A recent study of nearly 2,000 species of plants and animals discovered movement toward the poles at an average rate of 3.8 miles per decade.
The latest climate change report found that approximately 20 to 30 percent of plant and animal species assessed so far are likely to be at increased risk of extinction if global average temperature increases by more than 2.7 to 4.5 degrees Fahrenheit.
Some polar bears are drowning because they have to swim longer distances to reach ice floes. The U. S. Geological Survey has predicted that two-thirds of the world’s polar bear populations will be extinct by the mid-century due to melting of the Arctic ice cap.
The ocean will continue to become more acidic due to carbon dioxide emissions. Because of this acidification, species with hard calcium carbonate shells are vulnerable, as are coral reefs, which are vital to ocean ecosystems. Scientists predict that a 3.6 degree Fahrenheit increase in temperature would wipe out 97 percent of the world’s coral reefs.
Tìm cho mình 25 từ khó trở lên và cho biết nghĩa và từ loại nhé. (n,v,adj,adv)
Chào các em học sinh yêu quý! Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau “giải mã” một đoạn văn tiếng Anh rất thú vị và cập nhật về chủ đề môi trường nhé. Đoạn văn này chứa đựng nhiều thông tin quan trọng và cũng có không ít từ vựng mới mà chúng ta cần học để hiểu rõ hơn. Cô sẽ hướng dẫn các em tìm ra những từ “khó nhằn” này và cùng nhau khám phá nghĩa cũng như từ loại của chúng một cách chi tiết nhất!
Mục tiêu của chúng ta hôm nay:
Phương pháp thực hiện:
Cô sẽ đọc kỹ từng câu trong đoạn văn, đặt mình vào vị trí của một bạn học sinh lớp 9. Những từ nào có vẻ ít gặp hơn hoặc có ý nghĩa chuyên biệt trong chủ đề môi trường, cô sẽ chọn ra. Sau đó, cô sẽ giải thích nghĩa và từ loại một cách đơn giản, dễ hiểu nhất, không dùng những khái niệm quá phức tạp nhé.
Nào, chúng ta cùng bắt đầu!
Lời giải chi tiết:
Sau khi đọc và phân tích kỹ đoạn văn, cô đã chọn ra 25 từ mà cô nghĩ rằng có thể là thử thách với các em. Đây là những từ rất hữu ích khi chúng ta nói về biến đổi khí hậu và môi trường:
1. ecosystems
- Từ loại: Danh từ (n)
- Nghĩa tiếng Việt: hệ sinh thái (tổng thể các quần xã sinh vật và môi trường sống của chúng, tương tác lẫn nhau)
2. extinction
- Từ loại: Danh từ (n)
- Nghĩa tiếng Việt: sự tuyệt chủng (tình trạng một loài động vật hoặc thực vật không còn tồn tại nữa)
3. adapt
- Từ loại: Động từ (v)
- Nghĩa tiếng Việt: thích nghi (thay đổi để phù hợp với môi trường hoặc điều kiện mới)
4. comprehensive
- Từ loại: Tính từ (adj)
- Nghĩa tiếng Việt: toàn diện (bao gồm nhiều hoặc tất cả các khía cạnh của một vấn đề)
5. assessment
- Từ loại: Danh từ (n)
- Nghĩa tiếng Việt: sự đánh giá (hành động hoặc quá trình đánh giá chất lượng, tầm quan trọng, hoặc giá trị của cái gì đó)
6. rate
- Từ loại: Danh từ (n)
- Nghĩa tiếng Việt: tốc độ, tỷ lệ (mức độ hoặc tần suất mà một điều gì đó xảy ra)
7. approximately
- Từ loại: Trạng từ (adv)
- Nghĩa tiếng Việt: xấp xỉ, khoảng chừng (gần đúng, không chính xác hoàn toàn nhưng rất gần)
8. assessed
- Từ loại: Động từ (dạng quá khứ phân từ của “assess” – đánh giá)
- Nghĩa tiếng Việt: được đánh giá (đã được xem xét và đưa ra nhận định)
9. drowning
- Từ loại: Động từ (dạng V-ing của “drown” – chết đuối)
- Nghĩa tiếng Việt: chết đuối (chết do bị nhấn chìm trong nước và không thể thở được)
