Image 1

PHẦN I. ĐỌC HIỂU (6.0 điểm) Đọc văn bản: Xuân về <Nguyễn Bính > Đã thấy xuân …

PHẦN I. ĐỌC HIỂU (6.0 điểm)
Đọc văn bản:
Xuân về <Nguyễn Bính >
Đã thấy xuân về với gió đông, 
Với trên màu má gái chưa chồng. 
Bên hiên hàng xóm, cô hàng xóm 
Ngước mắt nhìn giời, đôi mắt trong.
Từng đàn con trẻ chạy xun xoе, 
Mưa tạnh trời quang, nắng mới hoe. 
Lá nõn, nhành non ai tráng bạc? 
Gió về từng trận, gió bay đi…
Thong thả, dân gian nghỉ việc đồng, 
Lúa thì con gái mượt như nhung 
Đầy vườn hoa bưởi hoa cam rụng, 
Ngào ngạt hương bay, bướm vẽ vòng.
Trên đường cát mịn, một đôi cô, 
Yếm đỏ, khăn thâm, trẩy hội chùa. 
Gậy trúc dắt bà già tóc bạc, 
Lần lần tràng hạt niệm nam vô.
    (Trích từ Thi nhân Việt Nam, Hoài Thanh, NXB Văn học, 1997, tr.351)
Đọc văn bản trên và trả lời các câu hỏi:
Câu 1. Văn bản trên thuộc phong cách ngôn ngữ gì?
Câu 2. Phương thức biểu đạt chính của văn bản là
Câu 3. Xác định thể thơ của văn bản trên.
Câu 4. Chọn câu đúng nhất về tác dụng của biện pháp tu từ so sánh trong câu thơ: Lúa thì con gái mượt như nhung”.
Câu 5. Cảm xúc của tác giả trong câu thơ: Lá non, nhành non ai tráng bạc? là:
Câu 6. Ý nào khái quát nội dung chính của văn bản?
Câu 7. Ý nghĩa của hình ảnh đôi mắt người thiếu nữ trong câu Ngước mắt nhìn giời, đôi mắt trong”.
Câu 8. Giá trị biểu cảm của từ láy “xun xoe” trong câu thơ 
Từng đàn con trẻ chạy xuп хое”.
Câu 9. Nét đẹp văn hóa làng quê Việt Nam qua hai câu thơ:
Trên đường cát mịn, một đôi cô,
Yếm đỏ, khăn thâm, trẩy hội chùa.”
Hỏi bởi: thuyenlthi
2 câu trả lời (Giải pháp)
▲ 6

Chào các em học sinh thân mến! Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau tìm hiểu và giải đáp các câu hỏi trong phần Đọc hiểu của một đề bài về tác phẩm “Xuân về” của nhà thơ Nguyễn Bính. Đây là một bài thơ rất hay, giàu chất dân gian và thấm đượm tình quê hương. Chúng ta hãy cùng nhau khám phá nhé!

Câu 1. Văn bản trên thuộc phong cách ngôn ngữ gì?

Lời giải chi tiết:

Để xác định phong cách ngôn ngữ, chúng ta cần căn cứ vào mục đích giao tiếp, đặc điểm của loại văn bản và cách sử dụng từ ngữ, hình ảnh.

1. Phân tích: Văn bản là một bài thơ, cụ thể là bài thơ “Xuân về” của Nguyễn Bính. Thơ ca là một loại hình văn học, thuộc lĩnh vực nghệ thuật. Các tác phẩm văn học nghệ thuật thường sử dụng ngôn ngữ để tái hiện cuộc sống, biểu đạt cảm xúc, tư tưởng và tạo ra giá trị thẩm mỹ.

2. Căn cứ vào kiến thức đã học: Trong chương trình Ngữ văn lớp 10, chúng ta đã được học về các phong cách ngôn ngữ như phong cách ngôn ngữ sinh hoạt, khoa học, hành chính, báo chí, chính luận và nghệ thuật. Văn bản thơ ca với đặc trưng giàu hình ảnh, cảm xúc, sử dụng nhiều biện pháp tu từ, từ ngữ gợi hình, gợi cảm rõ ràng thuộc về phong cách ngôn ngữ nghệ thuật.

3. Kết luận: Văn bản trên thuộc phong cách ngôn ngữ nghệ thuật.

Lý do: Vì đây là một tác phẩm thơ ca, sử dụng ngôn ngữ để phản ánh hiện thực một cách sáng tạo, biểu đạt cảm xúc, tư tưởng của tác giả và mang lại giá trị thẩm mỹ cho người đọc.

