1. They are likely __________________ up at any time. (show)
2. The man denied __________________ the crime. (commit)
3. Their memories of __________________ in Africa will stay with them forever. (travel)
4. He has always been afraid of __________________. (fly)
5. __________________ is good for your health. (swim)
6. Would you mind __________________ me the sugar. (pass)
7. She promised __________________ the report as soon as possible. (read)
8. I had a hard time __________________ the situation to my husband. (explain)
9. She had some problems __________________ without glasses. (read)
10. Paul gave up __________________ five years ago. (smoke)
Chào các em học sinh thân mến!
Hôm nay, cô trò chúng ta sẽ cùng nhau ôn tập và củng cố kiến thức về dạng động từ theo sau các động từ, cụm động từ hoặc giới từ trong tiếng Anh. Đây là một phần ngữ pháp rất quan trọng và thường gặp trong các bài kiểm tra đó các em. Chúng ta hãy cùng đi vào từng câu một nhé!
Lời giải chi tiết:
1. They are likely __________________ up at any time. (show)
-
Bước 1: Xác định cấu trúc chính trong câu. Ta thấy có cụm “are likely”.
-
Bước 2: Nhớ lại quy tắc ngữ pháp liên quan đến “be likely”. Cấu trúc “be likely to do something” (có khả năng, dễ xảy ra điều gì đó) luôn đi kèm với động từ nguyên mẫu có “to”.
-
Bước 3: Áp dụng quy tắc.
-
Đáp án:
They are likely to show up at any time. -
Giải thích: Chúng ta sử dụng dạng động từ nguyên mẫu có “to” (to-infinitive) sau cấu trúc “be likely” để diễn tả một khả năng hoặc điều gì đó có thể xảy ra.
2. The man denied __________________ the crime. (commit)
-
Bước 1: Xác định động từ chính trong câu. Đó là động từ “denied”.
-
Bước 2: Nhớ lại quy tắc các động từ theo sau bởi danh động từ (gerund – V-ing). “Deny” (phủ nhận) là một trong những động từ mà sau nó là một danh động từ.
-
Bước 3: Áp dụng quy tắc và chuyển “commit” thành dạng danh động từ.
-
Đáp án:
The man denied committing the crime. -
Giải thích: Động từ “deny” (phủ nhận) luôn được theo sau bởi một danh động từ (gerund) để chỉ hành động bị phủ nhận.
3. Their memories of __________________ in Africa will stay with them forever. (travel)
-
Bước 1: Xác định từ đứng trước chỗ trống. Ta thấy có giới từ “of”.
-
Bước 2: Nhớ lại quy tắc ngữ pháp. Sau tất cả các giới từ (prepositions), động từ phải ở dạng danh động từ (gerund).
-
Bước 3: Áp dụng quy tắc và chuyển “travel” thành dạng danh động từ.
-
Đáp án:
Their memories of travelling in Africa will stay with them forever. -
Giải thích: Sau giới từ “of”, chúng ta luôn sử dụng danh động từ (gerund) để diễn tả hành động.
4. He has always been afraid of __________________. (fly)
-
Bước 1: Xác định cụm từ đứng trước chỗ trống. Đó là “afraid of”.
-
Bước 2: Nhớ lại quy tắc ngữ pháp. “Afraid of” là một cụm tính từ đi kèm giới từ “of”. Tương tự như câu 3, sau giới từ, động từ phải ở dạng danh động từ.
-
Bước 3: Áp dụng quy tắc và chuyển “fly” thành dạng danh động từ.
-
Đáp án:
He has always been afraid of flying. -
Giải thích: Cụm tính từ “afraid of” (sợ hãi điều gì) luôn được theo sau bởi một danh động từ (gerund).
5. __________________ is good for your health. (swim)
-
Bước 1: Xác định vị trí của chỗ trống trong câu. Chỗ trống nằm ở đầu câu và đóng vai trò là chủ ngữ.
-
Bước 2: Nhớ lại quy tắc ngữ pháp. Khi một hành động được sử dụng làm chủ ngữ của câu, nó phải ở dạng danh động từ (gerund).
-
Bước 3: Áp dụng quy tắc và chuyển “swim” thành dạng danh động từ.
-
Đáp án:
Swimming is good for your health. -
Giải thích: Danh động từ (gerund) có thể đóng vai trò là chủ ngữ trong câu, chỉ một hoạt động hoặc hành động cụ thể.
