Image 1

Oil spills are a great _______________ to the undersea world A. threateningly B….

Oil spills are a great _______________ to the undersea world
A. threateningly
B. threatening
C. threat
D. threaten
Hỏi bởi: Nhật Hạ
2 câu trả lời (Giải pháp)
▲ 3
Chào các em học sinh yêu quý! Thật vui khi được hướng dẫn các em giải bài tập tiếng Anh. Đây là một dạng bài tập rất cơ bản nhưng lại cực kỳ quan trọng trong việc xây dựng nền tảng ngữ pháp vững chắc. Chúng ta hãy cùng phân tích câu này nhé.

Phân tích đề bài và xác định yêu cầu

Đề bài: “Oil spills are a great _______________ to the undersea world”

Chúng ta cần điền một từ vào chỗ trống sao cho câu có nghĩa và đúng ngữ pháp. Để làm được điều này, chúng ta sẽ xem xét các từ xung quanh chỗ trống và các lựa chọn được đưa ra.

Bước 1: Xác định loại từ cần điền vào chỗ trống.

Chúng ta hãy nhìn vào các từ đứng trước chỗ trống:

  • “a”: Đây là một mạo từ không xác định (indefinite article). Mạo từ “a” (hoặc “an”) luôn đứng trước một danh từ đếm được số ít.
  • “great”: Đây là một tính từ (adjective), có nghĩa là “tuyệt vời”, “lớn lao”, dùng để bổ nghĩa cho danh từ.

Từ đó, chúng ta có cấu trúc phổ biến: Mạo từ (a/an) + Tính từ + Danh từ.

Vậy, chỗ trống này cần điền một danh từ để hoàn thiện cấu trúc ngữ pháp của cụm từ “a great ______”.

Bước 2: Phân tích các lựa chọn và xác định loại từ của chúng.

Bây giờ, chúng ta sẽ xem xét từng lựa chọn A, B, C, D để xem từ nào là danh từ:

  • A. threateningly: Từ này có đuôi “-ly”, đây là dấu hiệu đặc trưng của một trạng từ (adverb). Trạng từ thường bổ nghĩa cho động từ, tính từ hoặc trạng từ khác, không đứng sau “a great”.
  • B. threatening: Từ này là dạng phân từ hiện tại (present participle) của động từ “threaten”, thường được dùng như một tính từ (adjective) (ví dụ: a threatening look – một cái nhìn đe dọa) hoặc một phần của thì tiếp diễn. Nếu điền vào đây, “a great threatening” sẽ không đúng cấu trúc ngữ pháp cần một danh từ.
  • C. threat: Đây là một danh từ (noun), có nghĩa là “sự đe dọa”, “mối đe dọa”.
  • D. threaten: Đây là một động từ nguyên thể (verb), có nghĩa là “đe dọa”.

Bước 3: Lựa chọn đáp án phù hợp nhất.

Dựa trên phân tích ở Bước 1 và Bước 2, chúng ta cần một danh từ ở chỗ trống. Trong các lựa chọn, chỉ có C. threat là danh từ.

Khi điền “threat” vào chỗ trống, câu sẽ trở thành: “Oil spills are a great threat to the undersea world.” (Sự cố tràn dầu là một mối đe dọa lớn đối với thế giới dưới biển). Câu này hoàn toàn hợp lý về ngữ pháp và ý nghĩa.

Lý do áp dụng phương pháp này:

Phương pháp này dựa trên việc xác định loại từ cần thiết trong ngữ cảnh câu. Đây là một kỹ năng ngữ pháp cơ bản giúp các em hiểu rõ chức năng của từng loại từ (danh từ, động từ, tính từ, trạng từ) và cách chúng kết hợp với nhau để tạo thành câu có nghĩa. Việc nhận biết các dấu hiệu hình thái của từ (như đuôi “-ly” của trạng từ, “-ing” của phân từ) cũng rất hữu ích.

Đáp án cuối cùng:

C. threat

Chúc các em học tốt và luôn tự tin khi giải các bài tập ngữ pháp nhé!

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 1

Oil spills are a great _______________ to the undersea world

=>C

Trả lời bởi: Dũng Đinh

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo