Image 1

Read the following passage and mark the letter A, B, C or D to indicate the corr…

Read the following passage and mark the letter A, B, C or D to indicate the correct word or phrase that best fits each of the numbered blanks from 26 to 30.
The Great Barrier Reef is the earth’s largest reef system. At a length of over 2,500 km it is the largest (26) ________ structure. You can even see it from space. However, the reef is in danger of dying. Because of global (27) ________ , the temperature in the atmosphere keeps rising. This also affects the water temperature. When the oceans get too warm the colourful reefs (28) ________ grey and die. The reef is also dying from pollution caused by factories on the Australian and Indonesian coasts.
It’s a pity that we don’t (29) ________ the environment the ways the Aborigines did thousands of years ago. They respected nature, the animals and plants around them. They never killed more animals than they could eat. (30) ________ , when Europeans arrived in Australia they destroyed a lot of things that the Aborigines valued.
26. A. living B. alive C. live D. life
27. A. cooling B. heating C. warming D. changing
28. A. make B. turn C. get D. come
29. A. take care B. look at C. make for D. care about
30. A. Although B. Moreover C. Therefore D. However
Hỏi bởi:
2 câu trả lời (Giải pháp)
▲ 7
Chào các em học sinh lớp 7! Hôm nay, cô sẽ hướng dẫn các em giải chi tiết bài tập điền từ vào chỗ trống trong đoạn văn này nhé. Đây là một dạng bài rất hay giúp chúng ta củng cố cả từ vựng, ngữ pháp và khả năng đọc hiểu.

Đoạn văn chúng ta sẽ làm bài tập nói về Rạn san hô Great Barrier và vấn đề bảo vệ môi trường. Các em hãy đọc kỹ đoạn văn, xem xét ngữ cảnh của từng câu để chọn từ thích hợp nhất.

Chúng ta hãy cùng nhau giải từng câu một nhé!

PHÂN TÍCH VÀ ĐÁP ÁN:

Câu 26: “At a length of over 2,500 km it is the largest (26) ________ structure.”

Phân tích ngữ cảnh: Câu này đang nói về Great Barrier Reef, một hệ thống rạn san hô lớn nhất. Rạn san hô được hình thành từ các sinh vật sống (san hô). Chỗ trống cần một tính từ để bổ nghĩa cho danh từ “structure” (cấu trúc), mô tả rằng cấu trúc này được tạo ra bởi hoặc bao gồm các sinh vật sống.

Xem xét các lựa chọn:

  • A. living (tính từ): Có nghĩa là “sống, đang sống, thuộc về sinh vật sống”. “Living structure” có nghĩa là “cấu trúc sống” hoặc “cấu trúc sinh học”, rất phù hợp để miêu tả một rạn san hô.
  • B. alive (tính từ): Cũng có nghĩa là “sống, còn sống”, nhưng thường dùng sau động từ “to be” (e.g., “The reef is alive.” – Rạn san hô còn sống). Rất hiếm khi dùng trực tiếp trước danh từ.
  • C. live (tính từ/động từ): Là tính từ thì có nghĩa là “trực tiếp” (e.g., live show), hoặc “còn sống” nhưng không phổ biến bằng “living” khi nói về cấu trúc sinh học. Là động từ thì không phù hợp về ngữ pháp ở đây.
  • D. life (danh từ): Có nghĩa là “sự sống”. Chúng ta cần một tính từ, không phải danh từ.

Giải thích: Dựa vào ngữ nghĩa và ngữ pháp, “living” là từ thích hợp nhất để diễn tả một cấu trúc được tạo nên từ các sinh vật sống. Đây là một cụm từ phổ biến trong sinh học và khoa học tự nhiên.

Đáp án đúng: A. living

Câu 27: “Because of global (27) ________ , the temperature in the atmosphere keeps rising.”

Phân tích ngữ cảnh: Câu này nói về nguyên nhân khiến nhiệt độ trong khí quyển “keeps rising” (tiếp tục tăng lên). Chúng ta cần một danh từ ghép với “global” để tạo thành một cụm từ chỉ hiện tượng môi trường này.

Xem xét các lựa chọn:

  • A. cooling (danh từ): Có nghĩa là “sự làm mát, sự nguội đi”. Ngược lại với “temperature keeps rising”. Không phù hợp.
  • B. heating (danh từ): Có nghĩa là “sự sưởi ấm, sự đốt nóng”. Mặc dù có liên quan đến nhiệt độ tăng, nhưng không phải là thuật ngữ chính xác khi nói về hiện tượng toàn cầu.
  • C. warming (danh từ): Kết hợp với “global” tạo thành “global warming” (sự nóng lên toàn cầu). Đây là thuật ngữ chuẩn xác để chỉ hiện tượng nhiệt độ khí quyển Trái Đất tăng lên, hoàn toàn khớp với vế sau “the temperature… keeps rising”.
  • D. changing (danh từ/hiện tại phân từ): Có nghĩa là “sự thay đổi”. Quá chung chung. Nhiệt độ có thể thay đổi tăng hoặc giảm. Ở đây đề cập rõ là “tăng”.

Giải thích: “Global warming” là một cụm từ cố định, một thuật ngữ môi trường quen thuộc mà chúng ta đã học để chỉ hiện tượng nhiệt độ Trái Đất tăng lên. Cụm từ này hoàn toàn phù hợp với ngữ cảnh “the temperature in the atmosphere keeps rising”.

Đáp án đúng: C. warming

Câu 28: “When the oceans get too warm the colourful reefs (28) ________ grey and die.”

Phân tích ngữ cảnh: Câu này mô tả sự thay đổi màu sắc của rạn san hô từ “colourful” (đầy màu sắc) sang “grey” (màu xám) khi nước biển quá ấm. Chúng ta cần một động từ diễn tả sự thay đổi trạng thái hoặc màu sắc.

Xem xét các lựa chọn:

  • A. make (động từ): Có nghĩa là “làm, tạo ra”. “Make grey” có nghĩa là làm cho cái gì đó thành màu xám, không phải tự nó chuyển sang màu xám.
  • B. turn (động từ): Khi dùng với màu sắc, “turn + màu” có nghĩa là “chuyển sang màu đó”. Ví dụ: “The leaves turn yellow in autumn.” (Lá cây chuyển sang màu vàng vào mùa thu). Rất phù hợp với “turn grey”.
  • C. get (động từ): Cũng có nghĩa là “trở nên, bị”. “Get grey” cũng đúng ngữ pháp và có nghĩa là “trở nên xám”.
  • D. come (động từ): Có nghĩa là “đến”. “Come grey” không có nghĩa trong ngữ cảnh này.

Giải thích: Cả “turn” và “get” đều có thể diễn tả sự thay đổi. Tuy nhiên, khi nói về sự thay đổi màu sắc, “turn + màu” là cách diễn đạt phổ biến và tự nhiên hơn trong tiếng Anh. “Turn grey” là cách nói chính xác khi rạn san hô bị mất màu và chuyển sang màu xám.

Đáp án đúng: B. turn

Câu 29: “It’s a pity that we don’t (29) ________ the environment the ways the Aborigines did thousands of years ago.”

Phân tích ngữ cảnh: Câu này đang so sánh cách chúng ta đối xử với môi trường với cách người thổ dân Aborigines đã làm (“They respected nature” – Họ tôn trọng thiên nhiên). “It’s a pity” (thật đáng tiếc) cho thấy chúng ta không làm điều tương tự. Chúng ta cần một cụm động từ có nghĩa là “quan tâm, tôn trọng, bảo vệ”.

Xem xét các lựa chọn:

  • A. take care (cụm động từ): “Take care” có nghĩa là “chăm sóc”. Tuy nhiên, nếu muốn nói “chăm sóc cái gì”, chúng ta phải dùng “take care of“. Ở đây thiếu “of”, nên “take care the environment” không đúng ngữ pháp.
  • B. look at (cụm động từ): Có nghĩa là “nhìn vào”. Không phù hợp với ý nghĩa “tôn trọng” hay “quan tâm”.
  • C. make for (cụm động từ): Có nghĩa là “hướng tới, tiến về phía” hoặc “góp phần vào”. Không phù hợp với ngữ cảnh.
  • D. care about (cụm động từ): Có nghĩa là “quan tâm đến, lo lắng về, coi trọng”. Cụm từ này rất phù hợp để diễn tả sự quan tâm, tôn trọng môi trường, đối lập với việc người Aborigines tôn trọng thiên nhiên.

Giải thích: Cụm động từ “care about” diễn tả sự quan tâm, tôn trọng một cách phù hợp với ngữ cảnh của câu, đặc biệt là khi so sánh với thái độ của người Aborigines đối với thiên nhiên. “We don’t care about the environment” có nghĩa là “Chúng ta không quan tâm đến môi trường”.

Đáp án đúng: D. care about

Câu 30: “(30) ________ , when Europeans arrived in Australia they destroyed a lot of things that the Aborigines valued.”

Phân tích ngữ cảnh: Câu trước nói rằng người Aborigines “respected nature” và “never killed more animals than they could eat” (không bao giờ giết nhiều động vật hơn mức họ có thể ăn), cho thấy họ trân trọng thiên nhiên. Câu này lại nói “Europeans arrived in Australia they destroyed a lot of things that the Aborigines valued” (Khi người châu Âu đến Úc, họ đã phá hủy nhiều thứ mà người Aborigines trân trọng). Hai ý này có sự đối lập rõ rệt.

Xem xét các lựa chọn:

  • A. Although (liên từ): Có nghĩa là “mặc dù”. Thường dùng để nối hai mệnh đề trong cùng một câu (e.g., “Although it was raining, we went out.”). Không phù hợp để bắt đầu một câu mới và thể hiện sự tương phản giữa hai câu độc lập.
  • B. Moreover (trạng từ liên kết): Có nghĩa là “hơn nữa, ngoài ra”. Dùng để thêm thông tin bổ sung, không phải để đối lập.
  • C. Therefore (trạng từ liên kết): Có nghĩa là “do đó, vì vậy”. Dùng để chỉ kết quả hoặc hệ quả, không phải sự đối lập.
  • D. However (trạng từ liên kết): Có nghĩa là “tuy nhiên, mặc dù vậy”. Dùng để giới thiệu một ý kiến hoặc sự kiện đối lập hoặc trái ngược với điều vừa được nói trước đó. Rất phù hợp để nối hai ý đối lập trong đoạn văn.

Giải thích: Từ nối “However” được sử dụng để thể hiện sự tương phản giữa hành động trân trọng thiên nhiên của người Aborigines và hành động phá hủy của người châu Âu. Đây là một trạng từ liên kết rất phổ biến để nối các ý đối lập giữa các câu hoặc mệnh đề.

Đáp án đúng: D. However

Hy vọng với lời giải chi tiết và từng bước này, các em đã hiểu rõ cách làm bài tập điền từ và củng cố kiến thức tiếng Anh của mình nhé! Chúc các em học tốt!

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 1

26. A

living structure: kiến trúc sống

27. C

global warming: sự nóng lên toàn cầu

28. B

turn adj: trở nên, trở thành

29. D

care about: quan tâm về

30. D
However: tuy nhiên

Trả lời bởi: Thuy Anh

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo