Image 1

II. Rewrite the sentence in the same meaning: 26) Perhaps Susan know the address…

II. Rewrite the sentence in the same meaning:
26) Perhaps Susan know the address. (may)
Susan …………………………………………………………………………………………..
27) It’s possible that Joanna didn’t receive my message. (might)

Joanna …………………………………………………………………………………………
28) The report must be on my desk tomorrow. (has)
The report …………………………………………………………………………………….
29) I managed to finish all my work. (able)
I ………………………………………………………………………………………………….
30) It was not necessary for Nancy to clean the flat. (didn’t)
Nancy …………………………………………………………………………………………
31) The best thing for you to do is to sit down sit down. (better)
You …………………………………………………………………………………………….

Hỏi bởi: ngocthiepnguyen
2 câu trả lời (Giải pháp)
▲ 5
Chào các em học sinh yêu quý! Thầy là giáo viên tiếng Anh lớp 9. Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau giải quyết một dạng bài tập rất quan trọng trong tiếng Anh, đó là viết lại câu sao cho nghĩa không đổi. Dạng bài này giúp các em ôn tập về ngữ pháp, từ vựng và cách diễn đạt ý tưởng một cách linh hoạt. Chúng ta hãy bắt đầu nhé!

***

26) Perhaps Susan know the address. (may)

Susan …………………………………………………………………………………………..

Lời giải chi tiết:

Bước 1: Phân tích câu gốc.

  • Câu gốc: “Perhaps Susan know the address.” có nghĩa là “Có lẽ Susan biết địa chỉ.”
  • Từ khóa “Perhaps” (có lẽ) diễn tả khả năng, sự không chắc chắn.
  • Lưu ý: Trong câu gốc, động từ “know” phải là “knows” nếu không có “Perhaps”, nhưng khi chuyển sang dùng động từ khuyết thiếu, chúng ta sẽ dùng dạng nguyên thể.

Bước 2: Xem xét từ gợi ý.

  • Từ gợi ý là “may”. “May” là một động từ khuyết thiếu, cũng dùng để diễn tả khả năng, sự không chắc chắn, tương đương với “perhaps”.

Bước 3: Áp dụng cấu trúc.

  • Cấu trúc dùng với “may” để diễn tả khả năng là: Chủ ngữ + may + động từ nguyên thể (bare infinitive).
  • Chủ ngữ là “Susan”.
  • Động từ nguyên thể của “know” là “know”.

Bước 4: Viết lại câu.

Susan may know the address.

Giải thích: Từ “Perhaps” và động từ khuyết thiếu “may” đều được dùng để diễn tả một khả năng hoặc sự không chắc chắn. Khi dùng “may”, động từ chính theo sau phải ở dạng nguyên thể không “to”.

27) It’s possible that Joanna didn’t receive my message. (might)

Joanna …………………………………………………………………………………………

Lời giải chi tiết:

Bước 1: Phân tích câu gốc.

  • Câu gốc: “It’s possible that Joanna didn’t receive my message.” có nghĩa là “Có thể là Joanna đã không nhận được tin nhắn của tôi.”
  • Cụm từ “It’s possible that…” diễn tả một khả năng.
  • Hành động “didn’t receive” (đã không nhận) cho thấy sự việc này xảy ra trong quá khứ và mang nghĩa phủ định.

Bước 2: Xem xét từ gợi ý.

  • Từ gợi ý là “might”. “Might” là động từ khuyết thiếu, cũng dùng để diễn tả khả năng (thường là khả năng yếu hơn “may”, hoặc khả năng trong quá khứ).

Bước 3: Áp dụng cấu trúc cho khả năng trong quá khứ và phủ định.

  • Để diễn tả một khả năng (hoặc suy đoán) về một sự việc đã xảy ra trong quá khứ, chúng ta dùng cấu trúc: Chủ ngữ + might + have + Past Participle (V-ed/V3).
  • Vì câu gốc mang nghĩa phủ định (“didn’t receive”), chúng ta sẽ thêm “not” vào sau “might”: Chủ ngữ + might not + have + Past Participle (V-ed/V3).
  • Chủ ngữ là “Joanna”.
  • Past Participle của “receive” là “received”.

Bước 4: Viết lại câu.

Joanna might not have received my message.

Giải thích: Cụm “It’s possible that someone didn’t do something” có thể được viết lại bằng “someone might not have done something” để diễn tả một khả năng về sự việc đã không xảy ra trong quá khứ.

28) The report must be on my desk tomorrow. (has)

The report …………………………………………………………………………………….

Lời giải chi tiết:

Bước 1: Phân tích câu gốc.

  • Câu gốc: “The report must be on my desk tomorrow.” có nghĩa là “Bản báo cáo phải có trên bàn của tôi vào ngày mai.”
  • Động từ khuyết thiếu “must” diễn tả sự bắt buộc, nghĩa vụ hoặc sự cần thiết.

Bước 2: Xem xét từ gợi ý.

  • Từ gợi ý là “has”. “Has” gợi ý đến cấu trúc “have to / has to”, cũng dùng để diễn tả sự bắt buộc, nghĩa vụ.

Bước 3: Áp dụng cấu trúc.

  • Cấu trúc dùng với “have to / has to” để diễn tả sự bắt buộc là: Chủ ngữ + have to / has to + động từ nguyên thể.
  • Vì chủ ngữ là “The report” (ngôi thứ ba số ít), chúng ta sẽ dùng “has to”.
  • Động từ chính trong câu gốc là “be” (phải có/ở).

Bước 4: Viết lại câu.

The report has to be on my desk tomorrow.

Giải thích: “Must” và “have to / has to” đều được dùng để diễn tả sự bắt buộc hoặc cần thiết. “Must” thường diễn tả một sự bắt buộc từ người nói hoặc nội quy chung, còn “have to / has to” thường diễn tả một sự bắt buộc từ bên ngoài hoặc do hoàn cảnh. Với chủ ngữ số ít như “The report”, chúng ta dùng “has to”.

29) I managed to finish all my work. (able)

I ………………………………………………………………………………………………….

Lời giải chi tiết:

Bước 1: Phân tích câu gốc.

  • Câu gốc: “I managed to finish all my work.” có nghĩa là “Tôi đã xoay sở để hoàn thành tất cả công việc của mình.”
  • Cụm “managed to do something” diễn tả việc ai đó đã thành công trong việc làm gì đó, thường là sau một nỗ lực, và hành động này đã xảy ra trong quá khứ.

Bước 2: Xem xét từ gợi ý.

  • Từ gợi ý là “able”. “Able” gợi ý đến cấu trúc “be able to”, cũng dùng để diễn tả khả năng, và khi dùng ở quá khứ thì có nghĩa tương tự “managed to”.

Bước 3: Áp dụng cấu trúc.

  • Cấu trúc dùng với “be able to” để diễn tả khả năng là: Chủ ngữ + to be (chia theo thì và chủ ngữ) + able to + động từ nguyên thể.
  • Vì hành động “managed to finish” xảy ra trong quá khứ, chúng ta cần chia “to be” ở thì quá khứ đơn. Với chủ ngữ “I”, “to be” sẽ là “was”.
  • Động từ chính là “finish”.

Bước 4: Viết lại câu.

I was able to finish all my work.

Giải thích: “Managed to do something” và “was/were able to do something” đều có thể được dùng để diễn tả khả năng hoặc việc đã thành công làm được điều gì đó trong quá khứ. Khi một người cố gắng và thành công trong việc gì, cả hai cụm này đều phù hợp.

30) It was not necessary for Nancy to clean the flat. (didn’t)

Nancy …………………………………………………………………………………………

Lời giải chi tiết:

Bước 1: Phân tích câu gốc.

  • Câu gốc: “It was not necessary for Nancy to clean the flat.” có nghĩa là “Không cần thiết cho Nancy phải dọn dẹp căn hộ.”
  • Cụm “It was not necessary for someone to do something” diễn tả việc không cần thiết phải làm gì trong quá khứ.

Bước 2: Xem xét từ gợi ý.

  • Từ gợi ý là “didn’t”. “Didn’t” gợi ý đến cấu trúc phủ định của quá khứ đơn, thường đi kèm với “need to” hoặc “have to” để diễn tả sự không cần thiết.

Bước 3: Áp dụng cấu trúc.

  • Để diễn tả sự không cần thiết trong quá khứ, chúng ta có thể dùng cấu trúc: Chủ ngữ + didn’t need to + động từ nguyên thể hoặc Chủ ngữ + didn’t have to + động từ nguyên thể. Cả hai đều đúng và phổ biến.
  • Chủ ngữ là “Nancy”.
  • Động từ chính là “clean”.

Bước 4: Viết lại câu.

Nancy didn’t need to clean the flat.

(Hoặc: Nancy didn’t have to clean the flat.)

Giải thích: Cụm từ “It was not necessary for someone to do something” có nghĩa là điều đó không cần thiết. Cách đơn giản và phổ biến để diễn đạt ý này bằng tiếng Anh là dùng “didn’t need to do something” hoặc “didn’t have to do something”, cả hai đều diễn tả sự không cần thiết của một hành động trong quá khứ.

31) The best thing for you to do is to sit down sit down. (better)

You …………………………………………………………………………………………….

Lời giải chi tiết:

Bước 1: Phân tích câu gốc.

  • Câu gốc: “The best thing for you to do is to sit down sit down.” có nghĩa là “Điều tốt nhất bạn nên làm là ngồi xuống.” (Lưu ý: “sit down sit down” có thể là lỗi đánh máy, ý đúng là “sit down”).
  • Cụm “The best thing for you to do is…” là một cách đưa ra lời khuyên hoặc gợi ý mạnh mẽ.

Bước 2: Xem xét từ gợi ý.

  • Từ gợi ý là “better”. “Better” gợi ý đến cấu trúc “had better”, dùng để đưa ra lời khuyên hoặc cảnh báo mạnh mẽ, thường mang ý nghĩa rằng sẽ có hậu quả xấu nếu không làm theo.

Bước 3: Áp dụng cấu trúc.

  • Cấu trúc dùng với “had better” là: Chủ ngữ + had better + động từ nguyên thể.
  • Chủ ngữ là “You”.
  • Động từ nguyên thể là “sit down”.

Bước 4: Viết lại câu.

You had better sit down.

Giải thích: Cụm từ “The best thing for you to do is…” diễn tả lời khuyên mạnh mẽ. “Had better” cũng được dùng để đưa ra lời khuyên hoặc khuyến nghị mạnh mẽ, có ý nghĩa rằng làm điều đó sẽ tốt hơn và tránh được những vấn đề không mong muốn. Mặc dù có “had”, nhưng “had better” dùng để nói về hiện tại hoặc tương lai, và động từ theo sau luôn ở dạng nguyên thể.

Chúc các em học tốt và luôn tự tin với môn Tiếng Anh nhé!

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 1

26. Susan may know the address

S+May+V(bare infinitive)

→ Tạm dịch: Susan có thể biết địa chỉ

27.  Joanna mightn’t have received my message

→ Tạm dịch: Joanna có thể đã không nhận được tin nhắn của tôi

28. The report has to be on my desk tomorrow

→  DHNB: Tomorrow

→ Tạm dịch: Bản báo cáo phải ở trên bàn của tôi vào ngày mai

29. I was able to finish all my work

→ Tạm dịch: Tôi đã có thể hoàn thành tất cả công việc của mình

30.  Nancy didn’t need to clean the flat

S+didn’t need+toV

→ Tạm dịch: Nancy không cần dọn dẹp căn hộ

31.  You had better sit down

→ Tạm dịch: Tốt hơn hết là bạn nên ngồi xuống

Trả lời bởi:

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo