Đọc bài thơ sau và thực hiện yêu cầu bên dưới:
RA VƯỜN NHẶT NẮNG
Ông ra vườn nhặt nắng
Tha thẩn suốt buổi chiều
Ông không còn trí nhớ
Ông chỉ còn tình yêu
Bé khẽ mang chiếc lá
Đặt vào vệt nắng vàng
Ông nhặt lên chiếc nắng
Quẫy nhẹ, mùa thu sang.
(Ra vườn nhặt nắng Nguyễn Thế Hoàng Linh, NXB Thế giới, 2015, tr.5)
Câu 1 (1.0 điểm). Xác định thể thơ và phương thức biểu đạt chính của bài thơ trên.
Câu 2 (1.0 điểm). Qua bài thơ, em hình dung gì về người ông và tình cảm của tác giả dành cho người ông trong bài thơ?
Câu 3 (2.0 điểm). Chỉ ra và phân tích tác dụng của các biện pháp tu từ có trong khổ đầu của bài thơ.
Câu 4 (2.0 điểm). Bài thơ gửi tới chúng ta bức thông điệp gì? Từ đó em rút ra bài học nào cho bản thân?
PHẦN II. TẠO LẬP VĂN BẢN (14.0 điểm).
Câu 1 (4.0 điểm).
Từ văn bản ở phần đọc hiểu, em hãy viết một bài văn ngắn bàn về ý nghĩa của tình yêu thương. (Bài viết không quá 01 trang giấy thi)
Câu 2 (10.0 điểm).
Trong gia đình, mẹ luôn là người yêu thương và gần gũi với em nhất. Những lần nhìn thấy mẹ khóc đều gắn với những kỷ niệm vui buồn trong kí ức tuổi thơ của em.
Từ những ấn tượng sâu sắc đó, em hãy viết bài văn biểu cảm về mẹ của mình.
các bn giúp mik vs ạ mik cần gấp
Cô rất vui được đồng hành cùng các em trong việc khám phá vẻ đẹp và ý nghĩa của môn Ngữ văn. Với đề bài này, chúng ta sẽ cùng nhau đọc hiểu một bài thơ giàu cảm xúc và thực hành kỹ năng viết văn biểu cảm, nghị luận nhé. Hãy cùng cô đi sâu vào từng câu hỏi.
***
PHẦN I. ĐỌC HIỂU (6.0 điểm)
Để làm tốt phần đọc hiểu, điều quan trọng nhất là các em phải đọc thật kĩ bài thơ, đọc chậm rãi, cảm nhận từng từ ngữ, hình ảnh mà tác giả gửi gắm.
Bài thơ: RA VƯỜN NHẶT NẮNG
Ông ra vườn nhặt nắng
Tha thẩn suốt buổi chiều
Ông không còn trí nhớ
Ông chỉ còn tình yêu
Bé khẽ mang chiếc lá
Đặt vào vệt nắng vàng
Ông nhặt lên chiếc nắng
Quẫy nhẹ, mùa thu sang.
Câu 1 (1.0 điểm). Xác định thể thơ và phương thức biểu đạt chính của bài thơ trên.
Hướng dẫn giải chi tiết:
Bước 1: Xác định thể thơ.
- Các em hãy đếm số tiếng (chữ) trong mỗi dòng thơ. Chúng ta thấy: “Ông ra vườn nhặt nắng” (6 tiếng), “Tha thẩn suốt buổi chiều” (6 tiếng), “Ông không còn trí nhớ” (6 tiếng), “Ông chỉ còn tình yêu” (6 tiếng),… Các dòng thơ đều có 6 tiếng.
- Mỗi khổ thơ có 4 dòng.
- Với đặc điểm mỗi dòng có 6 tiếng, bài thơ này thuộc thể thơ lục ngôn.
Bước 2: Xác định phương thức biểu đạt chính.
- Đọc bài thơ, các em thấy tác giả không kể một câu chuyện cụ thể nào, cũng không miêu tả cảnh vật một cách chi tiết khách quan. Thay vào đó, tác giả bộc lộ những cảm xúc, suy nghĩ, tình cảm của mình dành cho người ông, cho tình yêu thương.
- Vì vậy, phương thức biểu đạt chính là biểu cảm.
Đáp án:
Thể thơ: Lục ngôn (6 chữ/tiếng).
Phương thức biểu đạt chính: Biểu cảm.
Lý do lựa chọn: Thể thơ được xác định dựa trên số tiếng cố định của mỗi dòng thơ. Phương thức biểu đạt chính là biểu cảm vì bài thơ tập trung bộc lộ cảm xúc, tình cảm của tác giả về người ông và tình yêu thương, chứ không phải kể chuyện hay miêu tả.
Câu 2 (1.0 điểm). Qua bài thơ, em hình dung gì về người ông và tình cảm của tác giả dành cho người ông trong bài thơ?
Hướng dẫn giải chi tiết:
Bước 1: Hình dung về người ông.
- Đọc hai dòng đầu: “Ông ra vườn nhặt nắng / Tha thẩn suốt buổi chiều”. Hành động “tha thẩn” gợi hình ảnh một người già chậm rãi, có vẻ đãng trí, không có mục đích rõ ràng.
- Đọc hai dòng tiếp theo: “Ông không còn trí nhớ / Ông chỉ còn tình yêu”. Đây là chi tiết quan trọng nhất. Nó cho thấy người ông đã lớn tuổi, có thể mắc chứng lẫn, mất trí nhớ, nhưng điều quý giá nhất ông còn giữ được là tình yêu thương.
- Từ đó, các em có thể hình dung người ông là một người đã cao tuổi, có thể không còn minh mẫn, mất đi trí nhớ nhưng tâm hồn vẫn vẹn nguyên sự trong sáng, ấm áp và tràn đầy tình yêu thương.
Bước 2: Hình dung về tình cảm của tác giả.
- Tác giả quan sát rất tinh tế hành động của ông (“nhặt nắng”, “tha thẩn”) và thấu hiểu được trạng thái của ông (“không còn trí nhớ”, “chỉ còn tình yêu”). Điều này thể hiện sự gần gũi, quan tâm sâu sắc.
- Việc tác giả nhấn mạnh “Ông chỉ còn tình yêu” cho thấy sự trân trọng, nâng niu giá trị cốt lõi, vĩnh cửu của con người, dù cho tuổi tác có lấy đi nhiều thứ.
- Hình ảnh “bé khẽ mang chiếc lá / Đặt vào vệt nắng vàng” và “Ông nhặt lên chiếc nắng / Quẫy nhẹ, mùa thu sang” gợi sự dịu dàng, ấm áp, một tình cảm bao dung, trìu mến của người cháu dành cho ông và cả sự cảm thông trước sự mong manh của tuổi già.
- Từ đó, có thể thấy tác giả dành cho ông tình yêu thương sâu sắc, sự trân trọng, thấu hiểu, có cả sự xót xa trước tuổi già nhưng trên hết là sự bao dung và niềm tin vào giá trị của tình yêu thương.
Đáp án:
Qua bài thơ, em hình dung về người ông:
- Người ông là một người đã cao tuổi, có thể mắc chứng lẫn, trí nhớ không còn minh mẫn.
- Tuy nhiên, điều quý giá nhất và còn vẹn nguyên ở ông chính là tình yêu thương sâu nặng, trong sáng.
Tình cảm của tác giả dành cho người ông:
- Tình yêu thương, trân trọng, thấu hiểu và xót xa cho tuổi già của ông.
- Tác giả thể hiện sự đồng cảm sâu sắc với tình trạng của ông, đồng thời ca ngợi giá trị bền vững của tình yêu thương trong tâm hồn con người.
Lý do lựa chọn: Việc phân tích dựa trên các từ ngữ, hình ảnh miêu tả trực tiếp về ông (“tha thẩn”, “không còn trí nhớ”, “chỉ còn tình yêu”) và cách tác giả thể hiện sự quan sát, cảm nhận về ông và tương tác giữa ông và bé.
Câu 3 (2.0 điểm). Chỉ ra và phân tích tác dụng của các biện pháp tu từ có trong khổ đầu của bài thơ.
Hướng dẫn giải chi tiết:
Bước 1: Đọc kĩ khổ đầu bài thơ để tìm các biện pháp tu từ.
Khổ đầu:
Ông ra vườn nhặt nắng
Tha thẩn suốt buổi chiều
Ông không còn trí nhớ
Ông chỉ còn tình yêu
Các em hãy chú ý đến những từ ngữ đặc biệt, những cách diễn đạt khác thường so với cách nói thông thường.
- “nhặt nắng”: Nắng là ánh sáng, không thể “nhặt” được như vật thể. Đây là một hành động được gán cho nắng.
- “Ông không còn trí nhớ / Ông chỉ còn tình yêu”: Có sự đối lập và nhấn mạnh ở đây.
Bước 2: Xác định tên biện pháp tu từ.
- “nhặt nắng”: Đây là biện pháp nhân hóa (gán hành động của con người cho vật vô tri). Cũng có thể hiểu là ẩn dụ, khi nắng tượng trưng cho những điều nhỏ bé, mong manh, quý giá mà người ông muốn níu giữ. Tuy nhiên, ở cấp độ lớp 7, nhân hóa dễ nhận biết hơn.
- “Ông không còn trí nhớ / Ông chỉ còn tình yêu”: Đây là phép đối lập (tương phản) giữa những gì đã mất và những gì còn lại, đồng thời là phép điệp cấu trúc “Ông không còn…” / “Ông chỉ còn…” để nhấn mạnh.