10. ice floes
- Từ loại: Danh từ (n)
- Nghĩa tiếng Việt: tảng băng trôi (những mảng băng lớn, phẳng nổi trên mặt biển)
11. predicted
- Từ loại: Động từ (dạng quá khứ đơn/quá khứ phân từ của “predict” – dự đoán)
- Nghĩa tiếng Việt: đã dự đoán (đã nói trước về một sự việc sẽ xảy ra trong tương lai)
12. mid-century
- Từ loại: Danh từ (n)
- Nghĩa tiếng Việt: giữa thế kỷ (khoảng thời gian ở giữa một thế kỷ, ví dụ: giữa năm 2040 và 2060 cho thế kỷ 21)
13. melting
- Từ loại: Danh từ (n)
- Nghĩa tiếng Việt: sự tan chảy (quá trình vật chất từ thể rắn chuyển sang thể lỏng do nhiệt độ tăng)
14. Arctic
- Từ loại: Tính từ (adj)
- Nghĩa tiếng Việt: thuộc về Bắc Cực (liên quan đến vùng Bắc Cực)
15. ice cap
- Từ loại: Danh từ (n)
- Nghĩa tiếng Việt: chỏm băng, mũ băng (một lớp băng vĩnh cửu bao phủ một vùng đất rộng lớn, đặc biệt là ở vùng cực)
16. acidic
- Từ loại: Tính từ (adj)
- Nghĩa tiếng Việt: có tính axit (có chứa axit; có độ pH thấp)
17. carbon dioxide
- Từ loại: Danh từ (n)
- Nghĩa tiếng Việt: khí cacbonic (một loại khí không màu, không mùi, nặng hơn không khí, được thải ra khi thở và khi đốt cháy nhiên liệu, ký hiệu là CO2)
18. emissions
- Từ loại: Danh từ (n)
- Nghĩa tiếng Việt: sự phát thải, khí thải (khí hoặc chất lỏng được thải ra, đặc biệt là từ động cơ hoặc nhà máy)
19. acidification
- Từ loại: Danh từ (n)
- Nghĩa tiếng Việt: sự axit hóa (quá trình trở nên có tính axit hơn)
20. vulnerable
- Từ loại: Tính từ (adj)
- Nghĩa tiếng Việt: dễ bị tổn thương (dễ bị tấn công, tổn hại về thể chất hoặc tinh thần)
21. coral reefs
- Từ loại: Danh từ (n)
- Nghĩa tiếng Việt: rạn san hô (cấu trúc dưới nước được hình thành từ các bộ xương san hô cứng, là môi trường sống cho nhiều loài sinh vật biển)
22. vital
- Từ loại: Tính từ (adj)
- Nghĩa tiếng Việt: thiết yếu, quan trọng (cần thiết cho sự sống hoặc sự thành công của cái gì đó)
23. wipe out
- Từ loại: Cụm động từ (phrasal verb)
- Nghĩa tiếng Việt: xóa sổ, tiêu diệt (phá hủy hoàn toàn cái gì đó)
24. poles
- Từ loại: Danh từ (n)
- Nghĩa tiếng Việt: các cực (Bắc Cực hoặc Nam Cực của Trái Đất)
25. decade
- Từ loại: Danh từ (n)
- Nghĩa tiếng Việt: thập kỷ (một khoảng thời gian mười năm)
Cô hy vọng danh sách từ vựng này sẽ giúp các em hiểu rõ hơn về đoạn văn và làm giàu vốn từ của mình. Hãy cố gắng ghi nhớ và luyện tập sử dụng những từ này trong các bài nói và viết của mình nhé. Việc này không chỉ giúp các em học tốt môn Tiếng Anh mà còn giúp các em hiểu sâu hơn về các vấn đề toàn cầu đang diễn ra!
Chúc các em học tốt!
=>
1. ecosystem (n): hệ sinh thái
2. extinction (n): sự tuyệt chủng
3. adapt (v): thích nghi
4. comprehensive (adj): bao hàm toàn diện
5. assessment (n): sự đánh giá, ước định
6. drown (v): chết đuối, nhấn chìm, dìm chết
7. predict (v): dự đoán
8. emission (n): sự bốc ra, tỏa ra
9. acidic (adj): có tính axit
10. acidification (n): sự axit hóa
11. vulnerable (adj): dễ/có thể bị tổn thương
12. vital (adj): sống còn, quan trọng
13. expect (v): chờ đợi, mong đợi
14. current (adj): hiện hành, hiện nay
15. study (n): nghiên cứu
16. report (n) bản báo cáo
17. assess (v): đánh giá
18. risk (n): sự rủi ro, nguy hiểm
19. melt (v): tan chảy, tan ra
20. harm (v) làm hại
21. pole (n): Cực
22. approximately (adv): khoảng chừng
23. species (n): loài
24. recent (adj): gần đây
25. reach (v): với tới, chạm tới