỉ mục đích), chúng ta cần một động từ nguyên mẫu không “to”.
- A. symbol là danh từ (biểu tượng).
- B. symbolic là tính từ (có tính biểu tượng).
- D. symbolist là danh từ (người theo chủ nghĩa biểu tượng).
- C. symbolize là động từ (tượng trưng cho). Đây là từ phù hợp.
Phương pháp: Xác định loại từ cần điền (động từ nguyên mẫu) và chọn từ có nghĩa phù hợp.
Đáp án đúng: C. symbolize
12. In Australia, on Mother’s Day, the second Sunday in May, children prepare and ____ their mothers ‘breakfast in bed’.
A. cook B. serve C. display D. present
Giải thích chi tiết:
- Khi nói đến việc mang đồ ăn (nhất là bữa sáng) đến cho ai đó, cụm từ phổ biến nhất là “serve breakfast” (phục vụ bữa sáng). Hành động này bao gồm cả việc chuẩn bị và mang đến.
- A. cook (nấu) chỉ một phần của việc chuẩn bị.
- C. display (trưng bày) không phù hợp với bữa ăn.
- D. present (tặng) có thể dùng nhưng “serve” thì tự nhiên và cụ thể hơn trong ngữ cảnh này.
Phương pháp: Dựa vào collocation và nghĩa của từ trong ngữ cảnh bữa ăn.
Đáp án đúng: B. serve
13. People in Mexico ____ Mother’s Day on May 10 by giving their mothers handmade gifts, flowers, clothing and household appliances.
A. open B. memorize C. celebrate D. perform
Giải thích chi tiết:
- Khi nói về việc tổ chức một ngày lễ, chúng ta dùng động từ “celebrate” (kỷ niệm, ăn mừng).
- A. open (mở); B. memorize (ghi nhớ); D. perform (biểu diễn, thực hiện) đều không phù hợp.
Phương pháp: Chọn động từ phù hợp với ngữ cảnh ngày lễ.
Đáp án đúng: C. celebrate
14. In Viet Nam, you shouldn’t ____ at somebody’s house on the 1st day of the New Year unless you have been invited by the house owner.
A. show up B. get up C. put up D. go up
Giải thích chi tiết:
- Cụm động từ “show up” có nghĩa là xuất hiện, có mặt, thường là một cách bất ngờ hoặc không hẹn trước. Điều này phù hợp với ngữ cảnh không nên “tự tiện đến” nhà người khác vào ngày Tết nếu không được mời.
- B. get up (thức dậy, đứng lên); C. put up (dựng lên, ở trọ, chịu đựng); D. go up (tăng lên, đi lên) đều không phù hợp.
Phương pháp: Xác định nghĩa của phrasal verb phù hợp với ngữ cảnh.
Đáp án đúng: A. show up
15. The newly-weds will fly to Venice to spend their ____ tomorrow.
A. vacation B. honeymoon C. holiday D. marriage
Giải thích chi tiết:
- Chuyến đi đặc biệt dành cho cặp đôi mới cưới được gọi là “honeymoon” (tuần trăng mật).
- A. vacation và C. holiday là các kỳ nghỉ nói chung.
- D. marriage là tình trạng hôn nhân, không phải chuyến đi.
Phương pháp: Kiến thức từ vựng về chủ đề đám cưới và các thuật ngữ liên quan.
Đáp án đúng: B. honeymoon
16. After the wedding ceremony at the church, they go to the hotel for the wedding ____.
A. cake B. ring C. day D. reception
Giải thích chi tiết:
- Sau lễ cưới chính thức (ceremony), sẽ có một buổi tiệc chiêu đãi khách mời, được gọi là “wedding reception” (tiệc cưới).
- A. wedding cake (bánh cưới); B. wedding ring (nhẫn cưới); C. wedding day (ngày cưới) đều không phải là sự kiện hậu lễ cưới.
Phương pháp: Kiến thức từ vựng về chủ đề đám cưới và các thuật ngữ liên quan.
Đáp án đúng: D. reception
17. The bride and groom cut the wedding cake and ____ speeches.
A. prepared B. wrote C. heard D. made
Giải thích chi tiết:
- Cụm từ cố định để nói về việc phát biểu là “make a speech” (phát biểu, đọc diễn văn).
- A. prepared (chuẩn bị) và B. wrote (viết) là các hành động diễn ra trước khi phát biểu.
- C. heard (nghe) là hành động thụ động.
Phương pháp: Dựa vào collocation.
Đáp án đúng: D. made
18. Some Koreans believe that it’s impolite to ____ eye contact with a person who has a high position.
A. maintain B. lose C. show D. put
Giải thích chi tiết:
- Cụm từ “maintain eye contact” có nghĩa là duy trì giao tiếp bằng mắt (nhìn thẳng vào mắt người khác). Trong nhiều nền văn hóa, việc duy trì giao tiếp bằng mắt với người có địa vị cao có thể bị coi là bất lịch sự.
- B. lose eye contact (mất giao tiếp bằng mắt); C. show eye contact (không phải cụm từ phổ biến); D. put eye contact (không có nghĩa).
Phương pháp: Dựa vào collocation và kiến thức về văn hóa.
Đáp án đúng: A. maintain
19. Brazilians often ____ each other’s arms, hands or shoulders during a conversation.
A. lend B. shake C. touch D. move
Giải thích chi tiết:
- Hành động chạm vào tay, vai khi nói chuyện được diễn tả bằng động từ “touch” (chạm vào).
- A. lend (cho mượn); B. shake (lắc, bắt tay); D. move (di chuyển) đều không phù hợp.
Phương pháp: Chọn động từ phù hợp với hành động tiếp xúc cơ thể.
Đáp án đúng: C. touch
20. American people are very informal at home, so they often ____ their hands to eat some kinds of food.
A. use B. lend C. wash D. shake
Giải thích chi tiết:
- Trong môi trường thân mật (ở nhà) và với một số loại thức ăn, người Mỹ có thể “use their hands” (dùng tay) để ăn, thay vì dùng dao dĩa.
- B. lend hands (giúp đỡ); C. wash hands (rửa tay); D. shake hands (bắt tay) đều không phù hợp với ngữ cảnh ăn uống.
Phương pháp: Dựa vào ngữ cảnh ăn uống thân mật.
Đáp án đúng: A. use
21. Egypt is a traditional country, and it has many customs that are different ____ the U.S.
A. of B. from C. to D. for
Giải thích chi tiết:
- Tính từ “different” (khác biệt) luôn đi kèm với giới từ “from” khi so sánh hai vật hoặc hai người (different from something/someone).
Phương pháp: Kiến thức về giới từ đi kèm với tính từ.
Đáp án đúng: B. from
22. English people believe that it is unlucky to open an umbrella in the house,which will bring ____ to the person who has opened it.
A. loss B. misfortune C. success D. truth
Giải thích chi tiết:
- Nếu việc mở ô trong nhà là “unlucky” (không may mắn), thì nó sẽ mang lại điều không tốt.
- B. misfortune (vận rủi, điều không may) là từ phù hợp nhất. Cụm “bring misfortune” (mang lại vận rủi).
- A. loss (sự mất mát) có thể là một kết quả, nhưng “misfortune” tổng quát hơn cho “unlucky”.
- C. success (thành công) là trái nghĩa.
- D. truth (sự thật) không liên quan.
Phương pháp: Dựa vào ngữ cảnh của từ “unlucky” và nghĩa của các từ vựng.
Đáp án đúng: B. misfortune
Hy vọng phần giải thích chi tiết này đã giúp các em hiểu rõ hơn về cách làm bài và củng cố kiến thức của mình. Nếu có bất kỳ câu hỏi nào, đừng ngần ngại hỏi cô nhé! Chúc các em học tốt!
1, B: exchange là trao đổi ( trao nhẫn cưới cho nhau )
2, A: show off là khoe
3, B: best man ở đây chỉ phù rể => giúp chú rể
4, C: proposal là lời cầu hôn
5, D: play an important role là đóng một vai trò quan trọng
6, C: belief là niềm tin vào cái gì đó
7, A: sweep the floor là quét nhà
8, B: ở đây cần một động từ nên chọn B
9, C: pay attention to là chú trọng, chú ý tới việc gì
10, A: object to là phản đối
11, C: ở đây cần 1 động từ (do có to ở trước) nên chọn C
12, B: chuẩn bị và phục vụ mẹ của họ (không dùng cook bởi prepare có nghĩa gần giống rồi)
13, C: celebrate là liên hoan, ăn mừng
14, A: show up là xuất hiện
15, B: honeymoon là tuần trăng mật
16, D: wedding reception là bữa tiệc để chúc mừng cho cuộc hôn nhân mãi hạnh phúc
17, D: make speeches là phát biểu
18, B: maintain là duy trì
19, C: touch là chạm
20, A: use hands là dùng tay (ở trước có informal nên không dùng wash)
21, B: different from là khác với
22, B: misfortune là không may mắn