Bước 3: Phân tích tác dụng của từng biện pháp.
- Biện pháp nhân hóa: “nhặt nắng”
- Tác dụng: Nắng vốn là vật vô tri, không thể cầm nắm. Hành động “nhặt nắng” gợi lên hình ảnh người ông đã già yếu, lẩn thẩn, hành động chậm rãi, vô thức. Điều này vừa gợi sự đáng yêu, ngây thơ như một đứa trẻ, vừa mang một chút xót xa, thương cảm. Nó đặc tả sự mong manh của những gì người ông đang cố gắng nắm giữ (có thể là những mảnh ký ức vụn vặt, niềm vui nhỏ nhoi). Đồng thời, nó cũng làm cho hình ảnh người ông trở nên thơ mộng, đặc biệt và đầy tình cảm.
- Biện pháp điệp cấu trúc kết hợp đối lập: “Ông không còn trí nhớ / Ông chỉ còn tình yêu”
- Tác dụng:
- Phép điệp cấu trúc “Ông không còn… / Ông chỉ còn…” giúp nhấn mạnh sự đối lập lớn lao: một bên là sự mất mát về vật chất (trí nhớ – thứ quan trọng với bộ não con người), một bên là sự vẹn nguyên về tinh thần (tình yêu – giá trị cốt lõi của tâm hồn).
- Biện pháp này làm nổi bật ý nghĩa sâu sắc: Dù tuổi già, bệnh tật có thể cướp đi trí nhớ, sự minh mẫn, nhưng tình yêu thương thì vẫn còn mãi, thậm chí còn trở nên tinh khiết và nguyên vẹn hơn. Nó gợi sự đồng cảm, xót xa nhưng cũng đầy trân trọng, ngưỡng mộ của tác giả dành cho người ông.
- Tác dụng:
Đáp án:
Trong khổ đầu bài thơ, có các biện pháp tu từ chính sau:
1. Nhân hóa: “nhặt nắng”
- Tác dụng: Gán hành động “nhặt” của con người cho “nắng” – một vật vô tri. Biện pháp này không chỉ gợi hình ảnh người ông đã già yếu, lẩn thẩn, với những hành động chậm rãi, có phần vô thức, mà còn thể hiện một sự ngây thơ, đáng yêu. Đồng thời, nó còn ẩn chứa sự xót xa, thương cảm trước tình trạng tuổi già của ông, khi ông như đang cố gắng níu giữ những điều nhỏ nhoi, mong manh như những mảnh ký ức hay tia hy vọng cuối cùng.
2. Điệp cấu trúc kết hợp đối lập: “Ông không còn trí nhớ / Ông chỉ còn tình yêu”
- Tác dụng:
- Phép điệp cấu trúc “Ông không còn…” / “Ông chỉ còn…” tạo nhịp điệu, nhấn mạnh sự đối lập gay gắt giữa những gì người ông đã mất đi (trí nhớ – biểu tượng của sự minh mẫn, nhận thức) và những gì ông vẫn còn giữ lại (tình yêu – giá trị tinh thần vĩnh cửu).
- Biện pháp này làm nổi bật thông điệp: Dù tuổi già và bệnh tật có thể lấy đi nhiều thứ quý giá, nhưng tình yêu thương là điều thiêng liêng nhất, bền vững nhất, không bao giờ mất đi trong tâm hồn con người. Từ đó, gợi lên lòng trân trọng, yêu thương sâu sắc và sự bao dung của tác giả dành cho người ông.
Lý do lựa chọn: Các biện pháp tu từ này được chọn vì chúng là những điểm nhấn nghệ thuật rõ ràng trong khổ thơ, giúp thể hiện sâu sắc nội dung và cảm xúc mà tác giả muốn gửi gắm. Việc phân tích tác dụng tập trung vào việc làm rõ ý nghĩa biểu đạt, gợi cảm xúc và làm cho hình ảnh thơ trở nên sống động, ý nghĩa hơn.
Câu 4 (2.0 điểm). Bài thơ gửi tới chúng ta bức thông điệp gì? Từ đó em rút ra bài học nào cho bản thân?
Hướng dẫn giải chi tiết:
Bước 1: Xác định thông điệp của bài thơ.
- Bài thơ kể về người ông đã mất trí nhớ nhưng vẫn còn tình yêu thương.
- Có sự tương tác dịu dàng giữa ông và bé.
- Các em hãy suy nghĩ xem bài thơ muốn nói với chúng ta điều gì về tình yêu, về người già, về gia đình?
- Thông điệp cốt lõi là về sức mạnh và giá trị vĩnh cửu của tình yêu thương, đặc biệt là trong mối quan hệ gia đình, và cách chúng ta đối xử với người lớn tuổi.
Bước 2: Rút ra bài học cho bản thân.
- Từ thông điệp đó, các em hãy liên hệ trực tiếp với cuộc sống của mình. Các em sẽ làm gì, suy nghĩ gì để áp dụng thông điệp đó vào hành động cụ thể?
- Hãy nghĩ về ông bà, cha mẹ, những người lớn tuổi trong gia đình. Các em cần quan tâm, chăm sóc họ như thế nào?
- Suy nghĩ về cách mình thể hiện tình yêu thương, sự kiên nhẫn, thấu hiểu.
Đáp án:
Bài thơ gửi tới chúng ta bức thông điệp sâu sắc:
- Thông điệp về sức mạnh của tình yêu thương: Bài thơ khẳng định tình yêu thương là giá trị cốt lõi, bền vững nhất trong cuộc sống. Dù tuổi già có thể làm mất đi trí nhớ, sự minh mẫn, nhưng tình yêu thương thì vẫn vẹn nguyên, là sợi dây gắn kết giữa con người và thế hệ. Tình yêu thương có thể vượt lên trên mọi thử thách của thời gian, bệnh tật, là thứ ánh sáng sưởi ấm tâm hồn.
- Thông điệp về sự trân trọng người thân: Bài thơ nhắc nhở chúng ta hãy quan tâm, yêu thương, bao dung và trân trọng những người thân yêu, đặc biệt là ông bà, cha mẹ khi họ về già, vì đó là lúc họ cần được sẻ chia, thấu hiểu nhiều nhất.
Từ đó, em rút ra được bài học cho bản thân:
- Học cách yêu thương và quan tâm: Em sẽ cố gắng dành nhiều thời gian hơn để trò chuyện, chăm sóc ông bà, cha mẹ. Em sẽ biết cách lắng nghe, kiên nhẫn hơn với những người lớn tuổi trong gia đình, đặc biệt là khi họ có những biểu hiện của tuổi già.
- Trân trọng từng khoảnh khắc: Em sẽ biết trân trọng hơn những khoảnh khắc được ở bên gia đình, bởi đó là những giây phút quý giá nhất, không thể lấy lại được. Em sẽ thể hiện tình yêu thương một cách chân thành nhất, để những người thân yêu luôn cảm thấy ấm áp và hạnh phúc.
Lý do lựa chọn: Thông điệp được rút ra từ nội dung chính, ý nghĩa khái quát của bài thơ. Bài học bản thân được rút ra từ việc liên hệ thông điệp đó với hành động và thái độ của chính mình, đúng với mục đích của phần liên hệ bản thân trong các bài tập đọc hiểu.
***
PHẦN II. TẠO LẬP VĂN BẢN (14.0 điểm)
Câu 1 (4.0 điểm). Từ văn bản ở phần đọc hiểu, em hãy viết một bài văn ngắn bàn về ý nghĩa của tình yêu thương. (Bài viết không quá 01 trang giấy thi)
Hướng dẫn giải chi tiết:
Đây là dạng bài văn nghị luận xã hội ngắn. Các em cần trình bày suy nghĩ, quan điểm của mình về một vấn đề đạo đức, xã hội (tình yêu thương) dựa trên cảm hứng từ bài thơ. Các em nhớ bố cục 3 phần rõ ràng: Mở bài, Thân bài, Kết bài.
1. Mở bài (Khoảng 0.5 điểm):
- Dẫn dắt từ bài thơ “Ra vườn nhặt nắng”: Nêu khái quát cảm nhận về tình ông cháu và tình yêu thương trong bài thơ.
- Nêu vấn đề cần nghị luận: Khẳng định tình yêu thương là một giá trị cao đẹp, có ý nghĩa vô cùng quan trọng trong cuộc sống của mỗi người.
2. Thân bài (Khoảng 2.5 – 3.0 điểm):
- Giải thích tình yêu thương là gì? (Khoảng 0.5 điểm)
- Tình yêu thương là sự quan tâm, sẻ chia, thấu hiểu, đồng cảm giữa người với người. Nó có thể là tình cảm gia đình, tình bạn bè, tình yêu đôi lứa, hay rộng hơn là lòng nhân ái đối với cộng đồng.
- Phân tích ý nghĩa của tình yêu thương (Các em nên dùng các luận điểm nhỏ để phân tích): (Khoảng 1.5 – 2.0 điểm)
- Với cá nhân:
- Tình yêu thương giúp con người cảm thấy hạnh phúc, bình yên, có ý nghĩa hơn trong cuộc sống.
- Là động lực để vươn lên, vượt qua khó khăn, hướng thiện.
- Giúp con người sống vị tha, bao dung hơn.
- Với gia đình:
- Là sợi dây gắn kết các thành viên, tạo nên mái ấm hạnh phúc, bền chặt.
- Là nền tảng để mỗi người trưởng thành, phát triển. (Có thể liên hệ hình ảnh ông cháu trong bài thơ: Dù ông mất trí nhớ nhưng tình yêu thương vẫn còn, kết nối ông với bé).
- Với xã hội:
- Tạo nên một xã hội văn minh, nhân ái, đầy tình người.
- Giúp xóa bỏ hận thù, bất công, mang lại hòa bình, an lành.
- Kêu gọi sự đoàn kết, giúp đỡ lẫn nhau trong cộng đồng.
- Với cá nhân:
- Mở rộng (phản đề) – nếu còn thời gian và dung lượng: (Khoảng 0.5 điểm)
- Điều gì sẽ xảy ra nếu cuộc sống thiếu vắng tình yêu thương? (Sự cô đơn, lạnh lẽo, ích kỷ, vô cảm, hận thù…).
3. Kết bài (Khoảng 0.5 điểm):
- Khẳng định lại vai trò và ý nghĩa to lớn của tình yêu thương.
- Lời kêu gọi: Mỗi chúng ta hãy biết trân trọng, vun đắp và trao đi tình yêu thương để cuộc sống thêm tươi đẹp, ý nghĩa.
Dàn ý chi tiết:
A. Mở bài:
- Giới thiệu bài thơ “Ra vườn nhặt nắng” với hình ảnh người ông tuy mất trí nhớ nhưng vẫn vẹn nguyên tình yêu thương, cùng sự gắn kết dịu dàng giữa ông và cháu.
- Từ đó, nêu lên vai trò và ý nghĩa của tình yêu thương trong cuộc sống.
B. Thân bài:
1. Giải thích tình yêu thương:
- Tình yêu thương là gì? (Sự quan tâm, sẻ chia, thấu hiểu, đồng cảm, vị tha…).
- Các biểu hiện của tình yêu thương (tình cảm gia đình, tình bạn, lòng nhân ái…).
2. Ý nghĩa của tình yêu thương:
- Với cá nhân:
- Là nguồn năng lượng tinh thần, giúp con người vượt qua khó khăn, sống lạc quan.
- Mang lại hạnh phúc, sự bình yên và làm cho cuộc sống trở nên ý nghĩa hơn.
- Giúp con người hoàn thiện bản thân, sống bao dung, vị tha.
- Với gia đình:
- Là nền tảng vững chắc để xây dựng một mái ấm hạnh phúc, hòa thuận.
- Là sợi dây vô hình gắn kết các thế hệ (như tình ông cháu trong bài thơ), là nơi mỗi người tìm thấy sự chở che, bao bọc.
- Với cộng đồng, xã hội:
- Tạo nên sự đoàn kết, sẻ chia, giúp đỡ lẫn nhau.
- Góp phần xây dựng một xã hội văn minh, nhân ái, không còn sự ích kỷ, lạnh lùng.
- Là động lực để phát triển, hướng tới những điều tốt đẹp.
3. Phản đề và bài học nhận thức:
- Phê phán lối sống thờ ơ, ích kỷ, vô cảm sẽ khiến cuộc sống trở nên cô đơn, buồn tẻ.
- Khẳng định mỗi người cần biết trao đi và đón nhận tình yêu thương.
C. Kết bài:
- Khái quát lại ý nghĩa to lớn của tình yêu thương.
- Lời kêu gọi: Hãy trân trọng và vun đắp tình yêu thương mỗi ngày để cuộc sống thực sự có giá trị.
Lý do lựa chọn phương pháp: Phương pháp nghị luận xã hội 3 bước (giải thích – phân tích ý nghĩa – liên hệ mở rộng/bài học) giúp học sinh triển khai bài viết một cách logic, chặt chẽ, đầy đủ ý mà vẫn bám sát yêu cầu về dung lượng của bài văn ngắn.
Câu 2 (10.0 điểm). Trong gia đình, mẹ luôn là người yêu thương và gần gũi với em nhất. Những lần nhìn thấy mẹ khóc đều gắn với những kỷ niệm vui buồn trong kí ức tuổi thơ của em. Từ những ấn tượng sâu sắc đó, em hãy viết bài văn biểu cảm về mẹ của mình.
Hướng dẫn giải chi tiết:
Đây là dạng bài văn biểu cảm, trọng tâm là bộc lộ cảm xúc, tình cảm chân thành về mẹ thông qua những kỉ niệm đáng nhớ, đặc biệt là những lần mẹ khóc.
1. Mở bài (Khoảng 1.0 – 1.5 điểm):
- Giới thiệu về mẹ, người phụ nữ đặc biệt, gần gũi và yêu thương em nhất.
- Khơi gợi cảm xúc chung về mẹ.
- Đặc biệt nhấn mạnh ấn tượng về những giọt nước mắt của mẹ (vui, buồn) đã in sâu vào ký ức tuổi thơ của em, như một lời hứa hẹn sẽ kể về những kỷ niệm đó.
- Ví dụ: “Mỗi người có một miền kí ức riêng, với em, miền kí ức ấy luôn rực sáng bóng dáng mẹ. Mẹ là người trao em cuộc sống, là người nâng niu từng bước chân thơ dại. Và trong miền kí ức ấy, những giọt nước mắt của mẹ, dù là vui hay buồn, đều trở thành những kỷ niệm sâu sắc, khắc sâu vào tâm hồn em.”
2. Thân bài (Khoảng 7.0 – 8.0 điểm):
Đây là phần quan trọng nhất, các em cần kể và bộc lộ cảm xúc thông qua ít nhất 2-3 kỉ niệm gắn với những lần mẹ khóc (có cả khóc vì vui và khóc vì buồn theo gợi ý của đề bài).
- Kỉ niệm 1: Mẹ khóc vì hạnh phúc (Vui) (Khoảng 3.0 – 3.5 điểm)
- Hoàn cảnh: Em đạt được thành tích cao trong học tập (được giấy khen, giải thưởng), em làm được một việc tốt khiến mẹ tự hào, một khoảnh khắc gia đình đoàn tụ ấm áp, hay một lời nói yêu thương bất ngờ của em dành cho mẹ.
- Diễn biến, hình ảnh mẹ khóc: Kể lại cụ thể cảnh mẹ xúc động: mẹ rưng rưng, giọt nước mắt lăn dài trên má, đôi môi mỉm cười nhưng mắt nhòe lệ, mẹ ôm em thật chặt…
- Cảm xúc của em: Cảm thấy hạnh phúc lây, tự hào vì đã làm mẹ vui, cảm nhận được tình yêu thương bao la của mẹ. Em muốn được mãi làm mẹ tự hào như vậy.
- Kỉ niệm 2: Mẹ khóc vì lo lắng, đau khổ, xót xa (Buồn) (Khoảng 3.0 – 3.5 điểm)
- Hoàn cảnh: Em bị ốm nặng khiến mẹ lo lắng mất ăn mất ngủ; em phạm lỗi lầm, bị mẹ mắng nhưng sau đó mẹ lại âm thầm khóc vì thương em; gia đình gặp khó khăn tài chính, mẹ phải vất vả gánh vác; hoặc mẹ lo lắng cho tương lai, sự trưởng thành của em/anh chị em.
- Diễn biến, hình ảnh mẹ khóc: Kể lại cụ thể cảnh mẹ khóc: tiếng nấc nghẹn ngào, những giọt nước mắt lặng lẽ rơi trong đêm, đôi vai gầy run rẩy, mẹ ôm em vào lòng khóc vì thương con…
- Cảm xúc của em: Cảm thấy thương mẹ vô cùng, ân hận vì lỗi lầm (nếu có), muốn an ủi, che chở cho mẹ, tự hứa sẽ ngoan ngoãn, cố gắng học tập để mẹ không phải lo lắng, buồn phiền nữa. Em cảm nhận được sự hi sinh thầm lặng và tình yêu thương vô bờ bến của mẹ.
- Khái quát cảm xúc về mẹ: (Khoảng 0.5 – 1.0 điểm)
- Qua những giọt nước mắt ấy, em hiểu mẹ là người phụ nữ mạnh mẽ nhưng cũng rất yếu mềm, mẹ luôn dành trọn tình yêu thương và sự hi sinh cho gia đình, cho con cái.
- Những giọt nước mắt của mẹ không chỉ là nỗi buồn hay niềm vui mà còn là những bài học về tình yêu thương, sự trưởng thành cho em.
3. Kết bài (Khoảng 1.0 – 1.5 điểm):
- Khẳng định lại tình yêu sâu sắc của em dành cho mẹ.
- Lời hứa của bản thân: Hứa sẽ luôn yêu thương, vâng lời, cố gắng học tập, trưởng thành để mẹ luôn được vui, hạnh phúc, không phải rơi nước mắt vì buồn nữa.
- Mong ước: Mong mẹ luôn khỏe mạnh, bình an.
Dàn ý chi tiết:
A. Mở bài:
- Giới thiệu mẹ là người quan trọng nhất, gần gũi nhất trong cuộc đời em.
- Nêu ấn tượng sâu sắc về những giọt nước mắt của mẹ, dù vui hay buồn, đều là những kỷ niệm khó phai trong tuổi thơ.
B. Thân bài:
1. Kỷ niệm về những giọt nước mắt hạnh phúc của mẹ:
- Kể về một lần em đạt thành tích tốt (ví dụ: thi được giải cao, nhận giấy khen).
- Miêu tả hành động, biểu cảm của mẹ khi ấy (mắt mẹ rưng rưng, nước mắt lăn dài nhưng môi vẫn nở nụ cười, mẹ ôm em vào lòng…).
- Bộc lộ cảm xúc của em (tự hào, sung sướng, hạnh phúc, nhận ra tình yêu thương vô bờ bến của mẹ).
2. Kỷ niệm về những giọt nước mắt buồn của mẹ:
- Kể về một lần em bị ốm nặng hoặc em mắc lỗi khiến mẹ lo lắng, buồn bã.
- Miêu tả cảnh mẹ khóc (tiếng nấc nghẹn ngào, đôi vai gầy run rẩy, mẹ lặng lẽ khóc trong đêm, mẹ ôm em vào lòng mà nước mắt tuôn rơi…).
- Bộc lộ cảm xúc của em (thương mẹ, hối hận, ân hận, tự hứa sẽ ngoan hơn, cố gắng hơn để mẹ không phải buồn).
3. Khái quát chung về mẹ và những giọt nước mắt:
- Qua những giọt nước mắt ấy, em hiểu mẹ là người phụ nữ đầy tình yêu thương, mạnh mẽ nhưng cũng rất đỗi yếu mềm khi nghĩ về con cái.
- Những giọt nước mắt của mẹ không chỉ là biểu hiện cảm xúc mà còn là bài học về sự hi sinh, về giá trị của gia đình.
C. Kết bài:
- Khẳng định lại tình yêu và lòng biết ơn vô hạn của em dành cho mẹ.
- Lời hứa (sẽ cố gắng học tập, rèn luyện, làm điều tốt để mẹ luôn vui và hạnh phúc, không bao giờ phải khóc vì buồn).
- Lời chúc, mong ước dành cho mẹ (luôn khỏe mạnh, bình an, là điểm tựa vững chắc cho em).
Lý do lựa chọn phương pháp: Bài văn biểu cảm yêu cầu sự chân thành và cảm xúc. Việc kể lại các kỉ niệm cụ thể, chi tiết, đặc biệt là tập trung vào “những lần mẹ khóc” theo đúng gợi ý của đề bài, sẽ giúp học sinh bộc lộ cảm xúc một cách tự nhiên và sâu sắc nhất. Cấu trúc ba phần (mở-thân-kết) đảm bảo tính logic, mạch lạc cho bài viết, giúp các em dễ dàng triển khai ý tưởng.
Cô hy vọng những hướng dẫn này sẽ giúp các em tự tin hơn khi làm bài. Hãy luôn giữ tinh thần yêu văn học và sự say mê khám phá nhé!
Câu 1
– Thể thơ của bài là thơ năm chữ.
– Phương thức biểu đạt chính là biểu cảm
Câu 2
Qua bài thơ, em hình dung người ông là hình ảnh của một con người hiền hậu, dù đã mất dần trí nhớ nhưng vẫn đầy ắp tình yêu thương và niềm sống. Tình cảm của tác giả dành cho người ông được thể hiện qua sự trân trọng, yêu thương và cảm thông, khi biết ơn những giá trị tinh thần vượt lên trên mọi mất mát của tuổi tác.
Câu 3 (2.0 điểm):
– Ẩn dụ: “Nhặt nắng” không mang nghĩa đen mà là ẩn dụ cho việc tìm kiếm và giữ gìn những giá trị tinh thần quý báu, cho thấy rằng dù trí nhớ có phai mờ, tình yêu thương vẫn luôn tồn tại.
– Đối lập: Sự tương phản giữa “không còn trí nhớ” và “chỉ còn tình yêu” nhấn mạnh thông điệp rằng tình yêu là thứ duy nhất còn lại, có giá trị bền vững hơn trí tuệ hay ký ức.
– Tác dụng:
– Làm cho câu thơ trở nên sinh động, giàu hình ảnh, mang sức gợi hình gợi cảm cho sự diễn đạt.
– Nhấn mạnh, gợi mở cảm xúc và làm nổi bật giá trị của tình yêu, khiến người đọc cảm nhận được sức mạnh tinh thần vượt qua thời gian và những mất mát của cuộc sống.
– Qua đó, tác giả đã thể hiện tình cảm, sự trân trọng của mình đối với người ông thân yêu.
Câu 4
Bài thơ gửi gắm thông điệp rằng tình yêu thương là giá trị bất diệt, vượt lên trên mọi mất mát, khó khăn của cuộc đời. Từ đó, em rút ra bài học: Hãy trân trọng và vun đắp tình yêu thương trong cuộc sống, yêu quý những người thân yêu, bởi chỉ có tình yêu mới mang lại niềm tin và hạnh phúc đích thực.
Phần II.
Câu 1:
Tình yêu thương chính là sợi dây bền chặt gắn kết con người, là nguồn sức mạnh vô hình nhưng lại vô cùng thiết yếu trong cuộc sống. Mỗi chúng ta đều trải qua những lúc bế tắc, thất vọng và mệt mỏi trước những sóng gió của cuộc đời. Trong những khoảnh khắc ấy, tình yêu thương – dù chỉ là một cái ôm ấm áp, một lời động viên nhẹ nhàng hay một cử chỉ quan tâm chân thành – đã có thể mang lại cho chúng ta niềm tin và hy vọng để tiếp tục bước đi.
Không chỉ là cảm xúc, tình yêu thương còn được thể hiện qua những hành động cụ thể và giản dị nhưng đầy ý nghĩa. Nó xuất phát từ sự chia sẻ, từ lòng nhân ái và khả năng tha thứ. Tình yêu thương không đòi hỏi sự hoàn hảo hay những điều hào nhoáng, mà chính ở chỗ nó giản dị, tự nhiên và vô điều kiện. Dù là trong gia đình, bạn bè hay trong những mối quan hệ xã hội, tình yêu thương luôn làm dịu những vết thương lòng, hàn gắn những mối quan hệ đã từng rạn nứt và tạo nên một môi trường sống chan chứa sự ấm áp, an toàn cho mỗi cá nhân.
Khi ta cảm nhận được tình yêu thương, tâm hồn sẽ được tiếp thêm sức mạnh để vượt qua mọi thử thách. Nó giúp chúng ta nhìn nhận cuộc sống theo một cách tích cực hơn, biết trân trọng những giá trị tinh thần vượt lên trên vật chất. Như dòng suối mát lành, tình yêu thương lan tỏa và nuôi dưỡng mọi mối quan hệ, khiến cuộc sống trở nên ý nghĩa hơn theo từng khoảnh khắc. Vì thế, vun đắp và trao gửi yêu thương không chỉ là nghĩa vụ của mỗi người mà còn là hành trình tìm về con người chân thật, tốt đẹp bên trong ta.
Câu 2
Mẹ – người con luôn nghĩ đến mỗi khi nhắc đến hình ảnh của tình mẫu tử thiêng liêng. Trong mắt con, mẹ vừa là đấng sinh thành, nâng niu, nuôi dưỡng con, vừa là người bạn tri kỷ, tri âm, người dìu dắt con qua những bước đường đời đầy chông gai của cuộc sống. Từ những ký ức tuổi thơ đến thời điểm trưởng thành, hình ảnh mẹ luôn hiện hữu với nụ cười dịu dàng, ánh mắt trìu mến và đôi bàn tay luôn bận rộn với bao công việc của gia đình.
Những kỷ niệm về mẹ không dừng lại ở những lúc vui đùa, tiếng cười rộn rã mà còn bao trùm cả những khoảnh khắc lặng lẽ, khi mẹ âm thầm gạt đi giọt nước mắt của con sau những thất bại hay thất vọng. Con nhớ những buổi sáng sớm, khi mẹ dậy từ giường, bận rộn chuẩn bị bữa sáng cho cả nhà, hay những lúc mẹ ngồi bên cửa sổ, lặng lẽ nhìn ra đường với ánh mắt chất chứa đầy rẫy những mỏi mệt giữa những bộn bề cuộc sống. Trong từng cử chỉ giản dị ấy, con cảm nhận được tình yêu của mẹ – một tình yêu không cần lời hứa, không cần những lời hoa mỹ mà chỉ cần ở đó, trọn vẹn và vô điều kiện. Mỗi giọt nước mắt của mẹ, dù rơi vì buồn hay vì lo toan cuộc sống, đều là minh chứng cho sự hy sinh thầm lặng và tình cảm vô bờ bến mà mẹ dành cho con. Có những lúc, con nhìn thấy mẹ mệt mỏi sau một ngày dài lao động, lòng con lại chùng xuống vì cảm thông và thương xót. Nhưng cũng chính trong những khoảnh khắc ấy, con lại càng hiểu rằng, tình mẫu tử là điều quý giá nhất, là ánh sáng soi đường cho con vượt qua những lúc đen tối, là niềm tin giúp con tự tin bước tiếp trên con đường đời.
Mẹ ơi, con luôn mong muốn được đền đáp phần nào công ơn mẹ đã dành cho con – bằng tất cả tình yêu thương, sự kính trọng và lòng biết ơn chân thành. Con hứa sẽ luôn nỗ lực, vững bước trên đường đời, để mỗi bước đi của con là lời cảm ơn sâu sắc gửi đến mẹ, là minh chứng cho tình yêu mà mẹ đã trao gửi cho con từ những ngày thơ ấu cho đến hôm nay. Trong trái tim con, mẹ luôn là biểu tượng của yêu thương, của hy vọng và của sức mạnh bền vững, mãi mãi in đậm dấu ấn của thời gian.