Image 1

) I last had my hair cut when I left her. => I haven’t……………. 5) The last time sh…

) I last had my hair cut when I left her.
=> I haven’t…………….
5) The last time she kissed me was 5 months ago.
=> She hasn’t…….
6) It is a long time since we last met.
=> We haven’t……..
7) When did you have it ?
=> How long ………?
8) This is the first time I had such a delicious meal .
=> I haven’t…
9) I haven’t seen him for 8 days.
=> The last ……..
10) I haven’t taken a bath since Monday.
=> It is …………..
Hỏi bởi: gumballd8taT
2 câu trả lời (Giải pháp)
▲ 9
Chào các em học sinh lớp 7!

Cô rất vui được hướng dẫn các em giải các bài tập tiếng Anh này. Đây đều là những dạng bài tập rất quan trọng, giúp các em nắm vững cách diễn đạt về thời gian, đặc biệt là cách sử dụng thì Hiện tại hoàn thành (Present Perfect) và các cấu trúc liên quan như “since”, “for”, “the last time”, “It is… since…”.

Chúng ta hãy cùng nhau đi từng bước một nhé!

***

Bài 4:
Original: I last had my hair cut when I left her.
=> I haven’t…………….

  1. Phân tích câu gốc:

    Câu gốc dùng thì Quá khứ đơn (“last had”) để diễn tả lần cuối cùng hành động “cắt tóc” xảy ra là vào thời điểm “when I left her” (khi tôi rời bỏ cô ấy).

  2. Xác định cấu trúc cần chuyển đổi:

    Phần mở đầu “I haven’t…” cho thấy chúng ta cần chuyển đổi câu sang thì Hiện tại hoàn thành (Present Perfect) ở dạng phủ định.

  3. Áp dụng quy tắc chuyển đổi:

    Khi chuyển đổi câu diễn tả “lần cuối cùng làm gì” sang dạng Hiện tại hoàn thành phủ định, chúng ta dùng công thức:

    S + haven't/hasn't + V(P.P) + since + mốc thời gian/mệnh đề chỉ thời gian trong quá khứ.

    • Hành động “had my hair cut” (cắt tóc) chuyển sang dạng quá khứ phân từ (P.P) vẫn là “had my hair cut”.
    • Mốc thời gian “when I left her” sẽ đi kèm với “since”.
  4. Hoàn thành câu:

    I haven’t had my hair cut since I left her.

  5. Giải thích:

    Chúng ta dùng thì Hiện tại hoàn thành phủ định (“haven’t had my hair cut”) kết hợp với “since” để diễn tả rằng hành động cắt tóc đã không xảy ra kể từ một thời điểm cụ thể trong quá khứ (“when I left her”) cho đến tận bây giờ.

***

Bài 5:
Original: The last time she kissed me was 5 months ago.
=> She hasn’t…….

  1. Phân tích câu gốc:

    Câu gốc dùng cấu trúc “The last time + S + V(quá khứ đơn) + was + khoảng thời gian + ago” để nói về lần cuối cùng cô ấy hôn tôi là cách đây 5 tháng.

  2. Xác định cấu trúc cần chuyển đổi:

    Phần mở đầu “She hasn’t…” cho thấy chúng ta cần chuyển đổi câu sang thì Hiện tại hoàn thành (Present Perfect) ở dạng phủ định.

  3. Áp dụng quy tắc chuyển đổi:

    Khi chuyển đổi câu từ “The last time + S + V(quá khứ đơn) + was + khoảng thời gian + ago” sang Hiện tại hoàn thành phủ định, chúng ta dùng công thức:

    S + haven't/hasn't + V(P.P) + for + khoảng thời gian.

    • Hành động “kissed me” (hôn tôi) chuyển sang dạng quá khứ phân từ (P.P) vẫn là “kissed me”.
    • Khoảng thời gian “5 months ago” (5 tháng trước) khi dùng với “for” sẽ là “5 months”.
  4. Hoàn thành câu:

    She hasn’t kissed me for 5 months.

  5. Giải thích:

    Chúng ta dùng thì Hiện tại hoàn thành phủ định (“hasn’t kissed me”) kết hợp với “for” để diễn tả rằng hành động hôn đã không xảy ra trong suốt một khoảng thời gian là “5 tháng” từ quá khứ đến hiện tại.

***

Bài 6:
Original: It is a long time since we last met.
=> We haven’t……..

  1. Phân tích câu gốc:

    Câu gốc dùng cấu trúc “It is + khoảng thời gian + since + S + V(quá khứ đơn)” để diễn tả rằng đã “một thời gian dài” kể từ lần cuối cùng chúng tôi gặp nhau.

  2. Xác định cấu trúc cần chuyển đổi:

    Phần mở đầu “We haven’t…” cho thấy chúng ta cần chuyển đổi câu sang thì Hiện tại hoàn thành (Present Perfect) ở dạng phủ định.

  3. Áp dụng quy tắc chuyển đổi:

    Khi chuyển đổi câu từ “It is + khoảng thời gian + since + S + V(quá khứ đơn)” sang Hiện tại hoàn thành phủ định, chúng ta dùng công thức:

    S + haven't/hasn't + V(P.P) + for + khoảng thời gian.

    • Hành động “last met” (gặp lần cuối) chuyển sang dạng quá khứ phân từ (P.P) là “met”.
    • Khoảng thời gian là “a long time” (một thời gian dài).
  4. Hoàn thành câu:

    We haven’t met for a long time.

  5. Giải thích:

    Chúng ta dùng thì Hiện tại hoàn thành phủ định (“haven’t met”) kết hợp với “for” để diễn tả rằng hành động gặp gỡ đã không xảy ra trong suốt một khoảng thời gian dài (“a long time”) từ quá khứ đến hiện tại.

***

Bài 7:
Original: When did you have it ?
=> How long ………?

  1. Phân tích câu gốc:

    Câu gốc là một câu hỏi dùng thì Quá khứ đơn (“When did you have it?”) để hỏi về thời điểm cụ thể trong quá khứ mà bạn có được thứ đó.

  2. Xác định cấu trúc cần chuyển đổi:

    Phần mở đầu “How long…?” cho thấy chúng ta cần chuyển đổi câu hỏi này sang dạng hỏi về khoảng thời gian, và câu hỏi “How long” thường đi kèm với thì Hiện tại hoàn thành.

  3. Áp dụng quy tắc chuyển đổi:

    Khi chuyển từ câu hỏi về thời điểm (“When did you…?”) sang câu hỏi về khoảng thời gian (“How long…?”), chúng ta dùng công thức:

    How long + have/has + S + V(P.P)?

    • Hành động “have it” (có nó) chuyển sang dạng quá khứ phân từ (P.P) là “had it”.
  4. Hoàn thành câu:

    How long have you had it?

  5. Giải thích:

    Chúng ta dùng câu hỏi “How long” kết hợp với thì Hiện tại hoàn thành (“have you had it?”) để hỏi về tổng khoảng thời gian mà một hành động đã diễn ra hoặc một trạng thái đã tồn tại, từ quá khứ cho đến thời điểm hiện tại.

***

Bài 8:
Original: This is the first time I had such a delicious meal.
=> I haven’t…

  1. Phân tích câu gốc:

    Câu gốc dùng cấu trúc “This is the first time + S + V(quá khứ đơn)” (mặc dù ngữ pháp chuẩn thường dùng Hiện tại hoàn thành sau “This is the first time”) để diễn tả đây là lần đầu tiên tôi có một bữa ăn ngon như vậy.

  2. Xác định cấu trúc cần chuyển đổi:

    Phần mở đầu “I haven’t…” cho thấy chúng ta cần chuyển đổi câu sang thì Hiện tại hoàn thành (Present Perfect) ở dạng phủ định.

  3. Áp dụng quy tắc chuyển đổi:

    Khi chuyển đổi câu từ “This is the first time + S + V(quá khứ đơn/hiện tại hoàn thành)” sang Hiện tại hoàn thành phủ định, chúng ta dùng công thức:

    S + haven't/hasn't + V(P.P) + such a/an + Adj + Noun + before.

    • Hành động “had such a delicious meal” chuyển sang dạng quá khứ phân từ (P.P) vẫn là “had such a delicious meal”.
    • Chúng ta thêm từ “before” vào cuối câu để nhấn mạnh rằng hành động này chưa từng xảy ra trước đó.
  4. Hoàn thành câu:

    I haven’t had such a delicious meal before.

  5. Giải thích:

    Chúng ta dùng thì Hiện tại hoàn thành phủ định (“haven’t had”) kết hợp với “before” để diễn tả rằng hành động (ăn một bữa ăn ngon như vậy) chưa từng xảy ra lần nào trong quá khứ cho đến thời điểm hiện tại. Đây là cách diễn đạt phổ biến khi muốn nói “đây là lần đầu tiên tôi làm gì đó”.

***

Bài 9:
Original: I haven’t seen him for 8 days.
=> The last ……..

