Sandwiches are common in many countries. But (1) ………….. did this strange name come from ? The Earl of Sandwich ( 1718-1792 ) was an Englishman. He liked (2) ……… cards. One night he played for hours and got very hungry. (3) ………… he didn’t want to stop his card games. He asked for some roasts meat (4) ………… two pieces of bread. ( People bake roast meat in the oven or a stove ). He ate the food (5) ………… he played cards. People gave his name (6) ………………… this new kind of food. Pizza is another international food. A baker probably discovered the pizza in Naples, Italy. It was about the same time as the first sandwich. “Pizza” means “pie” in Italian. People have used the name “pizza pie” for a long time. Now it is just “pizza”.
1. A. what B. when C. where D. how
2. A. play B. played C. plays D. playing
3. A. So B. Moreover C. But D. Because
4. A. for B. between C. on D. among
5. A. while B. until C. after D. before
6. A. to B. for C. from D. with
Chúng ta hãy cùng nhau phân tích từng câu một nhé!
1. Chỗ trống (1): “……….. did this strange name come from ?”
Bước 1: Phân tích ngữ cảnh câu và vị trí chỗ trống.
Câu hỏi “……… did this strange name come from?” đang muốn hỏi về nguồn gốc, xuất xứ của cái tên “sandwich”. Cụm động từ “come from” có nghĩa là “đến từ đâu, xuất phát từ đâu”.
Bước 2: Xem xét các lựa chọn đã cho.
- A. what (cái gì): Dùng để hỏi về sự vật, sự việc.
- B. when (khi nào): Dùng để hỏi về thời gian.
- C. where (ở đâu): Dùng để hỏi về nơi chốn, địa điểm, nguồn gốc.
- D. how (như thế nào): Dùng để hỏi về cách thức, phương tiện.
Bước 3: Lựa chọn đáp án phù hợp nhất.
Vì câu hỏi muốn biết “cái tên này đến từ đâu”, tức là hỏi về nguồn gốc, nơi chốn, nên từ để hỏi phù hợp nhất là “where”.
Đáp án đúng: C. where
2. Chỗ trống (2): “He liked (2) ……… cards.”
Bước 1: Nhận diện cấu trúc ngữ pháp.
Sau động từ “like” (thích), chúng ta thường dùng một động từ có đuôi “-ing” (gerund) để diễn tả sở thích, thói quen hoặc điều gì đó mà chủ ngữ thích làm nói chung.
Bước 2: Xem xét các lựa chọn.
- A. play (động từ nguyên mẫu): Không đứng trực tiếp sau “like” trong trường hợp này.
- B. played (quá khứ đơn/phân từ 2): Sai thì và dạng.
- C. plays (hiện tại đơn, ngôi thứ 3 số ít): Sai dạng.
- D. playing (dạng V-ing): Phù hợp với cấu trúc “like + V-ing”.
Bước 3: Lựa chọn đáp án phù hợp.
Vì vậy, “playing cards” (chơi bài) là cách diễn đạt đúng cho sở thích của ông ấy.
Đáp án đúng: D. playing
3. Chỗ trống (3): “………… he didn’t want to stop his card games.”
Bước 1: Phân tích mối quan hệ giữa hai vế câu.
Vế trước nói: “He played for hours and got very hungry.” (Ông ấy chơi nhiều giờ và rất đói).
Vế sau nói: “he didn’t want to stop his card games.” (ông ấy không muốn dừng ván bài của mình).
Thông thường, khi đói, người ta sẽ muốn dừng lại để ăn. Nhưng ở đây, ông ấy không muốn dừng dù đang đói. Đây là một sự đối lập về ý nghĩa.
Bước 2: Xem xét các lựa chọn liên từ.
- A. So (vì vậy): Diễn tả kết quả. (Ông ấy đói, vì vậy ông ấy không muốn dừng -> không hợp lý).
- B. Moreover (hơn nữa): Dùng để thêm thông tin. (Không thể hiện sự đối lập).
- C. But (nhưng): Diễn tả sự đối lập, tương phản. (Ông ấy đói, nhưng ông ấy không muốn dừng -> hợp lý).
- D. Because (bởi vì): Diễn tả nguyên nhân. (Ông ấy đói bởi vì ông ấy không muốn dừng -> không hợp lý).
Bước 3: Lựa chọn liên từ phù hợp.
Liên từ “but” phù hợp nhất để diễn tả sự tương phản giữa việc đói và việc không muốn dừng trò chơi.
Đáp án đúng: C. But
4. Chỗ trống (4): “He asked for some roasts meat (4) ………… two pieces of bread.”
Bước 1: Phân tích ngữ cảnh và ý nghĩa cần diễn đạt.
Câu này mô tả cách miếng thịt được đặt cùng với hai lát bánh mì. Từ “sandwich” được hình thành khi có thịt đặt giữa hai lát bánh.
Bước 2: Xem xét các lựa chọn giới từ.
- A. for (cho, vì): Diễn tả mục đích hoặc đối tượng. (Không phù hợp để diễn tả vị trí).
- B. between (ở giữa): Dùng để chỉ vị trí nằm giữa hai vật hoặc hai người.
- C. on (trên): Dùng để chỉ vị trí nằm trên bề mặt. (Nếu là “on”, thì có thể là thịt đặt trên một lát bánh mì, nhưng lại nhắc đến “two pieces of bread”).
- D. among (ở giữa, trong số): Dùng để chỉ vị trí nằm giữa nhiều hơn hai vật hoặc trong một nhóm.
Bước 3: Lựa chọn giới từ phù hợp nhất.
Vì miếng thịt được kẹp ở giữa “two pieces of bread” (hai lát bánh mì), giới từ “between” là phù hợp và chính xác nhất.
Đáp án đúng: B. between
5. Chỗ trống (5): “He ate the food (5) ………… he played cards.”
Bước 1: Phân tích mối quan hệ về thời gian giữa hai hành động.
Câu này mô tả hai hành động: “He ate the food” (Ông ấy ăn thức ăn) và “he played cards” (ông ấy chơi bài). Dựa vào mạch truyện, ông ấy muốn ăn mà không dừng chơi bài, tức là ông ấy thực hiện cả hai hành động cùng một lúc.
Bước 2: Xem xét các lựa chọn liên từ chỉ thời gian.
- A. while (trong khi): Dùng để diễn tả hai hành động xảy ra đồng thời.
- B. until (cho đến khi): Diễn tả hành động kéo dài đến một thời điểm nào đó.
- C. after (sau khi): Diễn tả hành động xảy ra sau một hành động khác.
- D. before (trước khi): Diễn tả hành động xảy ra trước một hành động khác.
Bước 3: Lựa chọn liên từ phù hợp.
Liên từ “while” là phù hợp nhất để diễn tả việc ông ấy vừa ăn vừa chơi bài, tức là hai hành động diễn ra song song.
Đáp án đúng: A. while
6. Chỗ trống (6): “People gave his name (6) ………………… this new kind of food.”
Bước 1: Phân tích cấu trúc câu và ý nghĩa cần truyền tải.
Câu này có nghĩa là “Mọi người đã lấy tên của ông ấy để đặt cho loại thức ăn mới này”. Chúng ta cần một giới từ để diễn tả sự gắn kết, chỉ định tên gọi cho một vật.
Bước 2: Xem xét các lựa chọn giới từ.
- A. to (cho): Dùng để chỉ sự cho, tặng, hoặc chỉ định hướng. Cụm từ “give a name to something” có nghĩa là đặt tên cho cái gì đó.
- B. for (cho, vì): Diễn tả mục đích, lý do.
- C. from (từ): Diễn tả nguồn gốc, xuất xứ.
- D. with (với): Diễn tả sự đi kèm, cùng với.
Bước 3: Lựa chọn giới từ phù hợp.
Trong tiếng Anh, khi muốn nói “đặt tên cho cái gì đó”, chúng ta dùng cấu trúc “give a name to something”.
Đáp án đúng: A. to
Cô hy vọng qua phần giải thích chi tiết này, các em đã hiểu rõ hơn về cách làm bài và củng cố kiến thức ngữ pháp của mình nhé! Cố gắng luyện tập thường xuyên để đạt kết quả tốt nhất trong môn Tiếng Anh!
1B
2D
3D
4B
5D
6B
KO BT CÓ ĐÚNG KO