A. take up B. take in C. take over D. take to
Chào các em học sinh yêu quý! Thật vui được cùng các em khám phá và chinh phục kiến thức tiếng Anh ngày hôm nay. Với bài tập này, chúng ta sẽ cùng nhau tìm hiểu về các cụm động từ (phrasal verbs) và cách chọn từ đồng nghĩa phù hợp nhé!
PHƯƠNG PHÁP GIẢI: Phân tích nghĩa của từ khóa “absorb” trong ngữ cảnh câu và so sánh với nghĩa của các cụm động từ được đưa ra. Đây là phương pháp hiệu quả để xử lý các bài tập về từ đồng nghĩa, đặc biệt là với các cụm động từ có nhiều nghĩa khác nhau.
LỜI GIẢI CHI TIẾT TỪNG BƯỚC:
Bước 1: Phân tích từ khóa “absorb” và ngữ cảnh câu.
- Câu gốc là: “Forests absorb and capture carbon dioxide from the atmosphere.”
- Từ “absorb” ở đây có nghĩa là hấp thụ, hút vào (một chất lỏng, khí hoặc năng lượng) vào bên trong. Trong ngữ cảnh này, “rừng hấp thụ khí carbon dioxide từ khí quyển” là một quá trình tự nhiên quan trọng.
- Nhiệm vụ của chúng ta là tìm một cụm động từ (phrasal verb) có nghĩa tương đương với “absorb” trong ngữ cảnh này.
Bước 2: Phân tích nghĩa của từng lựa chọn A, B, C, D.
- A. take up: Cụm động từ này có nhiều nghĩa, bao gồm:
- Chiếm chỗ/thời gian: “The new sofa takes up too much space.” (Cái ghế sofa mới chiếm quá nhiều chỗ.)
- Bắt đầu một sở thích/hoạt động: “She took up yoga to relax.” (Cô ấy bắt đầu tập yoga để thư giãn.)
- Hấp thụ (chất lỏng): “The cloth quickly took up the spilled water.” (Tấm vải nhanh chóng hút hết nước tràn ra.)
Tuy nhiên, nghĩa hấp thụ này thường dùng với chất lỏng hoặc khi nói về việc chiếm lấy không gian, chứ không phải phổ biến cho việc hấp thụ khí từ môi trường.
- B. take in: Cụm động từ này cũng có nhiều nghĩa, bao gồm:
- Hấp thụ/Tiếp nhận (khí, thức ăn, thông tin): “Plants take in carbon dioxide through their leaves.” (Thực vật hấp thụ carbon dioxide qua lá của chúng.) “It’s hard to take in all this information at once.” (Thật khó để tiếp nhận tất cả thông tin này cùng một lúc.)
- Cho ai đó ở nhờ: “They took in a refugee family.” (Họ cho một gia đình tị nạn ở nhờ.)
- Lừa dối ai đó: “Don’t be taken in by his false promises.” (Đừng bị lừa bởi những lời hứa hão của anh ta.)
Trong ngữ cảnh hấp thụ khí (carbon dioxide), “take in” là một lựa chọn rất phù hợp và thường được sử dụng.
Bước 3: So sánh và chọn đáp án phù hợp nhất.
- Dựa trên phân tích ở Bước 2, chúng ta có thể loại bỏ ngay các lựa chọn C (“take over”) và D (“take to”) vì nghĩa của chúng không liên quan đến “absorb”.
- Giữa “take up” và “take in”, cả hai đều có thể mang nghĩa “hấp thụ”. Tuy nhiên, khi nói về việc thực vật/rừng hấp thụ khí (như carbon dioxide) từ môi trường để sử dụng hoặc lưu trữ, “take in” là cụm động từ được sử dụng phổ biến và chính xác hơn cả. Nó nhấn mạnh quá trình tiếp nhận một chất vào bên trong một hệ thống hoặc cơ thể. “Take up” thường được dùng nhiều hơn khi nói về việc hấp thụ chất lỏng hoặc chiếm không gian/thời gian.
- Vì vậy, “take in” là lựa chọn đồng nghĩa chính xác nhất với “absorb” trong câu này.
KẾT LUẬN:
Vậy, đáp án đúng là B. take in.
Câu hoàn chỉnh sẽ là: “Forests take in and capture carbon dioxide from the atmosphere.” (Rừng hấp thụ và giữ lại carbon dioxide từ khí quyển.)
Hy vọng phần giải thích này đã giúp các em hiểu rõ hơn về cách phân tích và lựa chọn cụm động từ phù hợp nhé! Hãy luôn nhớ rằng phrasal verbs rất đa dạng về nghĩa, nên việc đặt chúng vào đúng ngữ cảnh là chìa khóa để sử dụng chính xác. Chúc các em học tốt!
Forests absorb and capture carbon dioxide from the atmosphere.
A. take up
B. take in(lấy)
C. take over
D. take to