education is severely (27) ……………. Education is acknowledged as a crucial factor in helping people
escape (28) ………. poverty. In communities without energy children are often forced out of school to help
( 29)………… cooking (30) ………..or earn money. When they do go to school it has to be in ( 31)
………….., which restricts their hours especially as many children walk for hours to get there. When they
arrive home to do their schoolwork, they have no (32) ………….to study and all that greets them is
darkness. Or they have to rely on kerosene to provide precious light, which is both expensive and
dangerous; if a lamp is knocked over it can cause serious burns. Computers, radio or TV are important
tools in the (33) …………..education. A (34) …………of electricity restricts the (35) …………..for
children to further their education. And teachers don’t want to work in communities where there are no
lights, little equipment, no TVs, computers or life after dark.
26. A. like B. energy C. such as D. similar
27. A. approximately B. expressively C. affected D. progressively
28. A. from B. pioneering C. pioneering D. pioneers
29. A. custom B. waiter C. collect D. pill
30. A. tourists B. materials C. pilot D. guess
31. A. Orbit B. Orbition C. Orbital D. daylight
32. A. daylight B. designed C. draw D. painted
33. A. equipment B. tool C. modern D. furniture
34. A. invitation B. lack C. space D. aviation
35. A. landscape B. departures C. islands D. opportunity
Chào các em học sinh lớp 7 thân mến! Cô rất vui được hướng dẫn các em giải bài tập điền từ vào đoạn văn này. Đây là một dạng bài rất hay, giúp chúng ta không chỉ luyện từ vựng, ngữ pháp mà còn hiểu thêm về các vấn đề trong cuộc sống. Đoạn văn này nói về tầm quan trọng của năng lượng (energy) đối với giáo dục đấy!
Chúng ta cùng nhau phân tích từng câu một nhé. Các em hãy đọc kỹ câu có chỗ trống, đọc cả câu trước và câu sau để hiểu rõ ngữ cảnh, sau đó xem xét các lựa chọn được cho.
—
26. It’s hard to imagine education without (26) ………..
- Phân tích ngữ cảnh: Cả đoạn văn đang nói về việc thiếu cái gì đó sẽ ảnh hưởng đến giáo dục.
- Phân tích các lựa chọn:
- A. like (giống như) – Là giới từ hoặc động từ, không phù hợp ở đây.
- B. energy (năng lượng) – Là danh từ, rất phù hợp với ngữ cảnh của cả bài nói về điện đóm, đèn, máy tính.
- C. such as (ví dụ như) – Là cụm từ, không phù hợp.
- D. similar (tương tự) – Là tính từ, không phù hợp.
- Lời giải: Từ “energy” (năng lượng) là từ khóa chính của cả đoạn văn. Việc không có năng lượng sẽ gây ra rất nhiều khó khăn cho giáo dục như đoạn văn miêu tả.
- Đáp án: B. energy
27. Without energy, people’s ability to get a decent education is severely (27) …………….
- Phân tích ngữ cảnh: Câu này nói về hậu quả tiêu cực của việc thiếu năng lượng đối với khả năng học tập.
- Phân tích các lựa chọn:
- A. approximately (khoảng chừng) – Là trạng từ, không phù hợp.
- B. expressively (một cách biểu cảm) – Là trạng từ, không phù hợp.
- C. affected (bị ảnh hưởng) – Là động từ ở dạng quá khứ phân từ, có nghĩa là “bị tác động”. “Severely affected” (bị ảnh hưởng nghiêm trọng) rất phù hợp với ngữ cảnh.
- D. progressively (dần dần, liên tục) – Là trạng từ, không phù hợp.
- Lời giải: Cụm từ “severely affected” có nghĩa là “bị ảnh hưởng nghiêm trọng”. Khi không có năng lượng, khả năng tiếp cận giáo dục tốt sẽ bị ảnh hưởng rất nặng nề.
