Image 1

Mng giúp e với, e k bt lm. Tìm dẫn chứng giúp e nữa ạ. tks! ( đừng spam ) Learni…

Mng giúp e với, e k bt lm. Tìm dẫn chứng giúp e nữa ạ. tks! ( đừng spam )
Learning a new language is always an excellent idea. It provides you incredible benefits that come with the backing of science! One of the most useful languages to learn is English.
Learning a second language is one of the best ways to keep your brain active and challenged. Learning another language offers important cognitive benefits at any age, helping to keep the mind active and even reducing the risk of mental disease and slowing mental decline later in life.
When learning English as a second language, you approach new ways to think and express yourself through written and spoken words. Learning multiple languages can help you communicate more clearly in any language as you learn more about how language itself works and how to use it to promote ideas and reach out to others in a variety of social and work situations.
The world may not have a global language, but English is the default option for countless forms of communication across the globe. That’s why one of the benefits of learning English is that it significantly boosts your hiring potential. In addition, it can offer you educational opportunities. If you desire access to some of the best schools like Harvard, Stanford, Oxford, Cambridge or MIT, then knowing English provides you an incredible edge. It’s expected that around 2 billion people around the world will learn English over the next decade.
17: The passage mainly discusses ______.
A. the advantages and disadvantages of language learning​​B. how to keep your mind active
C. the benefits of learning English​​​​D. ways to improve your English level
18: According to the text, learning English as a second language can ______.
A. slow the mental decline due to aging​​B. have a negative effect on the brain
C. reduce brain function​​​​D. lower the risk of heart disease
19: Learning multiple languages makes you a better communicator because______.
A. you can communicate more effectively in your mother tongue
B. you know how to get the attention of someone
C. you can improve your writing and speaking skills
D. you learn more about how to promote your ideas and make contact with others
20: The word “cognitive” in the second paragraph is closest in meaning to ______.
A. intellectual​​​B. mental​​C. emotional​​D. subjective
21: All the following sentences are the benefits of learning English except:
A. it’s easy to use in communication​​​B. it provides better employment opportunities.
C. it helps prevent dementia and Alzheimer’s.​D. it gives you access to the world’s best universities.
Hỏi bởi: truongnhu01
2 câu trả lời (Giải pháp)
▲ 5
Chào em, cô là giáo viên tiếng Anh lớp 9. Cô hiểu rằng việc giải các bài tập đọc hiểu đôi khi có thể khó khăn, nhưng đừng lo lắng, chúng ta sẽ cùng nhau phân tích từng câu một nhé. Để làm tốt dạng bài này, chúng ta cần đọc kỹ bài đọc, tìm các từ khóa trong câu hỏi và so sánh với thông tin trong bài để tìm ra đáp án chính xác nhất.

***

PHÂN TÍCH VÀ GIẢI BÀI TẬP

Phương pháp chung: Để giải các bài tập đọc hiểu (Reading Comprehension), chúng ta sẽ áp dụng các bước sau:

  1. Đọc lướt qua bài đọc (Skim and Scan): Đọc nhanh toàn bộ bài để nắm được ý chính và chủ đề của bài viết.
  2. Đọc câu hỏi: Đọc kỹ từng câu hỏi để biết mình cần tìm thông tin gì.
  3. Xác định từ khóa (Keywords): Tìm các từ hoặc cụm từ quan trọng trong câu hỏi.
  4. Tìm thông tin trong bài: Dùng các từ khóa đó để định vị phần thông tin liên quan trong bài đọc.
  5. Đọc kỹ phần đó: Đọc kỹ các câu chứa từ khóa và các câu xung quanh để hiểu rõ ngữ cảnh và tìm ra câu trả lời.
  6. So sánh với các lựa chọn: Đối chiếu thông tin tìm được với các lựa chọn A, B, C, D để chọn ra đáp án đúng nhất.

Câu 17: The passage mainly discusses ______.

  • A. the advantages and disadvantages of language learning
  • B. how to keep your mind active
  • C. the benefits of learning English
  • D. ways to improve your English level

Bước 1: Phân tích câu hỏi và từ khóa.

Câu hỏi yêu cầu tìm ý chính của bài đọc (“mainly discusses”). Chúng ta cần tìm xem toàn bộ bài văn tập trung nói về điều gì.

Bước 2: Tìm thông tin trong bài.

