Phân tích và lời giải chi tiết:
Để trả lời câu hỏi có tác dụng được với hay không, chúng ta cần nhớ lại kiến thức về phản ứng trao đổi (phản ứng hai chất tác dụng với nhau tạo thành hai chất mới) và điều kiện để phản ứng này xảy ra.
Bước 1: Xác định loại phản ứng và dự đoán sản phẩm.
Khi một axit tác dụng với một muối, đây thường là phản ứng trao đổi. Trong phản ứng trao đổi, các thành phần của hai chất phản ứng sẽ “đổi chỗ” cho nhau.
Sơ đồ phản ứng có thể là:
Các sản phẩm dự kiến sẽ là natri sunfat () và axit nitric ().
Bước 2: Kiểm tra điều kiện để phản ứng trao đổi xảy ra.
Theo kiến thức hóa học lớp 9, phản ứng trao đổi giữa axit và muối (hoặc giữa hai muối, giữa axit và bazơ) chỉ xảy ra khi ít nhất một trong các sản phẩm tạo thành là:
- Chất kết tủa (không tan trong nước).
- Chất khí (bay hơi).
- Nước (nếu là phản ứng trung hòa hoặc tạo thành axit yếu/bazơ yếu).
Bây giờ chúng ta cùng xem xét các sản phẩm dự kiến:
- Natri sunfat (): Các muối của natri đều tan tốt trong nước. Vậy là chất tan, không phải kết tủa.
- Axit nitric (): Đây là một axit mạnh, tan tốt trong nước.
Nếu chỉ xét trong dung dịch loãng ở nhiệt độ thường, khi trộn loãng và dung dịch, sẽ không có chất kết tủa, không có chất khí, và cũng không có nước tạo thành. Vì vậy, theo quy tắc thông thường của phản ứng trao đổi trong dung dịch loãng, có vẻ như không có phản ứng xảy ra.
Bước 3: Xem xét điều kiện đặc biệt: Tính chất của axit.
Tuy nhiên, chúng ta cần nhớ một tính chất quan trọng khác của axit, đặc biệt là với đặc.
- (axit sunfuric) là một axit mạnh và kém bay hơi (hay còn gọi là axit khó bay hơi).
- (axit nitric) cũng là một axit mạnh nhưng lại là axit bay hơi.
Một axit mạnh, kém bay hơi có thể đẩy một axit mạnh nhưng bay hơi ra khỏi muối của nó khi phản ứng xảy ra ở nhiệt độ cao và axit được dùng ở dạng đặc. Khi đó, axit bay hơi sẽ thoát ra dưới dạng khí, tạo thành một chất khí, và đây chính là điều kiện để phản ứng xảy ra và đi theo một chiều nhất định.
Vì vậy, có tác dụng được với khi dùng đặc và đun nóng. Đây là phương pháp phổ biến để điều chế axit nitric trong phòng thí nghiệm.
Bước 4: Viết phương trình phản ứng và cân bằng.
Dựa trên phân tích trên, phản ứng sẽ xảy ra như sau:
(Trong điều kiện nhiệt độ thấp hơn, có thể tạo ra muối axit thay vì :
Tuy nhiên, phương trình đầu tiên thể hiện sự trao đổi hoàn toàn và thường được chấp nhận ở cấp độ phổ thông khi nhắc đến điều chế .)
Giải thích lý do áp dụng phương pháp này:
Chúng ta áp dụng phương pháp kiểm tra điều kiện phản ứng trao đổi và đặc biệt là tính chất bay hơi của các axit để xác định khả năng phản ứng. Đây là một nguyên tắc cơ bản trong hóa học vô cơ lớp 9, giúp giải thích nhiều phản ứng điều chế axit từ muối của chúng. Phản ứng xảy ra được là do axit nitric () dễ bay hơi hơn axit sunfuric () ở nhiệt độ cao, khiến thoát ra khỏi hỗn hợp phản ứng dưới dạng khí, làm cho cân bằng chuyển dịch theo chiều tạo thành sản phẩm.
Kết luận:
Vậy, có tác dụng được với khi dùng đặc và đun nóng.
Phương trình phản ứng đã cân bằng là:
Đáp án:
Không
Giải thích các bước giải:
Phản ứng xảy ra khi sản phẩm là chất điện li yếu, chất khí, chất kết tủa.
Nếu phản ứng xảy ra:
Cả đều không phải chất khí, kết tủa và hai chất trên điện li mạnh, không thoả mãn điều kiện để phản ứng xảy ra.