1. Use a handkerchief to cover the wound. Then put ………………….on it. (PRESS)
2. The nurse is giving Hoa some first-aid …………………..(INSTRUCT)
3. She is ……………………..with her new dress. (BEAUTY)
4. When the victim is shocked, do not ………………….the victim with blankets or coats (HEAT)
5. Na has moved to the new ………………since last week. (NEIGHBOR)
6. Do you want to live in the city or the ………………….? (COUNTRYSIDE)
7. Hoa likes the countryside because the people are very ………………………(FRIEND)
8. TV is bringing not only ………….. but also ……………………….. (INFORM/ ENTERTAIN)
9. Cool the burns …………………..to minimize tissue damage. (IMMEDIATE)
10. Cover the burned area with a thick ………………..dressing. (STERILIZE)
Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau giải một bài tập nhỏ về cách dùng đúng dạng từ trong Tiếng Anh nhé. Đây là một dạng bài rất quan trọng giúp các em nâng cao vốn từ vựng và khả năng sử dụng ngữ pháp.
Chúng ta sẽ đi qua từng câu một, phân tích và đưa ra đáp án chính xác cùng với lời giải thích cụ thể để các em hiểu rõ hơn. Bắt đầu nào!
I. Give the correct form of the verbs in brackets.
1. Use a handkerchief to cover the wound. Then put ………………….on it. (PRESS)
Đáp án: pressure
Giải thích: Trong câu này, chúng ta cần một danh từ đứng sau động từ “put” để làm tân ngữ, diễn tả cái mà chúng ta đặt lên vết thương. Từ gốc “PRESS” là động từ (ấn, ép). Danh từ của “PRESS” là “pressure” (áp lực, sự ép). Vì vậy, “put pressure on it” có nghĩa là “đặt áp lực lên đó”.
2. The nurse is giving Hoa some first-aid …………………..(INSTRUCT)
Đáp án: instructions
Giải thích: Sau cụm từ “some first-aid”, chúng ta cần một danh từ để chỉ những gì y tá đang đưa cho Hoa. Từ gốc “INSTRUCT” là động từ (hướng dẫn). Danh từ của “INSTRUCT” là “instruction” (sự hướng dẫn) và dạng số nhiều là “instructions” (các hướng dẫn, chỉ dẫn). Trong ngữ cảnh này, “some” thường đi với danh từ đếm được số nhiều hoặc danh từ không đếm được. “Instructions” hoàn toàn phù hợp để chỉ các chỉ dẫn sơ cứu.
3. She is ……………………..with her new dress. (BEAUTY)
Đáp án: beautiful
Giải thích: Cấu trúc “She is…” (Cô ấy thì…) cần một tính từ để mô tả trạng thái hoặc đặc điểm của “she”. Từ gốc “BEAUTY” là danh từ (vẻ đẹp). Tính từ của “BEAUTY” là “beautiful” (đẹp). Vì vậy, “She is beautiful with her new dress” có nghĩa là “Cô ấy thật đẹp trong chiếc váy mới của mình”.
4. When the victim is shocked, do not ………………….the victim with blankets or coats (HEAT)
Đáp án: heat
Giải thích: Cụm từ “do not…” (đừng…) là một câu mệnh lệnh phủ định, sau “do not” chúng ta cần một động từ nguyên thể không “to”. Từ gốc “HEAT” vừa có thể là danh từ (nhiệt độ) vừa có thể là động từ (làm nóng). Trong ngữ cảnh sơ cứu, khi nạn nhân bị sốc, chúng ta không nên làm nạn nhân quá nóng bằng chăn hoặc áo khoác. Do đó, “heat” được dùng với vai trò động từ nguyên thể ở đây.
5. Na has moved to the new ………………since last week. (NEIGHBOR)
Đáp án: neighborhood
Giải thích: Sau “the new”, chúng ta cần một danh từ để chỉ một địa điểm hoặc khu vực mà Na đã chuyển đến. Từ gốc “NEIGHBOR” là danh từ (hàng xóm, người ở cạnh). Danh từ chỉ khu vực xung quanh nơi ở là “neighborhood” (khu dân cư, khu phố). “Na has moved to the new neighborhood” có nghĩa là “Na đã chuyển đến khu phố mới từ tuần trước.”
6. Do you want to live in the city or the ………………….? (COUNTRYSIDE)
Đáp án: countryside
Giải thích: Câu này đang so sánh hai lựa chọn: “the city” (thành phố) và một nơi nào đó tương phản. “COUNTRYSIDE” đã là một danh từ kép có nghĩa là “vùng nông thôn” hay “miền quê”, hoàn toàn đối lập với “city” và đã ở đúng dạng cần dùng. Vì vậy, chúng ta không cần thay đổi gì.
7. Hoa likes the countryside because the people are very ………………………(FRIEND)
Đáp án: friendly
Giải thích: Cấu trúc “the people are very…” cần một tính từ để mô tả tính cách của “the people” (những người dân). Từ gốc “FRIEND” là danh từ (người bạn). Tính từ của “FRIEND” là “friendly” (thân thiện). “The people are very friendly” có nghĩa là “những người dân rất thân thiện”.
8. TV is bringing not only ………….. but also ……………………….. (INFORM/ ENTERTAIN)
Đáp án: information / entertainment
Giải thích: Cấu trúc “not only… but also…” (không những… mà còn…) dùng để nối hai yếu tố song song về mặt ngữ pháp. Trong trường hợp này, chúng ta cần hai danh từ để chỉ những thứ mà TV mang lại.
- Từ gốc “INFORM” là động từ (thông báo, cung cấp thông tin). Danh từ của nó là “information” (thông tin).
- Từ gốc “ENTERTAIN” là động từ (giải trí). Danh từ của nó là “entertainment” (sự giải trí).
Cả hai đều là danh từ không đếm được và phù hợp với ngữ cảnh.
9. Cool the burns …………………..to minimize tissue damage. (IMMEDIATE)
Đáp án: immediately
Giải thích: Câu này nói về việc làm mát vết bỏng. Từ cần điền sẽ bổ nghĩa cho động từ “Cool” (làm mát), nói rõ *cách thức* làm mát. Từ gốc “IMMEDIATE” là tính từ (ngay lập tức). Để bổ nghĩa cho động từ, chúng ta cần một trạng từ, thường được hình thành bằng cách thêm “-ly” vào tính từ. Vậy, “immediate” trở thành “immediately” (ngay lập tức). “Cool the burns immediately” có nghĩa là “Làm mát vết bỏng ngay lập tức.”
10. Cover the burned area with a thick ………………..dressing. (STERILIZE)
Đáp án: sterilized
Giải thích: Trong cụm danh từ “a thick … dressing” (một miếng băng dày…), chúng ta cần một tính từ để mô tả loại băng đó. Từ gốc “STERILIZE” là động từ (khử trùng). Để mô tả miếng băng đã được khử trùng, chúng ta dùng phân từ quá khứ của động từ “sterilize” làm tính từ, đó là “sterilized” (đã được khử trùng). “Sterilized dressing” là một miếng băng đã được tiệt trùng, rất quan trọng trong sơ cứu để tránh nhiễm trùng.
Hy vọng qua phần giải thích chi tiết này, các em đã nắm rõ hơn về cách chuyển đổi dạng từ và áp dụng vào từng ngữ cảnh cụ thể. Hãy luyện tập thường xuyên để sử dụng Tiếng Anh thật tốt nhé!
1. pressure
2. instruction
3. beautiful
4. overheat
5. neighborhood
6. countryside
7. friendly
8. information…entertainment
9. immediately
10. sterilizing