Overpopulation is an undesirable condition where the number of existing human population (1) _________ the carrying capacity of Earth. Overpopulation is (2) __________ by a number of factors such as reduced mortality rate, (3) __________ medical facilities, and depletion of precious resources.
The effects of overpopulation are quite severe. One of these is rise in unemployment. When a country (4) _________ overpopulated, it gives rise to unemployment as there are (5) _________ jobs to support a large number of people. Rise in unemployment gives rise to (6) ________ as people will steal various items to feed their family and (7) ________ them basic amenities of life.
High cost of living is another effect. As difference (8) _________ demand and supply continues to expand due to overpopulation, it raises the (9) _________ of various commodities including food, shelter and healthcare. This means that people have to pay (10) _________ to survive and feed their families.
1. A. grows B. exceeds C. domains D. increases
2. A. caused B. produced C. built D. consisted
3. A. worse B. lower C. better D. higher
4. A. makes B. engages C. gains D. becomes
5. A. fewer B. less C. more D. further
6. A. wealth B. poverty C. crime D. order
7. A. purchase B. provide C. present D. prevent
8. A. among B. above C. between D. behind
9. A. standards B. numbers C. qualities D. prices
10. A. less B. more C. fewer D. smaller
Các em hãy nhớ, khi làm dạng bài này, chúng ta cần đọc kỹ cả câu, thậm chí cả đoạn văn để hiểu rõ ngữ cảnh, sau đó mới chọn từ phù hợp nhất.
Nào, chúng ta cùng bắt đầu nhé!
Giải chi tiết:
1. Chỗ trống số (1): “…human population (1) _________ the carrying capacity of Earth.”
- Phân tích ngữ cảnh: Câu này nói về “dân số vượt quá khả năng chịu đựng của Trái Đất”. Chúng ta cần một động từ có nghĩa là “vượt quá”.
- Xem xét các lựa chọn:
- A. grows (tăng trưởng): Từ này đúng về nghĩa tăng lên, nhưng chưa diễn tả được ý “vượt quá giới hạn”.
- B. exceeds (vượt quá): Từ này diễn tả chính xác ý “vượt quá một giới hạn, một khả năng”.
- C. domains (lĩnh vực): Đây là danh từ, không phải động từ, nên không phù hợp.
- D. increases (tăng lên): Tương tự như “grows”, từ này chỉ sự tăng lên nói chung, không nhấn mạnh việc “vượt quá giới hạn”.
- Lựa chọn tốt nhất: B. exceeds.
- Lý do: “Exceeds” là động từ phù hợp nhất để diễn tả việc số lượng vượt qua một giới hạn cho phép (“carrying capacity”).
2. Chỗ trống số (2): “Overpopulation is (2) __________ by a number of factors…”
- Phân tích ngữ cảnh: Đây là câu bị động (passive voice). “Dân số quá đông được… bởi các yếu tố”. Chúng ta cần một động từ diễn tả hành động “gây ra” trong câu bị động.
- Xem xét các lựa chọn:
- A. caused (bị gây ra): Đây là dạng quá khứ phân từ của “cause”, thường dùng trong câu bị động để nói “bị gây ra bởi”.
- B. produced (được sản xuất): Từ này thường dùng cho việc tạo ra sản phẩm, không phù hợp với “overpopulation”.
- C. built (được xây dựng): Từ này dùng cho việc xây dựng công trình.
- D. consisted (bao gồm): Từ này thường đi với “of” (consist of) và có nghĩa là “bao gồm”, không phải “bị gây ra”.
- Lựa chọn tốt nhất: A. caused.
- Lý do: Cấu trúc “is caused by” là cách diễn đạt phổ biến và chính xác nhất cho nguyên nhân của một sự việc trong câu bị động.
3. Chỗ trống số (3): “…reduced mortality rate, (3) __________ medical facilities…”
- Phân tích ngữ cảnh: Đoạn văn liệt kê các nguyên nhân của việc dân số quá đông. “Reduced mortality rate” (tỷ lệ tử vong giảm) là một nguyên nhân. Để tỷ lệ tử vong giảm, thì các phương tiện y tế (medical facilities) phải như thế nào?
- Xem xét các lựa chọn:
- A. worse (tệ hơn): Y tế tệ hơn thì tỷ lệ tử vong sẽ tăng.
- B. lower (thấp hơn): Không phù hợp với “medical facilities”.
- C. better (tốt hơn): Y tế tốt hơn sẽ giúp giảm tỷ lệ tử vong.
- D. higher (cao hơn): Không phù hợp với “medical facilities”.
- Lựa chọn tốt nhất: C. better.
- Lý do: Y tế tốt hơn (better medical facilities) giúp con người sống lâu hơn, dẫn đến tỷ lệ tử vong giảm (reduced mortality rate), góp phần gây ra dân số quá đông.
4. Chỗ trống số (4): “When a country (4) _________ overpopulated…”
- Phân tích ngữ cảnh: Chúng ta cần một động từ diễn tả sự “trở nên” hoặc “trở thành” trong câu “Khi một quốc gia trở nên quá đông dân”.
- Xem xét các lựa chọn:
- A. makes (làm ra): Không phù hợp về nghĩa.
- B. engages (tham gia): Không phù hợp.
- C. gains (đạt được): Không phù hợp.
- D. becomes (trở nên): Từ này diễn tả sự thay đổi trạng thái, rất phù hợp.
- Lựa chọn tốt nhất: D. becomes.
- Lý do: “Becomes” là động từ thích hợp để nói về việc một quốc gia “trở nên” trong một tình trạng nào đó.
5. Chỗ trống số (5): “…as there are (5) _________ jobs to support a large number of people.”
- Phân tích ngữ cảnh: Đoạn này nói về thất nghiệp do dân số quá đông. Nếu có thất nghiệp, có nghĩa là không có đủ việc làm. “Jobs” là danh từ đếm được.
- Xem xét các lựa chọn:
- A. fewer (ít hơn): Dùng cho danh từ đếm được số nhiều. Phù hợp với “jobs”.
- B. less (ít hơn): Dùng cho danh từ không đếm được. Không phù hợp với “jobs”.
- C. more (nhiều hơn): Nghĩa ngược lại.
- D. further (xa hơn, thêm nữa): Không phù hợp.
- Lựa chọn tốt nhất: A. fewer.
- Lý do: Vì “jobs” là danh từ đếm được, chúng ta dùng “fewer” để diễn tả số lượng “ít hơn”.
6. Chỗ trống số (6): “Rise in unemployment gives rise to (6) ________ as people will steal various items…”
- Phân tích ngữ cảnh: Tỷ lệ thất nghiệp tăng dẫn đến việc người dân “trộm cắp” để nuôi sống gia đình. Hành động trộm cắp thuộc lĩnh vực nào?
- Xem xét các lựa chọn:
- A. wealth (sự giàu có): Nghĩa ngược lại.
- B. poverty (sự nghèo đói): Thất nghiệp dẫn đến nghèo đói, và nghèo đói có thể dẫn đến trộm cắp. Tuy nhiên, hành động “stealing” trực tiếp là “tội phạm”.
- C. crime (tội phạm): Trộm cắp là một hành vi phạm tội. Đây là từ bao quát phù hợp nhất với hành động “stealing”.
- D. order (trật tự): Nghĩa ngược lại.
- Lựa chọn tốt nhất: C. crime.
- Lý do: Việc “stealing” (trộm cắp) là một dạng “crime” (tội phạm). Câu này diễn tả hậu quả trực tiếp của thất nghiệp là làm tăng tội phạm.
7. Chỗ trống số (7): “…to feed their family and (7) ________ them basic amenities of life.”
- Phân tích ngữ cảnh: Người dân trộm cắp để nuôi sống gia đình và … những tiện nghi cơ bản cho cuộc sống. Chúng ta cần một động từ có nghĩa là “cung cấp”.
- Xem xét các lựa chọn:
- A. purchase (mua): Mua đồ thì cần tiền, mà họ lại phải trộm cắp vì không có tiền.
- B. provide (cung cấp): Rất phù hợp, “cung cấp những tiện nghi cơ bản”.
- C. present (trình bày, tặng): Không phù hợp.
- D. prevent (ngăn chặn): Nghĩa ngược lại.
- Lựa chọn tốt nhất: B. provide.
- Lý do: “Provide” (cung cấp) là động từ phù hợp nhất với ngữ cảnh “cung cấp tiện nghi cơ bản” cho cuộc sống.
8. Chỗ trống số (8): “As difference (8) _________ demand and supply continues to expand…”
- Phân tích ngữ cảnh: “Sự khác biệt … cung và cầu”. Khi nói về sự khác biệt giữa hai thứ, chúng ta dùng giới từ nào?
- Xem xét các lựa chọn:
- A. among (giữa nhiều hơn hai): Không phù hợp, vì chỉ có “demand” và “supply” (hai thứ).
- B. above (phía trên): Không phù hợp.
- C. between (giữa hai cái): Rất phù hợp, dùng để nói “giữa A và B”.
- D. behind (phía sau): Không phù hợp.
- Lựa chọn tốt nhất: C. between.
- Lý do: “Difference between A and B” là cấu trúc ngữ pháp chuẩn để nói về sự khác biệt giữa hai thứ.
9. Chỗ trống số (9): “…it raises the (9) _________ of various commodities…”
- Phân tích ngữ cảnh: Đoạn này nói về chi phí sinh hoạt cao. Khi sự mất cân bằng cung cầu tăng, nó sẽ làm tăng cái gì của các mặt hàng?
- Xem xét các lựa chọn:
- A. standards (tiêu chuẩn): Không phù hợp.
- B. numbers (số lượng): Số lượng có thể giảm chứ không phải tăng.
- C. qualities (chất lượng): Không liên quan trực tiếp đến chi phí sinh hoạt cao.
- D. prices (giá cả): Khi cung không đủ cầu, giá cả (prices) sẽ tăng. Điều này trực tiếp dẫn đến chi phí sinh hoạt cao.
- Lựa chọn tốt nhất: D. prices.
- Lý do: Khi “demand and supply” mất cân bằng do dân số quá đông, điều tự nhiên là “prices” (giá cả) của hàng hóa sẽ tăng lên.
10. Chỗ trống số (10): “This means that people have to pay (10) _________ to survive and feed their families.”
- Phân tích ngữ cảnh: Vì giá cả tăng (ở câu 9), điều này có nghĩa là mọi người phải trả như thế nào để sống sót và nuôi gia đình?
- Xem xét các lựa chọn:
- A. less (ít hơn): Nghĩa ngược lại.
- B. more (nhiều hơn): Rất phù hợp, giá tăng thì phải trả nhiều hơn.
- C. fewer (ít hơn, dùng cho đếm được): Không phù hợp với “pay”.
- D. smaller (nhỏ hơn): Không phù hợp.
- Lựa chọn tốt nhất: B. more.
- Lý do: Khi giá cả tăng cao (“raises the prices”), mọi người buộc phải “pay more” (trả nhiều tiền hơn) để mua những thứ cần thiết.
Như vậy là chúng ta đã hoàn thành bài tập này rồi. Các em thấy đó, việc đọc kỹ, hiểu rõ ngữ cảnh và vận dụng vốn từ vựng, ngữ pháp đã học sẽ giúp chúng ta chọn được đáp án đúng một cách dễ dàng. Hãy tiếp tục luyện tập để nâng cao kỹ năng của mình nhé!
1. B – exceeds
2. A – caused
3. C – better
4. D – becomes
5. A – fewer
6. C – crime
7. B – provide
8. C – between
9. D – prices
10. B – more