1. I was play football when she called me.
2. Was you study Math at 5 p.m. yesterday?
3. What was she do while her mother was making lunch?
4. Where did you went last Sunday?
5. They weren’t sleep during the meeting last Monday.
6. He got up early and have breakfast with his family yesterday morning.
7. She didn’t broke the flower vase. Tom did.
8. Last week my friend and I go to the beach by bus.
9. While I am listening to music, I heard the doorbell.
10. Peter turn on the TV, but nothing happened.
Chào các em học sinh yêu quý! Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau “sửa lỗi” cho 10 câu tiếng Anh thú vị này nhé. Việc tìm và sửa lỗi ngữ pháp giúp các em hiểu sâu hơn về cấu trúc câu và cách dùng thì, từ đó tự tin hơn khi giao tiếp và viết bài. Cô tin rằng với kiến thức đã học, các em sẽ dễ dàng tìm ra những lỗi sai này thôi!
Chúng ta hãy cùng xem xét từng câu một:
1. I was play football when she called me.
- Phân tích lỗi: Trong câu này, chúng ta đang sử dụng thì Quá khứ tiếp diễn (Past Continuous) để diễn tả hành động đang xảy ra trong quá khứ thì bị một hành động khác cắt ngang. Cấu trúc của thì Quá khứ tiếp diễn là “Subject + was/were + V-ing”. Ở đây, động từ “play” chưa ở dạng V-ing.
- Giải thích: Với chủ ngữ “I” và động từ “to be” là “was”, động từ chính sau đó phải thêm “-ing” để tạo thành thì Quá khứ tiếp diễn.
- Sửa lỗi: Động từ “play” phải chuyển thành “playing”.
- Câu đúng: I was playing football when she called me.
2. Was you study Math at 5 p.m. yesterday?
- Phân tích lỗi: Đây là câu hỏi ở thì Quá khứ tiếp diễn. Trợ động từ “to be” phải chia theo chủ ngữ. Chủ ngữ “you” không đi với “was”.
- Giải thích: Trong tiếng Anh, chủ ngữ “you” (dù là số ít hay số nhiều) luôn đi với “were” khi chia động từ “to be” ở thì quá khứ.
- Sửa lỗi: “Was” phải chuyển thành “Were”.
- Câu đúng: Were you study Math at 5 p.m. yesterday?
3. What was she do while her mother was making lunch?
- Phân tích lỗi: Tương tự câu số 1, đây là câu hỏi ở thì Quá khứ tiếp diễn. Động từ chính “do” chưa ở dạng V-ing.
- Giải thích: Cấu trúc câu hỏi với từ để hỏi (Wh-question) ở thì Quá khứ tiếp diễn là “Wh-word + was/were + Subject + V-ing?”.
- Sửa lỗi: Động từ “do” phải chuyển thành “doing”.
- Câu đúng: What was she doing while her mother was making lunch?
4. Where did you went last Sunday?
- Phân tích lỗi: Đây là câu hỏi ở thì Quá khứ đơn (Past Simple). Khi đã có trợ động từ “did” trong câu hỏi hoặc câu phủ định, động từ chính phải trở về dạng nguyên thể không “to”.
- Giải thích: Trợ động từ “did” đã mang ý nghĩa quá khứ, nên động từ chính không cần chia ở thì quá khứ nữa. Dạng nguyên thể của “went” là “go”.
- Sửa lỗi: Động từ “went” phải chuyển thành “go”.
- Câu đúng: Where did you go last Sunday?
5. They weren’t sleep during the meeting last Monday.
- Phân tích lỗi: Đây là câu phủ định ở thì Quá khứ tiếp diễn. Cấu trúc là “Subject + wasn’t/weren’t + V-ing”. Động từ “sleep” chưa ở dạng V-ing.
- Giải thích: Tương tự các câu Quá khứ tiếp diễn khác, động từ chính phải thêm “-ing” sau trợ động từ “to be” (đã chia ở quá khứ) để diễn tả hành động đang diễn ra.
- Sửa lỗi: Động từ “sleep” phải chuyển thành “sleeping”.
- Câu đúng: They weren’t sleeping during the meeting last Monday.
6. He got up early and have breakfast with his family yesterday morning.
- Phân tích lỗi: Câu này diễn tả hai hành động xảy ra liên tiếp trong quá khứ (“yesterday morning”). Hành động đầu tiên “got up” đã ở thì Quá khứ đơn, nhưng hành động thứ hai “have breakfast” lại ở thì hiện tại đơn.
- Giải thích: Để đảm bảo sự hòa hợp về thì (tense consistency), tất cả các hành động xảy ra trong một chuỗi sự kiện ở quá khứ đều phải chia ở thì Quá khứ đơn. Dạng quá khứ của “have” là “had”.
- Sửa lỗi: Động từ “have” phải chuyển thành “had”.
- Câu đúng: He got up early and had breakfast with his family yesterday morning.
7. She didn’t broke the flower vase. Tom did.
- Phân tích lỗi: Giống như câu số 4, đây là câu phủ định ở thì Quá khứ đơn. Khi có trợ động từ “didn’t”, động từ chính phải ở dạng nguyên thể không “to”.
- Giải thích: Trợ động từ “didn’t” đã chỉ rõ thời gian quá khứ, nên động từ chính “broke” phải trở về dạng nguyên thể của nó là “break”.
- Sửa lỗi: Động từ “broke” phải chuyển thành “break”.
- Câu đúng: She didn’t break the flower vase. Tom did.
8. Last week my friend and I go to the beach by bus.
- Phân tích lỗi: Trạng ngữ chỉ thời gian “Last week” cho biết hành động này xảy ra trong quá khứ. Tuy nhiên, động từ “go” lại đang ở thì Hiện tại đơn.
- Giải thích: Với dấu hiệu “Last week” (tuần trước), chúng ta phải sử dụng thì Quá khứ đơn. Dạng quá khứ của “go” là “went”.
- Sửa lỗi: Động từ “go” phải chuyển thành “went”.
- Câu đúng: Last week my friend and I went to the beach by bus.
9. While I am listening to music, I heard the doorbell.
- Phân tích lỗi: Từ nối “While” thường dùng để diễn tả hai hành động xảy ra song song ở quá khứ (cả hai đều ở Quá khứ tiếp diễn) hoặc một hành động đang diễn ra ở quá khứ (Quá khứ tiếp diễn) thì bị một hành động khác cắt ngang (Quá khứ đơn). Ở đây, “I heard the doorbell” là Quá khứ đơn, vì vậy hành động “listening to music” phải là Quá khứ tiếp diễn.
- Giải thích: Để diễn tả hành động đang diễn ra (nghe nhạc) thì bị gián đoạn (nghe tiếng chuông), chúng ta cần dùng thì Quá khứ tiếp diễn cho hành động đang diễn ra. “am listening” là thì Hiện tại tiếp diễn.
- Sửa lỗi: “am listening” phải chuyển thành “was listening”.
- Câu đúng: While I was listening to music, I heard the doorbell.
10. Peter turn on the TV, but nothing happened.
- Phân tích lỗi: Câu này diễn tả hai hành động đã xảy ra trong quá khứ (“nothing happened” đã ở thì Quá khứ đơn). Hành động đầu tiên “turn on” chưa được chia ở thì Quá khứ đơn.
- Giải thích: Khi kể lại một chuỗi sự kiện hoặc hành động đã xảy ra trong quá khứ, chúng ta thường dùng thì Quá khứ đơn. Dạng quá khứ của “turn” là “turned”.
- Sửa lỗi: Động từ “turn” phải chuyển thành “turned”.
- Câu đúng: Peter turned on the TV, but nothing happened.
Qua bài tập này, cô hy vọng các em đã củng cố thêm kiến thức về các thì Quá khứ đơn và Quá khứ tiếp diễn, cũng như cách dùng trợ động từ và động từ chính trong câu. Hãy nhớ luyện tập thường xuyên để sử dụng tiếng Anh thật chuẩn nhé!
was play was playing
– Kết hợp thì QKĐ và QKTD diễn tả một hành động đang xảy ra thì hành động khác xen vào.
study studying
–
do doing
–
went go
–
weren’t didn’t
–
have had
–
broke break
–
go went
–
am was
–
turn turned