Image 1

I. ĐỌC-HIỂU (6,0 điểm) Đọc văn bản sau: …

I. ĐỌC-HIỂU (6,0 điểm) Đọc văn bản sau:
CÂU CHUYỆN VỀ HAI HẠT LÚA
Có hai hạt lúa nọ được giữ lại để làm hạt giống cho vụ sau vì cả hai đều là những hạt
lúa tốt đều to khỏe và chắc mẩy,…
Một hôm, người chủ định đem chúng gieo trên cánh đồng gần đó. Hạt thứ nhất nhủ
thầm:
Dại gì ta phải theo ông chủ ra đồng. Ta không muốn cả thân hình phải nát tan trong đất.
Tốt nhất ta hãy giữ lại tất cả chất dinh dưỡng trong lớp vỏ này và tìm một nơi lý tưởng để
trú ngụ. Thế là nó chọn một góc khuất trong kho lúa để lăn vào đó.
Còn hạt lúa thứ hai thì ngày đêm mong được ông chủ mang gieo xuống đất. Nó thật
sự sung sướng khi được bắt đầu một cuộc đời mới.
Thời gian trôi qua, hạt lúa thứ nhất bị héo khô nơi góc nhà bởi vì nó chẳng nhận
được nước và ánh sáng. Lúc này chất dinh dưỡng chẳng giúp ích được gì nên nó chết dần
chết mòn. Trong khi đó hạt lúa thứ hai dù nát tan trong đấy nhưng từ thân nó lại mọc lên
cây lúa vàng óng, trĩu hạt. Nó lại mang đến cho đời những hạt lúa mới…
(Theo Hạt giống tâm hồn, NXB Trẻ, 2004)
Thực hiện các yêu cầu sau:
Câu 1. Phương thức biểu đạt chính của văn bản trên là phương thức nào?
A. Tự sự B. Miêu tả C. Biểu cảm D. Nghị luận
Câu 2. Văn bản trên được kể theo lời của ai?
A. Lời của hạt lúa thứ nhất C. Lời của người kể chuyện
B. Lời của hạt lúa thứ hai D. Lời kể của hai cây lúa
Câu 3. Chi tiết chính trong văn bản trên là chi tiết nào?
A. Người nông dân C. Hai cây lúa
B. Cánh đồng D. Chất dinh dưỡng
Câu 4. Vì sao hạt lúa thứ hai lại ngày đêm mong được ông chủ mang gieo xuống đất?
A. Vì nó muốn được ra đồng cùng ông chủ.
B. Vì nó biết chỉ khi được gieo xuống đất, nó mới được bắt đầu một cuộc sống mới
C.Vì nó không thích ở mãi trong kho lúa
D. Vì khi được gieo xuống đất nó sẽ nhận được nước và ánh sáng.
Câu 5. Xác định thành phần trạng ngữ trong câu: Thời gian trôi qua, hạt lúa thứ nhất bị héo
khô nơi góc nhà bởi vì nó chẳng nhận được nước và ánh sáng.
A. Thời gian trôi qua C. bởi vì nó chẳng nhận được nước và ánh sáng
B. hạt lúa thứ nhất bị héo khô D. bị héo khô nơi góc nhà
Câu 6. Từ sung sướng trong văn bản trên thuộc loại từ nào?
A. Từ ghép đẳng lập C. Từ láy
B. Từ ghép chính phụ D. Từ láy toàn bộ
Câu 7. Xác định biện pháp tu từ trong câu: Nó thật sự sung sướng khi được bắt đầu một
cuộc đời mới.
A. So sánh C. Ẩn dụ
B. Nhân hóa D. Hoán dụ
Câu 8. Từ hình ảnh hạt lúa thứ nhất bị héo khô, tác giả muốn phê phán điều gì?
A. Sự hèn nhác, ích kỉ không dám đương đầu với khó khăn, thử thách, luôn trốn
tránh trong sự an toàn vô nghĩa
B. Sự ích kỉ chỉ nghĩ đến lợi ích cho bản thân mình.
C. Sự vô cảm không quan tâm đến người khác.
D. Hiếu thắng, khinh thường người khác.
Câu 9. Em hãy tóm tắt ngắn gọn văn bản trên?
Câu 10. Em rút ra được bài học gì sau khi đọc xong ăn bản trên?
Hỏi bởi: quocdungnguyen
2 câu trả lời (Giải pháp)
▲ 1
Chào các em học sinh yêu quý! Hôm nay, cô sẽ cùng các em đi khám phá một bài tập Đọc – Hiểu rất thú vị từ văn bản “CÂU CHUYỆN VỀ HAI HẠT LÚA” để củng cố kiến thức và rút ra những bài học ý nghĩa nhé.

I. ĐỌC-HIỂU (6,0 điểm)

Yêu cầu thực hiện:

Câu 1. Phương thức biểu đạt chính của văn bản trên là phương thức nào?
A. Tự sự B. Miêu tả C. Biểu cảm D. Nghị luận

Lời giải chi tiết:

Để xác định phương thức biểu đạt chính, chúng ta cần xem xét nội dung và cách thức thể hiện của văn bản.

  • Văn bản kể lại câu chuyện về hai hạt lúa, từ lúc chúng được chọn làm giống, những suy nghĩ, lựa chọn của từng hạt, cho đến kết cục cuối cùng của chúng.
  • Có các yếu tố như: sự việc (người chủ định gieo lúa), nhân vật (hai hạt lúa, ông chủ), diễn biến (hai hạt lúa suy nghĩ và hành động khác nhau), kết quả (một hạt chết, một hạt thành cây).
  • Đây chính là những đặc điểm tiêu biểu của phương thức tự sự (kể chuyện).

Đáp án: A. Tự sự

Giải thích: Phương thức biểu đạt chính của văn bản là tự sự vì văn bản tập trung kể lại một chuỗi sự việc có đầu, có cuối, có nhân vật và diễn biến câu chuyện rõ ràng.

Câu 2. Văn bản trên được kể theo lời của ai?
A. Lời của hạt lúa thứ nhất C. Lời của người kể chuyện
B. Lời của hạt lúa thứ hai D. Lời kể của hai cây lúa

Lời giải chi tiết:

Để xác định ngôi kể, chúng ta cần chú ý đến cách xưng hô và góc nhìn của người kể trong văn bản.

  • Trong văn bản, người kể không xưng “tôi” hay “chúng tôi”, mà gọi các nhân vật là “hạt lúa thứ nhất”, “hạt lúa thứ hai”, “ông chủ”, “nó”.
  • Người kể chuyện đứng ngoài câu chuyện, quan sát và thuật lại toàn bộ sự việc một cách khách quan, biết được cả suy nghĩ của từng hạt lúa (“Hạt thứ nhất nhủ thầm…”, “Hạt lúa thứ hai thì ngày đêm mong…”).
  • Đây là ngôi kể thứ ba, hay còn gọi là lời của người kể chuyện.

Đáp án: C. Lời của người kể chuyện

Giải thích: Văn bản được kể theo ngôi thứ ba, tức là lời của người kể chuyện (giấu mặt), người này không trực tiếp tham gia vào câu chuyện mà đứng bên ngoài để tường thuật lại toàn bộ sự việc và tâm tư của các nhân vật.

Câu 3. Chi tiết chính trong văn bản trên là chi tiết nào?
A. Người nông dân C. Hai cây lúa
B. Cánh đồng D. Chất dinh dưỡng

Lời giải chi tiết:

Chi tiết chính là những yếu tố cốt lõi, xuyên suốt và quan trọng nhất, làm nền tảng cho toàn bộ câu chuyện.

  • Văn bản bắt đầu bằng việc giới thiệu “hai hạt lúa nọ”, sau đó kể về sự lựa chọn của chúng và kết cục khi một hạt chết, một hạt thành “cây lúa vàng óng, trĩu hạt”.
  • Toàn bộ diễn biến và thông điệp của câu chuyện đều xoay quanh số phận và sự đối lập giữa hai hạt lúa/cây lúa này.
  • Các chi tiết khác như người nông dân, cánh đồng, chất dinh dưỡng chỉ là bối cảnh, công cụ hoặc yếu tố phụ để câu chuyện phát triển.

Đáp án: C. Hai cây lúa

Giải thích: Câu chuyện tập trung vào sự lựa chọn và số phận trái ngược của hai hạt lúa (sau này phát triển thành cây lúa). Sự đối lập giữa hai “cây lúa” (một héo khô, một trĩu hạt) là chi tiết then chốt để truyền tải thông điệp của văn bản.

Câu 4. Vì sao hạt lúa thứ hai lại ngày đêm mong được ông chủ mang gieo xuống đất?
A. Vì nó muốn được ra đồng cùng ông chủ.
B. Vì nó biết chỉ khi được gieo xuống đất, nó mới được bắt đầu một cuộc sống mới
C. Vì nó không thích ở mãi trong kho lúa
D. Vì khi được gieo xuống đất nó sẽ nhận được nước và ánh sáng.

Lời giải chi tiết:

Chúng ta cùng tìm câu trả lời trực tiếp trong văn bản nhé!

  • Đoạn văn có ghi rõ: “Hạt lúa thứ hai thì ngày đêm mong được ông chủ mang gieo xuống đất. Nó thật sự sung sướng khi được bắt đầu một cuộc đời mới.
  • Điều này cho thấy hạt lúa thứ hai hiểu rằng việc gieo xuống đất không phải là sự kết thúc mà là khởi đầu cho một vòng đời mới, một sự phát triển ý nghĩa hơn.

Đáp án: B. Vì nó biết chỉ khi được gieo xuống đất, nó mới được bắt đầu một cuộc sống mới

Giải thích: Theo văn bản, hạt lúa thứ hai mong muốn được gieo xuống đất vì nó nhận thức được rằng đó là con đường duy nhất để nó có thể bắt đầu một cuộc đời mới, sinh sôi nảy nở và mang lại giá trị.

Câu 5. Xác định thành phần trạng ngữ trong câu: “Thời gian trôi qua, hạt lúa thứ nhất bị héo khô nơi góc nhà bởi vì nó chẳng nhận được nước và ánh sáng.”
A. Thời gian trôi qua C. bởi vì nó chẳng nhận được nước và ánh sáng
B. hạt lúa thứ nhất bị héo khô D. bị héo khô nơi góc nhà

Lời giải chi tiết:

Trạng ngữ là thành phần phụ trong câu, bổ sung ý nghĩa về thời gian, nơi chốn, nguyên nhân, mục đích,… và thường có thể lược bỏ mà câu vẫn giữ được ý nghĩa cơ bản. Trạng ngữ thường đứng ở đầu câu, cuối câu hoặc giữa câu, và được ngăn cách với các thành phần chính bằng dấu phẩy.

  • Trong câu “Thời gian trôi qua, hạt lúa thứ nhất bị héo khô nơi góc nhà bởi vì nó chẳng nhận được nước và ánh sáng.
  • “Thời gian trôi qua” là trạng ngữ chỉ thời gian.
  • “bởi vì nó chẳng nhận được nước và ánh sáng” là trạng ngữ chỉ nguyên nhân.
  • Ở đây, có hai trạng ngữ trong câu. Tuy nhiên, trong các lựa chọn, cả A và C đều là trạng ngữ. Nếu chỉ được chọn một, thì “Thời gian trôi qua” là trạng ngữ mở đầu câu rất rõ ràng, còn “bởi vì…” cũng là một trạng ngữ chỉ nguyên nhân. Trong trường hợp này, cả hai đáp án A và C đều đúng về mặt ngữ pháp. Tuy nhiên, nếu là một câu hỏi trắc nghiệm yêu cầu chọn một đáp án, “Thời gian trôi qua” thường là dạng trạng ngữ được nhận diện đầu tiên và rõ nét nhất khi đứng ở vị trí mở đầu câu.

Đáp án: A. Thời gian trôi qua

Giải thích: “Thời gian trôi qua” là thành phần phụ thêm vào câu, bổ sung ý nghĩa về thời gian diễn ra sự việc. Nó có thể được lược bỏ mà câu vẫn có nghĩa, và được ngăn cách với thành phần chính bằng dấu phẩy. (Lưu ý: “bởi vì nó chẳng nhận được nước và ánh sáng” cũng là một trạng ngữ chỉ nguyên nhân).

Câu 6. Từ sung sướng trong văn bản trên thuộc loại từ nào?
A. Từ ghép đẳng lập C. Từ láy
B. Từ ghép chính phụ D. Từ láy toàn bộ

Lời giải chi tiết:

Chúng ta cùng ôn lại kiến thức về cấu tạo từ nhé:

  • Từ láy: Các tiếng có quan hệ láy âm (láy vần hoặc láy phụ âm đầu). Ví dụ: long lanh, bập bùng, mệt mỏi.
  • Từ ghép: Các tiếng ghép lại với nhau tạo thành nghĩa mới.
    • Từ ghép chính phụ: Tiếng chính đứng trước, tiếng phụ bổ sung nghĩa cho tiếng chính. Ví dụ: xe đạp (xe là chính, đạp là phụ), nhà cửa (nhà là chính, cửa là phụ).
    • Từ ghép đẳng lập: Các tiếng có nghĩa ngang hàng nhau, cùng bổ sung nghĩa cho nhau. Ví dụ: quần áo, học tập, sách vở.
  • Từ “sung sướng” gồm hai tiếng “sung” và “sướng”. Cả hai tiếng này đều có nghĩa (sung: đầy đủ, thịnh vượng; sướng: vui vẻ, thỏa mãn) và có nghĩa ngang hàng nhau, cùng nhau tạo nên ý nghĩa chung về trạng thái vui vẻ, hạnh phúc.
  • Từ “sung sướng” không có sự lặp lại âm đầu hay vần nên không phải là từ láy.

Đáp án: A. Từ ghép đẳng lập

Giải thích: Từ “sung sướng” được tạo thành từ hai tiếng “sung” và “sướng”, cả hai tiếng này đều có nghĩa và có vai trò ngữ pháp ngang hàng nhau, cùng kết hợp để diễn tả một ý nghĩa hoàn chỉnh. Đây là đặc điểm của từ ghép đẳng lập.

Câu 7. Xác định biện pháp tu từ trong câu: “Nó thật sự sung sướng khi được bắt đầu một cuộc đời mới.”
A. So sánh C. Ẩn dụ
B. Nhân hóa D. Hoán dụ

Lời giải chi tiết:

Chúng ta cùng xem xét các biện pháp tu từ:

  • So sánh: Đối chiếu hai sự vật, hiện tượng có nét tương đồng.
  • Ẩn dụ: Gọi tên sự vật, hiện tượng này bằng tên sự vật, hiện tượng khác có nét tương đồng.
  • Nhân hóa: Gán cho vật, con vật, cây cối những đặc điểm, tính cách, hành động của con người.
  • Hoán dụ: Gọi tên sự vật, hiện tượng này bằng tên sự vật, hiện tượng khác có quan hệ gần gũi.

Trong câu “Nó thật sự sung sướng khi được bắt đầu một cuộc đời mới.”, “Nó” ở đây là hạt lúa. Hạt lúa là một vật vô tri (dù có sự sống, nhưng không có cảm xúc như con người). Việc gán cho hạt lúa cảm xúc “thật sự sung sướng” và khả năng “bắt đầu một cuộc đời mới” (như một con người có ý chí, khát vọng) chính là biện pháp nhân hóa.

Đáp án: B. Nhân hóa

Giải thích: Biện pháp tu từ được sử dụng là nhân hóa. Hạt lúa là một vật thể vô tri giác nhưng lại được gán cho cảm xúc “sung sướng” và khả năng “bắt đầu một cuộc đời mới” như một con người. Điều này giúp câu văn thêm sinh động và gợi cảm.

Câu 8. Từ hình ảnh hạt lúa thứ nhất bị héo khô, tác giả muốn phê phán điều gì?
A. Sự hèn nhác, ích kỉ không dám đương đầu với khó khăn, thử thách, luôn trốn tránh trong sự an toàn vô nghĩa
B. Sự ích kỉ chỉ nghĩ đến lợi ích cho bản thân mình.
C. Sự vô cảm không quan tâm đến người khác.
D. Hiếu thắng, khinh thường người khác.

Lời giải chi tiết:

Chúng ta cùng phân tích hành động và kết cục của hạt lúa thứ nhất:

  • Hạt lúa thứ nhất “nhủ thầm: Dại gì ta phải theo ông chủ ra đồng. Ta không muốn cả thân hình phải nát tan trong đất. Tốt nhất ta hãy giữ lại tất cả chất dinh dưỡng trong lớp vỏ này và tìm một nơi lý tưởng để trú ngụ.” Điều này thể hiện sự sợ hãi khó khăn, không dám đối mặt với thử thách (sợ “nát tan trong đất”).
  • Nó chọn cách “giữ lại tất cả chất dinh dưỡng”, “tìm một nơi lý tưởng để trú ngụ” – đây là biểu hiện của sự ích kỷ, chỉ lo cho bản thân và tìm kiếm sự an toàn một cách tiêu cực.
  • Kết quả là “bị héo khô nơi góc nhà”, “chất dinh dưỡng chẳng giúp ích được gì nên nó chết dần chết mòn.” Đây là cái chết vô nghĩa.

Từ những phân tích trên, chúng ta thấy đáp án A bao quát và chính xác nhất.

Đáp án: A. Sự hèn nhác, ích kỉ không dám đương đầu với khó khăn, thử thách, luôn trốn tránh trong sự an toàn vô nghĩa

Giải thích: Hình ảnh hạt lúa thứ nhất vì sợ khó khăn (“nát tan trong đất”) mà chọn cách trốn tránh, giữ an toàn và ích kỷ cho riêng mình, cuối cùng phải chết dần chết mòn một cách vô nghĩa, thể hiện sự phê phán của tác giả đối với lối sống hèn nhát, không dám dấn thân, không dám đối mặt với thử thách trong cuộc sống.

Câu 9. Em hãy tóm tắt ngắn gọn văn bản trên?

Lời giải chi tiết:

Để tóm tắt văn bản, chúng ta cần nắm được các ý chính, các sự kiện quan trọng theo đúng trình tự câu chuyện.

Tóm tắt:

Câu chuyện kể về hai hạt lúa tốt được giữ lại làm hạt giống. Một hôm, người chủ định đem chúng gieo ra đồng. Hạt lúa thứ nhất vì sợ bị “nát tan trong đất” nên chọn cách trốn tránh, giữ lại chất dinh dưỡng và lăn vào một góc khuất trong kho lúa để giữ an toàn. Ngược lại, hạt lúa thứ hai lại ngày đêm mong được gieo xuống đất để bắt đầu một cuộc đời mới. Thời gian trôi qua, hạt lúa thứ nhất bị héo khô và chết dần chết mòn trong kho. Còn hạt lúa thứ hai, dù phải “nát tan trong đất”, đã mọc lên thành cây lúa vàng óng, trĩu hạt và mang đến cho đời những hạt lúa mới.

Câu 10. Em rút ra được bài học gì sau khi đọc xong văn bản trên?

Lời giải chi tiết:

Từ câu chuyện ngụ ngôn này, chúng ta có thể rút ra nhiều bài học sâu sắc về thái độ sống và ý nghĩa của sự dấn thân, cống hiến.

Bài học:

Sau khi đọc câu chuyện về hai hạt lúa, em rút ra được bài học quý giá rằng: Trong cuộc sống, nếu chúng ta cứ mãi sống trong sự an toàn, hèn nhát, ích kỷ, không dám đối mặt với khó khăn, thử thách thì cuộc đời sẽ trở nên vô nghĩa và không thể phát triển. Ngược lại, nếu chúng ta biết dũng cảm chấp nhận thử thách, dám dấn thân, vượt qua những gian khổ ban đầu và biết cống hiến, chúng ta sẽ gặt hái được những thành quả tốt đẹp, ý nghĩa, không chỉ cho bản thân mà còn cho cuộc đời, giống như hạt lúa thứ hai đã hy sinh thân mình để tạo nên một mùa màng bội thu.

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 41

Câu 1 . A. Tự sự

C2 : D. Lời kể của hai cây lúa           

C3 : C . Hai cây lúa             

C4 : B. Vì nó biết chỉ khi được gieo xuống đất, nó mới được bắt đầu một cuộc sống mới

C5 : A . Thời gian trôi qua

C6 : C. Từ láy     

C7 : C. Ẩn dụ 

C8 : A . Sự hèn nhác, ích kỉ không dám đương đầu với khó khăn, thử thách, luôn trốn tránh trong sự an toàn vô nghĩa

C9 : tóm tắt : Câu chuyện về 2 hạt lúa nọ .Hai hạt có tính cách trái ngược nhau . Một hạt luôn sợ hãi, sợ thân mình bị tan nát nên đã lẩn trốn . Còn hạt thứ 2 mạnh mẽ , kiên cường đã quyết định theo bác nông dân ra đồng gieo mình . Để rồi cây lúa đó phát triển tốt , còn cây kia thì bị héo khô .

C10 Bài học về sự dũng cảm , dám đương đầu với thử thách, chông gai  để đến thành công và trưởng thành                                                                  

Trả lời bởi:

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo