Image 1

In the earliest times children got their education directly from parents and oth…

In the earliest times children got their education directly from parents and other adults. They learned mainly skills for survival. Adults passed down this knowledge through spoken language. Eventually cultures around the world began inventing writing. As societies developed they set up schools to teach reading, writing, maths and other subjects.
The first schools were usually just for boys. Most of the students came from rich and powerful families. Often the purpose of their education was religious training. In many cultures the religious leaders formed the highest level of society. Some schools had other purposes as well. Many schools focused on military training. Sometimes youths attended special schools to learn the art of public speaking. These skills were meant to help them become future leaders.
Most girls received their education at home. They learned cooking, sewing and other useful skills. Over time education became available to more people, not just the rich and powerful. The governments of some countries set up public systems of education in the 1800s. More schools opened to girls.
During the 1900s marks, or grades, became a new measure of learning. Testing became a regular part of formal education. As education became more important to people, teachers’ colleges opened. The requirements for becoming a teacher became stricter. Teaching became a highly respected profession.
28. In the earliest times, children learned mainly skills so that they could________.
A. continue to exist B. pass this knowledge down
C. invent writing D. make societies develop
29. The word “they” in the passage refers to________.
A. cultures B. societies C. schools D. subjects
30. Which of the following is NOT true according to the passage?
A. The first schools were usually just for boys from rich and powerful families.
B. Art of public speaking was one of the skills that help youths become future leaders.
C. During the 1900s, testing became a regular part of formal education.
D. In the earliest times, knowledge was passed down through written records.
31. The phrase “set up” in the passage could be best replaced by________.
A. made B. based C. founded D. built
32. The best title for the passage could be
A. Education in the Earliest Times B. The Development of Education
C. Education in Modern Times D. Testing – a Regular Part of Education
Hỏi bởi:
2 câu trả lời (Giải pháp)
▲ 9
Chào các em học sinh lớp 9 thân mến! Cô rất vui được đồng hành cùng các em trong việc giải bài tập đọc hiểu này. Để làm tốt dạng bài này, chúng ta cần đọc kỹ đoạn văn, hiểu ý chính và tìm các thông tin cụ thể mà câu hỏi yêu cầu.

Bây giờ, chúng ta cùng giải từng câu một nhé!

PHÂN TÍCH ĐOẠN VĂN CHUNG:

Đoạn văn kể về sự phát triển của giáo dục qua các thời kỳ. Ban đầu, trẻ em học kỹ năng sinh tồn từ cha mẹ, kiến thức được truyền miệng. Sau đó, chữ viết ra đời và trường học được thành lập để dạy đọc, viết, toán. Những trường học đầu tiên chủ yếu dành cho nam sinh con nhà giàu, với mục đích đào tạo tôn giáo hoặc quân sự, hoặc kỹ năng hùng biện để trở thành lãnh đạo. Các bé gái thường được học nội trợ tại nhà. Về sau, giáo dục trở nên phổ biến hơn, các hệ thống giáo dục công lập được thiết lập và trường học mở cửa cho cả nữ giới. Vào những năm 1900, điểm số và kiểm tra trở thành một phần quan trọng, nghề giáo cũng được coi trọng hơn.


CÂU 28: In the earliest times, children learned mainly skills so that they could________.

Phân tích yêu cầu: Câu hỏi yêu cầu tìm mục đích chính của việc học kỹ năng của trẻ em vào thời kỳ sơ khai.

Bước 1: Xác định vị trí thông tin trong đoạn văn.

  • Tìm từ khóa “earliest times”, “children learned”, “mainly skills”.
  • Ở đoạn 1, chúng ta đọc được câu: “In the earliest times children got their education directly from parents and other adults. They learned mainly skills for survival.”

Bước 2: Hiểu rõ ý nghĩa của thông tin tìm được.

  • Cụm từ “for survival” có nghĩa là “để sinh tồn”, “để sống sót”.

Bước 3: So sánh với các lựa chọn.

  • A. continue to exist (tiếp tục tồn tại): Nghĩa này rất phù hợp với “for survival”.
  • B. pass this knowledge down (truyền lại kiến thức này): Đây là cách kiến thức được truyền lại, không phải mục đích chính của việc học kỹ năng sinh tồn.
  • C. invent writing (phát minh chữ viết): Chữ viết xuất hiện sau này, không phải mục đích của việc học kỹ năng sinh tồn ban đầu.
  • D. make societies develop (làm cho xã hội phát triển): Phát triển xã hội là kết quả lâu dài, không phải mục đích trực tiếp của việc học kỹ năng sinh tồn.

Kết luận: Lựa chọn A là đáp án chính xác nhất.

CÂU 29: The word “they” in the passage refers to________.

Phân tích yêu cầu: Câu hỏi yêu cầu xác định danh từ mà đại từ “they” thay thế.

Bước 1: Xác định vị trí của từ “they” trong đoạn văn.

  • “Eventually cultures around the world began inventing writing. As societies developed they set up schools to teach reading, writing, maths and other subjects.”

Bước 2: Đọc câu chứa “they” và các câu trước đó để tìm danh từ mà “they” thay thế.

  • Trong câu “As societies developed they set up schools…”, “they” là chủ ngữ của hành động “set up schools” (thành lập trường học). Chủ thể đã “developed” (phát triển) và “set up schools” chính là “societies” (các xã hội).

Bước 3: So sánh với các lựa chọn.

  • A. cultures (các nền văn hóa) – Mặc dù có nhắc đến “cultures” trước đó, nhưng “societies” đứng ngay sát “they” và là chủ ngữ trực tiếp của hành động.
  • B. societies (các xã hội) – Rất phù hợp với ngữ cảnh. Các xã hội phát triển và họ thành lập trường học.
  • C. schools (các trường học) – “They” là chủ thể thành lập trường học, nên “they” không thể là trường học.
  • D. subjects (các môn học) – Không liên quan.

Kết luận: Lựa chọn B là đáp án chính xác nhất.

CÂU 30: Which of the following is NOT true according to the passage?

Phân tích yêu cầu: Câu hỏi yêu cầu tìm phát biểu KHÔNG ĐÚNG dựa theo nội dung đoạn văn. Chúng ta cần kiểm tra từng lựa chọn một.

Bước 1: Kiểm tra lựa chọn A.

  • A. The first schools were usually just for boys from rich and powerful families.
  • Tìm trong đoạn 2: “The first schools were usually just for boys. Most of the students came from rich and powerful families.”
  • => Phát biểu A là ĐÚNG.

Bước 2: Kiểm tra lựa chọn B.

  • B. Art of public speaking was one of the skills that help youths become future leaders.
  • Tìm trong đoạn 2: “Sometimes youths attended special schools to learn the art of public speaking. These skills were meant to help them become future leaders.”
  • => Phát biểu B là ĐÚNG.

Bước 3: Kiểm tra lựa chọn C.

  • C. During the 1900s, testing became a regular part of formal education.
  • Tìm trong đoạn 4: “During the 1900s marks, or grades, became a new measure of learning. Testing became a regular part of formal education.”
  • => Phát biểu C là ĐÚNG.

Bước 4: Kiểm tra lựa chọn D.

  • D. In the earliest times, knowledge was passed down through written records.
  • Tìm trong đoạn 1: “Adults passed down this knowledge through spoken language. Eventually cultures around the world began inventing writing.”
  • Đoạn văn nói rằng kiến thức được truyền miệng (“spoken language”) vào thời kỳ sơ khai, và chữ viết (“writing”) chỉ được phát minh sau này (“eventually”). Do đó, việc nói kiến thức được truyền qua “written records” (ghi chép bằng văn bản) vào thời kỳ sơ khai là sai.
  • => Phát biểu D là KHÔNG ĐÚNG.

Kết luận: Lựa chọn D là đáp án chính xác.

CÂU 31: The phrase “set up” in the passage could be best replaced by________.

Phân tích yêu cầu: Câu hỏi yêu cầu tìm từ/cụm từ đồng nghĩa phù hợp nhất với “set up” trong ngữ cảnh đoạn văn.

Bước 1: Xác định vị trí của cụm từ “set up” trong đoạn văn và đọc ngữ cảnh.

  • “As societies developed they set up schools to teach reading, writing, maths and other subjects.”

Bước 2: Hiểu nghĩa của “set up” trong ngữ cảnh này.

  • “Set up schools” có nghĩa là “thành lập trường học”, “mở trường học”.

Bước 3: So sánh với các lựa chọn.

  • A. made (làm, tạo ra) – Có nghĩa tương tự nhưng không chính xác bằng các lựa chọn khác khi nói về việc thành lập một tổ chức.
  • B. based (đặt nền móng, căn cứ) – Không phù hợp với ngữ cảnh “trường học”.
  • C. founded (thành lập) – Đây là từ rất chính xác để chỉ việc thành lập một tổ chức, một cơ sở như trường học.
  • D. built (xây dựng) – Chỉ việc xây dựng về mặt vật lý (tòa nhà). “Set up schools” bao hàm cả việc thành lập tổ chức, bộ máy, không chỉ riêng phần xây dựng vật chất.

Kết luận: Lựa chọn C là đáp án chính xác nhất.

CÂU 32: The best title for the passage could be________.

Phân tích yêu cầu: Câu hỏi yêu cầu chọn tiêu đề phù hợp nhất cho toàn bộ đoạn văn.

Bước 1: Đọc lại tổng thể đoạn văn để nắm ý chính xuyên suốt.

  • Đoạn văn bắt đầu từ giáo dục thời sơ khai, qua các giai đoạn thành lập trường học, mở rộng đối tượng học sinh, đến những thay đổi về phương pháp đánh giá vào thế kỷ 20. Nội dung chính là sự thay đổi và tiến bộ của giáo dục qua thời gian.

Bước 2: Đánh giá từng lựa chọn tiêu đề.

  • A. Education in the Earliest Times (Giáo dục thời kỳ sơ khai): Chỉ là một phần nhỏ của đoạn văn (đoạn 1), không bao quát toàn bộ nội dung.
  • B. The Development of Education (Sự phát triển của giáo dục): Tiêu đề này rất phù hợp vì đoạn văn mô tả toàn bộ quá trình tiến hóa và thay đổi của giáo dục qua các thời kỳ khác nhau.
  • C. Education in Modern Times (Giáo dục thời hiện đại): Đoạn văn chỉ kết thúc ở những năm 1900, không phải toàn bộ là “hiện đại”, và quan trọng hơn là nó không bao gồm các giai đoạn giáo dục sơ khai.
  • D. Testing – a Regular Part of Education (Kiểm tra – một phần thường xuyên của giáo dục): Đây chỉ là một chi tiết nhỏ được nhắc đến ở đoạn cuối, không phải chủ đề chính của toàn bài.

Kết luận: Lựa chọn B là đáp án chính xác nhất, thể hiện được nội dung bao quát của toàn bộ đoạn văn.

Cô hy vọng phần giải thích chi tiết này sẽ giúp các em hiểu rõ cách làm bài đọc hiểu và nắm vững kiến thức nhé! Chúc các em học tốt!

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 11

28. A. continue to exist

29. A. cultures

30. D. In the earliest times, knowledge was passed down through written records.

31. C. founded

32. B. The Development of Education

Trả lời bởi:

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo