[…] Thấy mẹ đem quần áo, nồi niêu đến ở chung, Bớt rất mừng. Nhưng chị cố gặng mẹ cho hết lẽ:
– Bu nghĩ kỹ đi. Chẳng có sau này lại phiền bu ra, như chị Nở thì con không muốn…
Nghe con nhắc thế thì bà cụ lại ngượng. Bà cụ gượng cười:
– Mày khác, nó khác. Với có gì mà phải nghĩ hở con? Ðây này, bu cứ tính thế này: bao giờ đánh xong thằng Mỹ; bố con Hiên với cậu Tấn nó về, lúc bấy giờ ở đâu rồi hãy hay. Còn bây giờ thì bu cứ ở đây với mẹ con mày, chứ bu ở trên ấy một mình vong vóng cũng buồn, mà mẹ con mày dưới này thì lại bấn quá. Mày thì đã lắm thứ công tác. Lại còn lo làm lấy điểm lấy thóc nuôi con…
Từ ngày có bà đến ở chung, Bớt như người được cất đi một nửa gánh nặng trên vai. Giờ Bớt chỉ còn lo công tác với ra đồng làm, giá có phải đi họp hay đi học dăm, bảy ngày liền như lớp học chống sâu bệnh cho lúa vừa rồi, là Bớt có thể yên trí đùm gạo đi được, không phải như cái đận ngày xưa vừa họp đấy, mà bụng thì nôn lên với mấy đứa con còn vất vạ ra ở nhà, gửi liều cho hàng xóm. Mấy đứa trẻ được bà trông, chỉ vài tháng đã lớn, béo ra trông thấy. […]
[…] Bớt kéo con vào lòng, vạch tóc con ra, và chỉ vào cái sẹo to bằng cái trôn bát ở gần đỉnh đầu, vô tình kể với bà:
– Còn bố nó ở nhà, bố nó thương con này nhất, bố nó cứ bảo: Tội! Con gái xấu xí.
Bà cụ thở dài, và buột ra cái điều mà bà vẫn lấy làm ân hận:
– Ừ, đáng ra thì thế, con nào chả là con. Có mẹ cổ nhân cổ sơ, ngày xưa mẹ mới dọa ra thế chứ!
Bớt vội buông bé Hiên, ôm lấy vai mẹ:
– Ô hay! Con có nói gì đâu, sao bu cứ nghĩ ngợi thế nhỉ?
(Vũ Thị Thường, Tuyển tập truyện ngắn Việt Nam 1945 – 2005, NXB Công an Nhân dân, 2005, tr. 20 – 23)
Thực hiện các yêu cầu từ câu 1 đến câu 5:
Câu 1 (0.5 điểm): Xác định ngôi kể được sử dụng trong văn bản trên.
Câu 2 (0.5 điểm): Chỉ ra một số chi tiết về cách ứng xử của nhân vật Bớt trong văn bản cho thấy chị không giận mẹ dù trước đó từng bị mẹ phân biệt đối xử?
Câu 3 (1.0 điểm): Xác định lời dẫn trực tiếp trong đoạn sau và chuyển lời dẫn trực tiếp đó thành lời dẫn gián tiếp:
Bớt kéo con vào lòng, vạch tóc con ra, và chỉ vào cái sẹo to bằng cái trôn bát ở gần đỉnh đầu, vô tình kể với bà:
– Còn bố nó ở nhà, bố nó thương con này nhất, bố nó cứ bảo: Tội! Con gái xấu xí.
Câu 4 (1.0 điểm): Hành động ôm lấy vai mẹ và câu nói của chị Bớt: Ô hay! Con có nói gì đâu, sao bu cứ nghĩ ngợi như thế nhỉ? có ý nghĩa gì?
Câu 5 (1.0 điểm): Qua văn bản, hãy nêu một thông điệp có ý nghĩa nhất đối với em và lí giải tại sao?
***
Câu 1 (0.5 điểm): Xác định ngôi kể được sử dụng trong văn bản trên.
Hướng dẫn giải:
Để xác định ngôi kể, chúng ta cần chú ý đến người kể chuyện xuất hiện dưới hình thức nào trong văn bản, tức là người kể chuyện xưng “tôi” hay “chúng tôi”, hay kể về các nhân vật khác bằng tên gọi, đại từ “nó”, “hắn”, “chị”, “bà cụ”…
Lời giải chi tiết:
Bước 1: Quan sát các đại từ nhân xưng và cách gọi nhân vật trong văn bản.
Trong văn bản, người kể chuyện không xưng “tôi” hay “chúng tôi” mà kể về các nhân vật như Bớt, Nở, bà Ngải (hay bà cụ) bằng tên gọi hoặc các đại từ “chị”, “bà”.