- Đáp án: C. affected
28. Education is acknowledged as a crucial factor in helping people escape (28) ………. poverty.
- Phân tích ngữ cảnh: Giáo dục giúp con người thoát khỏi cái gì đó.
- Phân tích các lựa chọn:
- A. from (từ, khỏi) – Là giới từ. Cụm từ “escape from” (thoát khỏi) là một cụm từ cố định trong tiếng Anh.
- B. pioneering (tiên phong) – Là tính từ.
- C. pioneering (tiên phong) – Giống lựa chọn B.
- D. pioneers (người tiên phong) – Là danh từ.
- Lời giải: Chúng ta thường dùng “escape from” để nói về việc thoát khỏi một tình huống hay nơi nào đó. Giáo dục giúp người ta “escape from poverty” (thoát khỏi nghèo đói).
- Đáp án: A. from
29. In communities without energy children are often forced out of school to help ( 29)………… cooking (30) ………..or earn money.
- Phân tích ngữ cảnh: Trẻ em phải nghỉ học để giúp đỡ việc nhà, cụ thể là việc liên quan đến nấu ăn. Khi không có điện, người ta phải tự đi tìm nguyên liệu để nấu nướng.
- Phân tích các lựa chọn:
- A. custom (phong tục) – Là danh từ, không phù hợp.
- B. waiter (người phục vụ) – Là danh từ chỉ người, không phù hợp.
- C. collect (thu gom, nhặt) – Là động từ. “Help collect” (giúp thu gom) rất phù hợp.
- D. pill (viên thuốc) – Là danh từ, không phù hợp.
- Lời giải: Trẻ em phải giúp “thu gom” các vật liệu để nấu ăn (như củi, than). “Collect” là động từ phù hợp nhất ở đây.
- Đáp án: C. collect
30. In communities without energy children are often forced out of school to help ( 29)………… cooking (30) ………..or earn money.
- Phân tích ngữ cảnh: Tiếp nối câu 29, trẻ em thu gom cái gì để nấu ăn?
- Phân tích các lựa chọn:
- A. tourists (khách du lịch) – Là danh từ chỉ người, không liên quan đến nấu ăn.
- B. materials (vật liệu, nguyên liệu) – Là danh từ. “Cooking materials” (vật liệu nấu ăn) là cụm từ rất hợp lý, ví dụ như củi, than.
- C. pilot (phi công) – Là danh từ chỉ người, không phù hợp.
- D. guess (đoán) – Là động từ hoặc danh từ, không phù hợp.
- Lời giải: Trẻ em phải đi “thu gom nguyên vật liệu nấu ăn” (cooking materials).
- Đáp án: B. materials
31. When they do go to school it has to be in ( 31) ………….., which restricts their hours especially as many children walk for hours to get there.
- Phân tích ngữ cảnh: Khi không có năng lượng (đèn điện), việc học ở trường chỉ có thể diễn ra vào lúc nào để có ánh sáng?
- Phân tích các lựa chọn:
- A. Orbit (quỹ đạo) – Là danh từ, không liên quan.
- B. Orbition (không phải từ tiếng Anh thông dụng) – Không phù hợp.
- C. Orbital (thuộc về quỹ đạo) – Là tính từ, không phù hợp.
- D. daylight (ánh sáng ban ngày) – Là danh từ. Cụm từ “in daylight” (vào ban ngày) rất phù hợp.
- Lời giải: Không có điện, các trường học phải hoạt động “trong ánh sáng ban ngày” (in daylight). Điều này hạn chế giờ học của các em.
- Đáp án: D. daylight
32. When they arrive home to do their schoolwork, they have no (32) ………….to study and all that greets them is darkness.
- Phân tích ngữ cảnh: Khi về nhà làm bài tập, các em gặp phải bóng tối. Vậy các em không có gì để học?
- Phân tích các lựa chọn:
- A. daylight (ánh sáng ban ngày) – Là danh từ.
- B. designed (thiết kế) – Là động từ ở dạng quá khứ phân từ, không phù hợp.
- C. draw (vẽ, lôi kéo) – Là động từ, không phù hợp.
- D. painted (sơn) – Là động từ ở dạng quá khứ phân từ, không phù hợp.
- Lời giải: Đoạn trước đã nói đến việc học “in daylight”. Khi về nhà mà trời tối (darkness), thì các em sẽ không có “ánh sáng ban ngày” để học bài. “Daylight” ở đây ý chỉ ánh sáng nói chung để học.
- Đáp án: A. daylight
33. Computers, radio or TV are important tools in the (33) …………..education.
- Phân tích ngữ cảnh: Máy tính, radio, TV là những công cụ quan trọng trong loại hình giáo dục nào?
- Phân tích các lựa chọn:
- A. equipment (thiết bị) – Là danh từ. Không phù hợp khi đứng trước “education” để tạo thành cụm danh từ.
- B. tool (công cụ) – Là danh từ. Không phù hợp.
- C. modern (hiện đại) – Là tính từ. “Modern education” (giáo dục hiện đại) là cụm từ rất phổ biến và phù hợp.
- D. furniture (đồ đạc, nội thất) – Là danh từ, không liên quan.
- Lời giải: Máy tính, radio, TV là những công cụ của “giáo dục hiện đại”.
- Đáp án: C. modern
34. A (34) …………of electricity restricts the (35) …………..for children to further their education.
- Phân tích ngữ cảnh: Điều gì của điện mà lại hạn chế điều gì đó cho trẻ em? Cả đoạn văn nói về việc *không có* điện.
- Phân tích các lựa chọn:
- A. invitation (lời mời) – Là danh từ, không phù hợp.
- B. lack (sự thiếu hụt) – Là danh từ. “A lack of electricity” (sự thiếu điện) là cụm từ rất phổ biến và phù hợp.
- C. space (không gian) – Là danh từ, không phù hợp.
- D. aviation (hàng không) – Là danh từ, không phù hợp.
- Lời giải: “Sự thiếu hụt điện” (a lack of electricity) là nguyên nhân chính gây ra các vấn đề được nói đến.
- Đáp án: B. lack
35. A (34) …………of electricity restricts the (35) …………..for children to further their education.
- Phân tích ngữ cảnh: Thiếu điện hạn chế cái gì đó cho trẻ em trong việc học tập? Nó hạn chế cơ hội của các em.
- Phân tích các lựa chọn:
- A. landscape (phong cảnh) – Là danh từ, không phù hợp.
- B. departures (sự khởi hành) – Là danh từ, không phù hợp.
- C. islands (những hòn đảo) – Là danh từ, không phù hợp.
- D. opportunity (cơ hội) – Là danh từ. “Restricts the opportunity” (hạn chế cơ hội) rất phù hợp.
- Lời giải: Khi thiếu điện, trẻ em sẽ bị hạn chế “cơ hội” để tiếp tục việc học của mình.
- Đáp án: D. opportunity
—
Cô hy vọng với phần giải thích chi tiết này, các em đã hiểu rõ hơn về cách làm bài tập điền từ và củng cố thêm từ vựng, ngữ pháp của mình. Hãy luôn cố gắng đọc thật kỹ, phân tích ngữ cảnh và các lựa chọn để chọn ra đáp án chính xác nhất nhé! Chúc các em học tốt!
26. A. like B. energy C. such as D. similar
27. A. approximately B. expressively C. affected D. progressively
28. A. from B. pioneering C. pioneering D. pioneers
29. A. custom B. waiter C. collect D. pill
30. A. tourists B. materials C. pilot D. guess
31. A. Orbit B. Orbition C. Orbital D. daylight
32. A. daylight B. designed C. draw D. painted
(câu này phải là light mới hợp lí chứ nhỉ ??)
33. A. equipment B. tool C. modern D. furniture
34. A. invitation B. lack C. space D. aviation
35. A. landscape B. departures C. islands D. opportunity