6. Would you mind __________________ me the sugar. (pass)
-
Bước 1: Xác định cấu trúc chính trong câu. Ta thấy có cụm “Would you mind”.
-
Bước 2: Nhớ lại quy tắc ngữ pháp. Cấu trúc “Would you mind + V-ing…?” (Bạn có phiền làm gì đó không?) được dùng để yêu cầu hoặc đề nghị một cách lịch sự, luôn đi kèm với danh động từ.
-
Bước 3: Áp dụng quy tắc và chuyển “pass” thành dạng danh động từ.
-
Đáp án:
Would you mind passing me the sugar. -
Giải thích: Cụm từ “Would you mind” luôn được theo sau bởi một danh động từ (gerund).
7. She promised __________________ the report as soon as possible. (read)
-
Bước 1: Xác định động từ chính trong câu. Đó là động từ “promised”.
-
Bước 2: Nhớ lại quy tắc các động từ theo sau bởi động từ nguyên mẫu có “to” (to-infinitive). “Promise” (hứa) là một trong những động từ mà sau nó là một động từ nguyên mẫu có “to”.
-
Bước 3: Áp dụng quy tắc.
-
Đáp án:
She promised to read the report as soon as possible. -
Giải thích: Động từ “promise” (hứa) luôn được theo sau bởi động từ nguyên mẫu có “to” (to-infinitive) để chỉ hành động mà ai đó hứa sẽ làm.
8. I had a hard time __________________ the situation to my husband. (explain)
-
Bước 1: Xác định cấu trúc chính trong câu. Ta thấy có cụm “had a hard time”.
-
Bước 2: Nhớ lại quy tắc ngữ pháp. Cấu trúc “have a hard time / have difficulty / have trouble + V-ing” (gặp khó khăn khi làm gì đó) luôn đi kèm với danh động từ.
-
Bước 3: Áp dụng quy tắc và chuyển “explain” thành dạng danh động từ.
-
Đáp án:
I had a hard time explaining the situation to my husband. -
Giải thích: Cụm từ “have a hard time” luôn được theo sau bởi một danh động từ (gerund) để diễn tả việc gặp khó khăn khi làm gì đó.
9. She had some problems __________________ without glasses. (read)
-
Bước 1: Xác định cấu trúc chính trong câu. Ta thấy có cụm “had some problems”.
-
Bước 2: Nhớ lại quy tắc ngữ pháp. Tương tự câu 8, cấu trúc “have problems / have difficulty / have trouble + V-ing” (gặp vấn đề/khó khăn khi làm gì đó) luôn đi kèm với danh động từ.
-
Bước 3: Áp dụng quy tắc và chuyển “read” thành dạng danh động từ.
-
Đáp án:
She had some problems reading without glasses. -
Giải thích: Cụm từ “have problems” luôn được theo sau bởi một danh động từ (gerund) để diễn tả việc gặp vấn đề hoặc khó khăn khi làm gì đó.
10. Paul gave up __________________ five years ago. (smoke)
-
Bước 1: Xác định cụm động từ trong câu. Đó là “gave up”.
-
Bước 2: Nhớ lại quy tắc ngữ pháp. “Give up” là một cụm động từ (phrasal verb) mang nghĩa “từ bỏ”. Nhiều cụm động từ, đặc biệt là những cụm kết thúc bằng giới từ hoặc trạng từ, thường được theo sau bởi danh động từ.
-
Bước 3: Áp dụng quy tắc và chuyển “smoke” thành dạng danh động từ.
-
Đáp án:
Paul gave up smoking five years ago. -
Giải thích: Cụm động từ “give up” (từ bỏ) luôn được theo sau bởi một danh động từ (gerund) để chỉ hành động đã được từ bỏ.
Hy vọng phần giải thích này giúp các em nắm vững hơn kiến thức về gerund và infinitive nhé!
1. to show
be likely + to V: có thể xảy ra, có khả năng cao
2. committing
deny + Ving: phủ nhận
3. traveling
giới từ + N/ Ving
4. flying
be afraid of + Ving: sợ
5. Swimming
Đứng đầu câu là Ving (danh động từ) thay thế chủ ngữ
6. passing
Would you mind + Ving? yêu cầu ai làm gì (1 cách lịch sự)
7. to read
promise + to V: hứa
8. explaining
have a hard time + Ving: gặp khó khăn trong việc gì
9. reading
have problems + Ving: gặp vấn đề …
10. smoking
give up + Ving :từ bỏ