Bước 2: Xem xét khả năng thấu hiểu nội tâm của người kể chuyện.
Người kể chuyện có thể biết được cảm xúc của nhân vật (“Bớt rất mừng”, “bà cụ lại ngượng”, “bà cụ thở dài, và buột ra cái điều mà bà vẫn lấy làm ân hận”). Điều này cho thấy người kể chuyện có cái nhìn bao quát, toàn diện về sự việc và tâm lý nhân vật.
Bước 3: Tổng hợp các dấu hiệu để xác định ngôi kể.
Từ những phân tích trên, ta thấy người kể chuyện giấu mình, không trực tiếp tham gia vào câu chuyện nhưng lại biết rõ mọi điều về các nhân vật và sự việc.
Đáp án:
Văn bản trên sử dụng ngôi kể thứ ba. Người kể chuyện giấu mình, không trực tiếp xuất hiện trong câu chuyện mà kể về các nhân vật (Bớt, bà Ngải, Nở…) bằng tên gọi hoặc các đại từ nhân xưng như “chị”, “bà cụ”. Người kể chuyện có khả năng thấu hiểu mọi suy nghĩ, cảm xúc, hành động của nhân vật và bao quát toàn bộ câu chuyện.
***
Câu 2 (0.5 điểm): Chỉ ra một số chi tiết về cách ứng xử của nhân vật Bớt trong văn bản cho thấy chị không giận mẹ dù trước đó từng bị mẹ phân biệt đối xử?
Hướng dẫn giải:
Để trả lời câu hỏi này, em cần đọc kỹ phần văn bản miêu tả thái độ, hành động và lời nói của Bớt khi mẹ đến ở cùng. Hãy tìm những chi tiết thể hiện sự đón nhận, quan tâm, vỗ về thay vì oán trách hay giận hờn.
Lời giải chi tiết:
Bước 1: Đọc lại đoạn văn tập trung vào phản ứng của Bớt khi bà Ngải đến ở chung.
Bước 2: Gạch chân hoặc ghi chú các chi tiết thể hiện cảm xúc, hành động và lời nói của Bớt đối với mẹ.
- “Thấy mẹ đem quần áo, nồi niêu đến ở chung, Bớt rất mừng.”
- Bớt “cố gặng mẹ cho hết lẽ: – Bu nghĩ kỹ đi. Chẳng có sau này lại phiền bu ra, như chị Nở thì con không muốn…” (Lời nói thể hiện sự quan tâm, lo lắng cho mẹ chứ không phải trách móc).
- “Từ ngày có bà đến ở chung, Bớt như người được cất đi một nửa gánh nặng trên vai.” (Thể hiện sự đón nhận, trân trọng sự giúp đỡ của mẹ).
- Khi bà cụ hối hận, Bớt “vội buông bé Hiên, ôm lấy vai mẹ” và nói “Ô hay! Con có nói gì đâu, sao bu cứ nghĩ ngợi thế nhỉ?” (Cử chỉ và lời nói vỗ về, an ủi, không muốn mẹ dằn vặt).
Bước 3: Tổng hợp các chi tiết đã tìm được để chứng minh Bớt không giận mẹ.
Đáp án:
Có nhiều chi tiết trong văn bản cho thấy nhân vật Bớt không hề giận mẹ dù trước đó từng bị mẹ phân biệt đối xử:
– Khi thấy mẹ đem quần áo, nồi niêu đến ở chung, Bớt “rất mừng“. Đây là phản ứng trực tiếp, tự nhiên cho thấy Bớt hoan nghênh sự hiện diện của mẹ.
– Bớt đã “cố gặng mẹ cho hết lẽ” về việc mẹ có chắc chắn muốn ở hay không, kèm theo lời nói “Chẳng có sau này lại phiền bu ra, như chị Nở thì con không muốn…”. Chi tiết này cho thấy Bớt lo lắng cho mẹ, không muốn mẹ lại phải chịu khổ, chứ không hề trách móc chuyện cũ.
– Khi mẹ đến ở, Bớt cảm thấy “như người được cất đi một nửa gánh nặng trên vai“. Điều này thể hiện sự đón nhận trọn vẹn, thậm chí còn thấy cuộc sống của mình được cải thiện đáng kể nhờ có mẹ.
– Cuối cùng, hành động “ôm lấy vai mẹ” và câu nói “Ô hay! Con có nói gì đâu, sao bu cứ nghĩ ngợi thế nhỉ?” là bằng chứng rõ ràng nhất. Bớt đã vỗ về, an ủi, không muốn mẹ phải dằn vặt về những lỗi lầm trong quá khứ, thể hiện tấm lòng bao dung, tha thứ.
***
Câu 3 (1.0 điểm): Xác định lời dẫn trực tiếp trong đoạn sau và chuyển lời dẫn trực tiếp đó thành lời dẫn gián tiếp:
Bớt kéo con vào lòng, vạch tóc con ra, và chỉ vào cái sẹo to bằng cái trôn bát ở gần đỉnh đầu, vô tình kể với bà:
– Còn bố nó ở nhà, bố nó thương con này nhất, bố nó cứ bảo: Tội! Con gái xấu xí.
Hướng dẫn giải:
Lời dẫn trực tiếp là lời nói được trích nguyên văn, đặt trong dấu ngoặc kép hoặc sau dấu gạch ngang (trong đối thoại). Lời dẫn gián tiếp là lời nói được kể lại bằng lời của người thứ ba, không giữ nguyên văn, thường có các từ nối như “rằng”, “là” và thay đổi các đại từ nhân xưng, trạng từ thời gian, địa điểm cho phù hợp ngữ cảnh.
Lời giải chi tiết:
Bước 1: Xác định lời dẫn trực tiếp.
Lời dẫn trực tiếp là phần lời nói được đặt sau dấu gạch ngang, chính là lời Bớt kể lại lời của bố bé Hiên.
Bước 2: Phân tích nội dung của lời dẫn trực tiếp để chuyển đổi.
Lời dẫn là: “Còn bố nó ở nhà, bố nó thương con này nhất, bố nó cứ bảo: Tội! Con gái xấu xí.”
Trong lời dẫn này, Bớt đang kể về “bố nó” (bố bé Hiên) và lời “bố nó” bảo. Khi chuyển sang gián tiếp, chúng ta sẽ tường thuật lại lời Bớt đã kể.
Bước 3: Chuyển lời dẫn trực tiếp thành lời dẫn gián tiếp, loại bỏ dấu gạch ngang, thêm từ nối và điều chỉnh cho phù hợp.
– Bỏ dấu gạch ngang.
– Thêm từ “rằng” sau động từ “kể”.
– Giữ nguyên nội dung chính, nhưng điều chỉnh cách diễn đạt cho tự nhiên hơn trong lời kể gián tiếp, đặc biệt là với phần cảm thán “Tội! Con gái xấu xí.” có thể diễn giải thành ý “tội nghiệp vì nó xấu xí” hoặc “thương vì nó xấu xí”.
Đáp án:
Xác định lời dẫn trực tiếp:
Lời dẫn trực tiếp trong đoạn văn là:
– “Còn bố nó ở nhà, bố nó thương con này nhất, bố nó cứ bảo: Tội! Con gái xấu xí.”
Chuyển sang lời dẫn gián tiếp:
Bớt kéo con vào lòng, vạch tóc con ra, và chỉ vào cái sẹo to bằng cái trôn bát ở gần đỉnh đầu, vô tình kể với bà rằng bố bé Hiên ở nhà thương con bé ấy nhất, bố nó cứ bảo tội nghiệp vì con bé xấu xí.
***
Câu 4 (1.0 điểm): Hành động ôm lấy vai mẹ và câu nói của chị Bớt: Ô hay! Con có nói gì đâu, sao bu cứ nghĩ ngợi như thế nhỉ? có ý nghĩa gì?
Hướng dẫn giải:
Để phân tích ý nghĩa của hành động và lời nói này, em cần đặt nó trong ngữ cảnh cụ thể: bà cụ vừa bày tỏ sự ân hận về cách đối xử trong quá khứ. Hành động và lời nói của Bớt ngay sau đó sẽ là phản ứng của Bớt đối với sự hối hận của mẹ.
Lời giải chi tiết:
Bước 1: Xác định ngữ cảnh của hành động và lời nói.
Ngay trước đó, bà cụ đã thốt lên lời ân hận: “Ừ, đáng ra thì thế, con nào chả là con. Có mẹ cổ nhân cổ sơ, ngày xưa mẹ mới dọa ra thế chứ!”. Đây là lời thừa nhận lỗi lầm và sự hối tiếc của bà mẹ.
Bước 2: Phân tích hành động “ôm lấy vai mẹ”.
Đây là một cử chỉ thể hiện sự yêu thương, vỗ về, an ủi. Nó cho thấy Bớt muốn chia sẻ, xoa dịu nỗi lòng của mẹ chứ không phải trách móc hay xa lánh.
Bước 3: Phân tích câu nói “Ô hay! Con có nói gì đâu, sao bu cứ nghĩ ngợi như thế nhỉ?”.
– “Ô hay!”: Biểu thị sự ngạc nhiên, pha chút trách yêu nhẹ nhàng, như muốn nói “mẹ nghĩ gì mà ngớ ngẩn vậy”.
– “Con có nói gì đâu”: Bớt phủ nhận việc mình đang trách móc mẹ hay gợi lại chuyện cũ, xóa đi cảm giác tội lỗi của bà.
– “Sao bu cứ nghĩ ngợi như thế nhỉ?”: Bớt muốn mẹ đừng bận lòng, đừng tự dằn vặt về quá khứ nữa.
Bước 4: Tổng hợp ý nghĩa của hành động và lời nói trong mối quan hệ mẹ con.
Đáp án:
Hành động “ôm lấy vai mẹ” và câu nói của chị Bớt “Ô hay! Con có nói gì đâu, sao bu cứ nghĩ ngợi như thế nhỉ?” mang ý nghĩa sâu sắc, thể hiện rõ tấm lòng của Bớt:
– Thể hiện sự bao dung, tha thứ trọn vẹn: Bớt không hề trách cứ hay muốn mẹ phải day dứt về lỗi lầm trong quá khứ (việc phân biệt đối xử giữa hai chị em). Chị đã vượt qua mọi tủi hờn cá nhân để đón nhận và yêu thương mẹ.
– An ủi, vỗ về mẹ: Khi thấy mẹ hối hận, hành động ôm mẹ và lời nói trấn an của Bớt là cách chị muốn xoa dịu nỗi đau, sự dằn vặt trong lòng bà cụ. Bớt muốn mẹ được thanh thản, yên lòng khi ở bên mình.
– Khẳng định tình mẫu tử thiêng liêng: Dù trải qua nhiều chuyện không vui, tình yêu thương mà Bớt dành cho mẹ vẫn nguyên vẹn. Hành động này là sự hòa giải, hàn gắn mọi vết rạn nứt, khẳng định lại sợi dây tình cảm thiêng liêng giữa mẹ và con.
– Cho thấy sự trưởng thành, vị tha: Bớt không chỉ nghĩ cho bản thân mà còn nghĩ cho cảm xúc của mẹ. Chị đã thể hiện một tấm lòng rộng lớn, cao đẹp, đặt tình thân lên trên mọi sự tính toán, oán giận.
***
Câu 5 (1.0 điểm): Qua văn bản, hãy nêu một thông điệp có ý nghĩa nhất đối với em và lí giải tại sao?
Hướng dẫn giải:
Với câu hỏi này, em hãy đọc lại toàn bộ văn bản và suy nghĩ xem câu chuyện này đã gợi cho em bài học gì, giá trị gì mà em tâm đắc nhất. Sau đó, hãy dùng các chi tiết trong bài để lí giải cho sự lựa chọn của mình.
Lời giải chi tiết:
Bước 1: Đọc lại toàn bộ văn bản và xác định các chủ đề, thông điệp chính.
Các chủ đề có thể là: sự phân biệt đối xử và hậu quả, tình mẫu tử, sự tha thứ và bao dung, sự hối hận, giá trị của gia đình, sự trưởng thành của con người.
Bước 2: Chọn một thông điệp mà em cảm thấy có ý nghĩa nhất đối với bản thân và xã hội.
Ở đây, cô lựa chọn thông điệp về sự bao dung, tha thứ.
Bước 3: Lí giải tại sao thông điệp đó lại ý nghĩa, dựa trên các chi tiết trong văn bản.
– Sự bao dung của Bớt đã hàn gắn rạn nứt trong gia đình.
– Sự hối hận của bà Ngải và việc bà được tha thứ đã giúp bà tìm thấy bình yên.
– Giá trị của sự tha thứ giúp vượt qua những lỗi lầm trong quá khứ, xây dựng mối quan hệ tốt đẹp hơn.
Bước 4: Liên hệ thông điệp với cuộc sống để làm tăng tính thuyết phục.
Đáp án:
Qua văn bản, thông điệp có ý nghĩa nhất đối với em là: Sự bao dung, tha thứ có sức mạnh hàn gắn mọi vết rạn nứt và xây dựng những giá trị bền vững trong tình cảm gia đình.
Lí giải:
– Văn bản đã vẽ nên một bức tranh chân thực về những mâu thuẫn, lỗi lầm trong gia đình, đặc biệt là sự phân biệt đối xử của bà Ngải đối với hai con. Điều đó đã gây ra nỗi đau và sự ấm ức cho Bớt. Tuy nhiên, khi bà mẹ gặp khó khăn và quay về nương tựa, Bớt đã chọn cách đón nhận mẹ bằng cả tấm lòng, không hề oán giận hay đòi hỏi.
– Chi tiết Bớt “rất mừng” khi mẹ đến, cảm thấy “như người được cất đi một nửa gánh nặng trên vai”, và đặc biệt là hành động “ôm lấy vai mẹ” cùng lời trấn an mẹ khi bà hối hận (“Con có nói gì đâu, sao bu cứ nghĩ ngợi thế nhỉ?”) đã chứng minh tấm lòng bao dung, vị tha vô bờ bến của chị. Nhờ sự tha thứ và tình yêu thương không điều kiện ấy, bà Ngải đã tìm thấy sự bình yên, được sống những tháng ngày cuối đời trong tình cảm ấm áp của con cháu, gạt bỏ đi gánh nặng của sự hối hận. Cuộc sống của Bớt cũng trở nên nhẹ nhàng, có điểm tựa hơn.
– Thông điệp này nhắc nhở chúng ta rằng, trong cuộc sống gia đình, những xung đột, hiểu lầm hay lỗi lầm là điều khó tránh khỏi. Nhưng nếu mỗi thành viên biết đặt tình yêu thương, sự cảm thông và lòng tha thứ lên hàng đầu, mọi vết thương lòng đều có thể được chữa lành, mọi rạn nứt đều có thể được hàn gắn. Đó chính là chìa khóa để xây dựng một gia đình hạnh phúc, một tổ ấm tràn đầy sự sẻ chia và bình yên, nơi mọi người có thể tìm thấy chỗ dựa và niềm an ủi sau những sóng gió cuộc đời.
Câu 1:
Ngôi kể được sử dụng là ngôi thứ ba (người kể chuyện giấu mình).
Câu 2 (0.5 điểm):
Một số chi tiết cho thấy Bớt không giận mẹ dù từng bị phân biệt đối xử:
– Khi mẹ xuống ở chung, Bớt rất mừng và chỉ “cố gặng mẹ cho hết lẽ”, chứ không hằn học hay đay nghiến.
– Bớt đón nhận mẹ bằng thái độ nhẹ nhàng, chăm lo cho mẹ và để mẹ trông cháu.
– Khi mẹ ân hận, Bớt vội buông bé Hiên, ôm lấy vai mẹ, nói đầy yêu thương: “Ô hay! Con có nói gì đâu, sao bu cứ nghĩ ngợi thế nhỉ?”
Câu 3:
Lời dẫn trực tiếp:
“Còn bố nó ở nhà, bố nó thương con này nhất, bố nó cứ bảo: Tội! Con gái xấu xí.”
Chuyển thành lời dẫn gián tiếp:
Bớt kéo con vào lòng, vạch tóc con ra và chỉ vào cái sẹo to bằng cái trôn bát ở gần đỉnh đầu, vô tình kể với bà rằng hồi còn bố nó ở nhà, bố nó thương đứa con này nhất, thường bảo là tội nghiệp, con gái xấu xí.
Câu 4:
Hành động ôm lấy vai mẹ và lời nói “Ô hay! Con có nói gì đâu, sao bu cứ nghĩ ngợi như thế nhỉ?” của chị Bớt cho thấy tấm lòng bao dung, vị tha và tình cảm chân thành mà chị dành cho mẹ. Dù từng chịu cảnh bị mẹ phân biệt đối xử, chị không trách móc mà ngược lại còn tìm cách xoa dịu cảm giác ân hận của mẹ. Cử chỉ và lời nói ấy thể hiện sự thấu hiểu, lòng hiếu thảo và mong muốn gắn kết tình thân. Bớt không để quá khứ làm tổn thương hiện tại mà chọn cách đối đãi bằng tình yêu thương. Đây là biểu hiện đẹp của đạo hiếu trong gia đình.
Câu 5:
Một thông điệp có ý nghĩa nhất từ văn bản là: Tình cảm gia đình có thể chữa lành mọi tổn thương nếu con người biết yêu thương và bao dung. Dù từng chịu nhiều thiệt thòi vì sự thiên vị của mẹ, Bớt vẫn mở rộng lòng đón mẹ về sống chung, chăm sóc mẹ, không một lời oán trách. Chính tình thương và sự bao dung ấy đã hóa giải hối hận trong lòng người mẹ già. Thái độ của Bớt khiến người đọc xúc động và thấm thía giá trị của tình thân. Thông điệp này nhắc nhở mỗi người trân trọng và gìn giữ mối quan hệ ruột thịt trong gia đình.