Chúng ta sẽ đọc lại toàn bộ bài văn để xác định chủ đề chính:

  • Đoạn 1 mở đầu: “Learning a new language is always an excellent idea. It provides you incredible benefits…” (Học một ngôn ngữ mới luôn là một ý tưởng tuyệt vời. Nó mang lại những lợi ích đáng kinh ngạc…). Sau đó, nhấn mạnh: “One of the most useful languages to learn is English.” (Một trong những ngôn ngữ hữu ích nhất để học là tiếng Anh.)
  • Đoạn 2 nói về lợi ích nhận thức chung của việc học ngôn ngữ.
  • Đoạn 3 nói về lợi ích của việc học tiếng Anh như một ngôn ngữ thứ hai trong giao tiếp.
  • Đoạn 4 nêu rõ các lợi ích của việc học tiếng Anh như tăng cơ hội việc làm và giáo dục.

Dễ thấy rằng, bài văn liên tục nhắc đến “benefits” (lợi ích) và tập trung vào việc học “English” (tiếng Anh).

Bước 3: So sánh với các lựa chọn.

  • A. the advantages and disadvantages of language learning: Bài đọc chỉ đề cập đến lợi ích (benefits/advantages) mà không hề nhắc đến bất lợi (disadvantages) nào. Do đó, A không đúng.
  • B. how to keep your mind active: Bài có đề cập “keep your brain active” (giữ cho não bộ năng động) như một lợi ích, nhưng đây chỉ là một phần nhỏ trong số các lợi ích được nhắc đến, không phải ý chính của toàn bài. Bài không hướng dẫn “cách làm thế nào” để giữ não bộ năng động. Do đó, B không đúng.
  • C. the benefits of learning English: Lựa chọn này bao hàm chính xác các ý chính của bài, đó là các lợi ích (benefits) của việc học tiếng Anh (learning English).
  • D. ways to improve your English level: Bài đọc nói về lý do tại sao nên học tiếng Anh (lợi ích), chứ không nói về cách làm thế nào để cải thiện trình độ tiếng Anh. Do đó, D không đúng.

Bước 4: Kết luận.

Đáp án phù hợp nhất là C.


Câu 18: According to the text, learning English as a second language can ______.

  • A. slow the mental decline due to aging
  • B. have a negative effect on the brain
  • C. reduce brain function
  • D. lower the risk of heart disease

Bước 1: Phân tích câu hỏi và từ khóa.

Câu hỏi hỏi về tác dụng của việc học tiếng Anh như một ngôn ngữ thứ hai (“learning English as a second language”) theo bài đọc. Từ khóa cần tìm là “second language” và tác động của nó.

Bước 2: Tìm thông tin trong bài.

Chúng ta tìm đến đoạn văn có nhắc đến “second language” và tác dụng của nó đối với não bộ:

Đoạn 2: “Learning another language offers important cognitive benefits at any age, helping to keep the mind active and even reducing the risk of mental disease and slowing mental decline later in life.” (Học một ngôn ngữ khác mang lại những lợi ích nhận thức quan trọng ở mọi lứa tuổi, giúp giữ cho trí óc hoạt động và thậm chí giảm nguy cơ mắc bệnh tâm thần và làm chậm sự suy giảm tinh thần sau này trong cuộc sống.)

Bước 3: So sánh với các lựa chọn.

  • A. slow the mental decline due to aging: Cụm từ “slowing mental decline later in life” (làm chậm sự suy giảm tinh thần sau này trong cuộc sống) hoàn toàn khớp với ý này. “Later in life” có nghĩa là khi về già.
  • B. have a negative effect on the brain: Bài đọc nói về “important cognitive benefits” (lợi ích nhận thức quan trọng), tức là tác động tích cực, không phải tiêu cực. Do đó, B không đúng.
  • C. reduce brain function: Bài đọc nói “keep the mind active” (giữ cho trí óc hoạt động), tức là duy trì hoặc tăng cường chức năng, không phải giảm. Do đó, C không đúng.
  • D. lower the risk of heart disease: Bài đọc nói “reducing the risk of mental disease” (giảm nguy cơ mắc bệnh tâm thần), chứ không phải bệnh tim (heart disease). Do đó, D không đúng.

Bước 4: Kết luận.

Đáp án phù hợp nhất là A.


Câu 19: Learning multiple languages makes you a better communicator because______.

  • A. you can communicate more effectively in your mother tongue
  • B. you know how to get the attention of someone
  • C. you can improve your writing and speaking skills
  • D. you learn more about how to promote your ideas and make contact with others

Bước 1: Phân tích câu hỏi và từ khóa.

