Image 1

I. Choose the best answer 1. Osaka has become one of the … ” livable ” cities …

I. Choose the best answer
1. Osaka has become one of the … ” livable ” cities in Asia
A. more B. better C. much D. most
2. London is probably most famous for its museums, galleries, palaces, and other sights, but it also includes a … range of peoples, cultures and religions than many other places.
A. greater B. big C. wide D. wider
3. London is one of the largest cities in the world but its populations is a lot … than Tokyo
A. small B. few C. smaller D. fewer
4. Ha Noi city now is ….. than it was 10 years ago
A. as large B. more large C. much larger D. the largest
5. This river now is much less …. than before. People are aware of the enviroment and they try to keep the river clean.
A. polluted B. pollutes C. polluting D. pollution
6. When we were in Da Nang, we spent a lot of time … around and looking at the ancient temples, bridges and houses
A. wander B. wandering C. wandered D. wanders
7. On childern festival, the zoo is always …. with people , mainly children.
A. packed B. had C. contained D. scored
Hỏi bởi: Hoàng Thị Hoa
2 câu trả lời (Giải pháp)
▲ 5
Xin chào các em học sinh yêu quý! Thật vui được cùng các em giải những bài tập thú vị này. Cô tin rằng với sự chăm chỉ và phương pháp học đúng đắn, môn Tiếng Anh sẽ không còn là thử thách nữa. Chúng ta hãy cùng nhau phân tích từng câu nhé!

1. Osaka has become one of the … ” livable ” cities in Asia
A. more       B. better             C. much             D. most

Giải thích chi tiết:

  • Bước 1: Phân tích cấu trúc câu. Chúng ta thấy cụm từ “one of the … cities”. Đây là dấu hiệu của cấu trúc so sánh nhất (superlative). Cấu trúc này thường đi với “the + tính từ so sánh nhất”.
  • Bước 2: Xác định dạng so sánh nhất của tính từ “livable”. Tính từ “livable” (đáng sống) là một tính từ dài (có hai âm tiết trở lên, hoặc có đuôi -able). Đối với tính từ dài, chúng ta dùng “most + tính từ” để tạo thành dạng so sánh nhất.
  • Bước 3: Đối chiếu với các phương án.
    • A. “more” là dạng so sánh hơn của tính từ dài. (ví dụ: more beautiful).
    • B. “better” là dạng so sánh hơn của tính từ “good”.
    • C. “much” là một trạng từ dùng để bổ nghĩa cho so sánh hơn hoặc so sánh bằng, không phải dạng so sánh nhất.
    • D. “most” khi kết hợp với tính từ dài sẽ tạo thành dạng so sánh nhất.
  • Bước 4: Chọn đáp án phù hợp. Dựa vào phân tích trên, “most livable” là dạng so sánh nhất đúng.

Lý do áp dụng phương pháp: Dựa vào cấu trúc “one of the + N (số nhiều)” và tính chất của tính từ dài, ta sử dụng quy tắc so sánh nhất với “most”.

Đáp án đúng: D. most

2. London is probably most famous for its museums, galleries, palaces, and other sights, but it also includes a … range of peoples, cultures and religions than many other places.
A. greater       B. big       C. wide       D. wider

Giải thích chi tiết:

  • Bước 1: Phân tích cấu trúc câu. Chúng ta thấy từ “than” (so với) ở cuối câu. Đây là dấu hiệu của cấu trúc so sánh hơn (comparative).
  • Bước 2: Xác định từ loại cần điền và dạng của nó. Cần một tính từ bổ nghĩa cho danh từ “range” (phạm vi, sự đa dạng). Vì có “than”, tính từ này phải ở dạng so sánh hơn.
  • Bước 3: Xét các lựa chọn.
    • A. “greater” là so sánh hơn của “great”. “A greater range” cũng có thể đúng về ngữ pháp nhưng xét về mặt ý nghĩa và cụm từ thông dụng, “wide range” là cụm từ phổ biến hơn để chỉ sự đa dạng.
    • B. “big” là tính từ nguyên mẫu, không phải dạng so sánh hơn.
    • C. “wide” là tính từ nguyên mẫu, không phải dạng so sánh hơn.
    • D. “wider” là so sánh hơn của “wide”. Cụm từ “a wide range” (một phạm vi rộng, đa dạng) rất thông dụng. Khi so sánh, nó trở thành “a wider range”.
  • Bước 4: Chọn đáp án phù hợp. “Wider range” phù hợp cả về ngữ pháp so sánh hơn và là một cụm từ thường dùng để nói về sự đa dạng.

Lý do áp dụng phương pháp: Dựa vào dấu hiệu “than” và cụm từ cố định “a wide range”, ta sử dụng dạng so sánh hơn của tính từ “wide”.

Đáp án đúng: D. wider

3. London is one of the largest cities in the world but its populations is a lot … than Tokyo
A. small       B. few             C. smaller     D. fewer

Giải thích chi tiết:

  • Bước 1: Phân tích cấu trúc câu. Chúng ta thấy cụm “a lot … than”. “Than” là dấu hiệu của so sánh hơn. “A lot” là từ bổ nghĩa, làm tăng cường ý nghĩa của so sánh hơn.
  • Bước 2: Xác định từ loại cần điền và dạng của nó. Cần một tính từ ở dạng so sánh hơn để miêu tả “population” (dân số).
  • Bước 3: Xét các lựa chọn.
    • A. “small” là tính từ nguyên mẫu.
    • B. “few” dùng cho danh từ đếm được số nhiều (ví dụ: few people – ít người). “Population” ở đây được coi là một tập hợp, một đơn vị tổng thể, thường được miêu tả bằng “small/large”.
    • C. “smaller” là dạng so sánh hơn của “small”. Nó dùng để miêu tả kích thước hoặc quy mô, rất phù hợp với “population” (dân số nhỏ hơn).
    • D. “fewer” là dạng so sánh hơn của “few”, dùng cho danh từ đếm được số nhiều. Mặc dù dân số gồm nhiều người (đếm được), nhưng khi nói về “population” như một tổng thể, ta thường dùng “smaller/larger” thay vì “fewer/more”.
  • Bước 4: Chọn đáp án phù hợp. “Smaller” là dạng so sánh hơn của “small”, phù hợp để miêu tả quy mô dân số.

Lý do áp dụng phương pháp: Dựa vào cấu trúc so sánh hơn “than” và cách dùng tính từ miêu tả “population”, ta chọn dạng so sánh hơn của tính từ “small”.

Đáp án đúng: C. smaller

4. Ha Noi city now is ….. than it was 10 years ago
A. as large     B. more large       C. much larger       D. the largest

Giải thích chi tiết:

  • Bước 1: Phân tích cấu trúc câu. Chúng ta thấy từ “than” (so với). Đây là dấu hiệu của cấu trúc so sánh hơn.
  • Bước 2: Xác định dạng so sánh hơn của tính từ “large”. Tính từ “large” (lớn) là một tính từ ngắn (một âm tiết). Đối với tính từ ngắn, chúng ta thêm “-er” vào sau để tạo thành dạng so sánh hơn.
  • Bước 3: Xét các lựa chọn.
    • A. “as large” là cấu trúc so sánh bằng (as…as), không phù hợp với “than”.
    • B. “more large” là cách tạo so sánh hơn sai cho tính từ ngắn “large”. Phải là “larger”.
    • C. “much larger” là dạng so sánh hơn đúng của “large”, và “much” được dùng để nhấn mạnh mức độ so sánh (lớn hơn nhiều).
    • D. “the largest” là dạng so sánh nhất, không phù hợp với “than”.
  • Bước 4: Chọn đáp án phù hợp. “Much larger” là cấu trúc so sánh hơn đúng và mang ý nghĩa phù hợp với ngữ cảnh.

Lý do áp dụng phương pháp: Dựa vào dấu hiệu “than” và quy tắc tạo so sánh hơn cho tính từ ngắn, ta chọn dạng so sánh hơn phù hợp.

Đáp án đúng: C. much larger

5. This river now is much less …. than before. People are aware of the enviroment and they try to keep the river clean.
A. polluted         B. pollutes         C. polluting       D. pollution

Giải thích chi tiết:

  • Bước 1: Phân tích cấu trúc câu và ngữ cảnh. “This river now is much less … than before.” Đây là cấu trúc so sánh hơn với “less” (ít hơn). Cần một tính từ để miêu tả trạng thái của dòng sông. Vế sau “People are aware of the environment and they try to keep the river clean” gợi ý rằng dòng sông đang sạch hơn, hay ít bị ô nhiễm hơn.
  • Bước 2: Xét các lựa chọn.
    • A. “polluted” là quá khứ phân từ của động từ “pollute”, có thể được dùng như một tính từ mang nghĩa “bị ô nhiễm”. “Much less polluted” có nghĩa là “ít bị ô nhiễm hơn nhiều”.
    • B. “pollutes” là động từ ở thì hiện tại đơn (ngôi thứ 3 số ít). Không phù hợp để đứng sau “is” và “less” để miêu tả trạng thái.
    • C. “polluting” là hiện tại phân từ của “pollute”. Nó có thể dùng làm tính từ (ví dụ: polluting factories – các nhà máy gây ô nhiễm) nhưng không phù hợp để miêu tả bản thân dòng sông bị ô nhiễm trong cấu trúc “less…”.
    • D. “pollution” là danh từ (sự ô nhiễm). Không phù hợp để miêu tả trạng thái của dòng sông (là tính từ).
  • Bước 3: Chọn đáp án phù hợp. Tính từ “polluted” mô tả trạng thái bị ô nhiễm của dòng sông là phù hợp nhất.

Lý do áp dụng phương pháp: Dựa vào cấu trúc so sánh với “less” và ngữ cảnh về tình trạng môi trường của dòng sông, ta cần một tính từ miêu tả trạng thái “bị ô nhiễm”.

Đáp án đúng: A. polluted

6. When we were in Da Nang, we spent a lot of time … around and looking at the ancient temples, bridges and houses
A. wander       B. wandering     C. wandered       D. wanders

Giải thích chi tiết:

  • Bước 1: Phân tích cấu trúc câu. Chúng ta thấy cụm động từ “spent a lot of time”. Đây là một cấu trúc ngữ pháp phổ biến: “spend + thời gian/tiền bạc + V-ing” (dành thời gian/tiền bạc làm gì đó).
  • Bước 2: Xác định dạng động từ cần điền. Theo cấu trúc trên, động từ sau “spent a lot of time” phải ở dạng V-ing (danh động từ).
  • Bước 3: Xét các lựa chọn.
    • A. “wander” là động từ nguyên mẫu không “to”.
    • B. “wandering” là dạng V-ing của động từ “wander” (đi lang thang, dạo quanh).
    • C. “wandered” là dạng quá khứ đơn hoặc quá khứ phân từ của động từ “wander”.
    • D. “wanders” là động từ ở thì hiện tại đơn (ngôi thứ 3 số ít).
  • Bước 4: Chọn đáp án phù hợp. “Wandering” là dạng V-ing, hoàn toàn phù hợp với cấu trúc “spend time V-ing”.

Lý do áp dụng phương pháp: Dựa vào cấu trúc ngữ pháp cố định “spend + time/money + V-ing”, ta chọn danh động từ.

Đáp án đúng: B. wandering

7. On childern festival, the zoo is always …. with people , mainly children.
A. packed     B. had   C. contained   D. scored

Giải thích chi tiết:

  • Bước 1: Phân tích cấu trúc câu và ngữ cảnh. “The zoo is always … with people”. Cần một tính từ hoặc quá khứ phân từ được dùng như tính từ để miêu tả trạng thái của sở thú (luôn luôn như thế nào) khi có nhiều người. Ngữ cảnh “On Children’s Festival” (vào ngày hội thiếu nhi) gợi ý sở thú sẽ rất đông đúc.
  • Bước 2: Xét các lựa chọn và các cụm từ thông dụng.
    • A. “packed” (quá khứ phân từ của “pack”) khi dùng với giới từ “with” tạo thành cụm “packed with” có nghĩa là “đông nghịt, chật cứng, đầy ắp”. Cụm này rất phổ biến để miêu tả một địa điểm đông người.
    • B. “had” là quá khứ của “have”, không phù hợp về nghĩa.
    • C. “contained” (chứa đựng) cũng là quá khứ phân từ, nhưng “contained with people” không phải là một cách diễn đạt tự nhiên hoặc phổ biến để nói về một địa điểm đông người.
    • D. “scored” (ghi điểm) không liên quan đến ngữ cảnh.
  • Bước 3: Chọn đáp án phù hợp. Cụm “packed with people” là cách diễn đạt chuẩn xác và thông dụng nhất cho tình huống này.

Lý do áp dụng phương pháp: Dựa vào ngữ cảnh miêu tả một địa điểm đông người và cụm từ cố định trong tiếng Anh “packed with”, ta chọn từ phù hợp nhất.

Đáp án đúng: A. packed

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 1

.. Choose the best answer
1. Osaka has become one of the … ” livable ” cities in Asia
A. more        B. better              C. much            D. most                vế cố định: one of the most
2. London is probably most famous for its museums, galleries, palaces, and other sights, but it also includes a … range of peoples, cultures and religions than many other places.
A. greater      B. big   C. wide     D. wider                      vế cố định: wide range

3. London is one of the largest cities in the world but its populations is a lot … than Tokyo
A. small      B. few        C. smaller   D. fewer               với population phải gắn với few nếu nói là ít
4. Ha Noi city now is ….. than it was 10 years ago
A. as large    B. more large     C. much larger      D. the largest                 much larger than: to hơn nhiều
5. This river now is much less …. than before. People are aware of the enviroment and they try to keep the river clean.
A. polluted        B. pollutes        C. polluting      D. pollution                    more/less+ V_ed
6. When we were in Da Nang, we spent a lot of time … around and looking at the ancient temples, bridges and houses 
A. wander      B. wandering    C. wandered       D. wanders       spent a lot of time wandering: đã dành nhiều thời gian đi thăm thú 
7. On childern festival, the zoo is always …. with people , mainly children.
A. packed   B. had  C. contained   D. scored                vế cố định: packed with: đc chứa bởi

Trả lời bởi: hibyehibye

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo