He was amazed ______ the beauty of the sunset.
ĐỀ BÀI:
He was amazed ______ the beauty of the sunset.
Đây là dạng bài tập yêu cầu chúng ta điền giới từ thích hợp vào chỗ trống. Để giải quyết bài này một cách chính xác, chúng ta cần vận dụng kiến thức về các cụm giới từ (prepositional phrases) và cách sử dụng giới từ đi kèm với tính từ hoặc phân từ quá khứ (past participle) mang nghĩa tính từ.
LỜI GIẢI CHI TIẾT:
Bước 1: Xác định cấu trúc câu.
Trong câu này, chúng ta có cấu trúc: “Subject (He) + be (was) + Adjective/Past Participle (amazed) + ______ + Noun Phrase (the beauty of the sunset)”.
Ở đây, “amazed” là một phân từ quá khứ được dùng như một tính từ, mô tả cảm xúc của chủ ngữ “He”.
Bước 2: Nhớ lại các cụm giới từ thường đi với “amazed”.
Khi diễn tả sự ngạc nhiên, kinh ngạc về một điều gì đó, tính từ “amazed” thường đi kèm với các giới từ sau:
- amazed at something: ngạc nhiên, kinh ngạc về điều gì đó.
- amazed by something: ngạc nhiên, kinh ngạc bởi điều gì đó.
Cả hai giới từ “at” và “by” đều có thể được sử dụng trong trường hợp này và mang ý nghĩa tương tự, chỉ nguyên nhân hoặc đối tượng gây ra sự ngạc nhiên.
Bước 3: Lựa chọn giới từ phù hợp nhất với ngữ cảnh.
Trong câu “He was amazed ______ the beauty of the sunset.”, “the beauty of the sunset” là vẻ đẹp của hoàng hôn, chính là điều khiến anh ấy ngạc nhiên. Cả “at” và “by” đều hoàn toàn chính xác.
Tuy nhiên, trong nhiều tình huống, “at” thường được dùng để chỉ đích đến của cảm xúc, cái mà cảm xúc hướng tới hoặc cái gây ra cảm xúc đó một cách trực tiếp. Ví dụ: “amazed at the news”, “amazed at his performance”. Giới từ “by” cũng rất phổ biến, đặc biệt khi nhấn mạnh tác nhân gây ra cảm xúc. Nhưng nếu phải chọn một giới từ tiêu chuẩn và phổ biến nhất để chỉ nguyên nhân của sự ngạc nhiên, “at” là một lựa chọn rất mạnh mẽ và thường gặp trong các giáo trình.
Bước 4: Hoàn thành câu.
Dựa trên phân tích trên, chúng ta điền giới từ “at” (hoặc “by”) vào chỗ trống.
Vậy, câu trả lời đầy đủ là:
He was amazed at the beauty of the sunset.
(Anh ấy kinh ngạc trước vẻ đẹp của hoàng hôn.)
GIẢI THÍCH NGẮN GỌN LÝ DO:
Chúng ta áp dụng kiến thức về cụm giới từ cố định (collocation) đi kèm với tính từ chỉ cảm xúc. “Amazed” là một tính từ diễn tả cảm xúc ngạc nhiên, kinh ngạc. Theo quy tắc ngữ pháp tiếng Anh, khi muốn diễn tả nguyên nhân hoặc đối tượng của sự ngạc nhiên, chúng ta thường dùng giới từ “at” hoặc “by” sau “amazed”. Trong trường hợp này, “the beauty of the sunset” chính là nguyên nhân gây ra sự kinh ngạc.
by
gt:
be amazed by st: choáng ngợp, ngạc nhiên bởi cái gì
the beauty of st: vẻ đẹp của
trans:
anh ta choáng ngợp bởi vẻ dẹp của hoàng hôn