Câu 2. Phương thức biểu đạt chính của văn bản là gì?

Lời giải chi tiết:

Để xác định phương thức biểu đạt chính, chúng ta cần xem xét mục đích chính và cách tác giả thể hiện nội dung của bài thơ.

1. Phân tích: Bài thơ “Xuân về” tập trung vào việc miêu tả các cảnh sắc, hình ảnh đặc trưng của mùa xuân ở làng quê Việt Nam: gió đông, màu má gái chưa chồng, con trẻ chạy xun xoe, mưa tạnh, nắng hoe, lá non, nhành non, đồng lúa, hoa bưởi, hoa cam, cô gái trẩy hội chùa, bà già niệm nam vô… Tất cả những hình ảnh đó được khắc họa một cách sinh động, cụ thể.

2. Căn cứ vào kiến thức đã học: Các phương thức biểu đạt chính bao gồm: tự sự, miêu tả, biểu cảm, thuyết minh, nghị luận, hành chính-công vụ. Khi một văn bản chủ yếu tập trung vào việc tái hiện, khắc họa đặc điểm của sự vật, hiện tượng, con người, thì phương thức biểu đạt chính là miêu tả.

3. Kết luận: Phương thức biểu đạt chính của văn bản là miêu tả.

Lý do: Bài thơ chủ yếu dùng ngôn ngữ để vẽ ra một bức tranh sinh động, cụ thể về cảnh sắc thiên nhiên và sinh hoạt con người khi mùa xuân về ở làng quê, giúp người đọc hình dung rõ nét về khung cảnh đó.

Câu 3. Xác định thể thơ của văn bản trên.

Lời giải chi tiết:

Để xác định thể thơ, chúng ta cần đếm số chữ trong mỗi dòng thơ và cách gieo vần, số câu trong mỗi khổ.

1. Phân tích:

  • Đếm số chữ trong mỗi dòng: Chúng ta thấy mỗi dòng thơ trong bài đều có 7 chữ (thất ngôn).
  • Đếm số câu trong mỗi khổ: Mỗi khổ thơ có 4 câu (tứ tuyệt).
  • Về vần: Vần được gieo một cách linh hoạt, không quá chặt chẽ như thơ Đường luật, nhưng vẫn đảm bảo tính nhạc điệu. Ví dụ: “đông” – “chồng” (khổ 1); “xun xoe” – “hoe” (khổ 2).

2. Căn cứ vào kiến thức đã học: Với đặc điểm mỗi dòng 7 chữ, bài thơ thuộc thể thơ thất ngôn. Khi kết hợp với cấu trúc khổ 4 câu và cách gieo vần tương đối tự do nhưng vẫn có vần, đây là thể thơ được Nguyễn Bính và các nhà thơ hiện đại khác thường sử dụng, kế thừa và phát triển từ thể thất ngôn truyền thống.

3. Kết luận: Thể thơ của văn bản trên là thơ 7 chữ (thất ngôn).

Lý do: Vì mỗi dòng thơ có 7 chữ và bài thơ được chia thành các khổ 4 câu, với cách gieo vần tương đối tự do nhưng vẫn mang nét truyền thống.

Câu 4. Chọn câu đúng nhất về tác dụng của biện pháp tu từ so sánh trong câu thơ: “Lúa thì con gái mượt như nhung”.

Lời giải chi tiết:

Biện pháp tu từ so sánh “mượt như nhung” là một phép so sánh cụ thể, chúng ta cần tìm hiểu ý nghĩa của hình ảnh so sánh này.

1. Phân tích:

  • Đối tượng được so sánh: “Lúa thì con gái” – tức là lúa đang ở giai đoạn đẹp nhất, sung sức nhất, non tơ nhất, chuẩn bị trổ đòng.
  • Đối tượng so sánh: “nhung” – một loại vải mềm mại, mịn màng, óng ả.
  • Từ so sánh: “như”.

2. Tác dụng: Phép so sánh này có tác dụng gợi tả rất mạnh. Nó không chỉ làm nổi bật vẻ đẹp mềm mại, óng ả, xanh mướt của đồng lúa đang độ xuân thì mà còn gợi cảm giác về sự tươi tốt, tràn đầy sức sống và vẻ đẹp duyên dáng, căng tràn của lúa. Đồng thời, nó còn thể hiện sự trù phú, sự no ấm mà thiên nhiên ban tặng cho làng quê.