  1. Phân tích câu gốc:

    Câu gốc dùng thì Hiện tại hoàn thành phủ định (“haven’t seen him for 8 days”) để diễn tả hành động “gặp anh ấy” đã không xảy ra trong suốt 8 ngày.

  2. Xác định cấu trúc cần chuyển đổi:

    Phần mở đầu “The last…” cho thấy chúng ta cần chuyển đổi câu sang cấu trúc nói về “lần cuối cùng” một hành động xảy ra, cấu trúc này thường dùng thì Quá khứ đơn.

  3. Áp dụng quy tắc chuyển đổi:

    Khi chuyển đổi câu từ “S + haven’t/hasn’t + V(P.P) + for + khoảng thời gian” sang “The last time…”, chúng ta dùng công thức:

    The last time + S + V(quá khứ đơn) + was + khoảng thời gian + ago.

    • Hành động “seen him” chuyển sang dạng Quá khứ đơn là “saw him”.
    • Khoảng thời gian “8 days” sẽ được chuyển thành “8 days ago” khi dùng với “was”.
  4. Hoàn thành câu:

    The last time I saw him was 8 days ago.

  5. Giải thích:

    Chúng ta dùng cấu trúc “The last time + S + V(quá khứ đơn) + was + khoảng thời gian + ago” để nói về lần cuối cùng một hành động xảy ra trong quá khứ, tương đương với ý nghĩa của câu Hiện tại hoàn thành phủ định diễn tả sự việc đã không xảy ra trong một khoảng thời gian nhất định.

***

Bài 10:
Original: I haven’t taken a bath since Monday.
=> It is …………..

  1. Phân tích câu gốc:

    Câu gốc dùng thì Hiện tại hoàn thành phủ định (“haven’t taken a bath since Monday”) để diễn tả hành động “tắm” đã không xảy ra kể từ một mốc thời gian cụ thể là “Monday” (thứ Hai).

  2. Xác định cấu trúc cần chuyển đổi:

    Phần mở đầu “It is…” cho thấy chúng ta cần chuyển đổi câu sang cấu trúc “It is + khoảng thời gian + since + S + V(quá khứ đơn)”.

  3. Áp dụng quy tắc chuyển đổi:

    Khi chuyển đổi câu từ “S + haven’t/hasn’t + V(P.P) + since + mốc thời gian” sang “It is…”, chúng ta dùng công thức:

    It is + khoảng thời gian + since + S + V(quá khứ đơn).

    • Hành động “taken a bath” chuyển sang dạng Quá khứ đơn là “took a bath”.
    • Mốc thời gian “Monday” là điểm bắt đầu. Chúng ta cần tính khoảng thời gian từ thứ Hai đến hiện tại. Tuy nhiên, vì đề bài không cho biết hôm nay là thứ mấy, chúng ta không thể tính chính xác khoảng thời gian. Trong những trường hợp như vậy, chúng ta có thể dùng một khoảng thời gian chung chung hoặc dựa vào ngữ cảnh của “Monday” mà đưa ra một khoảng thời gian tương đối. Ví dụ, nếu hôm nay là Thứ Năm, thì sẽ là “It is 3 days since…”. Nếu không có thông tin, ta có thể tạm dùng “a few days” (vài ngày) để chỉ khoảng thời gian từ thứ Hai đến nay.
  4. Hoàn thành câu:

    It is a few days since I took a bath.

  5. Giải thích:

    Chúng ta dùng cấu trúc “It is + khoảng thời gian + since + S + V(quá khứ đơn)” để nói về khoảng thời gian đã trôi qua kể từ khi một hành động xảy ra lần cuối trong quá khứ. Vì không có thông tin ngày cụ thể, chúng ta ước tính một khoảng thời gian hợp lý từ “Monday” là “a few days” (vài ngày).

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 9

4. I haven’t had my hair cut since I left her.

Phủ định của hiện tại hoàn thành :

S + have/has not + VPII + for/since thời gian

5. She hasn’t kissed me for 5 months.

Phủ định của hiện tại hoàn thành :

S + have/has not + VPII + for/since thời gian

6. We haven’t met for a long time.

Phủ định của hiện tại hoàn thành :

S + have/has not + VPII + for/since thời gian

7. How long is it since you had it?

How long + is it + since + S + V quá khứ ?

8. I haven’t had such a delicious meal before.

Phủ định của hiện tại hoàn thành :

S + have/has not + VPII + for/since thời gian

9. The last time we saw him was 8 days ago.

The last time ( Lần cuối cùng) + S + V quá khứ + was + thời gian

10. It is Monday since I last took a bath.

It is + thời gian + since + S + last + V quá khứ

Trả lời bởi:

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo