Rewrite the sentences, using the present perfect or the present perfect continuous.
1. I started discussing my research proposal with my professor at the beginning of my course. We’re still discussing it.
→ ______________________________________________________________________________
2. Nam’s still studying English. He started studying it two years ago. (for)
→ ______________________________________________________________________________
3. I started learning how to play the piano eight months ago. I’m still learning it.
→ ______________________________________________________________________________
4. He attended two online vocational courses: one in 2012 and the other in 2013. (twice)
→ ______________________________________________________________________________
5. They visited this college in 2009, 2012 and 2014. (three times)
→ ______________________________________________________________________________
6. The British Council established IELTS a long time ago. It still uses this test as an international standardised test of English for non- native English language speakers. (for)
→ ______________________________________________________________________________
______________________________________________________________________________
7. She started her research project last month. She’s still doing it.
→ ______________________________________________________________________________
8. The university started building a new campus in May. They are still building it. (since)
→ ______________________________________________________________________________
9. The graduate students started arriving at four o’clock. They are all in the lecture hall.
→ ______________________________________________________________________________
10. Mary is staying at a homestay during her undergraduate programme. The programme began three weeks ago. (for)
→ ______________________________________________________________________________
CÁCH GIẢI CHUNG:
Để viết lại câu sử dụng thì Hiện tại hoàn thành hoặc Hiện tại hoàn thành tiếp diễn, chúng ta cần xác định:
- Hành động bắt đầu từ khi nào và có còn tiếp diễn ở hiện tại hay không.
- Cụm từ chỉ thời gian (như “since”, “for”) hoặc số lần hành động lặp lại.
- Động từ là động từ chỉ hành động (dynamic verb) hay động từ chỉ trạng thái (state verb).
Quy tắc cơ bản:
-
Hiện tại hoàn thành tiếp diễn (Present Perfect Continuous):
Cấu trúc: S + have/has + been + V-ing
Dùng để diễn tả hành động bắt đầu trong quá khứ, kéo dài liên tục đến hiện tại và có thể vẫn tiếp diễn trong tương lai. Thường nhấn mạnh tính liên tục của hành động hoặc thời gian diễn ra hành động. -
Hiện tại hoàn thành (Present Perfect):
Cấu trúc: S + have/has + V3/ed
Dùng để diễn tả hành động bắt đầu trong quá khứ và kéo dài đến hiện tại, nhưng thường nhấn mạnh kết quả của hành động, hoặc số lần hành động đã xảy ra. Cũng được dùng với các động từ chỉ trạng thái (state verbs) ngay cả khi hành động đó vẫn đang tiếp diễn.
—
CHI TIẾT TỪNG CÂU:
1. I started discussing my research proposal with my professor at the beginning of my course. We’re still discussing it.
Bước 1: Xác định thông tin quan trọng
- “started discussing at the beginning of my course”: hành động bắt đầu trong quá khứ.
- “We’re still discussing it”: hành động vẫn đang tiếp diễn ở hiện tại.
- Động từ “discussing” là một động từ chỉ hành động (dynamic verb).
Bước 2: Phân tích ngữ pháp
- Vì hành động “discussing” bắt đầu trong quá khứ và vẫn đang tiếp diễn, chúng ta sẽ sử dụng thì Hiện tại hoàn thành tiếp diễn để nhấn mạnh tính liên tục của hành động.
- Thời điểm bắt đầu hành động là “at the beginning of my course”, có thể dùng “since” để nối.
Bước 3: Viết lại câu
→ I have been discussing my research proposal with my professor since the beginning of my course.
Giải thích: Chúng ta dùng thì Hiện tại hoàn thành tiếp diễn (have been discussing) bởi vì hành động thảo luận bắt đầu ở quá khứ (đầu khóa học) và vẫn tiếp diễn cho đến hiện tại (“still discussing it”). Cụm “since the beginning of my course” chỉ thời điểm bắt đầu hành động.
—
2. Nam’s still studying English. He started studying it two years ago. (for)
Bước 1: Xác định thông tin quan trọng
- “Nam’s still studying English”: hành động vẫn đang tiếp diễn ở hiện tại.
- “He started studying it two years ago”: hành động bắt đầu trong quá khứ.
- “two years ago”: khoảng thời gian.
- Động từ “studying” là một động từ chỉ hành động.
- Gợi ý: (for)
Bước 2: Phân tích ngữ pháp
- Hành động “studying” bắt đầu trong quá khứ và vẫn đang tiếp diễn, nên dùng Hiện tại hoàn thành tiếp diễn.
- Khoảng thời gian “two years” đi kèm với “for”.
Bước 3: Viết lại câu
→ Nam has been studying English for two years.
Giải thích: Câu sử dụng thì Hiện tại hoàn thành tiếp diễn (has been studying) vì hành động học tiếng Anh bắt đầu cách đây hai năm và vẫn tiếp tục cho đến hiện tại (“still studying”). Cụm “for two years” chỉ rõ khoảng thời gian hành động đã diễn ra.
—
3. I started learning how to play the piano eight months ago. I’m still learning it.
Bước 1: Xác định thông tin quan trọng
- “started learning… eight months ago”: hành động bắt đầu trong quá khứ.
- “I’m still learning it”: hành động vẫn đang tiếp diễn.
- Động từ “learning” là động từ chỉ hành động.
Bước 2: Phân tích ngữ pháp
- Hành động “learning” bắt đầu trong quá khứ và vẫn đang tiếp diễn, dùng Hiện tại hoàn thành tiếp diễn.
- “eight months ago” sẽ được chuyển thành “for eight months”.
Bước 3: Viết lại câu
→ I have been learning how to play the piano for eight months.
Giải thích: Tương tự như các câu trên, hành động học piano bắt đầu trong quá khứ (8 tháng trước) và vẫn đang tiếp tục (“still learning”), do đó dùng thì Hiện tại hoàn thành tiếp diễn (have been learning).
—
4. He attended two online vocational courses: one in 2012 and the other in 2013. (twice)
Bước 1: Xác định thông tin quan trọng
- “He attended two online vocational courses”: hành động đã xảy ra trong quá khứ.
- “one in 2012 and the other in 2013”: thời điểm cụ thể trong quá khứ.
- Gợi ý: (twice) – nhấn mạnh số lần.
Bước 2: Phân tích ngữ pháp
- Khi chúng ta muốn nói về số lần một hành động đã xảy ra từ quá khứ cho đến hiện tại (hoặc đến một thời điểm nào đó trước hiện tại), chúng ta dùng thì Hiện tại hoàn thành (Present Perfect Simple).
- “attended” sẽ chuyển thành “has attended”.
- “two courses” có thể thay bằng “twice”.
Bước 3: Viết lại câu
→ He has attended two online vocational courses (twice).
(Hoặc: He has attended two online vocational courses.)
Giải thích: Chúng ta dùng thì Hiện tại hoàn thành (has attended) vì câu này nhấn mạnh số lần hành động (tham gia khóa học) đã xảy ra từ quá khứ đến hiện tại (hai lần), chứ không nhấn mạnh tính liên tục của hành động.
—
5. They visited this college in 2009, 2012 and 2014. (three times)
Bước 1: Xác định thông tin quan trọng
- “They visited this college in 2009, 2012 and 2014”: hành động đã xảy ra ở các thời điểm cụ thể trong quá khứ.
- Gợi ý: (three times) – nhấn mạnh số lần.
Bước 2: Phân tích ngữ pháp
- Tương tự câu 4, khi nhấn mạnh số lần một hành động đã xảy ra, chúng ta dùng Hiện tại hoàn thành đơn.
Bước 3: Viết lại câu
→ They have visited this college three times.
Giải thích: Thì Hiện tại hoàn thành (have visited) được dùng để chỉ rõ số lần họ đã ghé thăm trường đại học này tính đến thời điểm hiện tại.
—
6. The British Council established IELTS a long time ago. It still uses this test as an international standardised test of English for non- native English language speakers. (for)
Bước 1: Xác định thông tin quan trọng
- “established IELTS a long time ago”: hành động thành lập xảy ra trong quá khứ xa.
- “It still uses this test”: hành động sử dụng vẫn đang tiếp diễn.
- Động từ “uses” (sử dụng) là động từ chỉ hành động.
- Gợi ý: (for)
Bước 2: Phân tích ngữ pháp
- Mặc dù “established” là một hành động đã hoàn tất trong quá khứ, phần “It still uses this test” cho thấy hành động “sử dụng” đang tiếp diễn từ lúc đó đến hiện tại.
- Vì nhấn mạnh tính liên tục của việc “sử dụng” và có khoảng thời gian “a long time ago” (có thể chuyển thành “for a long time”), chúng ta sẽ dùng Hiện tại hoàn thành tiếp diễn.
Bước 3: Viết lại câu
→ The British Council has been using IELTS as an international standardised test of English for non-native English language speakers for a long time.
Giải thích: Hành động “sử dụng” bắt đầu từ rất lâu trong quá khứ (khi IELTS được thành lập) và vẫn đang tiếp diễn cho đến hiện tại (“still uses”), nên thì Hiện tại hoàn thành tiếp diễn (has been using) là phù hợp nhất để nhấn mạnh sự liên tục này. Cụm “for a long time” chỉ khoảng thời gian.
—
7. She started her research project last month. She’s still doing it.
Bước 1: Xác định thông tin quan trọng
- “started her research project last month”: hành động bắt đầu trong quá khứ.
- “She’s still doing it”: hành động vẫn đang tiếp diễn.
- Động từ “doing” là động từ chỉ hành động.
Bước 2: Phân tích ngữ pháp
- Hành động “doing” bắt đầu trong quá khứ và vẫn đang tiếp diễn, dùng Hiện tại hoàn thành tiếp diễn.
- “last month” sẽ được chuyển thành “since last month”.
Bước 3: Viết lại câu
→ She has been doing her research project since last month.
Giải thích: Hành động làm dự án nghiên cứu bắt đầu từ tháng trước và vẫn đang tiếp tục (“still doing it”), do đó chúng ta dùng thì Hiện tại hoàn thành tiếp diễn (has been doing). “Since last month” chỉ thời điểm bắt đầu.
—
8. The university started building a new campus in May. They are still building it. (since)
Bước 1: Xác định thông tin quan trọng
- “started building… in May”: hành động bắt đầu trong quá khứ.
- “They are still building it”: hành động vẫn đang tiếp diễn.
- Động từ “building” là động từ chỉ hành động.
- Gợi ý: (since)
Bước 2: Phân tích ngữ pháp
- Hành động “building” bắt đầu trong quá khứ và vẫn đang tiếp diễn, dùng Hiện tại hoàn thành tiếp diễn.
- “in May” sẽ đi kèm với “since”.
Bước 3: Viết lại câu
→ The university has been building a new campus since May.
Giải thích: Hành động xây dựng bắt đầu vào tháng 5 và vẫn đang tiếp diễn (“still building”), nên dùng thì Hiện tại hoàn thành tiếp diễn (has been building). “Since May” chỉ mốc thời gian hành động bắt đầu.
—
9. The graduate students started arriving at four o’clock. They are all in the lecture hall.
Bước 1: Xác định thông tin quan trọng
- “started arriving at four o’clock”: hành động bắt đầu trong quá khứ.
- “They are all in the lecture hall”: kết quả hiện tại là tất cả học sinh đã có mặt.
- Động từ “arriving” là động từ chỉ hành động.
Bước 2: Phân tích ngữ pháp
- Mặc dù “started arriving” ban đầu có vẻ liên tục, nhưng câu thứ hai “They are all in the lecture hall” cho thấy hành động “arriving” đã hoàn tất. Kết quả là tất cả đã đến.
- Khi nhấn mạnh kết quả của hành động đã hoàn thành trong quá khứ nhưng có liên quan đến hiện tại (tất cả đã ở đó), chúng ta dùng thì Hiện tại hoàn thành đơn.
Bước 3: Viết lại câu
→ The graduate students have arrived. (since four o’clock is optional, as the result is clear).
(Hoặc: The graduate students have arrived since four o’clock.)
Giải thích: Mặc dù hành động đến (arriving) ban đầu là một quá trình, nhưng việc “tất cả họ đều đã ở trong giảng đường” cho thấy hành động đến đã hoàn thành và có kết quả rõ ràng ở hiện tại. Do đó, chúng ta dùng thì Hiện tại hoàn thành (have arrived) để nhấn mạnh kết quả này.
—
10. Mary is staying at a homestay during her undergraduate programme. The programme began three weeks ago. (for)
Bước 1: Xác định thông tin quan trọng
- “Mary is staying at a homestay”: hành động đang diễn ra ở hiện tại.
- “The programme began three weeks ago”: chương trình (và việc ở homestay) bắt đầu trong quá khứ.
- Động từ “staying” là động từ chỉ hành động.
- Gợi ý: (for)
Bước 2: Phân tích ngữ pháp
- Hành động “staying” bắt đầu trong quá khứ (cùng lúc chương trình bắt đầu) và vẫn đang tiếp diễn ở hiện tại (“is staying”), dùng Hiện tại hoàn thành tiếp diễn.
- Khoảng thời gian “three weeks ago” sẽ chuyển thành “for three weeks”.
Bước 3: Viết lại câu
→ Mary has been staying at a homestay for three weeks during her undergraduate programme.
Giải thích: Hành động ở homestay bắt đầu cách đây ba tuần và vẫn đang tiếp tục (“is staying”), nên thì Hiện tại hoàn thành tiếp diễn (has been staying) là lựa chọn phù hợp nhất để nhấn mạnh sự liên tục của hành động. “For three weeks” chỉ khoảng thời gian.
—
Cô hy vọng với phần hướng dẫn chi tiết này, các em đã hiểu rõ hơn về cách sử dụng thì Hiện tại hoàn thành và Hiện tại hoàn thành tiếp diễn. Hãy luyện tập thật nhiều để nắm vững kiến thức này nhé! Chúc các em học tốt!
1. I have discussed my research proposal with my professor since the beginning of my course.
2. Nam has studied English for 2 years.
3. I have learnt how to play the piano for 8 months
4. He has attended online vocational courses twice.
5. They have visited this college three times
6. The British Council has used IELTS as an international standardised test of English for non- native English language speakers for a long time.
7. She has done her research project since last month.
8. The university has built a new campus since May
9. The graduate students have been in the lecture hall since 4 o’clock
10. Mary has stayed at a homestay for 3 weeks