3. Kết luận (chọn câu đúng nhất): Biện pháp tu từ so sánh trong câu thơ “Lúa thì con gái mượt như nhung” có tác dụng gợi tả vẻ đẹp xanh tốt, mượt mà, óng ả và tràn đầy sức sống của những ruộng lúa đang trong giai đoạn phát triển đẹp nhất, đồng thời gợi cảm giác về sự trù phú, tươi non của cảnh vật mùa xuân.

Lý do: Phép so sánh này giúp người đọc hình dung một cách cụ thể, sinh động và giàu cảm xúc về vẻ đẹp của đồng lúa, từ đó cảm nhận được sự tươi mới, sức sống căng tràn của mùa xuân.

Câu 5. Cảm xúc của tác giả trong câu thơ: “Lá non, nhành non ai tráng bạc?” là:

Lời giải chi tiết:

Để xác định cảm xúc, chúng ta cần chú ý đến cách tác giả đặt câu hỏi và nội dung của hình ảnh.

1. Phân tích:

  • Hình ảnh: “Lá non, nhành non” – những chồi non, lộc biếc vừa nhú, tượng trưng cho sự khởi đầu, tinh khôi của mùa xuân.
  • Câu hỏi tu từ: “ai tráng bạc?” – Đây không phải là một câu hỏi để tìm kiếm câu trả lời cụ thể về một người hay một vật thể nào đó đã “tráng bạc” cho lá non, nhành non. Mà nó là một câu hỏi tu từ, dùng để bộc lộ cảm xúc.
  • Hiệu quả của “tráng bạc”: Gợi vẻ óng ánh, lấp lánh, tinh khiết, đẹp đẽ một cách diệu kỳ, như có bàn tay thần tiên tạo ra.

2. Cảm xúc bộc lộ: Từ câu hỏi tu từ này, tác giả thể hiện sự ngạc nhiên, trầm trồ, ngưỡng mộ, say đắm trước vẻ đẹp tinh khôi, óng ánh, lấp lánh như được phủ một lớp bạc của những chồi non, lộc biếc khi xuân về. Đó là sự xúc động trước vẻ đẹp diệu kì của tạo hóa.

3. Kết luận: Cảm xúc của tác giả là sự ngạc nhiên, trầm trồ, ngưỡng mộ, say đắm trước vẻ đẹp tinh khôi, óng ánh và diệu kỳ của những chồi non, lộc biếc khi mùa xuân về.

Lý do: Câu hỏi tu từ “ai tráng bạc?” không nhằm mục đích hỏi mà là để bộc lộ trực tiếp sự rung động, cảm phục trước vẻ đẹp hoàn mỹ, tinh khiết của thiên nhiên mùa xuân.

Câu 6. Ý nào khái quát nội dung chính của văn bản?

Lời giải chi tiết:

Để tìm nội dung chính, chúng ta cần tổng hợp các ý nhỏ của từng khổ thơ và xem xét thông điệp chung mà tác giả muốn truyền tải.

1. Phân tích nội dung từng khổ:

  • Khổ 1: Cảm nhận sự về của mùa xuân qua gió đông, hình ảnh cô gái hàng xóm.
  • Khổ 2: Khung cảnh thiên nhiên tươi mới, sức sống của con trẻ, lộc non.
  • Khổ 3: Cảnh vật làng quê trù phú, bình yên (lúa con gái, hoa quả, bướm lượn).
  • Khổ 4: Nét sinh hoạt văn hóa của con người (trẩy hội chùa, tình cảm gia đình).

2. Tổng hợp: Toàn bộ bài thơ đã vẽ nên một bức tranh toàn cảnh về mùa xuân. Đó không chỉ là vẻ đẹp của thiên nhiên mà còn là vẻ đẹp của con người và những sinh hoạt văn hóa đặc trưng của làng quê Việt Nam trong những ngày đầu xuân. Qua đó, nhà thơ bộc lộ tình yêu, sự gắn bó sâu sắc với quê hương, cảnh sắc và con người xứ sở.

3. Kết luận: Ý khái quát nội dung chính của văn bản là: Văn bản đã vẽ nên một bức tranh sinh động, tươi vui và đầy sức sống về cảnh sắc thiên nhiên, con người và những hoạt động sinh hoạt văn hóa của làng quê Việt Nam trong những ngày đầu xuân, thể hiện tình yêu quê hương, đất nước sâu sắc của tác giả.

Lý do: Nội dung của bài thơ bao trùm nhiều khía cạnh của mùa xuân làng quê, từ thiên nhiên đến con người và văn hóa, được khắc họa bằng tình cảm gắn bó của nhà thơ.

Câu 7. Ý nghĩa của hình ảnh đôi mắt người thiếu nữ trong câu “Ngước mắt nhìn giời, đôi mắt trong”.

Lời giải chi tiết:

Để phân tích ý nghĩa của hình ảnh này, chúng ta cần chú ý đến hành động và đặc điểm của đôi mắt.

1. Phân tích:

  • “Ngước mắt nhìn giời”: Hành động hướng lên bầu trời thường gợi cảm giác của sự mơ mộng, khao khát, hy vọng, hoặc sự chiêm nghiệm, ngắm nhìn vũ trụ rộng lớn.
  • “đôi mắt trong”: Tính từ “trong” nhấn mạnh sự trong sáng, tinh khôi, hồn nhiên, chưa vẩn đục của tâm hồn. Đây là vẻ đẹp đặc trưng của tuổi thanh xuân, của những cô gái chưa chồng.

2. Ý nghĩa: Hình ảnh này không chỉ gợi tả vẻ đẹp ngoại hình (trong sáng, tinh khôi) của người thiếu nữ mà còn gợi vẻ đẹp tâm hồn (hồn nhiên, mơ mộng, thuần khiết). Đôi mắt ấy như hòa quyện với không khí trong lành, tinh khiết của mùa xuân, chứa đựng cả những khao khát, hy vọng thầm kín của tuổi trẻ trước một mùa xuân tươi mới.

3. Kết luận: Ý nghĩa của hình ảnh đôi mắt người thiếu nữ là gợi tả vẻ đẹp trong sáng, tinh khôi, hồn nhiên của tuổi thanh xuân; đồng thời hòa quyện với không khí tươi mới, thanh khiết của mùa xuân, gợi lên những mơ mộng, khao khát thầm kín của tuổi trẻ.

Lý do: Hành động và đặc điểm của đôi mắt không chỉ miêu tả vẻ đẹp bên ngoài mà còn hé lộ vẻ đẹp tâm hồn và những cảm xúc sâu sắc bên trong của người thiếu nữ.

Câu 8. Giá trị biểu cảm của từ láy “xun xoe” trong câu thơ “Từng đàn con trẻ chạy xun xoe”.

Lời giải chi tiết:

Chúng ta sẽ phân tích ý nghĩa và sắc thái của từ láy “xun xoe” trong ngữ cảnh cụ thể.

1. Phân tích:

  • Đối tượng: “Từng đàn con trẻ” – Những đứa trẻ, đại diện cho sự hồn nhiên, vui tươi, năng động.
  • Từ láy “xun xoe”: Từ láy này gợi tả động tác chạy không theo một đường thẳng cố định mà chạy vòng, lượn, tản ra nhiều hướng, với vẻ nhanh nhẹn, hoạt bát, vô tư lự. Nó còn gợi âm thanh vui tai của những bước chân nhỏ bé.

2. Giá trị biểu cảm: Từ láy “xun xoe” có giá trị gợi tả và biểu cảm rất cao. Nó không chỉ diễn tả sinh động hành động nô đùa, chạy nhảy của những đứa trẻ một cách vui vẻ, linh hoạt, hồn nhiên mà còn tạo nên không khí tươi vui, náo nhiệt, đầy sức sống và sự vô tư của tuổi thơ trong bức tranh mùa xuân. Nó làm cho cảnh vật trở nên sống động, có hồn và tràn đầy niềm vui.

3. Kết luận: Giá trị biểu cảm của từ láy “xun xoe” là gợi tả một cách sinh động hình ảnh những đứa trẻ đang nô đùa, chạy nhảy một cách nhanh nhẹn, hoạt bát, vòng vèo, tạo nên không khí vui tươi, náo nhiệt, tràn đầy sức sống và sự hồn nhiên của tuổi thơ trong cảnh sắc mùa xuân.

Lý do: Từ láy “xun xoe” không chỉ miêu tả hành động mà còn thể hiện sắc thái, trạng thái cảm xúc của đối tượng và không khí chung của cảnh vật.

Câu 9. Nét đẹp văn hóa làng quê Việt Nam qua hai câu thơ: “Trên đường cát mịn, một đôi cô, Yếm đỏ, khăn thâm, trẩy hội chùa.”

Lời giải chi tiết:

Chúng ta sẽ tập trung vào các chi tiết về trang phục và hoạt động được miêu tả để làm rõ nét đẹp văn hóa.

1. Phân tích các chi tiết:

  • “Yếm đỏ, khăn thâm”: Đây là trang phục truyền thống, đặc trưng của người phụ nữ Việt Nam ngày xưa, đặc biệt là khi đi chơi hội. “Yếm đỏ” nổi bật, tươi tắn, thể hiện sự duyên dáng, e ấp của người con gái; “khăn thâm” giản dị, nền nã.
  • “trẩy hội chùa”: Hoạt động đi hội chùa là một phong tục, tín ngưỡng lâu đời và rất quan trọng trong đời sống văn hóa, tâm linh của người dân Việt Nam, đặc biệt vào mùa xuân. Đây là dịp để mọi người cầu bình an, may mắn, gặp gỡ giao lưu và tận hưởng không khí lễ hội.

2. Nét đẹp văn hóa: Hai câu thơ này đã khắc họa rõ nét hai khía cạnh quan trọng của văn hóa làng quê Việt Nam:

  • Nét đẹp trong trang phục truyền thống: Vẻ đẹp duyên dáng, e ấp, kín đáo nhưng vẫn rất tươi tắn của người phụ nữ Việt Nam xưa trong bộ yếm đỏ, khăn thâm.
  • Nét đẹp trong sinh hoạt tín ngưỡng và lễ hội: Phong tục “trẩy hội chùa” vào mùa xuân không chỉ thể hiện đời sống tâm linh phong phú (cầu bình an, tài lộc) mà còn là dịp để cộng đồng làng xã gắn kết, vui chơi, giải trí sau một năm lao động vất vả, tạo nên không khí tươi vui, nhộn nhịp, đậm đà bản sắc.

3. Kết luận: Nét đẹp văn hóa làng quê Việt Nam qua hai câu thơ này là vẻ đẹp của người phụ nữ trong trang phục truyền thống (yếm đỏ, khăn thâm) cùng phong tục đi “trẩy hội chùa” vào mùa xuân. Đây là biểu hiện của đời sống tâm linh, tín ngưỡng phong phú, sự gắn kết cộng đồng và không khí lễ hội vui tươi, đậm đà bản sắc văn hóa Việt Nam.

Lý do: Các chi tiết về trang phục và hoạt động “trẩy hội chùa” là những yếu tố đặc trưng, tiêu biểu cho văn hóa truyền thống của làng quê Việt Nam, đặc biệt vào dịp xuân về.

Hy vọng phần giải đáp chi tiết này sẽ giúp các em củng cố kiến thức và hiểu sâu hơn về bài thơ “Xuân về” cũng như các dạng câu hỏi trong phần Đọc hiểu nhé! Chúc các em học tốt!

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 4

Câu 1:

Phong cách ngôn ngữ: phong cách ngôn ngữ nghệ thuật

Câu 2:

Phương thức biểu đạt chính của văn bản là biểu cảm

Câu 3:

Thể thơ: 7 chữ

Câu 4:

Tác dụng: làm tăng tính gợi hình, gợi cảm cho sự diễn đạt .Nhấn mạnh vẻ đẹp mơn mởn, xanh tốt và mềm mại như nhung của lúa. Báo hiệu cho một vụ mùa được lúa

Câu 5:

Cảm xúc của tác giả trong câu thơ: Lá non, nhành non ai tráng bạc? là: sự ngỡ ngàng, vui sướng trước sự sinh sôi nảy nở của lúa non

Câu 6:

Khái quát nội dung chính của văn bản: bức tranh mùa xuân tươi sáng, đầy sức sống

Câu 7:

Ý nghĩa của hình ảnh đôi mắt người thiếu nữ trong câu Ngước mắt nhìn giời, đôi mắt trong”: đó là vẻ đẹp hồn nhiên ngây thơ đầy trong sáng của cô gái

Câu 8:

Từ láy “xun xoe” trong câu thơ “từng đàn con trẻ chạy xun xoe” thể hiện tâm trạng náo nức, vui mừng của những đứa trẻ

Câu 9:

Nét đẹp văn hóa làng quê Việt Nam qua hai câu thơ: Trên đường cát mịn, một đôi cô,/Yếm đỏ, khăn thâm, trẩy hội chùa.” là nét đẹp văn hóa đi chơi xuân đầu năm và vẻ đẹp đầy duyên dáng, thanh thoát của những bộ trang phục truyền thống

Trả lời bởi: chibana

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo