Image 1

Exercise 1. Mark the letter A, B, C, or D to indicate the correct to each of the…

Exercise 1. Mark the letter A, B, C, or D to indicate the correct to each of the following questions.
1. A correction pen is used for ____ your writing mistakes.
A. cover B. covered C. covering D. to cover
2. It’s no good ____ him the truth now.
A. not to tell B. tell C. telling D. to tell
3. It’s important ____ too much about your failure.
A. not to worry B. not worry C. not worrying to D. don’t worry
4. Don’t forget ____ your homework before coming to class.
A. doing B. having done C. to be done D. to do
5. Did you remember ____ Mr. Green my message?
A. be given B. giving C. have given D. to give
Hỏi bởi: Nguyên Phan
2 câu trả lời (Giải pháp)
▲ 4
Chào các em học sinh yêu quý! Cô rất vui được đồng hành cùng các em trong việc ôn tập và củng cố kiến thức ngữ pháp Tiếng Anh. Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau giải quyết các bài tập về dạng của động từ (Gerund và Infinitive) – một phần kiến thức rất quan trọng trong chương trình lớp 11 nhé.

Chúng ta sẽ đi từng câu một, phân tích kỹ càng để hiểu rõ cách áp dụng ngữ pháp nhé.

Giải chi tiết các câu hỏi:

1. A correction pen is used for ____ your writing mistakes.

Phân tích:

Trong câu này, chúng ta cần điền một động từ vào chỗ trống để hoàn thành cấu trúc ngữ pháp. Cụm từ “is used for” là một dấu hiệu nhận biết quan trọng.

  • Cấu trúc “be used for + V-ing” (được dùng để làm gì) dùng để diễn tả mục đích sử dụng của một vật gì đó.

Các lựa chọn:

  • A. cover (động từ nguyên mẫu) – không phù hợp với cấu trúc “for”.
  • B. covered (quá khứ phân từ/thể bị động) – không phù hợp.
  • C. covering (danh động từ – V-ing) – phù hợp với cấu trúc “be used for”.
  • D. to cover (động từ nguyên mẫu có ‘to’) – cấu trúc “be used to + V” (được dùng để làm gì) cũng tồn tại, nhưng thường được dùng với nghĩa “quen với việc làm gì” (be used to + V-ing) hoặc “dùng để làm gì” (used to + V – thói quen trong quá khứ). Với “for”, chúng ta dùng V-ing.

Lý do chọn: Theo cấu trúc “be used for + V-ing”, chúng ta cần một danh động từ (gerund) sau giới từ “for”.

Đáp án đúng: C. covering

2. It’s no good ____ him the truth now.

Phân tích:

Cụm từ “It’s no good” là một thành ngữ cố định trong tiếng Anh.

  • Cấu trúc “It’s no good + V-ing” (thật vô ích khi làm gì) dùng để diễn tả rằng việc làm gì đó không mang lại kết quả tốt đẹp hoặc không có tác dụng.

Các lựa chọn:

  • A. not to tell (dạng phủ định của động từ nguyên mẫu có ‘to’) – không phù hợp với cấu trúc.
  • B. tell (động từ nguyên mẫu) – không phù hợp.
  • C. telling (danh động từ – V-ing) – phù hợp với cấu trúc “It’s no good”.
  • D. to tell (động từ nguyên mẫu có ‘to’) – không phù hợp với cấu trúc.

Lý do chọn: Đây là một cấu trúc cố định trong tiếng Anh, “It’s no good” luôn theo sau bởi một danh động từ (V-ing).

Đáp án đúng: C. telling

3. It’s important ____ too much about your failure.

Phân tích:

Câu này đang diễn đạt sự quan trọng của một hành động. Cấu trúc phổ biến để diễn đạt điều này là “It is + adjective + to V”.

  • Cấu trúc “It is + adjective + (for somebody) + to V” (Thật … để làm gì) dùng để đưa ra lời khuyên, nhận định về một hành động.
  • Khi muốn diễn đạt ý phủ định, chúng ta đặt “not” trước “to V”: “not to V”.

Các lựa chọn:

  • A. not to worry (phủ định của động từ nguyên mẫu có ‘to’) – phù hợp với cấu trúc “It is important + not to V”.
  • B. not worry (dạng phủ định không có ‘to’) – sai ngữ pháp.
  • C. not worrying to (cấu trúc không chính xác).
  • D. don’t worry (dạng câu mệnh lệnh, không phù hợp để điền vào vị trí này).

Lý do chọn: Cấu trúc “It is + adjective + to V” là cách diễn đạt đúng. Để làm cho nó thành ý phủ định, chúng ta dùng “not to V”.

Đáp án đúng: A. not to worry

4. Don’t forget ____ your homework before coming to class.

Phân tích:

Động từ “forget” có thể đi với cả “to V” và “V-ing”, nhưng ý nghĩa khác nhau.

  • “forget + to V” (quên làm một việc gì đó cần phải làm hoặc chưa làm) – hành động chưa xảy ra.
  • “forget + V-ing” (quên đã làm một việc gì đó, quên mất ký ức về việc đó) – hành động đã xảy ra.

Trong câu này, cụm “before coming to class” (trước khi đến lớp) chỉ ra rằng việc làm bài tập là một nhiệm vụ cần phải hoàn thành trước đó. Đây là một lời nhắc nhở không được quên làm bài tập.

Các lựa chọn:

  • A. doing (danh động từ) – có nghĩa là “quên đã làm bài tập”, không phù hợp với ngữ cảnh lời nhắc nhở.
  • B. having done (dạng phân từ hoàn thành) – nhấn mạnh hành động đã hoàn thành trước một hành động khác, cũng không phù hợp với ý “quên làm”.
  • C. to be done (dạng bị động của động từ nguyên mẫu có ‘to’) – không phù hợp vì người làm bài tập là bạn (chủ động).
  • D. to do (động từ nguyên mẫu có ‘to’) – phù hợp với ý “quên phải làm gì đó”.

Lý do chọn: Câu này là một lời nhắc nhở về một nhiệm vụ cần được thực hiện trong tương lai (hoặc trước khi đến lớp), nên chúng ta dùng “forget + to V”.

Đáp án đúng: D. to do

5. Did you remember ____ Mr. Green my message?

Phân tích:

Giống như “forget”, động từ “remember” cũng có thể đi với “to V” và “V-ing” với ý nghĩa khác nhau.

  • “remember + to V” (nhớ phải làm một việc gì đó (chưa làm)) – hành động chưa xảy ra tại thời điểm nhớ, thường là một nhiệm vụ, nghĩa vụ.
  • “remember + V-ing” (nhớ đã làm một việc gì đó, nhớ về một ký ức trong quá khứ) – hành động đã xảy ra.

Câu hỏi “Did you remember…?” thường dùng để hỏi liệu người đó có nhớ nhiệm vụ phải làm (và liệu đã làm nó chưa) hay không. Ví dụ: “Did you remember to lock the door?” (Bạn có nhớ khóa cửa không? – ám chỉ việc khóa cửa là một nhiệm vụ cần làm). Nếu hỏi “Do you remember locking the door?” (Bạn có nhớ mình đã khóa cửa không? – ám chỉ việc bạn có ký ức về hành động khóa cửa không).

Trong trường hợp này, câu hỏi muốn biết liệu người đó có nhớ nhiệm vụ phải đưa tin nhắn và đã thực hiện nó chưa.

Các lựa chọn:

  • A. be given (dạng bị động của động từ nguyên mẫu) – không phù hợp vì bạn là người đưa tin nhắn (chủ động).
  • B. giving (danh động từ) – có nghĩa là “bạn có nhớ về việc đã đưa tin nhắn không?”, nhưng ngữ cảnh câu hỏi “Did you remember…” thường là để kiểm tra xem nhiệm vụ đã được hoàn thành chưa.
  • C. have given (dạng phân từ hoàn thành) – không phù hợp.
  • D. to give (động từ nguyên mẫu có ‘to’) – phù hợp với ý “nhớ phải làm gì đó”.

Lý do chọn: Câu hỏi đang kiểm tra xem một nhiệm vụ (đưa tin nhắn) có được nhớ và thực hiện hay không, vì vậy chúng ta dùng “remember + to V”.

Đáp án đúng: D. to give

Cô hy vọng với phần giải thích chi tiết này, các em đã hiểu rõ hơn về cách sử dụng các cấu trúc Gerund và Infinitive. Hãy luyện tập thật nhiều để nắm vững kiến thức này nhé! Chúc các em học tốt!

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 2

=>

1. C be used for Ving ~ được dùng để làm gì

2.  C it’s no good Ving ~ vô ích khi

3. A (it’s important to V)

4. D don’t forget to V: đừng quên làm gì

5. D remember to V: nhớ làm gì

Trả lời bởi: Yến Phạm

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo