suitable word :
Food plays an important part in the development of nations. In countries where food is
(1)………….. people have to spend most of their time getting enough to eat . This usually
slows down progress, because men have little time to (2)………………. to science,
industry, government, and art . In nations where food is (3)…………….. and easy to get ,
men have more time to spend in activities that lead to progress and (4)………….. of
leisure . The problem of (5)………….. good food for everybody has not yet been solved .
Many wars have been (6) …………… for food . But it is no longer necessary to go to war
for food . Nations are beginning to put (7)…………….. knowledge to work for a (8
)……………. of their food problems . They work (9)…………… in the Food and Agriculture
Organization of the United Nations (FAO) to help hungry nations (10)…………….more
food.
Xin chào các em học sinh yêu quý! Hôm nay, cô sẽ hướng dẫn các em giải một dạng bài tập rất quen thuộc và quan trọng trong tiếng Anh, đó là dạng bài điền từ vào chỗ trống. Dạng bài này không chỉ kiểm tra vốn từ vựng mà còn cả khả năng hiểu ngữ cảnh và cấu trúc ngữ pháp của các em nữa đấy. Chúng ta hãy cùng phân tích từng chỗ trống nhé!
Lời giải chi tiết:
Để làm tốt dạng bài này, chúng ta cần đọc kỹ cả đoạn văn để nắm được ý chính, sau đó tập trung vào từng câu chứa chỗ trống để tìm ra từ phù hợp nhất dựa vào ngữ cảnh và ngữ pháp.
Phân tích từng chỗ trống:
(1) “In countries where food is (1)………….. people have to spend most of their time getting enough to eat.”
- Phân tích: Câu này nói về những quốc gia mà ở đó, người dân phải dành phần lớn thời gian để kiếm đủ ăn. Điều này ám chỉ rằng thức ăn ở những nơi đó không đủ hoặc khan hiếm.
- Từ gợi ý: “spend most of their time getting enough to eat” (dành hầu hết thời gian để kiếm đủ ăn) cho thấy sự khó khăn trong việc có được thức ăn.
- Từ cần điền: Chúng ta cần một tính từ miêu tả tình trạng thiếu thốn, khan hiếm lương thực.
- Đáp án: scarce
- Giải thích: “Scarce” (khan hiếm) là từ phù hợp nhất để diễn tả tình trạng thiếu lương thực, khiến mọi người phải vất vả kiếm ăn. Đây là một tính từ thường dùng trong ngữ cảnh này.
(2) “This usually slows down progress, because men have little time to (2)………………. to science, industry, government, and art .”
- Phân tích: Việc thiếu lương thực làm chậm sự phát triển, vì con người có ít thời gian để làm gì đó cho các lĩnh vực như khoa học, công nghiệp, chính phủ và nghệ thuật.
- Từ gợi ý: “little time to…” và sau đó là danh sách các lĩnh vực quan trọng (“science, industry, government, and art”). Chúng ta thường “cống hiến” hoặc “dành” thời gian cho những việc này.
- Từ cần điền: Chúng ta cần một động từ nguyên thể (do có “to”) mang nghĩa “cống hiến”, “dành hết sức lực”.
- Đáp án: devote
- Giải thích: “Devote (time/effort/oneself) to sth” (cống hiến, dành thời gian/công sức cho cái gì) là một cụm từ cố định, rất hợp với ngữ cảnh là con người cần thời gian và nỗ lực để phát triển các lĩnh vực quan trọng.
(3) “In nations where food is (3)…………….. and easy to get , men have more time to spend in activities that lead to progress and (4)………….. of leisure .”
- Phân tích: Đây là vế đối lập với câu đầu tiên. Nếu ở trên là khan hiếm, thì ở đây là thức ăn dồi dào, dễ kiếm.
- Từ gợi ý: “easy to get” (dễ dàng có được) và đối lập với “scarce”.
- Từ cần điền: Chúng ta cần một tính từ mang nghĩa “dồi dào”, “phong phú”.
- Đáp án: plentiful
- Giải thích: “Plentiful” (dồi dào, phong phú) là từ trái nghĩa với “scarce” và rất phù hợp để miêu tả tình trạng thức ăn đủ đầy, dễ kiếm.
(4) “…activities that lead to progress and (4)………….. of leisure .”
- Phân tích: Khi có nhiều thời gian rảnh, con người có thể tham gia vào các hoạt động dẫn đến sự tiến bộ và điều gì đó liên quan đến “leisure” (thời gian giải trí).
- Từ gợi ý: “progress and … of leisure”. Cấu trúc “____ of leisure” gợi ý một danh từ. Khi có nhiều thời gian rảnh, người ta sẽ tận hưởng nó.
- Từ cần điền: Chúng ta cần một danh từ để hoàn thành cụm từ.
- Đáp án: enjoyment
- Giải thích: “Enjoyment of leisure” (sự tận hưởng thời gian giải trí) là một cụm từ rất tự nhiên và phổ biến, diễn tả đúng ý nghĩa khi con người có đủ thời gian để nghỉ ngơi và tận hưởng cuộc sống.
(5) “The problem of (5)………….. good food for everybody has not yet been solved .”
- Phân tích: Câu này nói về “vấn đề” liên quan đến “thức ăn ngon cho mọi người” mà chưa được giải quyết. Vấn đề chính là làm sao để “cung cấp” đủ thức ăn cho tất cả mọi người.
- Từ gợi ý: “The problem of…” và “good food for everybody”. Chúng ta đang nói về việc làm sao để mọi người đều có thức ăn.
- Từ cần điền: Chúng ta cần một danh động từ (V-ing) sau giới từ “of”, mang nghĩa “cung cấp”.
- Đáp án: providing
- Giải thích: “Providing” (cung cấp) là động từ phù hợp nhất để diễn tả việc đảm bảo mọi người đều có đủ thức ăn. “The problem of providing food” (vấn đề cung cấp lương thực) là một cụm từ thường gặp.
(6) “Many wars have been (6) …………… for food .”
- Phân tích: Câu này nói về chiến tranh xảy ra “vì thức ăn”.
- Từ gợi ý: “wars have been…” và “for food”. Chiến tranh thì được “tiến hành” hay “chiến đấu”.
- Từ cần điền: Chúng ta cần một động từ ở dạng quá khứ phân từ (V3/ed) vì đây là cấu trúc bị động (“have been V3/ed”).
- Đáp án: fought
- Giải thích: “Fought” là quá khứ phân từ của động từ “fight” (chiến đấu). “Wars have been fought” (các cuộc chiến đã được chiến đấu/xảy ra) là cách diễn đạt đúng và phổ biến khi nói về chiến tranh.
(7) “Nations are beginning to put (7)…………….. knowledge to work for a (8 )……………. of their food problems .”
- Phân tích: Các quốc gia đang bắt đầu đưa “kiến thức” vào thực tiễn để tìm “giải pháp” cho vấn đề lương thực. Loại kiến thức nào được dùng để giải quyết các vấn đề lớn như lương thực? Đó là kiến thức khoa học.
- Từ gợi ý: “put … knowledge to work” (áp dụng kiến thức vào thực tiễn) và “food problems”.
- Từ cần điền: Chúng ta cần một tính từ miêu tả loại kiến thức.
- Đáp án: scientific
- Giải thích: “Scientific knowledge” (kiến thức khoa học) là cụm từ rất hợp lý, nói về việc các quốc gia sử dụng khoa học kỹ thuật để tìm cách giải quyết vấn đề lương thực.
(8) “…for a (8 )……………. of their food problems .”
- Phân tích: Khi có vấn đề (“problems”), chúng ta cần tìm “giải pháp” cho chúng.
- Từ gợi ý: “a … of their food problems”. Cụm từ “a … of problems” thường đi kèm với từ có nghĩa “giải pháp”.
- Từ cần điền: Chúng ta cần một danh từ mang nghĩa “giải pháp”.
- Đáp án: solution
- Giải thích: “Solution” (giải pháp) là từ rất phổ biến và phù hợp khi nói về việc giải quyết các vấn đề. “A solution to a problem” hoặc “a solution of problems” đều đúng ngữ pháp và ngữ nghĩa.
(9) “They work (9)…………… in the Food and Agriculture Organization of the United Nations (FAO)…”
- Phân tích: Các quốc gia làm việc trong một tổ chức quốc tế (FAO) để giúp đỡ nhau.
- Từ gợi ý: “They work…” và “in the Food and Agriculture Organization”. Tổ chức này của Liên Hợp Quốc, nên các quốc gia sẽ làm việc với nhau.
- Từ cần điền: Chúng ta cần một trạng từ miêu tả cách thức làm việc.
- Đáp án: together
- Giải thích: “Work together” (làm việc cùng nhau) là một cụm từ rất thông dụng, diễn tả sự hợp tác giữa các quốc gia trong một tổ chức chung như FAO.
(10) “…to help hungry nations (10)…………….more food.”
- Phân tích: FAO giúp các quốc gia đói nghèo làm gì để có “thêm thức ăn”? Họ giúp các quốc gia đó “sản xuất” ra nhiều thức ăn hơn.
- Từ gợi ý: “help hungry nations…” và “more food”. FAO chuyên về lương thực và nông nghiệp, nên mục tiêu là giúp các nước đói nghèo có thể tự cung cấp lương thực.
- Từ cần điền: Chúng ta cần một động từ nguyên thể (sau “help” có thể là V hoặc to V) mang nghĩa “sản xuất”.
- Đáp án: produce
- Giải thích: “Produce” (sản xuất) là động từ phù hợp nhất, đặc biệt trong ngữ cảnh về nông nghiệp và lương thực. FAO giúp các quốc gia sản xuất (trồng trọt, chăn nuôi) ra nhiều thức ăn hơn.
Đoạn văn hoàn chỉnh:
Food plays an important part in the development of nations. In countries where food is (1) scarce, people have to spend most of their time getting enough to eat . This usually slows down progress, because men have little time to (2) devote to science, industry, government, and art . In nations where food is (3) plentiful and easy to get , men have more time to spend in activities that lead to progress and (4) enjoyment of leisure . The problem of (5) providing good food for everybody has not yet been solved . Many wars have been (6) fought for food . But it is no longer necessary to go to war for food . Nations are beginning to put (7) scientific knowledge to work for a (8) solution of their food problems . They work (9) together in the Food and Agriculture Organization of the United Nations (FAO) to help hungry nations (10) produce more food.
Cô hy vọng với phần giải thích chi tiết này, các em đã hiểu rõ cách làm bài và nắm vững hơn các từ vựng cũng như cấu trúc ngữ pháp liên quan nhé! Hãy luôn cố gắng luyện tập thật nhiều để nâng cao kỹ năng của mình!
Fill each the numbered blanks in the following passage with ONE suitable word:
1. scare
2. devote
3. plentiful
4. enjoyment
5. providing
6. fought
7. scientific
8.solution
9. together
10. produce.