Câu hỏi muốn biết lý do (“because”) vì sao việc học nhiều ngôn ngữ (“learning multiple languages”) khiến bạn trở thành người giao tiếp tốt hơn (“a better communicator”).

Bước 2: Tìm thông tin trong bài.

Chúng ta tìm đến đoạn có nhắc đến “multiple languages” và “communicate”:

Đoạn 3: “Learning multiple languages can help you communicate more clearly in any language as you learn more about how language itself works and how to use it to promote ideas and reach out to others in a variety of social and work situations.” (Học nhiều ngôn ngữ có thể giúp bạn giao tiếp rõ ràng hơn bằng bất kỳ ngôn ngữ nào vì bạn học được nhiều hơn về cách ngôn ngữ hoạt động và cách sử dụng nó để quảng bá ý tưởng và liên hệ với người khác trong nhiều tình huống xã hội và công việc.)

Bước 3: So sánh với các lựa chọn.

  • A. you can communicate more effectively in your mother tongue: Bài đọc nói “communicate more clearly in any language” (giao tiếp rõ ràng hơn bằng bất kỳ ngôn ngữ nào), bao gồm cả tiếng mẹ đẻ, nhưng lý do chính được đưa ra không chỉ là hiệu quả hơn mà là do hiểu biết sâu hơn về ngôn ngữ. Lựa chọn này không bao quát hết lý do.
  • B. you know how to get the attention of someone: Cụm từ “reach out to others” có nghĩa là liên hệ/tiếp cận người khác, nhưng không chỉ đơn thuần là thu hút sự chú ý. Đây cũng không phải là lý do đầy đủ.
  • C. you can improve your writing and speaking skills: Bài đọc có nhắc đến “express yourself through written and spoken words” (thể hiện bản thân qua lời viết và lời nói), nhưng lý do chính của việc trở thành người giao tiếp tốt hơn là do hiểu biết sâu sắc về cách ngôn ngữ hoạt động. Lựa chọn này quá chung chung.
  • D. you learn more about how to promote your ideas and make contact with others: Lựa chọn này khớp chính xác với phần giải thích trong bài: “as you learn more about how language itself works and how to use it to promote ideas and reach out to others“. “Make contact with others” đồng nghĩa với “reach out to others”.

Bước 4: Kết luận.

Đáp án phù hợp nhất là D.


Câu 20: The word “cognitive” in the second paragraph is closest in meaning to ______.

  • A. intellectual
  • B. mental
  • C. emotional
  • D. subjective

Bước 1: Phân tích câu hỏi và từ khóa.

Câu hỏi yêu cầu tìm từ đồng nghĩa gần nhất với từ “cognitive”.

Bước 2: Tìm thông tin trong bài và phân tích ngữ cảnh.

Chúng ta xác định vị trí của từ “cognitive” trong đoạn 2:

“Learning another language offers important cognitive benefits at any age, helping to keep the mind active and even reducing the risk of mental disease and slowing mental decline later in life.” (Học một ngôn ngữ khác mang lại những lợi ích nhận thức quan trọng ở mọi lứa tuổi, giúp giữ cho trí óc hoạt động và thậm chí giảm nguy cơ mắc bệnh tâm thần và làm chậm sự suy giảm tinh thần sau này trong cuộc sống.)

Các từ và cụm từ xung quanh như “keep the mind active”, “mental disease”, “mental decline” đều liên quan đến trí óc, tư duy, tinh thần.

Bước 3: So sánh với các lựa chọn.

  • A. intellectual: (thuộc về trí tuệ) liên quan đến khả năng suy nghĩ, hiểu biết.
  • B. mental: (thuộc về tinh thần, trí óc) liên quan đến tâm trí, tư duy.
  • C. emotional: (thuộc về cảm xúc) liên quan đến cảm giác, tình cảm. Lựa chọn này không phù hợp với ngữ cảnh đang nói về tư duy, trí óc.
  • D. subjective: (chủ quan) dựa trên ý kiến hoặc cảm xúc cá nhân. Lựa chọn này không phù hợp.

Cả “intellectual” và “mental” đều có nghĩa gần với “cognitive” (nhận thức). Tuy nhiên, “cognitive” thường được dùng để chỉ các quá trình của trí óc liên quan đến việc thu nhận kiến thức và hiểu biết thông qua suy nghĩ, kinh nghiệm và giác quan (như tư duy, ghi nhớ, giải quyết vấn đề). Trong khi đó, “mental” là một thuật ngữ rộng hơn, bao gồm tất cả các khía cạnh của tâm trí. Trong ngữ cảnh này, các lợi ích của việc học ngôn ngữ giúp “keep the mind active”, giảm “mental disease” và “mental decline”, tất cả đều thuộc về khía cạnh tinh thần, trí óc. Vì vậy, “mental” là từ đồng nghĩa bao quát và phù hợp nhất để diễn tả “cognitive benefits” trong ngữ cảnh này, nhấn mạnh vào những lợi ích đối với *tâm trí* nói chung.

Bước 4: Kết luận.

Đáp án phù hợp nhất là B.


Câu 21: All the following sentences are the benefits of learning English except:

  • A. it’s easy to use in communication
  • B. it provides better employment opportunities.
  • C. it helps prevent dementia and Alzheimer’s.
  • D. it gives you access to the world’s best universities.

Bước 1: Phân tích câu hỏi và từ khóa.

Đây là dạng câu hỏi “except” (ngoại trừ). Chúng ta cần tìm tuyên bố không phải là lợi ích của việc học tiếng Anh theo bài đọc.

Bước 2: Tìm thông tin trong bài cho từng lựa chọn.

  • A. it’s easy to use in communication:
    • Đoạn 4: “…English is the default option for countless forms of communication across the globe.” (tiếng Anh là lựa chọn mặc định cho vô số hình thức giao tiếp trên toàn cầu).
    • Bài đọc nói rằng tiếng Anh được sử dụng rộng rãi và là một lựa chọn mặc định cho giao tiếp, nhưng không hề nói rằng nó “dễ sử dụng” (“easy to use”). Sự dễ dàng hay khó khăn của một ngôn ngữ là cảm nhận chủ quan và không được đề cập như một lợi ích trong bài.
  • B. it provides better employment opportunities:
    • Đoạn 4: “…one of the benefits of learning English is that it significantly boosts your hiring potential.” (một trong những lợi ích của việc học tiếng Anh là nó tăng cường đáng kể tiềm năng được tuyển dụng của bạn). Điều này có nghĩa là mang lại cơ hội việc làm tốt hơn. Lựa chọn này đúng theo bài đọc.
  • C. it helps prevent dementia and Alzheimer’s:
    • Đoạn 2: “Learning another language offers important cognitive benefits at any age, helping to keep the mind active and even reducing the risk of mental disease and slowing mental decline later in life.” (giảm nguy cơ mắc bệnh tâm thần và làm chậm sự suy giảm tinh thần sau này trong cuộc sống). Bệnh mất trí nhớ (dementia) và Alzheimer’s là các dạng bệnh tâm thần và suy giảm tinh thần. Mặc dù bài không nêu tên cụ thể, nhưng ý này được ngụ ý và đúng theo bài đọc (dù là lợi ích chung của việc học ngôn ngữ thứ hai, và tiếng Anh là một ngôn ngữ thứ hai).
  • D. it gives you access to the world’s best universities:
    • Đoạn 4: “If you desire access to some of the best schools like Harvard, Stanford, Oxford, Cambridge or MIT, then knowing English provides you an incredible edge.” (Nếu bạn muốn tiếp cận những trường tốt nhất như Harvard, Stanford, Oxford, Cambridge hoặc MIT, thì việc biết tiếng Anh mang lại cho bạn một lợi thế đáng kinh ngạc). Điều này có nghĩa là có cơ hội vào các trường đại học tốt nhất thế giới. Lựa chọn này đúng theo bài đọc.

Bước 3: Kết luận.

Lựa chọn A là điều không được đề cập hoặc không đúng theo bài đọc. Bài chỉ nói tiếng Anh được sử dụng rộng rãi, không phải là “dễ sử dụng”.

***

Chúc em học tốt và tiến bộ môn Tiếng Anh nhé! Nếu có bất kỳ câu hỏi nào khác, đừng ngần ngại hỏi cô.

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 10

=>

17. C (Learning a new language is always an excellent idea. It provides you incredible benefits that come with the backing of science! Once of the most useful languages to learn is English…)

18. A (…reducing the risk of mental disease and slowing mental decline later in life)

19. D (Learning multiple languages can help you communicate more clearly in any lanuuage as you learn more about how language itself works and how to use it to promote ideas and reach out to others in a variety of social and work situations)

20. D cognitive: nhận thức, dựa trên hiểu biết

21. A (Learning a second lanuage is one of the best ways to keep your brain…in life/That’s why one of the benefits of learning English is that it significantly boosts your hhiring potention. In addition, it can offer you educational opportunities. If you desire access to some…incredible edge)

Trả lời bởi: Yến Phạm

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo